Mô tả
1. Tổng quan FS1006
Fleetguard FS1006 là lọc tách nước nhiên liệu (Fuel Water Separator) dạng Spin-On, có chức năng loại bỏ nước, cặn bẩn và tạp chất trong nhiên liệu diesel trước khi nhiên liệu đi vào động cơ. Sản phẩm giúp bảo vệ kim phun, bơm cao áp và hệ thống nhiên liệu, đồng thời duy trì hiệu suất vận hành ổn định.
Với thiết kế vặn xoắn dễ thay thế và khả năng tách nước hiệu quả, FS1006 được ứng dụng rộng rãi trên các động cơ diesel trong lĩnh vực khai thác mỏ, xây dựng, vận tải, phát điện và công nghiệp nặng.
2. Cấu tạo FS1006
Fleetguard FS1006 là lọc tách nước nhiên liệu dạng Spin-On, được thiết kế để loại bỏ đồng thời tạp chất và nước khỏi nhiên liệu diesel trước khi nhiên liệu đi vào hệ thống phun. Bộ lọc gồm các bộ phận chính sau:
2.1. Vỏ thép bảo vệ (Filter Canister)
Vỏ ngoài bằng thép chịu lực giúp bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi va đập, rung động và áp suất làm việc, đồng thời ngăn ngừa rò rỉ nhiên liệu.
2.2. Phần tử lọc nhiên liệu (Filter Media)
Vật liệu lọc được xếp nếp nhằm tăng diện tích lọc, có nhiệm vụ giữ lại bụi bẩn, rỉ sét, cặn kim loại và các tạp chất trong nhiên liệu.
2.3. Lớp vật liệu tách nước (Water Separation Media)
Lớp vật liệu chuyên dụng giúp giữ lại các giọt nước trong nhiên liệu và hỗ trợ quá trình kết tụ để tách nước hiệu quả hơn.
2.4. Ống trung tâm đục lỗ (Center Tube)
Ống thép đục lỗ nằm giữa lõi lọc, có nhiệm vụ nâng đỡ vật liệu lọc và dẫn nhiên liệu đã được lọc sạch đến cửa ra của bộ lọc.
2.5. Đế ren lắp đặt (Base Plate)
Đế ren kết nối bộ lọc với đầu lọc nhiên liệu trên động cơ, cho phép tháo lắp và thay thế nhanh theo kiểu Spin-On.
2.6. Gioăng làm kín (Sealing Gasket)
Gioăng cao su giúp tạo độ kín giữa bộ lọc và đầu lọc, ngăn ngừa rò rỉ nhiên liệu trong quá trình vận hành.
2.7. Khoang chứa nước và cặn bẩn
Khu vực đáy bộ lọc dùng để giữ lại nước và các tạp chất nặng hơn nhiên liệu, giúp ngăn chúng quay trở lại hệ thống nhiên liệu.
3. Ưu điểm của FS1006
3.1. Lọc sạch tạp chất hiệu quả
Loại bỏ bụi bẩn, rỉ sét, cặn kim loại và các hạt nhiễm bẩn trong nhiên liệu, giúp bảo vệ hệ thống nhiên liệu khỏi mài mòn.
3.2. Hiệu suất tách nước cao
Tách nước khỏi nhiên liệu diesel, hạn chế hiện tượng ăn mòn, gỉ sét và hư hỏng các chi tiết trong hệ thống nhiên liệu.
3.3. Bảo vệ hệ thống phun nhiên liệu
Giúp bảo vệ bơm cao áp, kim phun và đường dẫn nhiên liệu, duy trì độ chính xác và hiệu suất phun nhiên liệu.
3.4. Duy trì hiệu suất động cơ
Cung cấp nguồn nhiên liệu sạch và ổn định, hỗ trợ động cơ vận hành hiệu quả và giảm nguy cơ hụt nhiên liệu.
3.5. Thiết kế Spin-On dễ thay thế
Thiết kế vặn xoắn giúp tháo lắp nhanh chóng, tiết kiệm thời gian bảo dưỡng và giảm sai sót khi lắp đặt.
3.6. Kết cấu bền bỉ
Vỏ thép chắc chắn và ống trung tâm (Center Tube) giúp lõi lọc ổn định, chịu được áp suất và điều kiện làm việc khắc nghiệt.
