Mô tả
1. Tổng quan FF5421
Fleetguard FF5421 là lọc nhiên liệu dạng Spin-On cao cấp, được thiết kế với công nghệ vật liệu lọc tiên tiến nhằm loại bỏ hiệu quả các tạp chất có hại trong nhiên liệu như bụi bẩn, cặn kim loại và các hạt nhiễm bẩn có thể gây ảnh hưởng đến hệ thống phun nhiên liệu.
Sản phẩm giúp duy trì nguồn nhiên liệu sạch trước khi đi vào động cơ, từ đó bảo vệ bơm nhiên liệu, kim phun và các chi tiết quan trọng trong hệ thống nhiên liệu, đồng thời hỗ trợ động cơ vận hành ổn định và nâng cao tuổi thọ thiết bị.
Fleetguard FF5421 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng động cơ Diesel trong lĩnh vực vận tải, máy công trình, nông nghiệp và công nghiệp, nơi yêu cầu khả năng bảo vệ hệ thống nhiên liệu và duy trì hiệu suất động cơ lâu dài.
2. Cấu tạo FF5421
Fleetguard FF5421 là lọc nhiên liệu tinh dạng Spin-On (Spin-On Fuel Filter), được thiết kế nhằm loại bỏ các tạp chất, bụi bẩn và cặn nhỏ trong nhiên liệu Diesel trước khi đưa đến hệ thống phun nhiên liệu. Cấu tạo chính của bộ lọc gồm các thành phần sau:
2.1 Vỏ lọc (Filter Housing)
Vỏ lọc kim loại có độ bền cao, bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi tác động cơ học, áp suất nhiên liệu và điều kiện làm việc khắc nghiệt. Thiết kế Spin-On giúp việc tháo lắp và thay thế nhanh chóng trong quá trình bảo dưỡng.
2.2 Phần tử lọc (Filter Media)
Phần tử lọc sử dụng vật liệu lọc hiệu suất cao với cấu trúc xếp nếp (Pleated Media) nhằm tăng diện tích bề mặt lọc trong kích thước nhỏ gọn. Bộ phận này giữ lại bụi bẩn, cặn kim loại và các hạt nhiễm bẩn nhỏ, giúp bảo vệ bơm nhiên liệu và kim phun.
2.3 Ống trung tâm (Center Tube)
Ống trung tâm có nhiệm vụ nâng đỡ lõi lọc, duy trì độ ổn định của phần tử lọc khi chịu áp suất dòng nhiên liệu và tạo đường dẫn cho nhiên liệu sạch đi ra khỏi bộ lọc.
2.4 Đế ren và gioăng làm kín (Threaded Base & Sealing Gasket)
Đế ren giúp kết nối bộ lọc với cụm đầu lọc nhiên liệu, trong khi gioăng làm kín đảm bảo khả năng kín khít, ngăn rò rỉ nhiên liệu trong quá trình vận hành.
Lưu ý kỹ thuật: Fleetguard FF5421 là lọc tinh nhiên liệu (Fuel Filter), có nhiệm vụ chính là loại bỏ cặn bẩn và tạp chất nhỏ. Sản phẩm không phải lọc tách nước chuyên dụng (Fuel Water Separator) như các dòng FS, vì vậy không có chức năng chính là chứa và xả nước lắng trong nhiên liệu.
3. Ưu điểm FF5421
3.1 Khả năng lọc hiệu quả
Fleetguard FF5421 sử dụng vật liệu lọc hiệu suất cao giúp loại bỏ bụi bẩn, cặn kim loại và các hạt nhiễm bẩn nhỏ trong nhiên liệu Diesel, góp phần duy trì nguồn nhiên liệu sạch trước khi đi vào hệ thống phun.
3.2 Bảo vệ hệ thống nhiên liệu
Bộ lọc giúp hạn chế sự mài mòn của các chi tiết có độ chính xác cao như bơm nhiên liệu, kim phun và hệ thống Common Rail, từ đó hỗ trợ động cơ vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
3.3 Thiết kế phần tử lọc xếp nếp tối ưu
Cấu trúc Pleated Filter Media giúp tăng diện tích bề mặt lọc trong một thiết kế nhỏ gọn, nâng cao khả năng giữ cặn và duy trì lưu lượng nhiên liệu ổn định trong suốt thời gian sử dụng.
3.4 Thiết kế Spin-On tiện lợi
Kiểu dáng Spin-On cho phép thay thế nhanh chóng, giảm thời gian bảo dưỡng và hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn khi thao tác thay lọc.
3.5 Độ tin cậy cao theo tiêu chuẩn OEM
Fleetguard FF5421 được phát triển để đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM), đảm bảo khả năng tương thích và hiệu suất lọc ổn định trong nhiều ứng dụng động cơ Diesel.
