6PK1700EPDM – Dây Curoa Dayco 5060670 Cho Ô Tô, Xe Tải Và Xe Chuyên Dụng

Thông Số Kỹ Thuật Của 6PK1700EPDM

Mã OEM Dayco 5060670
Loại dây Dây curoa đa rãnh (Poly Rib Belt)
Hợp chất EPDM, gia cường Aramid (EPDM, Aramid Reinforced)
Vật liệu mặt lưng Cao su (Rubber)
Độ sâu rãnh Tiêu chuẩn (Standard)
Chiều rộng đỉnh 20,83 mm (0.82 in)
Mã hệ mét 6PK1700
Số rãnh 6 (Number of Ribs)
Biên dạng rãnh Rãnh thẳng (Straight Rib)
Độ dày 4,29 mm (0.169 in)
Chiều dài hiệu dụng 1.701,8 mm (67 in)
Số lượng đóng gói 30 chiếc/thùng

Mô tả

1. Tổng Quan Về 6PK1700EPDM

Dây curoa Dayco 6PK1700EPDM là dòng dây đai truyền động phụ được sử dụng trên nhiều loại phương tiện. Sản phẩm đảm nhiệm vai trò truyền chuyển động từ động cơ đến các bộ phận phụ trợ trong hệ thống xe.

Với phạm vi ứng dụng rộng, dây curoa này xuất hiện trên nhiều mẫu ô tô, xe tải, xe chuyên dụng và nhiều hãng khác.

Sản phẩm đáp ứng nhu cầu truyền động trong nhiều cấu hình động cơ và điều kiện vận hành khác nhau. Nhờ đó, Dayco 6PK1700EPDM có thể được lựa chọn cho cả xe du lịch và các phương tiện phục vụ vận tải.

Khi thay thế dây curoa, việc đối chiếu đúng mã sản phẩm và mẫu xe là yếu tố quan trọng. Lựa chọn phù hợp giúp hệ thống truyền động hoạt động ổn định và hỗ trợ duy trì hiệu suất vận hành của xe.

2. Đặc Điểm Cấu Tạo Dây Curoa Dayco 6PK1700EPDM

2.1 Lớp cao su EPDM bên ngoài và mặt lưng

Vật liệu EPDM: Dây sử dụng hợp chất cao su EPDM, phù hợp với yêu cầu làm việc của hệ thống truyền động phụ trên nhiều loại phương tiện.

Khả năng chịu điều kiện vận hành: Lớp cao su bên ngoài giúp bảo vệ kết cấu bên trong, đồng thời duy trì độ ổn định khi dây thường xuyên chịu tác động của nhiệt độ, ma sát và quá trình uốn quanh puly.

2.2 Lớp lõi gia cường chịu lực

Sợi gia cường Aramid: Kết cấu dây được gia cường bằng sợi Aramid chạy dọc theo chiều dài, giúp tăng khả năng chịu lực kéo trong quá trình truyền động.

Hạn chế giãn dây: Lớp gia cường góp phần duy trì chiều dài và hình dạng ổn định khi dây chịu tải liên tục. Điều này hỗ trợ khả năng truyền lực và giảm biến dạng trong quá trình sử dụng.

2.3 Bề mặt tiếp xúc và cấu trúc nhiều rãnh

Thiết kế 6 rãnh: Mã 6PK1700EPDM thể hiện cấu hình dây với 6 rãnh dọc, tương thích với hệ thống puly nhiều rãnh tương ứng.

Tăng khả năng truyền lực: Các rãnh dọc tạo bề mặt tiếp xúc phù hợp với puly, giúp phân bổ lực truyền động và duy trì sự ổn định khi dây vận hành liên tục.

Thiết kế Poly Rib: Cấu trúc nhiều rãnh cho phép dây đồng thời truyền động qua nhiều puly trong hệ thống phụ trợ. Nhờ đó, dây có thể đáp ứng các yêu cầu truyền động trên nhiều mẫu xe khác nhau.

3. Ưu Điểm Nổi Bật Của 6PK1700EPDM

3.1 Khả năng chịu nhiệt và chống lão hóa tốt

Cao su EPDM: Vật liệu EPDM giúp dây duy trì đặc tính cơ học ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Đặc tính này phù hợp với môi trường thường xuyên có nhiệt độ biến đổi trong khoang động cơ.

Hạn chế lão hóa: Kết cấu vật liệu giúp dây duy trì khả năng làm việc ổn định trong thời gian sử dụng.
Tuy nhiên, việc kiểm tra định kỳ vẫn cần thiết nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu xuống cấp.

3.2 Độ bền cơ học và khả năng chịu tải cao

Gia cường bằng sợi Aramid: Lớp sợi gia cường giúp tăng khả năng chịu lực kéo trong quá trình truyền động.
Kết cấu này đồng thời hỗ trợ dây duy trì hình dạng ổn định khi thường xuyên chịu tải.