3.7. Hỗ trợ quản lý nước trong nhiên liệu
Tương thích với các hệ thống xả nước hoặc cảm biến báo nước (WIF), giúp kiểm soát tình trạng nhiễm nước hiệu quả.
3.8. Giảm chi phí bảo trì
Góp phần kéo dài tuổi thọ hệ thống nhiên liệu, giảm hư hỏng linh kiện và hạn chế thời gian dừng máy.
3.9. Ứng dụng rộng rãi
Phù hợp cho nhiều động cơ diesel trong các lĩnh vực khai thác mỏ, xây dựng, vận tải, phát điện và công nghiệp nặng.
4. Nguyên lý hoạt động của FS1006

Hình minh họa nguyên lý hoạt động của FS1006
Fleetguard FS1006 là bộ lọc nhiên liệu/tách nước (Fuel/Water Separator) sử dụng công nghệ Advanced Water Removal nhằm loại bỏ đồng thời nước và tạp chất trong nhiên liệu diesel trước khi nhiên liệu đi vào động cơ. Bên trong bộ lọc, nhiên liệu được xử lý qua nhiều lớp vật liệu chuyên dụng để nâng cao hiệu quả tách nước, ngay cả trong điều kiện nhiên liệu nhiễm nước nghiêm trọng.
Giai đoạn 1: Kết tụ các giọt nước nhỏ
Khi nhiên liệu đi qua lớp vật liệu tách nước thế hệ mới (Advanced Water Separation Media), các giọt nước nhỏ bị giữ lại và dần kết hợp với nhau thành các giọt lớn hơn (Water coalesces as it moves through the layers). Quá trình này giúp nước dễ dàng được tách khỏi nhiên liệu ở các giai đoạn tiếp theo.
Giai đoạn 2: Tăng cường khả năng tách nước
Tiếp theo, nhiên liệu đi qua lớp vật liệu đồng kết tụ (Additional Coalescing Media), nơi các giọt nước còn lại tiếp tục được kết tụ thành các giọt lớn hơn (Further coalesces the water droplets). Điều này giúp nâng cao hiệu quả tách nước và duy trì hiệu suất lọc ổn định.
Giai đoạn 3: Ngăn nước đi vào hệ thống nhiên liệu
Cuối cùng, nhiên liệu đi qua lớp màng chắn kỵ nước (Hydrophobic Water Barrier). Lớp màng này cho phép nhiên liệu sạch đi qua nhưng ngăn các giọt nước tiếp tục di chuyển (Hydrophobic screen that blocks the passage of water droplets). Nước được giữ lại trong bộ lọc, trong khi nhiên liệu sạch được đưa đến hệ thống phun nhiên liệu của động cơ.
5. Ứng dụng của FS1006
Fleetguard FS1006 được sử dụng trên nhiều dòng động cơ diesel công suất lớn thuộc các thương hiệu như Cummins, Komatsu, Hitachi, Bucyrus, Terex, BelAZ, Liebherr, Perkins…. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực yêu cầu khả năng lọc nhiên liệu và tách nước hiệu quả, bao gồm khai thác mỏ, máy công trình, phát điện công nghiệp và thiết bị chuyên dụng.
