WF2073 – Lọc Nước Làm Mát Bảo Vệ Động Cơ Và Kiểm Soát Ăn Mòn

Thông số kỹ thuật của WF2073

Mã OEM Fleetguard WF2073
Loại sản phẩm Lọc nước làm mát (Coolant Filter)
Dạng phụ gia làm mát Viên nén (Pellet)
Loại phụ gia hóa học DCA4+
Kích thước ren kết nối 11/16-16 UN-2B
Chiều dài bộ lọc 4.16 inch (105.66 mm)
Đường kính ngoài lớn nhất 3.67 inch (93.22 mm)
Đường kính ngoài gioăng 2.83 inch (71.88 mm)
Đường kính trong gioăng 2.46 inch (62.48 mm)
Đường kính mối ghép (Seam OD) 3.69 inch (93.73 mm)
Số lượng đóng gói 12 cái/thùng

Mô tả

1. Tổng quan về WF2073

Fleetguard WF2073 là bộ lọc nước làm mát dạng hóa chất DCA4, được thiết kế nhằm duy trì sự ổn định và bảo vệ toàn diện cho hệ thống làm mát động cơ diesel. Sản phẩm kết hợp khả năng lọc cặn bẩn với việc bổ sung phụ gia làm mát SCA, giúp kiểm soát quá trình ăn mòn, hình thành cặn và xâm thực bên trong hệ thống.

Lọc nước làm mát WF2073 phù hợp sử dụng để phục hồi hoặc duy trì các công nghệ dung dịch làm mát như ES Compleat và các loại coolant tương đương. Nhờ khả năng cung cấp lượng phụ gia DCA4 cần thiết, sản phẩm giúp kéo dài tuổi thọ các chi tiết như két nước, áo nước, bơm nước và đường ống làm mát, đồng thời duy trì hiệu suất vận hành ổn định cho động cơ trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

2. Cấu tạo của WF2073

2.1 Vỏ lọc kim loại bền chắc

Fleetguard WF2073 được thiết kế với lớp vỏ kim loại chắc chắn, giúp bảo vệ các bộ phận bên trong. Kết cấu vỏ lọc chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt trong hệ thống làm mát động cơ. Kích thước đường kính ngoài lớn nhất đạt 3.67 inch, phù hợp với nhiều ứng dụng động cơ diesel.

2.2 Lõi lọc làm sạch dung dịch làm mát

Bên trong WF2073 được trang bị lõi lọc chuyên dụng, giúp loại bỏ cặn bẩn trong dung dịch làm mát. Vật liệu lọc hỗ trợ giữ lại các hạt tạp chất, hạn chế tích tụ trong két nước và đường ống. Nhờ đó, dòng chảy dung dịch làm mát luôn được duy trì ổn định trong quá trình vận hành.

2.3 Khoang chứa viên phụ gia DCA4+

WF2073 tích hợp thành phần hóa chất DCA4+ dạng viên nén (Pellet), giúp bổ sung phụ gia SCA. Các viên phụ gia được giải phóng từ từ theo quá trình tuần hoàn của dung dịch làm mát. Cơ chế này giúp duy trì nồng độ phụ gia ổn định, bảo vệ hệ thống khỏi ăn mòn và xâm thực.

2.4 Ren kết nối và thiết kế lắp đặt

Bộ lọc sử dụng chuẩn ren 11/16-16 UN-2B, giúp kết nối chắc chắn với đầu lọc trên động cơ. Thiết kế dạng Spin-On cho phép kỹ thuật viên tháo lắp nhanh chóng trong quá trình bảo dưỡng. Chiều dài bộ lọc đạt 4.16 inch, giúp sản phẩm phù hợp với nhiều không gian lắp đặt khác nhau.

2.5 Gioăng làm kín tăng độ an toàn

WF2073 được trang bị gioăng cao su với đường kính ngoài 2.83 inch và đường kính trong 2.46 inch. Gioăng giúp tạo độ kín giữa bộ lọc và cụm lắp đặt, hạn chế rò rỉ dung dịch làm mát. Cấu tạo này đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong suốt thời gian sử dụng bộ lọc.

3. Ưu điểm của WF2073

3.1 Bổ sung phụ gia DCA4+ giúp bảo vệ hệ thống làm mát

Fleetguard WF2073 tích hợp viên phụ gia DCA4+ dạng Pellet, giúp duy trì chất lượng dung dịch làm mát. Phụ gia được giải phóng từ từ, giúp kiểm soát nồng độ SCA trong suốt quá trình vận hành. Nhờ đó, hệ thống làm mát được bảo vệ tốt hơn trước hiện tượng ăn mòn và xâm thực.