Hạn chế giãn dây: Sợi gia cường góp phần kiểm soát biến dạng theo chiều dài trong quá trình vận hành.
Nhờ đó, dây có thể duy trì khả năng truyền chuyển động ổn định giữa các puly.

3.3 Khả năng truyền động ổn định

Thiết kế Poly Rib: Các rãnh dọc được thiết kế để làm việc đồng bộ với hệ thống puly tương ứng.
Cấu trúc nhiều rãnh giúp phân bổ lực truyền động đều hơn trên bề mặt tiếp xúc.

Vận hành ổn định: Bề mặt tiếp xúc phù hợp giúp dây duy trì khả năng truyền chuyển động liên tục.
Nhờ đó, hệ thống truyền động phụ có thể hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện vận hành.

3.4 Phạm vi ứng dụng rộng

Dayco 6PK1700EPDM được ứng dụng trên nhiều dòng ô tô, xe tải và xe chuyên dụng khác nhau.
Danh mục tương thích bao gồm nhiều thương hiệu như Ford, Chevrolet, Mercedes-Benz, Hyundai, Kia và Volkswagen.

Phạm vi ứng dụng rộng giúp sản phẩm đáp ứng nhiều cấu hình truyền động phụ trên phương tiện.
Tuy nhiên, cần đối chiếu chính xác mã dây với từng mẫu xe trước khi tiến hành thay thế.

3.5 Kết cấu phù hợp với điều kiện vận hành liên tục

Sự kết hợp giữa vật liệu EPDM và sợi Aramid tạo nên kết cấu phù hợp cho truyền động thường xuyên.
Thiết kế này giúp dây duy trì khả năng chịu tải và độ ổn định trong quá trình sử dụng.

Việc lựa chọn đúng mã dây cũng góp phần đảm bảo hiệu quả truyền động theo yêu cầu của xe.
Bên cạnh đó, cần kiểm tra puly và bộ căng dây mỗi khi thực hiện công việc thay thế.

3.6 Hỗ trợ độ tin cậy của hệ thống truyền động phụ

Dây curoa đảm nhiệm việc truyền chuyển động đến nhiều bộ phận phụ trợ trong hệ thống động cơ.
Vì vậy, tình trạng dây có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của hệ thống.

Sử dụng dây phù hợp giúp duy trì quá trình truyền động ổn định và hạn chế gián đoạn.
Khi xuất hiện nứt, mòn, bong tách hoặc hư hỏng, cần kiểm tra và thay thế kịp thời.

4. Ứng Dụng Tham Khảo Của 6PK1700EPDM

4.1 Ô tô du lịch, SUV và xe gia đình

Thương hiệu Model và năm sản xuất
Buick Century (1987–1992)
Chevrolet Celebrity (1987–1990); Corvette (1993–1996); Lumina (1990–1992)
Chrysler Concorde (1993–1996); Intrepid (1993–1997)
Dodge Intrepid (1993–1997)
Eagle Vision (1993–1997)
Ford Fiesta (2001, 2003–2010); Fiesta Ikon (2002–2004, 2012–2015); Ikon (2003–2007); Ka (2001–2008); Mustang (2011–2013)
Hyundai Santa Fe (2001–2006); Sonata (2002–2005); Tiburon (2003–2008); Tucson (2005–2007)
Infiniti Q50 (2016–2019); Q60 (2017–2018)
Kia Cadenza (2017–2020); Optima (2001–2003); Telluride (2020)
Mercedes-Benz C300 (2015–2018); E250 (2014–2015); E300 (2017–2019); GLC300 (2016–2019); GLC350e (2018–2019); SLC300 (2017–2020); SLK300 (2016)
Oldsmobile Cutlass Ciera (1987–1992); Cutlass Cruiser (1987–1992)
Peugeot 207 (2008, 2010–2014); Partner (2010–2015)
Pontiac 6000 (1987–1991); Grand Prix (2004–2007)
Volkswagen CrossFox (2007–2009, 2011–2015); Jetta (2013–2016); SportVan (2007–2010); Tiguan (2013–2015)

4.2 Xe tải, xe thương mại và xe vận tải

Thương hiệu Model và năm sản xuất
Chevrolet B60 (1990–1991); B7 (1993–1998); C5500 Kodiak (1990–1991); C60 Kodiak (1990–1996); C6500 Kodiak (1997–1998); C70 Kodiak (1990–1996); C7500 Kodiak (1997–1998); P60 (1992–1994); P6000 (1992–1994); T6500 (1997–1998); T7500 (1997–1998)
Freightliner Sprinter 1500 (2019–2020); Sprinter 2500 (2019–2021)
GMC B6000 (1990–1991); B7 (1993–1998); C5000 Topkick (1990–1991); C6000 Topkick (1990–1996); C6500 Topkick (1997–1998); C7000 Topkick (1990–1996); C7500 Topkick (1997–1998); P6000 (1992, 1994); P6500 (1992, 1994); T6500 (1997–1998); T7500 (1997–1998)
Mack CHN (2004)
Mercedes-Benz Metris (2016–2023); Sprinter 1500 (2019–2023); Sprinter 2500 (2019–2023)

