Mô tả
1. Tổng Quan Về FF5052
FF5052 là lọc nhiên liệu được thiết kế cho các động cơ diesel sử dụng hệ thống phun nhiên liệu có độ chính xác cao. Sản phẩm đảm nhiệm vai trò duy trì độ sạch của nhiên liệu trong quá trình vận hành, góp phần giảm tác động của cặn bẩn và tạp chất phát sinh từ quá trình lưu trữ, vận chuyển hoặc tiếp nhiên liệu.
Với kích thước nhỏ gọn và kết cấu Spin-On tiện lợi, FF5052 phù hợp cho nhiều dòng xe tải, xe khách, máy công trình và thiết bị công nghiệp. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các chương trình bảo dưỡng định kỳ nhờ khả năng hoạt động ổn định, độ bền cao và khả năng đáp ứng yêu cầu vận hành của động cơ diesel hiện đại.
2. Cấu Tạo FF5052
2.1 Vỏ Lọc Kim Loại Chịu Lực
FF5052 sử dụng vỏ thép có độ bền cao, được thiết kế để bảo vệ các chi tiết bên trong khỏi tác động của rung động, va đập và áp suất phát sinh trong quá trình vận hành. Kết cấu chắc chắn giúp bộ lọc hoạt động ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt của xe tải, xe khách và thiết bị công nghiệp.
2.2 Phần Tử Lọc Cellulose
Bên trong bộ lọc là lớp vật liệu lọc cellulose được xếp nếp nhiều lớp nhằm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với nhiên liệu. Cấu trúc này giúp giữ lại bụi bẩn, cặn rỉ sét và các tạp chất rắn có trong nhiên liệu diesel, đồng thời duy trì lưu lượng nhiên liệu ổn định trong suốt chu kỳ sử dụng.
2.3 Ống Trung Tâm (Standpipe)
FF5052 được trang bị ống trung tâm giúp dẫn nhiên liệu đã được lọc sạch đến cửa ra của bộ lọc. Bộ phận này còn đóng vai trò gia cường kết cấu lõi lọc, hạn chế biến dạng khi hệ thống làm việc dưới áp suất.
2.4 Đế Ren Kết Nối
Đế ren được gia công chính xác để kết nối chắc chắn với cụm đầu lọc của động cơ. Thiết kế Spin-On cho phép tháo lắp nhanh chóng, giúp giảm thời gian bảo dưỡng và thay thế định kỳ.
2.5 Gioăng Làm Kín
Gioăng cao su được bố trí tại vị trí tiếp xúc giữa bộ lọc và đầu lọc nhằm tạo độ kín khít, ngăn ngừa hiện tượng rò rỉ nhiên liệu trong quá trình vận hành. Đây là chi tiết quan trọng giúp duy trì áp suất và hiệu quả làm việc của hệ thống nhiên liệu.
2.6 Kết Cấu Đáy Lọc Kín
Khác với các bộ lọc nhiên liệu kiêm tách nước, FF5052 có thiết kế đáy kín hoàn toàn và không được trang bị van xả nước hoặc cốc chứa nước. Cấu tạo này cho thấy sản phẩm được tối ưu cho chức năng lọc nhiên liệu, phù hợp với các hệ thống đã có bộ tách nước riêng hoặc không yêu cầu chức năng tách nước trong cụm lọc này.
3. Ưu Điểm Của FF5052
3.1 Bảo Vệ Hiệu Quả Hệ Thống Nhiên Liệu
FF5052 giúp loại bỏ các tạp chất rắn có trong nhiên liệu diesel trước khi chúng đi vào bơm cao áp và kim phun. Nhờ đó, sản phẩm góp phần giảm mài mòn các chi tiết có độ chính xác cao, duy trì hiệu suất vận hành và kéo dài tuổi thọ hệ thống nhiên liệu.
3.2 Duy Trì Lưu Lượng Nhiên Liệu Ổn Định
Vật liệu lọc được thiết kế để cân bằng giữa khả năng giữ cặn và lưu lượng dòng chảy. Điều này giúp động cơ nhận đủ nhiên liệu trong nhiều điều kiện tải khác nhau, hạn chế tình trạng sụt công suất do tắc nghẽn bộ lọc.
3.3 Thiết Kế Nhỏ Gọn, Dễ Lắp Đặt
Cấu trúc Spin-On nguyên cụm cho phép thay thế nhanh chóng mà không cần tháo rời lõi lọc hoặc sử dụng dụng cụ chuyên dụng. Việc bảo dưỡng trở nên đơn giản hơn, giúp giảm thời gian dừng máy và chi phí nhân công.