3.2 Kết hợp lọc cặn và xử lý dung dịch làm mát

WF2073 không chỉ bổ sung hóa chất mà còn hỗ trợ loại bỏ tạp chất trong hệ thống. Lõi lọc giúp giữ lại cặn bẩn, hạn chế hình thành lớp bám bên trong đường ống và két nước. Khả năng lọc kết hợp giúp duy trì dòng tuần hoàn dung dịch ổn định hơn cho động cơ.

3.3 Kéo dài tuổi thọ các chi tiết trong hệ thống

Việc duy trì lượng phụ gia DCA4+ phù hợp giúp giảm nguy cơ hư hỏng do ăn mòn hóa học. Sản phẩm hỗ trợ bảo vệ áo nước, bơm nước, két làm mát và các đường dẫn dung dịch. Nhờ đó, các chi tiết quan trọng có thể hoạt động bền bỉ trong điều kiện tải cao.

3.4 Thiết kế Spin-On giúp bảo dưỡng thuận tiện

Fleetguard WF2073 sử dụng thiết kế dạng Spin-On, giúp quá trình thay thế diễn ra nhanh chóng. Cấu tạo ren 11/16-16 UN-2B giúp bộ lọc lắp đặt chắc chắn trên cụm lọc động cơ. Thiết kế này giúp giảm thời gian bảo dưỡng và hạn chế sai sót khi thay thế bộ lọc.

3.5 Hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện vận hành

WF2073 được sản xuất để đáp ứng nhu cầu sử dụng trên nhiều dòng động cơ diesel khác nhau. Sản phẩm phù hợp với các hệ thống sử dụng dung dịch làm mát ES Compleat hoặc tương đương. Khả năng làm việc ổn định giúp duy trì hiệu suất làm mát trong môi trường khắc nghiệt.

3.6 Giảm chi phí bảo dưỡng hệ thống làm mát

Việc sử dụng lọc nước làm mát WF2073 giúp hạn chế sự tích tụ cặn và suy giảm chất lượng coolant. Hệ thống được bảo vệ tốt hơn, từ đó giảm tần suất sửa chữa các bộ phận liên quan. Giải pháp lọc kết hợp bổ sung phụ gia giúp tối ưu chi phí vận hành lâu dài.

4. Nguyên lý hoạt động của WF2073

4.1 Dung dịch làm mát đi vào bộ lọc

Trong quá trình động cơ vận hành, dung dịch làm mát liên tục tuần hoàn qua hệ thống giải nhiệt. Một phần coolant được đưa qua Fleetguard WF2073 để thực hiện quá trình lọc và xử lý hóa chất. Dòng dung dịch đi vào bên trong bộ lọc, bắt đầu quá trình loại bỏ tạp chất và bổ sung phụ gia.

4.2 Lọc sạch cặn bẩn trong dung dịch làm mát

Khi đi qua lõi lọc, dung dịch làm mát tiếp xúc với vật liệu lọc chuyên dụng bên trong. Các hạt cặn, gỉ sét và tạp chất được giữ lại nhằm hạn chế tích tụ trong hệ thống. Quá trình lọc giúp duy trì độ sạch của coolant, hỗ trợ khả năng truyền nhiệt hiệu quả hơn.

4.3 Giải phóng phụ gia DCA4+ vào hệ thống

Bên trong WF2073 được tích hợp các viên phụ gia DCA4+ dạng Pellet để bảo vệ coolant. Khi dung dịch làm mát đi qua, các viên hóa chất sẽ hòa tan dần theo dòng tuần hoàn. Cơ chế giải phóng chậm giúp duy trì lượng phụ gia SCA ổn định trong hệ thống.

4.4 Tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn và xâm thực

Sau khi nhận thêm phụ gia DCA4+, dung dịch làm mát tiếp tục quay trở lại động cơ. Các thành phần bảo vệ trong DCA4+ tạo lớp màng trên bề mặt kim loại bên trong hệ thống. Lớp bảo vệ này giúp giảm ăn mòn, hạn chế xâm thực trên áo nước động cơ diesel.

4.5 Duy trì chu trình làm mát ổn định

Dung dịch làm mát sau xử lý tiếp tục lưu thông qua động cơ và các bộ phận giải nhiệt. Chu trình tuần hoàn diễn ra liên tục, giúp kiểm soát nhiệt độ động cơ trong quá trình hoạt động. Nhờ kết hợp lọc cặn và bổ sung phụ gia, WF2073 nâng cao độ bền hệ thống làm mát.