4.3 Xe RV và phương tiện du lịch chuyên dụng

  • Country Coach: MAGNA (2008)

Lưu ý: Các nhóm trên được phân loại dựa trên đặc điểm và mục đích sử dụng của từng dòng xe trong danh sách Buyer’s Guide. Một số mẫu xe có thể thuộc nhiều nhóm tùy theo phiên bản và cấu hình thực tế. Khi lựa chọn Dayco 6PK1700EPDM, nên đối chiếu thêm đời xe, động cơ và cấu hình hệ thống truyền động. Điều này giúp đảm bảo dây curoa phù hợp chính xác với phương tiện cần thay thế.

5. Hướng Dẫn Kiểm Tra Và Thay Thế 6PK1700EPDM

5.1 Kiểm tra dây curoa

1. Tắt động cơ và đảm bảo an toàn

Đỗ xe trên vị trí bằng phẳng, tắt động cơ và chờ các bộ phận nguội hoàn toàn. Không kiểm tra dây khi động cơ đang hoạt động hoặc các puly vẫn còn quay.

2. Quan sát toàn bộ bề mặt dây

Kiểm tra mặt lưng và các rãnh của dây để phát hiện dấu hiệu bất thường. Chú ý các hiện tượng như nứt, mòn, bong tách, sờn hoặc biến dạng.

3. Kiểm tra các rãnh dọc

Quan sát từng rãnh để phát hiện tình trạng mòn không đều hoặc hư hỏng cục bộ. Các rãnh bị mòn hoặc biến dạng có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp xúc với puly.

4. Kiểm tra dấu hiệu nhiễm bẩn

Quan sát dây để phát hiện dầu, mỡ hoặc các chất lỏng khác bám trên bề mặt. Nếu dây bị nhiễm bẩn, cần xác định và xử lý nguyên nhân trước khi tiếp tục sử dụng.

5. Kiểm tra puly và bộ căng dây

Không nên chỉ kiểm tra riêng dây curoa khi phát hiện tiếng kêu hoặc hiện tượng trượt. Puly, bộ căng và các bộ phận liên quan cũng cần được kiểm tra đồng thời.

5.2 Khi nào cần thay dây curoa?

Nên cân nhắc thay dây khi phát hiện các dấu hiệu hư hỏng rõ ràng trên bề mặt hoặc kết cấu. Những biểu hiện bất thường có thể bao gồm:

  • Dây xuất hiện nhiều vết nứt hoặc dấu hiệu xuống cấp.
  • Các rãnh bị mòn, bong tách hoặc biến dạng.
  • Dây bị sờn hoặc hư hỏng ở phần cạnh.
  • Bề mặt dây bị nhiễm dầu hoặc hóa chất nghiêm trọng.
  • Dây xuất hiện tiếng rít hoặc tiếng kêu bất thường khi vận hành.
  • Dây bị trượt khỏi vị trí làm việc trên puly.
  • Bộ căng hoặc puly có dấu hiệu hoạt động không bình thường.

5.3 Các bước thay thế dây curoa

Bước 1: Xác định đường đi của dây

Trước khi tháo dây cũ, cần xác định chính xác vị trí và hướng đi qua từng puly. Có thể chụp ảnh hoặc tham khảo sơ đồ định tuyến của nhà sản xuất xe.

Bước 2: Tháo lực căng dây

Sử dụng dụng cụ phù hợp để tác động lên bộ căng dây theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất. Sau khi lực căng được giải phóng, tháo dây ra khỏi các puly.

Bước 3: Kiểm tra hệ thống truyền động

Kiểm tra tình trạng các puly, bộ căng và những bộ phận mà dây tiếp xúc. Nếu phát hiện puly bị kẹt, lệch hoặc hư hỏng, cần xử lý trước khi lắp dây mới.

Bước 4: Lắp dây Dayco 6PK1700EPDM

Đưa dây mới qua các puly theo đúng sơ đồ định tuyến. Đảm bảo toàn bộ rãnh dây nằm chính xác trong các rãnh tương ứng trên puly.

Bước 5: Kiểm tra lại vị trí dây

Quan sát toàn bộ đường đi của dây trước khi khởi động động cơ. Đảm bảo dây không bị lệch, xoắn hoặc nằm sai vị trí trên bất kỳ puly nào.

Bước 6: Kiểm tra sau khi lắp

Khởi động động cơ và quan sát hoạt động của dây từ vị trí an toàn. Nếu xuất hiện tiếng rít, rung hoặc dây chạy lệch, cần tắt động cơ và kiểm tra lại hệ thống.

✅Đại lý ủy quyền chính thức của Dayco tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1E2biEyxDP/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “6PK1700EPDM – Dây Curoa Dayco 5060670 Cho Ô Tô, Xe Tải Và Xe Chuyên Dụng”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail