WF2071 – Giải Pháp Lọc Duy Trì Hiệu Suất Hệ Thống Làm Mát Động Cơ

Thông số kỹ thuật của WF2071

Mã OEM Fleetguard WF2071
Kích thước ren (Thread Size) 11/16-16 UN-2B
Chiều dài (Length) 4.16 inch / 105.66 mm
Đường kính ngoài gioăng (Gasket OD) 2.83 inch / 71.88 mm
Hóa chất phụ gia (Chemical Additive) DCA4+
Dạng phụ gia làm mát (Coolant Additive Form) Viên nén (Pellet)
Đường kính ngoài lớn nhất (Largest OD) 3.67 inch / 93.22 mm
Đường kính trong gioăng (Gasket Inside Diameter) 2.46 inch / 62.48 mm
Đường kính ngoài đường ghép thân lọc (Seam OD) 3.69 inch / 93.73 mm
Số lượng đóng gói 12 cái/thùng

Mô tả

1. Tổng quan về WF2071

Fleetguard WF2071 là lọc nước làm mát sử dụng công nghệ DCA4, được thiết kế để bổ sung phụ gia SCA và duy trì khả năng bảo vệ toàn diện cho hệ thống làm mát động cơ. Sản phẩm kết hợp chức năng lọc cặn bẩn với khả năng giải phóng phụ gia kiểm soát ăn mòn, xâm thực và hình thành bọt khí trong dung dịch làm mát.

WF2071 giúp loại bỏ các tạp chất, hạt kim loại và cặn phát sinh trong quá trình vận hành, đồng thời duy trì nồng độ phụ gia ổn định cho hệ thống. Bộ lọc phù hợp với dung dịch làm mát ES Compleat hoặc các công nghệ coolant tương đương, giúp kéo dài tuổi thọ linh kiện và nâng cao độ tin cậy của động cơ diesel.

2. Cấu tạo WF2071

2.1 Thân lọc và kích thước thiết kế

Fleetguard WF2071 có dạng lọc nước làm mát spin-on với cấu trúc thân lọc hình trụ, phù hợp cho việc lắp đặt trên các cụm lọc chuyên dụng. Phần vỏ ngoài được thiết kế theo kích thước tiêu chuẩn nhằm đảm bảo khả năng tương thích với hệ thống làm mát.

Bộ lọc có chiều dài 4.16 inch (105.66 mm), đường kính lớn nhất 3.67 inch (93.22 mm) và đường kính đường hàn 3.69 inch (93.73 mm). Các thông số này thể hiện kích thước tổng thể của bộ lọc trong quá trình lựa chọn và thay thế.

2.2 Bộ phận kết nối và làm kín

Phần đầu lọc của Fleetguard WF2071 sử dụng chuẩn ren 11/16-16 UN-2B, giúp kết nối bộ lọc với vị trí lắp đặt trên hệ thống làm mát. Cấu trúc ren được gia công theo tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo sự phù hợp với cụm đầu lọc tương ứng.

Bộ lọc được trang bị gioăng làm kín có đường kính ngoài 2.83 inch (71.88 mm)đường kính trong 2.46 inch (62.48 mm). Gioăng được bố trí tại vị trí tiếp xúc giữa bộ lọc và cụm lắp đặt, tạo điểm liên kết kín trong hệ thống.

2.3 Khoang chứa phụ gia DCA4+

Bên trong WF2071 được bố trí khoang chứa Chemical Additive DCA4+ với dạng phụ gia viên nén (Pellet). Cấu tạo này cho phép bộ lọc tích hợp thêm thành phần hóa chất chuyên dụng trong cùng một thân lọc.

Phần phụ gia được đặt trong khoang riêng biệt, kết hợp cùng cấu trúc lọc bên trong để tạo thành bộ phận hoàn chỉnh. Thiết kế này giúp WF2071 thuộc nhóm lọc nước làm mát có khả năng bổ sung phụ gia trong quá trình sử dụng.

2.4 Phần tử lọc bên trong

Bên trong thân lọc là phần tử lọc được bố trí nhằm tạo đường đi cho dung dịch làm mát qua các lớp vật liệu lọc. Cấu trúc này bao gồm các bộ phận liên kết giữa lớp lọc, khoang phụ gia và vỏ bảo vệ bên ngoài.

Sự kết hợp giữa các bộ phận giúp Fleetguard WF2071 duy trì cấu trúc ổn định trong hệ thống làm mát. Đáp ứng yêu cầu lắp đặt trên nhiều dòng động cơ sử dụng công nghệ coolant tương thích.