5. Bảng ứng dụng tham khảo WF2071

Nhóm động cơ Động cơ tiêu biểu Ứng dụng phổ biến
Cummins công suất lớn KTA2300, KTA38, KTA50, QSK50, QSK19 Xe ben mỏ Komatsu HD785/HD1200M, máy xúc khai thác Hitachi EX3500, Liebherr R9400, máy phát điện công nghiệp
Cummins dòng công trình phổ biến 6CTA8.3, 6CT8.3, 6CTAA8.3, 6LTAA8.9, QSL9, QSM11 Máy xúc Hyundai, Hitachi, LiuGong, Sany; máy xúc lật và thiết bị công trình
Cummins dòng máy công trình đời cũ NTA855, NT855, NH220, VTA1710, VT1710 Komatsu D65/D80/D85, HD465/HD680, máy ủi, xe ben mỏ, máy khoan
Cummins dòng xe tải nặng N14, M11, L10, LT10, LTA10 International, Western Star, Peterbilt, Foden, xe tải nặng và thiết bị công nghiệp
Cummins dòng xe tải trung ISB 5.9, ISLe 8.9, 6BT, 6BTAA Ford F650/F750, xe tải trung, cần cẩu và máy công trình nhỏ
Caterpillar Diesel C9, C13, C15, 3406, 3408, 3412 Freightliner, Kenworth, Sterling, Caterpillar máy công trình
Detroit Diesel Series 60 Freightliner Columbia, xe đầu kéo Mỹ
Động cơ Liebherr / chuyên dụng D926, D9406, D9408 Cần cẩu Liebherr LTM Series, thiết bị nâng hạ

6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế WF2073

6.1 Hướng dẫn kiểm tra WF2073 trong quá trình sử dụng

a) Kiểm tra tình trạng bên ngoài của bộ lọc

Trước khi kiểm tra, cần đảm bảo động cơ đã dừng và hệ thống làm mát đã giảm nhiệt độ.
Quan sát toàn bộ bề mặt Fleetguard WF2073 để phát hiện dấu hiệu rò rỉ hoặc hư hỏng.
Kiểm tra vị trí lắp đặt, phần ren kết nối và gioăng làm kín có bị biến dạng không.
Nếu phát hiện vết nứt, móp méo hoặc rò rỉ coolant, cần thay thế bộ lọc kịp thời.

b) Kiểm tra mức phụ gia DCA4+ trong hệ thống

Fleetguard WF2073 sử dụng viên phụ gia DCA4+ để bổ sung chất bảo vệ coolant.
Trong quá trình vận hành, cần kiểm tra nồng độ phụ gia bằng bộ kiểm tra SCA chuyên dụng.
Kết quả đo giúp xác định lượng DCA4+ còn lại trong dung dịch làm mát.
Nếu nồng độ phụ gia thấp hơn mức yêu cầu, cần thay lọc hoặc bổ sung hóa chất phù hợp.

c) Kiểm tra tình trạng dung dịch làm mát

Quan sát màu sắc và độ sạch của coolant trong bình chứa hoặc két nước động cơ.
Dung dịch làm mát đạt yêu cầu thường có màu ổn định và không chứa nhiều cặn bẩn.
Nếu coolant xuất hiện màu đục, nhiều cặn hoặc dấu hiệu ăn mòn, cần kiểm tra hệ thống.
Tình trạng này có thể cho thấy bộ lọc đã bão hòa hoặc phụ gia không còn hiệu quả.

d) Kiểm tra chu kỳ thay thế bộ lọc

Thời gian thay Fleetguard WF2073 phụ thuộc vào loại động cơ và điều kiện vận hành.
Các thiết bị hoạt động trong môi trường bụi bẩn hoặc tải nặng cần kiểm tra thường xuyên hơn.
Khi thay thế, nên thực hiện theo khuyến cáo của nhà sản xuất động cơ hoặc Fleetguard.
Việc thay lọc đúng thời điểm giúp duy trì khả năng lọc cặn và bổ sung DCA4+.

e) Chu kỳ kiểm tra và thay thế

  • Kiểm tra nồng độ phụ gia DCA4+ và tình trạng coolant: thực hiện sau mỗi 250 giờ vận hành hoặc khoảng 10.000 – 15.000 km đối với xe tải, đầu kéo.
  • Kiểm tra định kỳ hệ thống làm mát: nên thực hiện ít nhất mỗi 3 – 6 tháng, tùy theo cường độ hoạt động của thiết bị.
  • Thay thế lọc nước làm mát WF2073: thường được thực hiện sau khoảng 500 – 1.000 giờ vận hành đối với máy công trình, máy phát điện và thiết bị công nghiệp.
  • Đối với xe tải đường dài: có thể thay trong khoảng 40.000 – 80.000 km, tùy theo khuyến cáo của nhà sản xuất động cơ và tình trạng dung dịch làm mát.

6.2 Quy trình thay thế WF2073

Bước thực hiện Nội dung thực hiện
1. Chuẩn bị trước khi thay thế
Tắt động cơ và chờ hệ thống làm mát nguội hoàn toàn trước khi tiến hành tháo lọc. Chuẩn bị lọc nước làm mát Fleetguard WF2073 mới, dụng cụ tháo lọc và dung dịch làm mát phù hợp với yêu cầu của động cơ.
2. Xả áp suất hệ thống
Mở từ từ nắp két nước hoặc bình chứa coolant để giải phóng áp suất bên trong hệ thống. Nếu cần thiết, xả bớt một lượng dung dịch làm mát nhằm hạn chế tràn khi tháo lọc cũ.
3. Tháo lọc nước làm mát cũ
Dùng dụng cụ chuyên dụng xoay lọc cũ theo chiều ngược kim đồng hồ để tháo khỏi đầu lọc. Kiểm tra bề mặt tiếp xúc, loại bỏ cặn bẩn hoặc gioăng cũ còn sót lại trước khi lắp lọc mới.
4. Kiểm tra lọc mới trước khi lắp
Kiểm tra mã sản phẩm Fleetguard WF2073, tình trạng vỏ lọc, ren kết nối và gioăng cao su. Đảm bảo gioăng nằm đúng vị trí, không bị rách hoặc biến dạng trước khi lắp đặt.
5. Bôi trơn gioăng làm kín
Thoa một lớp mỏng dung dịch làm mát sạch hoặc dầu động cơ sạch lên bề mặt gioăng cao su. Bước này giúp tăng khả năng làm kín và hỗ trợ tháo lọc dễ dàng trong lần bảo dưỡng tiếp theo.
6. Lắp lọc WF2073 mới
Đặt lọc vào vị trí đầu lọc và xoay bằng tay theo chiều kim đồng hồ đến khi gioăng tiếp xúc với bề mặt lắp đặt. Tiếp tục siết theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh dùng lực quá mạnh gây hư hỏng gioăng.
7. Bổ sung và kiểm tra coolant
Kiểm tra mức dung dịch làm mát trong két nước hoặc bình giãn nở. Bổ sung coolant nếu cần thiết, đồng thời kiểm tra nồng độ phụ gia DCA4+ để đảm bảo hệ thống được bảo vệ đúng tiêu chuẩn.
8. Khởi động và kiểm tra rò rỉ
Khởi động động cơ để coolant tuần hoàn qua bộ lọc mới. Quan sát khu vực lắp đặt nhằm phát hiện rò rỉ tại gioăng hoặc vị trí ren kết nối.
9. Kiểm tra sau vận hành
Sau khi động cơ đạt nhiệt độ làm việc, kiểm tra lại mức coolant và tình trạng hoạt động của hệ thống làm mát. Đảm bảo không có hiện tượng thiếu dung dịch, rò rỉ hoặc nhiệt độ tăng bất thường.

6.3 Lưu ý khi thay thế lọc nước làm mát Fleetguard WF2073

  • Không tháo lọc khi động cơ còn nóng vì áp suất coolant có thể gây bỏng hoặc nguy hiểm.
  • Kiểm tra đúng mã Fleetguard WF2073 trước khi thay thế để đảm bảo khả năng tương thích.
  • Làm sạch bề mặt đầu lọc trước khi lắp đặt nhằm tránh rò rỉ tại vị trí gioăng.
  • Kiểm tra gioăng cao su và bôi lớp coolant sạch trước khi lắp lọc mới vào hệ thống.
  • Không siết lọc quá mạnh bằng dụng cụ để tránh biến dạng gioăng hoặc hư hỏng ren.
  • Bổ sung coolant sau khi thay lọc nếu mức dung dịch thấp hơn tiêu chuẩn vận hành.
  • Kiểm tra nồng độ DCA4+ sau thay thế để duy trì khả năng bảo vệ động cơ.
  • Không pha trộn coolant hoặc phụ gia khác loại khi chưa kiểm tra tính tương thích.
  • Khởi động động cơ và kiểm tra rò rỉ tại vị trí lắp lọc sau bảo dưỡng.
  • Thay thế WF2073 theo lịch bảo dưỡng dựa trên giờ vận hành và điều kiện sử dụng.

7. Mã tương đương

  • BALDWIN: BW5073
  • DONALDSON: P552073

✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1GPQ7SpNi5/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “WF2073 – Lọc Nước Làm Mát Bảo Vệ Động Cơ Và Kiểm Soát Ăn Mòn”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail
Chỉ mục