3.4 Độ Bền Cao Trong Điều Kiện Làm Việc Khắc Nghiệt
Vỏ thép chắc chắn cùng kết cấu chịu áp lực tốt giúp FF5052 hoạt động ổn định trong môi trường có rung động liên tục, bụi bẩn và nhiệt độ thay đổi thường xuyên trên xe tải, xe khách và thiết bị công nghiệp.
3.5 Hỗ Trợ Giảm Chi Phí Bảo Dưỡng
Việc ngăn chặn tạp chất xâm nhập vào hệ thống nhiên liệu giúp giảm nguy cơ hư hỏng bơm nhiên liệu, kim phun và các bộ phận liên quan. Điều này góp phần hạn chế chi phí sửa chữa và tăng độ tin cậy của động cơ trong quá trình khai thác.
3.6 Phù Hợp Với Nhiều Ứng Dụng Động Cơ Diesel
FF5052 được sử dụng trên nhiều dòng động cơ diesel trong lĩnh vực vận tải, xây dựng và công nghiệp. Khả năng tương thích với nhiều ứng dụng giúp việc tìm kiếm phụ tùng thay thế và bảo dưỡng trở nên thuận tiện hơn.
4. Nguyên Lý Hoạt Động FF5052
| Bước | Quá trình hoạt động | Mô tả |
|---|---|---|
| 1. Nhiên liệu đi vào bộ lọc | Tiếp nhận nhiên liệu chưa lọc | Nhiên liệu diesel từ thùng chứa được đưa vào bộ lọc thông qua các cửa vào trên đế lọc, sau đó phân bố tại khoang bên ngoài của phần tử lọc. |
| 2. Nhiên liệu đi qua vật liệu lọc | Quá trình lọc tạp chất | Dưới áp suất của hệ thống nhiên liệu, dòng nhiên liệu đi xuyên qua lớp vật liệu lọc Cellulose. Các hạt bụi bẩn, cặn rỉ sét và tạp chất rắn bị giữ lại trên bề mặt và bên trong các lớp lọc. |
| 3. Nhiên liệu sạch được thu gom | Tách dòng nhiên liệu sau lọc | Sau khi đi qua phần tử lọc, nhiên liệu sạch đi vào khu vực bên trong lõi lọc và được tập trung tại ống trung tâm (Standpipe). |
| 4. Nhiên liệu sạch đi ra ngoài | Cấp nhiên liệu cho động cơ | Dòng nhiên liệu đã được làm sạch đi qua cửa ra của bộ lọc, tiếp tục được đưa đến bơm nhiên liệu, kim phun và hệ thống phun diesel. |
| 5. Duy trì hiệu suất hệ thống | Bảo vệ các chi tiết quan trọng | Việc loại bỏ tạp chất liên tục giúp hạn chế mài mòn bơm cao áp, kim phun, duy trì khả năng vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ động cơ. |
5. Ứng dụng của FF5052
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trên nhiều thiết bị công trình, máy nông nghiệp, xe chuyên dụng và máy công nghiệp sử dụng động cơ Cummins, Deutz, Volvo Penta và các dòng động cơ diesel tương đương.
5.1 🏗️ Thiết bị xây dựng & khai thác
- Xuzhou Construction Machinery Group (XCMG): ZL30G, ZL40G, ZL50G, ZL60G, GR215, XS120, XS120PD, RP601, RP602, RP701, RP751, RP751W, XT860, XT870, XT876.
- Sany: SY200, SY210.
- Guangxi Liugong: CLG200-3, CLG220LC, CLG230, CLG842, CLG904.
- Dynapac: CA152, CA182, CA250, CA300, CA301, CA362, CA402, CA512, CA602, CC422, CC501, CC522, CP132, CP271.
- Bomag: BW142, BW144, BW154, BW156, BW162, BW166, BW170, BW214, BW219.
- Orenstein & Koppel (O&K): RH4.5, RH5.5, RH6, RH9.5, RH12.5, MH4.5, MH6, MH9.5, MH12.5.
- Liebherr: A312, A314, A316, A317, R314, R316, R317 LITRONIC.
- Kobelco: ED180, SK130MK IV.
- Atlas Copco: AR95, AR95 SUPER, AB1805M, AB2005M.
- Wirtgen / Vogele / Hamm: W600DC, W1000L, SUPER 1900, SUPER 2100, 3012DS, 4011D.
5.2 🚜 Máy nông nghiệp
- Deutz-Fahr: AGROTRON, AGROPLUS, AGROSTAR, TOPLINER, STARLINER, DIONIS, FRUCTUS, PALES.