3. Ưu điểm WF2071

3.1 Duy trì nồng độ phụ gia làm mát ổn định

Fleetguard WF2071 sử dụng phụ gia DCA4+ dạng viên nén, giúp bổ sung SCA đều đặn trong quá trình vận hành. Cơ chế giải phóng phụ gia kiểm soát tốt lượng hóa chất cần thiết, giúp hệ thống làm mát duy trì trạng thái cân bằng. Nhờ đó, dung dịch làm mát luôn được hỗ trợ khả năng bảo vệ trong suốt chu kỳ sử dụng bộ lọc.

3.2 Hỗ trợ bảo vệ các chi tiết kim loại

WF2071 cung cấp các thành phần phụ gia cần thiết nhằm hạn chế ảnh hưởng từ quá trình ăn mòn bên trong hệ thống. Lớp bảo vệ trên bề mặt kim loại được duy trì tốt hơn, giúp giảm nguy cơ xuống cấp linh kiện. Điều này đặc biệt quan trọng đối với động cơ diesel thường xuyên hoạt động trong điều kiện tải cao.

3.3 Kết hợp lọc cặn và bổ sung hóa chất

Thiết kế tích hợp giúp Fleetguard WF2071 thực hiện đồng thời hai chức năng trong cùng một bộ lọc làm mát. Bộ lọc hỗ trợ giữ lại các hạt cặn phát sinh trong dung dịch khi hệ thống vận hành. Đồng thời, phụ gia DCA4+ được bổ sung liên tục để duy trì chất lượng dung dịch coolant.

3.4 Phù hợp với nhiều hệ thống làm mát

Fleetguard WF2071 được thiết kế để sử dụng cho các hệ thống dùng công nghệ ES Compleat hoặc tương đương. Sản phẩm có khả năng ứng dụng trên nhiều dòng động cơ diesel tại các khu vực khác nhau. Phạm vi sử dụng rộng giúp bộ lọc đáp ứng nhu cầu bảo dưỡng của nhiều loại thiết bị.

3.5 Hỗ trợ kéo dài chu kỳ vận hành hệ thống

Việc duy trì lượng phụ gia phù hợp giúp hệ thống làm mát hoạt động ổn định hơn. WF2071 góp phần giảm các vấn đề liên quan đến cặn bẩn và suy giảm chất lượng coolant. Nhờ đó, động cơ có thể duy trì hiệu suất làm việc trong thời gian dài hơn.

4. Nguyên lý hoạt động WF2071

4.1 Dòng dung dịch làm mát đi vào bộ lọc

Khi động cơ vận hành, dung dịch làm mát được bơm tuần hoàn qua hệ thống và đi vào WF2071. Dòng coolant đi qua cửa vào của bộ lọc, bắt đầu quá trình xử lý bên trong thân lọc. Tại đây, dung dịch được dẫn qua các bộ phận lọc và khu vực chứa phụ gia DCA4+.

4.2 Quá trình lọc tạp chất trong dung dịch

Khi đi qua phần tử lọc, các cặn bẩn và hạt tạp chất được giữ lại bên trong vật liệu lọc. Quá trình này giúp hạn chế lượng chất rắn lưu thông trong hệ thống làm mát động cơ. Dung dịch sau khi đi qua lớp lọc sẽ tiếp tục di chuyển đến khu vực chứa phụ gia.

4.3 Quá trình bổ sung phụ gia DCA4+

Dòng coolant tiếp xúc với các viên phụ gia DCA4+ dạng Pellet trong khoang hóa chất của bộ lọc. Khi tiếp xúc với dung dịch, các viên phụ gia sẽ hòa tan dần theo quá trình tuần hoàn. Lượng hóa chất được giải phóng sẽ bổ sung thành phần SCA cần thiết cho hệ thống làm mát.

4.4 Dòng coolant quay trở lại hệ thống

Sau khi hoàn thành quá trình lọc và bổ sung phụ gia, dung dịch tiếp tục rời khỏi bộ lọc. Dòng coolant đã được xử lý quay trở lại động cơ thông qua hệ thống tuần hoàn làm mát. Chu trình này diễn ra liên tục trong quá trình vận hành, giúp duy trì trạng thái làm việc ổn định.