3.6 Ứng dụng linh hoạt
Sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống động cơ Diesel trong các lĩnh vực như vận tải, máy công trình, nông nghiệp và công nghiệp, nơi yêu cầu khả năng bảo vệ nhiên liệu và độ bền vận hành cao.
4. Nguyên lý hoạt động Fleetguard FF5421
Fleetguard FF5421 hoạt động dựa trên nguyên lý lọc cơ học:
4.1 Nhiên liệu đi vào bộ lọc
Nhiên liệu Diesel từ thùng chứa được bơm đến Fleetguard FF5421 và đi vào khoang bên ngoài của phần tử lọc.
4.2 Nhiên liệu đi qua vật liệu lọc
Nhiên liệu đi qua lớp vật liệu lọc xếp nếp (Pleated Filter Media), giúp giữ lại bụi bẩn, cặn kim loại, rỉ sét và các tạp chất có trong nhiên liệu.
4.3 Nhiên liệu sạch đi ra ngoài
Sau khi được lọc, nhiên liệu sạch đi qua ống trung tâm (Center Tube) và thoát ra cửa ra của bộ lọc để tiếp tục đến hệ thống phun nhiên liệu.
4.4 Bảo vệ hệ thống nhiên liệu
FF5421 giúp cung cấp nguồn nhiên liệu sạch, hạn chế mài mòn, tắc nghẽn kim phun và bảo vệ các chi tiết quan trọng như bơm nhiên liệu cao áp.
5. Ứng dụng của FF5421
Sản phẩm được sử dụng phổ biến trên nhiều loại phương tiện và thiết bị sử dụng động cơ diesel, từ xe tải, xe buýt đến máy xây dựng, máy nông nghiệp và thiết bị công nghiệp. Một số ứng dụng tiêu biểu được liệt kê dưới đây.
5.1 Ứng dụng trên xe tải thương mại (Commercial Trucks)
| Hãng xe | Model tiêu biểu | Động cơ |
|---|---|---|
| DAF | LF45, LF55, CF65 | GR Series, CE Series, BE Series, PACCAR |
| Iveco | EuroCargo, EuroCargo II (60E, 65E, 75E, 80E, 90E, 100E, 120E, 130E, 150E, 180E) | Tector 4, Tector 6, F4AE0681, F4AE0682 |
| Kamaz | 4307, 4308, 5308, 75029, 75058, 75071, 75072 | Cummins ISBe, ISB 6.7 |
| BMC Trucks | Professional, Probus, Hawk, Condor, Procity | Cummins ISBe, ISBE 5.9, ISB 6.7 |
| Avia Ashok Leyland | D60, D75, D90, D100, D110, D120, AD Series | Cummins ISBe 150/170 |
| Ford Trucks | 2422E, 2622E, 2628E | Cummins 6BT5.9 |
| Tata | 4028S, 4928S | Cummins ISBE 270 |
| Ginaf | C2120N, C2121N, C2122N, C3127N, C3128N, C3130N | Iveco Tector 6 |
| Paccar | LF, CF Series | PACCAR Engine |
5.2 Ứng dụng trên xe buýt & xe khách (Bus & Coach)
| Hãng xe | Model tiêu biểu | Động cơ |
|---|---|---|
| Solaris Bus | Urbino 8.9, Urbino 10, Urbino 18, Alpino 8.6 | Cummins ISBe, ISLe 8.9 |
| VDL Bus & Coach | Citea CLF, Citea CLE, Ambassador ALE | Cummins ISBe 4.5 |
| Irisbus | Crossway, Recreo, Europolis, Proway, Evadys | Iveco Tector 4, Tector 6, Tector F4A |
| Optare | Solo M710, M780, M810, M880, M950, M960, M1020, Versa | Cummins ISBe |
| Heuliez Bus | GX117, GX117L, GX127, GX127L | Iveco Tector F4A |
| Otokar | Navigo 160SE, 185S, 185SE, 185SH | Cummins ISBe |
| King Long | XMQ6800, XMQ6900, XMQ6120 | Cummins ISB 6.7, ISL9 |
| Temsa | LF12 | Cummins ISBe 4.5 |
| Blue Bird | Vision | Cummins ISB07 |
| Dennis Eagle | Enviro 200 Dart | Cummins ISBe |
5.3 Ứng dụng trên máy xây dựng & thiết bị công trình
| Hãng thiết bị | Model | Động cơ |
|---|---|---|
| Doosan | DX140, DX160, DX180, DX190, DX210, DX225, DX255, DL200, DL220, DL250 | DL06, Cummins QSB4.5 |
| Hyundai Construction | HL730-9, HL730TM-9, HL740TM-9, R210W-9 | Cummins QSB4.5, QSB6.7 |
| Hitachi | ZW150PL | Cummins QSB4.5 |
| Sany | PQ190 III A | Cummins QSB6.7 |
| LiuGong | CLG856 | Cummins QSB6.7-C220 |
| XCMG | ZL50G, GR215, GR215A | Cummins QSB6.7 |
| Kobelco | SK210-9 | — |
| Atlas Copco | T35 | Cummins QSB6.7 |
