Mô tả
1. Tổng quan về lọc nước làm mát WF2096
WF2096 là lọc nước làm mát dạng spin-on tích hợp phụ gia DCA2, giúp duy trì độ sạch của dung dịch làm mát đồng thời bổ sung các chất bảo vệ hệ thống. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trên động cơ diesel hạng nặng nhằm hạn chế ăn mòn, chống xâm thực và kéo dài tuổi thọ các chi tiết trong hệ thống làm mát. Nhờ kết hợp chức năng lọc và bổ sung phụ gia trong cùng một bộ lọc, WF2096 góp phần duy trì hiệu suất làm mát ổn định trong suốt quá trình vận hành.
2. Cấu tạo của WF2096
2.1 Vỏ lọc và đế ren
WF2096 sử dụng vỏ thép chắc chắn để bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi rung động và áp suất của hệ thống làm mát. Đế ren được gia công chính xác, giúp quá trình lắp đặt và thay thế diễn ra nhanh chóng.
2.2 Lõi lọc
Bên trong bộ lọc là lõi lọc có nhiệm vụ giữ lại cặn bẩn, gỉ sét và các tạp chất lơ lửng trong nước làm mát. Việc loại bỏ các hạt ô nhiễm giúp hạn chế đóng cặn và duy trì hiệu quả trao đổi nhiệt.
2.3 Phụ gia DCA2
WF2096 được tích hợp các viên phụ gia DCA2 giúp bổ sung chất bảo vệ cho hệ thống làm mát trong quá trình vận hành. Phụ gia được giải phóng dần theo dòng nước làm mát để duy trì khả năng chống ăn mòn và chống xâm thực.
2.4 Gioăng làm kín
Gioăng cao su được bố trí tại bề mặt tiếp xúc với đế lọc nhằm ngăn ngừa rò rỉ nước làm mát. Thiết kế này giúp hệ thống duy trì áp suất ổn định và hoạt động an toàn trong thời gian dài.
3. Ưu điểm của WF2096
3.1 Bổ sung phụ gia bảo vệ hệ thống làm mát
WF2096 chứa phụ gia DCA2 dạng pellet, giúp duy trì nồng độ chất bảo vệ trong nước làm mát. Điều này góp phần hạn chế ăn mòn kim loại và kéo dài tuổi thọ hệ thống.
3.2 Lọc sạch tạp chất trong nước làm mát
Lõi lọc giữ lại cặn bẩn, gỉ sét và các hạt lơ lửng phát sinh trong quá trình vận hành. Nhờ đó, hệ thống làm mát duy trì hiệu quả trao đổi nhiệt ổn định.
3.3 Hạn chế hiện tượng xâm thực
Phụ gia DCA2 hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại khỏi hiện tượng xâm thực do bong bóng khí gây ra. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các động cơ diesel hạng nặng.
3.4 Kết hợp hai chức năng trong một sản phẩm
WF2096 vừa thực hiện nhiệm vụ lọc nước làm mát vừa bổ sung phụ gia bảo vệ. Thiết kế này giúp đơn giản hóa công tác bảo dưỡng hệ thống làm mát.
3.5 Lắp đặt và thay thế thuận tiện
Thiết kế spin-on nguyên khối cho phép tháo lắp nhanh chóng bằng các thao tác thông thường. Việc thay thế định kỳ trở nên đơn giản và tiết kiệm thời gian hơn.
4. Nguyên lý hoạt động của WF2096

4.1 Tiếp nhận nước làm mát từ hệ thống
Trong quá trình động cơ vận hành, một phần nước làm mát được dẫn qua bộ lọc WF2096 trước khi quay trở lại hệ thống. Dòng chất lỏng này mang theo các tạp chất, cặn bẩn và sản phẩm ăn mòn phát sinh trong quá trình làm việc.
4.2 Loại bỏ cặn bẩn và tạp chất
Khi đi vào bộ lọc, nước làm mát được dẫn qua lõi lọc để giữ lại các hạt rắn, gỉ sét và cặn lơ lửng. Quá trình này giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn đường ống, két nước và các khoang làm mát bên trong động cơ.
4.3 Bổ sung phụ gia DCA2
Sau khi đi qua vùng lọc, nước làm mát tiếp xúc với các viên phụ gia DCA2 được tích hợp bên trong WF2096. Dưới tác động của dòng tuần hoàn, phụ gia hòa tan dần vào dung dịch làm mát với tốc độ được kiểm soát để duy trì khả năng bảo vệ hệ thống.
4.4 Bảo vệ hệ thống làm mát
Lượng phụ gia được bổ sung giúp hạn chế ăn mòn điện hóa trên các bề mặt kim loại và giảm nguy cơ xâm thực tại những vị trí chịu rung động hoặc áp suất thay đổi liên tục. Nhờ đó, các chi tiết trong hệ thống làm mát được bảo vệ tốt hơn trong quá trình vận hành.
4.5 Hoàn trả nước làm mát về hệ thống
Sau khi được lọc sạch và bổ sung phụ gia, nước làm mát tiếp tục lưu thông trở lại động cơ. Chu trình này diễn ra liên tục, giúp duy trì độ sạch của dung dịch làm mát và hỗ trợ hệ thống hoạt động ổn định trong thời gian dài.
