Mô tả
1. Tổng quan FS1000
Fleetguard FS1000 là lọc tách nước nhiên liệu Diesel dạng Spin-On được thiết kế nhằm loại bỏ nước và tạp chất trong nhiên liệu trước khi đưa vào hệ thống phun nhiên liệu. Sản phẩm được trang bị van xả nước (Drain Valve/Drain Cock) ở đáy lọc, giúp kỹ thuật viên dễ dàng xả lượng nước tích tụ định kỳ mà không cần tháo rời bộ lọc.
Với thiết kế thay thế nhanh cùng vật liệu lọc StrataPore™, FS1000 giúp duy trì độ sạch nhiên liệu, hỗ trợ bảo vệ các chi tiết quan trọng của hệ thống nhiên liệu và phù hợp với nhiều ứng dụng động cơ Diesel công suất lớn trong xe thương mại, máy công trình và thiết bị công nghiệp.
FS1000 là giải pháp lọc tách nước hiệu quả, đặc biệt phù hợp với các hệ thống yêu cầu khả năng kiểm soát nước trong nhiên liệu để nâng cao độ tin cậy khi vận hành.
2. Cấu tạo FS1000
Fleetguard FS1000 được thiết kế theo dạng lọc tách nước nhiên liệu Spin-On, kết hợp chức năng lọc tạp chất và tách nước trong cùng một cụm lọc. Cấu tạo sản phẩm gồm các bộ phận chính sau:
2.1 Vỏ lọc (Housing)
Vỏ lọc bên ngoài có nhiệm vụ bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi tác động cơ học và môi trường làm việc. Đồng thời, vỏ lọc được thiết kế để chịu được áp suất nhiên liệu trong quá trình vận hành và đảm bảo độ kín của toàn bộ cụm lọc.
2.2 Phần tử lọc StrataPore™
Bên trong FS1000 sử dụng phần tử lọc bằng vật liệu StrataPore™, có cấu trúc nhiều lớp giúp giữ lại các hạt tạp chất trong nhiên liệu, đồng thời hỗ trợ quá trình tách nước. Vật liệu này giúp duy trì khả năng lọc ổn định và bảo vệ các chi tiết có độ chính xác cao trong hệ thống nhiên liệu Diesel.
2.3 Bộ phận tách và thu gom nước
FS1000 được thiết kế chuyên biệt cho chức năng tách nước với khu vực thu gom nước ở phía dưới bộ lọc. Trong quá trình nhiên liệu đi qua phần tử lọc, các giọt nước được tách ra, kết tụ và lắng xuống khu vực đáy, hạn chế khả năng nước tiếp tục đi theo dòng nhiên liệu sạch vào động cơ.
2.4 Van xả nước (Drain Valve / Drain Cock)
Van xả nước được bố trí tại đáy bộ lọc, cho phép kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra và xả lượng nước tích tụ định kỳ mà không cần tháo bộ lọc khỏi hệ thống. Đây là đặc điểm quan trọng giúp FS1000 khác biệt so với các dòng lọc nhiên liệu thông thường chỉ có chức năng lọc cặn.
2.5 Ống trung tâm (Standpipe)
FS1000 được trang bị ống trung tâm (Standpipe) nhằm duy trì độ ổn định kết cấu của phần tử lọc StrataPore™ trong quá trình làm việc. Đối với dòng lọc tách nước, Standpipe còn tạo khoảng không gian phân tách giữa khu vực nhiên liệu sạch và vùng thu gom nước ở đáy lọc, giúp nước sau khi tách có thể lắng xuống mà hạn chế bị cuốn ngược trở lại đường nhiên liệu sạch.
2.6 Ren kết nối và gioăng làm kín
Bộ lọc sử dụng thiết kế Spin-On với ren kết nối và gioăng làm kín, giúp quá trình lắp đặt và thay thế nhanh chóng. Gioăng đảm bảo độ kín giữa bộ lọc và cụm đầu lọc, ngăn ngừa rò rỉ nhiên liệu trong quá trình vận hành.
3. Ưu điểm FS1000
3.1 Khả năng tách nước hiệu quả
Fleetguard FS1000 được thiết kế chuyên biệt cho chức năng lọc tách nước nhiên liệu, giúp loại bỏ nước tự do và nước nhũ tương trong nhiên liệu, hạn chế nguy cơ ăn mòn và hư hỏng các chi tiết trong hệ thống phun nhiên liệu Diesel.