| Terex Advance | TC225 | Cummins QSB6.7 |
| Sennebogen | 818E, 840M, 840R | Cummins QSB4.5, QSB6.7 |
| Ammann | ASC110 | Cummins |
| Dynapac | CA602D | — |
| Vögele | Vision 5100-2, 5103-2, 5200-2, 5203-2 | Cummins QSB6.7 |
| Wirtgen | WM1000 | Deutz |
5.4 Ứng dụng trên máy nông nghiệp
| Hãng | Model | Động cơ |
|---|---|---|
| New Holland | T6080, TS125A, TS135A | NEF, New Holland |
| New Holland | TC5070, TC5080, CS6060, CX8030 | F4HE9684D/J |
| Case IH | 165 | — |
| McCormick | XTX185, XTX200, MTX165, MTX185 | — |
| Landini | Powermaster 180, 200, 220 | Iveco |
| Fendt | 5180 | BF6L913 |
| Laverda | 2150 | — |
5.5 Máy phát điện & thiết bị công nghiệp
| Hãng | Model | Động cơ |
|---|---|---|
| Cummins Power Generation | C110 D5 | Cummins ISB4G1 |
| Nordco | SWX420, SWX525 | Cummins QSB6.7 |
| Grimmer Schmidt | 800D | Cummins QSB6.7 |
| PPM | A600 | — |
| Orenstein & Koppel | RH9.5 | — |
6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế FF5421
6.1 Kiểm tra FF5421
a) Kiểm tra thời gian sử dụng
Đối chiếu lịch bảo dưỡng hoặc số giờ vận hành của thiết bị để xác định thời điểm thay thế. Cần thay lọc khi đã đến chu kỳ bảo dưỡng theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
b) Kiểm tra tình trạng bên ngoài
Quan sát thân lọc, khu vực ren lắp và vị trí xung quanh bộ lọc. Nếu phát hiện thân lọc bị móp, rỉ sét hoặc có dấu hiệu hư hỏng, cần tiến hành thay thế.
c) Kiểm tra rò rỉ nhiên liệu
Kiểm tra khu vực tiếp xúc giữa FF5421 và đầu lọc (Filter Head). Nếu xuất hiện vết ẩm nhiên liệu hoặc rò rỉ nhỏ giọt, cần kiểm tra lại gioăng làm kín và thay lọc khi cần thiết.
d) Kiểm tra khả năng cấp nhiên liệu
Theo dõi tình trạng hoạt động của động cơ. Các dấu hiệu như khó khởi động, hụt công suất hoặc động cơ rung do thiếu nhiên liệu có thể cho thấy bộ lọc bị nghẹt và cần được thay thế.
Nếu hệ thống được trang bị cốc lắng hoặc cảm biến nước, kiểm tra lượng nước và cặn trong nhiên liệu. Khi phát hiện nhiên liệu nhiễm nước hoặc chứa nhiều tạp chất, cần xử lý và thay lọc để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
Lưu ý: Không nên chỉ dựa vào ngoại quan để đánh giá tuổi thọ FF5421 vì phần tử lọc bên trong có thể bị nghẹt nhưng bên ngoài vẫn bình thường.
6.2 Quy trình thay thế FF5421
| Bước | Thực hiện |
|---|---|
| 1. Tắt động cơ và đảm bảo an toàn | Dừng máy, tắt khóa điện và chờ hệ thống nhiên liệu giảm áp suất trước khi thao tác. |
| 2. Vệ sinh khu vực xung quanh lọc | Làm sạch bụi bẩn quanh đầu lọc để tránh tạp chất rơi vào đường nhiên liệu. |
| 3. Tháo lọc FF5421 cũ | Dùng dụng cụ tháo lọc, xoay ngược chiều kim đồng hồ để tháo lọc ra khỏi đầu lọc. |
| 4. Kiểm tra gioăng cũ | Đảm bảo gioăng cao su của lọc cũ không bị kẹt lại trên đầu lọc. |
| 5. Chuẩn bị lọc mới | Bôi một lớp nhiên liệu sạch lên gioăng cao su của FF5421 mới để giúp làm kín và tháo dễ dàng hơn ở lần bảo dưỡng sau. |
| 6. Lắp lọc mới | Vặn lọc bằng tay đến khi gioăng tiếp xúc với bề mặt đầu lọc, sau đó siết thêm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không siết quá lực bằng dụng cụ. |
| 7. Xả khí và mồi nhiên liệu | Sử dụng bơm mồi nhiên liệu (nếu trang bị) để đẩy nhiên liệu vào lọc mới và loại bỏ không khí trong hệ thống. |
| 8. Khởi động và kiểm tra | Cho động cơ hoạt động, kiểm tra rò rỉ nhiên liệu và đảm bảo động cơ chạy ổn định. |
✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.