5. Bảng ứng dụng tham khảo của WF2096
| Động cơ | Hãng xe / thiết bị tiêu biểu | Dòng xe, thiết bị ứng dụng | Lĩnh vực sử dụng |
|---|---|---|---|
Cummins ISX12G |
Freightliner | Cascadia, Cascadia 113 | Xe đầu kéo, vận tải đường dài |
Mack MP7 |
Mack | LR, LR600, LR Chassis, Anthem, GU700, GU800, CXU600 | Xe tải nặng, xe đô thị, xe chuyên dụng |
Mack MP8 / MP8HE |
Mack | Anthem, Granite, Pinnacle, CXU600, CHU600, GU800 | Xe đầu kéo, vận tải nặng |
Mack MP10 |
Mack | Granite, Pinnacle, Titan, TD700 | Xe tải công suất lớn, vận tải nặng |
Volvo D5K / D5E |
Volvo Bus | 7700 Hybrid, 7900 Hybrid | Xe buýt đô thị |
Volvo D8K / D9B / D9C |
Volvo Trucks, Volvo Bus | FM, FM9, 9500, 7700, 8900, 9700 | Xe tải, xe khách |
Volvo D11B / D11C / D11K |
Volvo Trucks, Volvo Bus | FM, FMX, FH, B11R, 9700, 9900 | Xe tải nặng, xe khách đường dài |
Volvo D12C / D12D / D12E |
Volvo Trucks, Volvo Bus, Volvo CE | FH12, FM12, NH12, B12R, 8700, 9900, EC Series | Xe tải, xe khách, máy công trình |
Volvo D13A / D13B / D13C / D13K |
Volvo Trucks | FH, FM, FMX, 9700, 9900 | Xe đầu kéo, vận tải đường dài |
Volvo D16C / D16E / D16G |
Volvo Trucks, Volvo CE | FH16, FH16 600/700/750, EC700C | Xe siêu nặng, máy công trình |
Volvo D4D / D6D / D7D |
Volvo Construction Equipment | EC140, EC160, EC210, L Series, G Series | Máy xúc, máy công trình |
Volvo D9 / D10 / D12 / D16 (Volvo CE) |
Volvo Construction Equipment | EC360, EC460, A25, A30, A35, L150, L220, L330 | Thiết bị khai thác, xây dựng |
Volvo Penta TAD124x / TAD125x |
Volvo Penta, SDMO | Máy phát điện công nghiệp | Phát điện dự phòng, công nghiệp |
Volvo Penta TAD134x / TAD135x |
Volvo Penta, SDMO | Máy phát điện, động cơ công nghiệp | Nhà máy, công trình, hệ thống dự phòng |
Volvo Penta TAD16xx / TWD16xx |
Volvo Penta | Máy phát điện công suất lớn, thiết bị công nghiệp | Công nghiệp nặng |
6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế WF2096
6.1 Hướng dẫn kiểm tra WF2096 trong quá trình sử dụng
a) Kiểm tra tình trạng bên ngoài bộ lọc
Thường xuyên quan sát bề mặt WF2096 để phát hiện các dấu hiệu bất thường như rò rỉ nước làm mát, móp méo hoặc ăn mòn vỏ lọc. Nếu phát hiện dung dịch làm mát chảy ra tại khu vực gioăng hoặc thân lọc, cần kiểm tra lại độ kín và tình trạng lắp đặt.
b) Kiểm tra mức phụ gia trong hệ thống làm mát
WF2096 có nhiệm vụ bổ sung phụ gia DCA2 cho nước làm mát trong quá trình vận hành. Cần kiểm tra nồng độ phụ gia bằng que thử hoặc thiết bị đo chuyên dụng để đảm bảo mức SCA phù hợp với yêu cầu của động cơ.
c) Kiểm tra chất lượng nước làm mát
Quan sát màu sắc và tình trạng dung dịch làm mát trong bình chứa hoặc két nước. Nếu nước làm mát xuất hiện cặn bẩn, đổi màu bất thường hoặc có dấu hiệu nhiễm bẩn, cần tiến hành vệ sinh hệ thống và thay thế bộ lọc khi cần thiết.
d) Kiểm tra dấu hiệu suy giảm hiệu quả làm mát
Theo dõi nhiệt độ động cơ trong quá trình vận hành. Hiện tượng động cơ thường xuyên tăng nhiệt, nhiệt độ dao động bất thường có thể liên quan đến tình trạng cặn bẩn trong hệ thống hoặc bộ lọc đã hoạt động quá lâu.
Thời gian khuyến cáo thay thế: Thường thay thế định kỳ sau 250 – 500 giờ hoạt động (hoặc 20.000 – 40.000 km tùy điều kiện vận hành), hoặc khi đo thấy nồng độ DCA2 đã suy giảm bên dưới ngưỡng an toàn.
LƯU Ý AN TOÀN: Tuyệt đối không mở nắp két nước hoặc tháo lọc WF2096 khi động cơ vừa hoạt động xong và còn nóng. Áp suất cao và nước làm mát sôi có thể gây bỏng nghiêm trọng!