3.2 Hiệu suất lọc cao
Phần tử lọc StrataPore™ giúp giữ lại các hạt tạp chất có trong nhiên liệu, duy trì độ sạch của nhiên liệu trước khi đưa đến bơm cao áp và kim phun, góp phần nâng cao độ bền của động cơ.
3.3 Van xả nước tích hợp, dễ bảo dưỡng
Thiết kế Drain Valve/Drain Cock ở đáy lọc cho phép kỹ thuật viên xả nước tích tụ định kỳ mà không cần tháo bộ lọc, giúp rút ngắn thời gian bảo dưỡng và tăng tính thuận tiện khi vận hành.
3.4 Bảo vệ hệ thống nhiên liệu Diesel
Khả năng kiểm soát đồng thời nước và tạp chất giúp giảm mài mòn các bộ phận có độ chính xác cao như bơm nhiên liệu, kim phun, đồng thời hỗ trợ duy trì hiệu suất làm việc ổn định của động cơ.
3.5 Thiết kế Spin-On thay thế nhanh chóng
Kiểu lắp đặt Spin-On giúp quá trình tháo lắp đơn giản, giảm thời gian dừng máy và phù hợp với các phương tiện, thiết bị yêu cầu bảo dưỡng nhanh.
3.6 Phù hợp với điều kiện vận hành khắc nghiệt
FS1000 được sử dụng rộng rãi trên các hệ thống Diesel công suất lớn, đáp ứng tốt yêu cầu làm việc liên tục trong xe thương mại, máy công trình, máy phát điện và thiết bị công nghiệp.
4. Nguyên lý hoạt động của FS1000

Hình minh họa nguyên lý hoạt động của FS1000
Chú thích:
(1) Nhiên liệu bẩn đi vào bộ lọc (Fuel Inlet)
Nhiên liệu Diesel từ thùng chứa đi vào phía trên của bộ lọc và được phân phối ra khu vực bên ngoài phần tử lọc. Dòng nhiên liệu lúc này có thể chứa các tạp chất rắn và nước lẫn trong nhiên liệu.
(2) Dòng nhiên liệu đi qua phần tử lọc StrataPore™
Nhiên liệu di chuyển từ bên ngoài vào bên trong phần tử lọc (Outside-In). Khi đi qua vật liệu lọc StrataPore™, các hạt bụi bẩn, cặn kim loại và tạp chất được giữ lại, đồng thời các giọt nước được giữ và kết tụ thành các giọt lớn hơn.
(3) Quá trình tách nước khỏi nhiên liệu
Các giọt nước sau khi được kết tụ sẽ tách khỏi dòng nhiên liệu do có khối lượng riêng lớn hơn Diesel. Nước sẽ di chuyển xuống phía dưới bộ lọc, trong khi nhiên liệu sạch tiếp tục đi vào khu vực trung tâm để cung cấp cho động cơ.
(4) Khu vực thu gom nước (Water Collection Area)
Nước được tách ra khỏi nhiên liệu sẽ tích tụ tại phần đáy của bộ lọc. Khu vực này giúp giữ nước tách biệt với dòng nhiên liệu sạch, hạn chế nguy cơ nước quay trở lại hệ thống nhiên liệu.
(5) Ống trung tâm (Standpipe) và dòng nhiên liệu sạch
Ống trung tâm (Standpipe) giúp duy trì độ ổn định của phần tử lọc và tạo đường dẫn cho nhiên liệu sau khi đã được làm sạch đi ra khỏi bộ lọc. Đồng thời, thiết kế Standpipe giúp duy trì khoảng cách giữa vùng nhiên liệu sạch và khu vực chứa nước, hạn chế nước bị cuốn ngược trở lại dòng nhiên liệu ra. FS1000 được xác nhận có trang bị Standpipe.
(6) Van xả nước (Drain Valve / Drain Cock)
Khi lượng nước tích tụ đạt mức cần bảo dưỡng, kỹ thuật viên có thể mở van xả ở đáy lọc để loại bỏ nước ra ngoài mà không cần tháo bộ lọc khỏi hệ thống.