- Fendt: FARMER 307, FARMER 308, FARMER 309, 5160C, 5180, 5220, 5250, 6280C.
- Same: IRON 100, IRON 120 DT, IRON 175S, IRON 200, DIAMOND 230, DIAMOND 260.
- Valmet / Valtra: 6100, 6250 HiTech, 6300, 6400, 6600, 8150, 115 Forest.
- Claas: ATLES, DIONIS, FRUCTUS, PALES.
5.3 🚚 Xe tải & xe chuyên dụng
- Asia Motors: 2518, 2523, 4018, 4023, 4923.
- BMC Trucks: FATIH 180, BELDE Series, PROFESSIONAL Series.
- Renault: MAXTER, PREMIUM, MAGNUM, G Series.
- ERF Trucks: 8.24, 8.27 Series.
- Iveco: EUROCARGO Series.
- Otokar: NAVIGO Series.
5.4 ⚙️ Máy phát điện, máy nén khí & thiết bị công nghiệp
- Aksa: AC70, AC90.
- Compair: C190TS, C200TS, C220TS, DLT1302.
- Kaeser: M121, MOBILAIR M51.
- Schwing: Concrete Pump.
- Ingersoll-Rand: ECM660 III, 10-170.
Ngoài các ứng dụng được liệt kê, sản phẩm còn tương thích với nhiều thiết bị và động cơ diesel khác trong lĩnh vực xây dựng, nông nghiệp, vận tải và công nghiệp trên toàn cầu.
6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế
6.1 Kiểm tra tình trạng bộ lọc
| Hạng mục kiểm tra | Cách thực hiện | Dấu hiệu cần thay thế |
|---|---|---|
| Ngoại quan bộ lọc | Kiểm tra vỏ lọc, ren, gioăng làm kín và các vị trí kết nối | Vỏ lọc móp méo, nứt, rò rỉ hoặc gioăng bị hư hỏng |
| Mức độ bẩn của bộ lọc | Kiểm tra theo thời gian vận hành hoặc so sánh với lịch bảo dưỡng của nhà sản xuất | Lọc bị bám nhiều bụi bẩn, cặn hoặc giảm khả năng lọc |
| Hiệu suất hoạt động thiết bị | Theo dõi công suất động cơ, mức tiêu hao nhiên liệu, áp suất dầu/nhiên liệu (nếu có cảm biến) | Động cơ yếu, khó khởi động, hoạt động không ổn định |
| Thời gian sử dụng | Đối chiếu số giờ vận hành hoặc quãng đường theo khuyến cáo bảo dưỡng | Đến chu kỳ thay thế định kỳ |
6.2 Quy trình thay thế bộ lọc
| Bước | Thực hiện |
|---|---|
| 1. Chuẩn bị | Tắt động cơ, để hệ thống nguội, khóa nguồn nhiên liệu (nếu có) và chuẩn bị bộ lọc mới đúng mã cùng dụng cụ cần thiết. |
| 2. Tháo bộ lọc cũ | Vệ sinh khu vực xung quanh bộ lọc, tháo bộ lọc cũ đúng kỹ thuật để tránh bụi bẩn hoặc tạp chất xâm nhập vào hệ thống nhiên liệu. |
| 3. Kiểm tra vị trí lắp đặt | Kiểm tra bề mặt tiếp xúc, đầu lắp lọc và gioăng làm kín; làm sạch cặn bẩn trước khi lắp bộ lọc mới. |
| 4. Lắp bộ lọc mới | Bôi một lớp nhiên liệu sạch lên gioăng làm kín (đối với lọc Spin-On), lắp bộ lọc mới và siết theo hướng dẫn của nhà sản xuất. |
| 5. Xả gió và mồi nhiên liệu | Mở vít xả gió (nếu được trang bị) hoặc sử dụng bơm mồi nhiên liệu bằng tay để loại bỏ không khí trong hệ thống. Tiếp tục mồi đến khi nhiên liệu chảy ra ổn định, không còn bọt khí. |
| 6. Khởi động và kiểm tra hoạt động | Khởi động động cơ, kiểm tra khả năng vận hành, quan sát rò rỉ nhiên liệu tại vị trí lắp đặt và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. |
Lưu ý bổ sung:
- Không cố khởi động động cơ nhiều lần khi hệ thống còn khí vì có thể gây tải không cần thiết lên mô tơ đề và ắc quy.
- Một số hệ thống nhiên liệu hiện đại có bơm mồi điện hoặc quy trình xả gió tự động, cần thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất động cơ.
- Đối với lọc dầu động cơ, lọc khí hoặc lọc tách nước, bước xả gió/mồi nhiên liệu không áp dụng.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.