6.2 Quy trình thay thế WF2096
| Bước thực hiện | Hướng dẫn thay thế |
|---|---|
1. Chuẩn bị trước khi thay lọc |
Tắt động cơ và chờ hệ thống làm mát nguội hoàn toàn. Chuẩn bị dụng cụ tháo lọc, khay chứa dung dịch và bộ lọc WF2096 mới đúng thông số kỹ thuật. |
2. Giảm áp hệ thống làm mát |
Kiểm tra và xả áp suất trong hệ thống trước khi tháo lọc để tránh dung dịch làm mát phun ra gây nguy hiểm. |
3. Tháo bộ lọc cũ |
Xoay bộ lọc cũ ngược chiều kim đồng hồ bằng tay hoặc dụng cụ chuyên dụng. Thu gom lượng nước làm mát còn lại trong lọc để tránh rò rỉ ra môi trường. |
4. Kiểm tra vị trí lắp đặt |
Làm sạch bề mặt tiếp xúc trên đầu lọc, loại bỏ cặn bẩn và kiểm tra gioăng cũ có còn bám trên vị trí lắp hay không. |
5. Chuẩn bị bộ lọc mới |
Kiểm tra WF2096 mới trước khi lắp. Bôi một lớp mỏng nước làm mát sạch lên bề mặt gioăng cao su để tăng khả năng làm kín. |
6. Lắp bộ lọc mới |
Vặn bộ lọc theo chiều kim đồng hồ bằng tay đến khi gioăng tiếp xúc với bề mặt lắp đặt. Tiếp tục siết theo hướng dẫn, không siết quá mạnh gây hư hỏng gioăng. |
7. Kiểm tra sau khi lắp đặt |
Khởi động động cơ, để hệ thống tuần hoàn và kiểm tra khu vực bộ lọc có bị rò rỉ nước làm mát hay không. |
8. Kiểm tra dung dịch làm mát |
Kiểm tra mức nước làm mát và bổ sung nếu cần thiết. Đo nồng độ phụ gia DCA2 để đảm bảo hệ thống được bảo vệ đúng tiêu chuẩn. |
9. Hoàn tất bảo dưỡng |
Ghi nhận thời điểm thay thế, số giờ hoạt động hoặc quãng đường vận hành để theo dõi chu kỳ thay lọc tiếp theo. |
6.3 Lưu ý khi thay thế WF2096
a) Kiểm tra an toàn trước khi thay thế
Không nên tháo WF2096 khi động cơ đang hoạt động hoặc hệ thống làm mát còn nóng. Cần chờ động cơ nguội hoàn toàn để giảm áp suất bên trong hệ thống, tránh nguy cơ nước làm mát nóng phun ra gây bỏng.
b) Sử dụng đúng bộ lọc thay thế
Cần đảm bảo bộ lọc mới đúng mã WF2096 và phù hợp với thông số lắp đặt của hệ thống. Việc sử dụng sai kích thước ren hoặc loại phụ gia có thể làm giảm hiệu quả bảo vệ hệ thống làm mát.
c) Kiểm tra và vệ sinh vị trí lắp đặt
Trước khi lắp bộ lọc mới, cần làm sạch bề mặt tiếp xúc trên đầu lọc. Đồng thời kiểm tra và loại bỏ hoàn toàn gioăng cũ còn sót lại để tránh hiện tượng rò rỉ nước làm mát.
d) Bôi trơn gioăng trước khi lắp
Cần bôi một lớp mỏng nước làm mát sạch lên bề mặt gioăng cao su của WF2096 trước khi lắp đặt. Thao tác này giúp gioăng tiếp xúc tốt hơn, tăng khả năng làm kín và hạn chế hư hỏng khi siết lọc.
e) Không siết lọc quá mức
WF2096 cần được lắp đặt bằng lực siết phù hợp theo hướng dẫn. Việc siết quá chặt có thể làm biến dạng gioăng, gây khó khăn khi tháo lọc ở lần bảo dưỡng tiếp theo.
f) Kiểm tra sau khi thay thế
Sau khi hoàn tất lắp đặt, cần khởi động động cơ và kiểm tra khu vực bộ lọc để phát hiện rò rỉ. Đồng thời theo dõi nhiệt độ động cơ và mức nước làm mát để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
g) Kiểm tra nồng độ phụ gia DCA2
Sau khi thay WF2096, nên kiểm tra nồng độ phụ gia DCA2 trong nước làm mát bằng dụng cụ chuyên dụng. Việc duy trì đúng lượng phụ gia giúp hạn chế ăn mòn, xâm thực và bảo vệ các chi tiết bên trong động cơ.
h) Thay thế đúng chu kỳ bảo dưỡng
Không nên sử dụng bộ lọc vượt quá thời gian khuyến nghị vì khả năng lọc và bổ sung phụ gia có thể giảm theo thời gian. Thay thế định kỳ giúp duy trì hiệu quả bảo vệ của hệ thống làm mát.
7. Mã tương đương
- BALDWIN: BW5141
- DONALDSON: P552096
✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.