5. Ứng dụng của FS1000
5.1 Xe đầu kéo – Xe tải đường dài
| Hãng xe | Dòng xe tiêu biểu | Động cơ phổ biến |
|---|---|---|
| Freightliner | Columbia, Century Class, Coronado, Classic | Cummins ISM11, ISX; Caterpillar C13, C15, C16 |
| International | ProStar, TranStar, 8600, 9200, 9400, 9900 | Cummins ISM11, ISX, N14; Caterpillar C13, C15 |
| Peterbilt | 365, 367, 384, 386, 387, 389 | Cummins ISM11, ISX15; Caterpillar C13, C15, C16; PACCAR MX-13 |
| Ford Heavy Duty | LT9000, LT9501, LT9513, L9513 | Cummins M11, N14; Caterpillar 3406, 3176 |
5.2 Xe tải nặng – Xe vận chuyển chuyên dụng
| Hãng xe | Dòng xe tiêu biểu | Động cơ phổ biến |
|---|---|---|
| Freightliner | FLD120, FL112, FLB, FL80, M2 112 | Cummins M11, ISM11, N14; Caterpillar C13, C15 |
| International | PayStar 5500i, 5600i, 5900i; WorkStar 7600/7700 | Cummins ISM11, N14 |
| Peterbilt | 320, 357, 379, 378 | Cummins ISM11, ISX; Caterpillar C10, C12, C13, C15 |
| Ford Heavy Duty | L9000, A9513, AT9513, LT9511 | Cummins M11, N14; Caterpillar 3406, 3306, 3176 |
5.3 Xe công trình – Xe khai thác – Xe tải địa hình
| Hãng xe | Dòng xe tiêu biểu | Động cơ phổ biến |
|---|---|---|
| International | PayStar 5500i, 5600i, 5900i; WorkStar | Cummins ISM11, N14 |
| Freightliner | Columbia, Classic, Century Class | Cummins ISM11; Caterpillar C15, C16 |
| Peterbilt | 389, 379, 357, 367 | Cummins ISX, ISM11; Caterpillar C15, C16, 3406 |
| Ford Heavy Duty | LT9501, LT9513, L9513 | Cummins N14; Caterpillar 3406, 3176 |
5.4 Xe buýt – Xe vận tải hành khách
| Hãng xe | Dòng xe tiêu biểu | Động cơ phổ biến |
|---|---|---|
| Freightliner | FS65 School Bus, Condor | Caterpillar C7, C11, 3126B; Cummins ISL9 |
| Peterbilt | 320, 335 | Cummins ISM11, ISX; Caterpillar C9, C13 |
| International | 3800, 4700, 4900 | Caterpillar 3126, 3406; Cummins ISM11 |
6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế FS1000
6.1 Hướng dẫn kiểm tra bộ lọc tách nước nhiên liệu FS1000
🔎Kiểm tra tình trạng bên ngoài
Quan sát toàn bộ cụm lọc FS1000 để phát hiện các dấu hiệu bất thường:
- Kiểm tra thân lọc, bầu chứa nước và các vị trí kết nối xem có hiện tượng rò rỉ nhiên liệu hay không.
- Kiểm tra bầu chứa phía dưới bộ lọc, đảm bảo không bị nứt, va đập hoặc hư hỏng.
- Kiểm tra van xả nước ở đáy lọc, đảm bảo van hoạt động bình thường và không bị kẹt.
- Kiểm tra khu vực tiếp xúc giữa lọc và đầu lọc (filter head), đảm bảo gioăng làm kín không bị chai cứng hoặc rò rỉ.
🔎Kiểm tra và xả nước đọng trong bộ lọc FS1000
Fleetguard FS1000 là bộ lọc tách nước nhiên liệu dạng Spin-On với thân vỏ thép liền khối, được thiết kế để tách nước và giữ lại cặn bẩn trong quá trình nhiên liệu đi qua bộ lọc. Nước được tách ra sẽ tích tụ tại khu vực đáy bộ lọc và được loại bỏ thông qua van xả nước/xả cặn.
Việc kiểm tra cần thực hiện định kỳ trong quá trình vận hành:
- Kiểm tra tình trạng van xả ở đáy bộ lọc, đảm bảo van không bị rò rỉ hoặc kẹt.