5. Bảng ứng dụng tham khảo của WF2071

Model động cơ Cummins Ứng dụng tiêu biểu Lĩnh vực sử dụng
6BT5.9
Cleveland 710A, Bomag BW12R Máy lu, máy công trình nhỏ
6CTA8.3 / 6CT8.3
Champion 720A/730A, Dennis Eagle, Foden S108, Samsung SL180, New Holland LW190, Fiat Hitachi FH270 Máy san, máy xúc, xe chuyên dụng, thiết bị xây dựng
6CTAA8.3
BMC Professional, Case IH, Dennis Eagle, Fiat Hitachi, Seddon-Atkinson Xe tải, xe chuyên dụng, máy nông nghiệp
ISL9
Oshkosh MPT, Pierce Velocity, Pierce Saber, Pierce Arrow XT Xe cứu hỏa, xe chuyên dụng
ISM11
Foden 4000, Oshkosh S Series, Foden A3000 Xe tải nặng, xe công trình
M11
ERF EC11, Dennis Eagle Trident, Champion 740 Xe tải nặng, máy công trình
N14
International 9370, DAF 95.5, Foden 4000 Đầu kéo, xe tải nặng
NT855 / N855
Versatile 825/850/935/976, Raygo, Ruston Bucyrus, O&K Máy công trình, máy nông nghiệp, thiết bị khai thác
NTA855
Liebherr R974/R984, Steiger, Versatile, O&K RH Series, Big Bud Máy đào lớn, máy kéo công suất cao, khai thác mỏ
NTC-290 / NTC-335 / NTC-350 / NTC-400
Foden, Peterbilt, Kenworth, ERF Xe tải nặng, đầu kéo
NTE-290 / NTE-320 / NTE-350 / NTE-370 / NTE-400
Ashok Leyland Roadtrain, ERF, Sisu, Seddon-Atkinson Xe tải nặng, xe chuyên dụng
L10 / LT10 / LTA10
Seddon-Atkinson 311/Strato, ERF, Bedford TM, Compair, Ingersoll-Rand Xe tải, máy nén khí, máy công trình
KTA19 / KTA19-C
Hitachi EX1800, Demag, Faun-Frisch, Morbark Máy đào mỏ, thiết bị công nghiệp nặng
KTA38
Dresser 580 và thiết bị công suất lớn Máy khai thác, máy công trình nặng
KTA1150 / KT1150
Liebherr PR751, P&H, Euclid, O&K, Faun-Frisch Máy ủi, máy đào, thiết bị khai thác
V504
Raygo, Coles, Clark, Ingersoll-Rand Máy công trình đời cũ
V555
Versatile, Coles, Rickel, Foden Máy nông nghiệp, máy công trình
V903 / VT903
Liebherr, Demag, Steiger, Raygo Máy công trình nặng
VTA1710
Haul-Pak, Raygo CD1200, Euclid Xe mỏ, thiết bị khai thác
QSK60
Hitachi EH5000 AC-3 Xe ben mỏ siêu lớn

6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế WF2071

6.1 Hướng dẫn kiểm tra WF2071 trong quá trình sử dụng

Fleetguard WF2071 là lọc nước làm mát sử dụng phụ gia DCA4+ dạng viên, giúp loại bỏ cặn bẩn và duy trì khả năng bảo vệ hệ thống làm mát. Việc kiểm tra định kỳ giúp đánh giá tình trạng bộ lọc, chất lượng dung dịch và khả năng bảo vệ động cơ trong quá trình vận hành.

a) Kiểm tra tình trạng bên ngoài lọc

Kiểm tra bên ngoài giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của lọc WF2071.

  • Quan sát thân lọc để phát hiện các dấu hiệu móp méo, biến dạng hoặc hư hỏng do tác động bên ngoài.
  • Kiểm tra bề mặt lọc nhằm phát hiện hiện tượng ăn mòn, rỉ sét hoặc bám nhiều cặn bẩn trong quá trình sử dụng.
  • Theo dõi khu vực xung quanh bộ lọc để nhận biết dấu hiệu rò rỉ nước làm mát bất thường.
  • Kiểm tra tem nhãn sản phẩm nhằm xác định đúng mã lọc WF2071 đang được sử dụng trên động cơ.

b) Kiểm tra nồng độ phụ gia DCA4+

WF2071 chứa các viên phụ gia DCA4+ có nhiệm vụ duy trì khả năng chống ăn mòn và hạn chế hiện tượng xâm thực trong hệ thống.

  • Sử dụng que thử chuyên dụng để kiểm tra nồng độ phụ gia trong dung dịch nước làm mát hiện tại.
  • Đánh giá chỉ số nitrite nhằm xác định mức độ bảo vệ của phụ gia bên trong hệ thống làm mát.
  • Kiểm tra mức phụ gia định kỳ giúp phát hiện tình trạng suy giảm khả năng bảo vệ động cơ.
  • Duy trì nồng độ DCA phù hợp giúp hạn chế hư hỏng bề mặt kim loại bên trong hệ thống.

c) Kiểm tra chất lượng nước làm mát

Chất lượng nước làm mát phản ánh tình trạng hoạt động của hệ thống và khả năng làm việc của lọc WF2071.

Nội dung kiểm tra Dấu hiệu cần chú ý
Màu sắc dung dịch Nước làm mát bị đục hoặc thay đổi màu sắc bất thường
Cặn bẩn trong dung dịch Xuất hiện rỉ sét, bùn hoặc các hạt kim loại nhỏ
Tạp chất trong hệ thống Có hiện tượng kết tủa hoặc lượng cặn tăng cao
Khả năng bảo vệ Dung dịch mất khả năng chống ăn mòn hiệu quả
  • Nước làm mát sạch giúp bộ lọc hoạt động ổn định và duy trì hiệu quả bảo vệ lâu dài.
  • Dung dịch chứa nhiều cặn bẩn có thể làm giảm khả năng tuần hoàn và trao đổi nhiệt.

d) Kiểm tra hiệu quả hoạt động trong quá trình sử dụng

Theo dõi hoạt động của động cơ giúp nhận biết sớm tình trạng suy giảm hiệu quả của hệ thống làm mát.

  • Kiểm tra nhiệt độ vận hành để phát hiện tình trạng động cơ nóng cao hơn mức bình thường.
  • Theo dõi sự thay đổi của nước làm mát nhằm phát hiện dấu hiệu nhiễm bẩn hoặc suy giảm chất lượng.
  • Đánh giá chu kỳ hoạt động giúp xác định thời điểm cần kiểm tra chuyên sâu hơn.
  • Kiểm tra định kỳ giúp duy trì hiệu suất lọc và bảo vệ các chi tiết bên trong động cơ.

6.2 Quy trình thay thế WF2071

Bước Nội dung thực hiện
1. Chuẩn bị trước khi thay thế Tắt động cơ hoàn toàn, chờ hệ thống làm mát giảm nhiệt để đảm bảo quá trình thay thế an toàn.
2. Xác định vị trí lọc Kiểm tra vị trí lắp đặt WF2071 trên đường nước làm mát, thường nằm tại cụm lọc phụ của động cơ.
3. Xả áp suất hệ thống Mở nắp két nước hoặc van xả áp đúng cách nhằm loại bỏ áp suất bên trong hệ thống làm mát.
4. Tháo lọc cũ Dùng dụng cụ tháo lọc chuyên dụng xoay ngược chiều kim đồng hồ để tháo WF2071 khỏi đầu lọc.
5. Kiểm tra vị trí lắp đặt Làm sạch bề mặt tiếp xúc giữa đầu lọc và gioăng, đảm bảo không còn cặn bẩn gây rò rỉ.
6. Chuẩn bị lọc mới Kiểm tra đúng mã WF2071, sau đó bôi một lớp dung dịch làm mát sạch lên gioăng cao su.
7. Lắp đặt lọc mới Vặn lọc mới bằng tay đến khi gioăng tiếp xúc với bề mặt đầu lọc, tránh siết quá mạnh.
8. Siết chặt đúng yêu cầu Tiếp tục xoay thêm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo lọc được cố định chắc chắn.
9. Hoàn thiện hệ thống Kiểm tra mức dung dịch làm mát, bổ sung nếu cần thiết để duy trì khả năng bảo vệ động cơ.
10. Kiểm tra sau thay thế Khởi động động cơ, quan sát khu vực lắp lọc nhằm đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

6.3 Lưu ý khi thay thế WF2071

  • Sử dụng đúng mã lọc WF2071 để đảm bảo lượng phụ gia DCA2 được bổ sung phù hợp.
  • Kiểm tra tình trạng gioăng cao su mới trước khi lắp đặt nhằm hạn chế nguy cơ rò rỉ.
  • Bôi một lớp dung dịch làm mát sạch lên gioăng giúp quá trình lắp đặt dễ dàng hơn.
  • Không sử dụng dụng cụ siết quá lực vì có thể làm biến dạng vỏ lọc hoặc hư hỏng gioăng.
  • Đảm bảo bề mặt tiếp xúc trên đầu lọc luôn sạch sẽ trước khi lắp lọc mới.
  • Kiểm tra mức dung dịch làm mát sau thay thế để duy trì khả năng bảo vệ động cơ.
  • Không pha trộn các loại phụ gia làm mát khác nhau khi chưa xác định tính tương thích.
  • Vận hành thử động cơ sau thay thế để kiểm tra khả năng làm việc của hệ thống.
  • Theo dõi khu vực lắp lọc trong quá trình vận hành nhằm phát hiện hiện tượng rò rỉ.

7. Mã thay thế

  • BALDWIN: BW5071
  • DONALDSON: P552071

✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1GPQ7SpNi5/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “WF2071 – Giải Pháp Lọc Duy Trì Hiệu Suất Hệ Thống Làm Mát Động Cơ”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail
Chỉ mục