- Thực hiện xả nước đọng định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất hoặc điều kiện vận hành thực tế (theo chu kỳ ngày/tuần hoặc số giờ hoạt động).
- Khi xả, mở van từ từ để loại bỏ phần nước và cặn tích tụ ở đáy bộ lọc, sau đó đóng kín van sau khi nhiên liệu sạch bắt đầu chảy ra.
- Không để nước tích tụ lâu ngày trong bộ lọc vì có thể gây ăn mòn các chi tiết trong hệ thống nhiên liệu và ảnh hưởng đến tuổi thọ bơm cao áp, kim phun.
🔎Kiểm tra dấu hiệu nghẹt lọc
Theo dõi tình trạng vận hành của động cơ:
- Động cơ khó khởi động.
- Công suất giảm khi tăng tải.
- Động cơ bị hụt nhiên liệu hoặc rung giật.
- Tiêu hao nhiên liệu tăng.
Nếu hệ thống có cảm biến báo nghẹt hoặc đồng hồ chênh áp, cần kiểm tra tín hiệu cảnh báo để đánh giá mức độ hạn chế dòng nhiên liệu.
6.2 Quy trình thay thế FS1000
| Bước | Thực hiện |
|---|---|
| 1. Chuẩn bị trước khi thay thế | Tắt động cơ, vệ sinh khu vực xung quanh bộ lọc. Chuẩn bị bộ lọc Fleetguard FS1000 mới và kiểm tra tình trạng gioăng làm kín. |
| 2. Xả nhiên liệu và nước đọng trong bộ lọc cũ | Mở van xả tại đáy bộ lọc để loại bỏ nước và cặn nhiên liệu tích tụ trước khi tháo bộ lọc. |
| 3. Tháo bộ lọc cũ | Dùng dụng cụ phù hợp tháo bộ lọc khỏi đầu lọc. Kiểm tra gioăng cũ đã được tháo ra hoàn toàn khỏi bề mặt tiếp xúc. |
| 4. Kiểm tra cụm đầu lọc và van xả | Làm sạch bề mặt lắp đặt, kiểm tra ren, vị trí làm kín và tình trạng van xả nước trước khi lắp bộ lọc mới. |
| 5. Lắp bộ lọc FS1000 mới | Bôi một lớp nhiên liệu sạch lên gioăng làm kín, lắp bộ lọc bằng tay đến khi gioăng tiếp xúc với đầu lọc và siết theo đúng yêu cầu kỹ thuật. |
| 6. Mồi nhiên liệu và xả khí hệ thống | Thực hiện thao tác mồi nhiên liệu hoặc xả khí theo cấu hình hệ thống để loại bỏ không khí sau khi thay thế. |
| 7. Kiểm tra sau thay thế | Khởi động động cơ, kiểm tra khả năng vận hành, kiểm tra rò rỉ nhiên liệu tại vị trí lắp đặt và đảm bảo van xả đáy được đóng kín. |
6.3 Lưu ý khi thay thế FS1000
🔧 Xác nhận đúng mã lọc trước khi thay, đảm bảo sử dụng đúng FS1000 (lọc tách nước nhiên liệu có van xả đáy), tránh nhầm với dòng FF là lọc nhiên liệu tinh.
⛽ Khóa nguồn nhiên liệu hoặc xả áp hệ thống trước khi tháo lọc để tránh rò rỉ nhiên liệu.
🧼 Vệ sinh khu vực lắp đặt trước khi tháo lọc nhằm ngăn bụi bẩn lọt vào đường nhiên liệu.
🔄 Bôi một lớp dầu diesel sạch lên gioăng cao su trước khi lắp lọc mới để giúp làm kín tốt hơn.
✋ Siết lọc đúng lực theo khuyến cáo của nhà sản xuất, không dùng dụng cụ siết quá mạnh gây biến dạng gioăng.
💨 Mồi nhiên liệu và xả khí sau khi thay trước khi khởi động động cơ để tránh khó nổ hoặc ảnh hưởng đến bơm nhiên liệu.
🔍 Kiểm tra rò rỉ nhiên liệu và hoạt động của hệ thống sau khi thay thế.
7. Mã tương đương
- BALDWIN: BF1259
- DONALDSON: P551000
✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.