5.1 Thiết bị khai thác mỏ (Mining Equipment)
| Nhà sản xuất | Thiết bị | Động cơ | Ứng dụng thiết bị |
|---|---|---|---|
| Komatsu | PC8000 | SDA16V160 | Máy xúc thủy lực khai thác cỡ lớn |
| Komatsu | PC5500 | SSA12V159 | Máy xúc khai thác công suất cao |
| Komatsu | PC4000 | KTA38, SDA16V160 | Máy xúc thủy lực mỏ |
| Komatsu | PC3000 | KTA38 | Máy xúc khai thác hạng nặng |
| Komatsu | PC1250 | SAA6D170E-3 | Máy xúc thủy lực khai thác |
| Hitachi | EX8000-6 | QSK60 | Máy xúc thủy lực khai thác cỡ lớn |
| Hitachi | EX5500-5 | QSK45-C, QSK60 | Máy xúc khai thác công suất cao |
| Hitachi | EX2500-5 | QSK45 | Máy xúc thủy lực mỏ |
| Bucyrus | RH200 | K1500, K1500E | Máy xúc thủy lực khai thác |
| Terex | RH170 | KTA38 | Máy xúc khai thác mỏ |
| Liebherr | R9250 Litronic | QSK45 | Máy xúc thủy lực khai thác |
| Liebherr | R9350 | Cummins | Máy xúc khai thác hạng nặng |
| Caterpillar | 6060 | QSK45 | Máy xúc khai thác |
5.2 Xe ben khai thác và vận tải mỏ (Mining Dump Trucks)
| Nhà sản xuất | Thiết bị | Động cơ | Ứng dụng thiết bị |
|---|---|---|---|
| Komatsu | 960E | QSK78 | Xe ben khai thác siêu trọng |
| Komatsu | 930E / 930E-4SE | QSK60, QSK78 | Xe vận tải khai thác mỏ |
| Komatsu | 830E | 16V-149 | Xe ben khai thác |
| Komatsu | 730E | KTA50, K2000E | Xe tải khai thác |
| BelAZ | 75600 | QSK78 | Xe ben khai thác tải trọng cực lớn |
| BelAZ | 75145 | KTA38, KTA38C | Xe vận tải quặng |
| BelAZ | 75131 | KTTA-50C | Xe ben khai thác |
| BelAZ | 75306 | QSK60 | Xe tải khai thác mỏ |
| BelAZ | 75491 | KTA38, KTA38C | Xe vận chuyển vật liệu mỏ |
| Hitachi | EH5000 | QSK60 | Xe tải khai thác mỏ |
| Hitachi | EH4500-2 | QSK60 | Xe vận tải khai thác |
| Liebherr | T282B | QSK78 | Xe ben khai thác siêu trọng |
| Unit Rig | MT3700 AC | K2000E | Xe vận tải khai thác |
5.3 Máy công trình hạng nặng (Heavy Construction Equipment)
| Nhà sản xuất | Thiết bị | Động cơ | Ứng dụng thiết bị |
|---|---|---|---|
| Komatsu | WA1200 | QSK60 | Máy xúc lật khai thác hạng nặng |
| Komatsu | WA700 / WA600 | — | Máy xúc lật công suất lớn |
| Komatsu | WA450 / WA470 / WA480 | SAA6D125E-3 | Máy xúc lật công trình |
| Komatsu | D275AX-5 | SDA6D140E | Máy ủi công suất lớn |
| Komatsu | D375A-5 | — | Máy ủi khai thác |
| Dresser | 330M | KTA38 | Thiết bị công trình hạng nặng |
| Dresser | 570C | VTA28-C | Máy công nghiệp chuyên dụng |
| Dresser | 580 | KTA38 | Thiết bị vận hành công suất cao |
| Letourneau-Westinghouse | L1000/L1100/L1400/L1850 | KTA38C, QSK60 | Máy xúc lật công nghiệp |
5.4 Máy phát điện công nghiệp (Industrial Generator Sets)
| Nhà sản xuất | Thiết bị | Động cơ | Ứng dụng thiết bị |
|---|---|---|---|
| Cummins Power Generation | C900 D5 | QSK23-G3 | Tổ máy phát điện công nghiệp |
| Cummins Power Generation | C2250 D5 | QSK60-G4 | Tổ máy phát điện công suất lớn |
| Cummins Power Generation | C2500 D5A | QSK60-G8 | Máy phát điện công nghiệp |
| Cummins Power Generation | 2660 DQLB | QSK78-G6 | Tổ máy phát điện công suất cao |
| Cummins | KTA38 / KTA50 Series | KTA38, KTA50 | Máy phát điện công nghiệp |
| Perkins | 4008A-TAG Series | — | Tổ máy phát điện |
| Perkins | 4012-46TAG Series | — | Máy phát điện công suất lớn |
| Perkins | 4016-61TAG Series | — | Hệ thống nguồn điện liên tục |
| Atlas Copco | QAC 1250 | KTA50 | Máy phát điện di động |
5.5 Thiết bị khoan khai thác (Mining Drilling Equipment)
| Nhà sản xuất | Thiết bị | Động cơ | Ứng dụng thiết bị |
|---|---|---|---|
| Atlas Copco | PV-351 | QSK45 | Máy khoan khai thác mỏ |
| Ingersoll-Rand | PIT VIPER 351 | QSK45 | Máy khoan đá công suất lớn |
5.6 Thiết bị bảo trì đường sắt (Rail Maintenance Equipment)
| Nhà sản xuất | Thiết bị | Động cơ | Ứng dụng thiết bị |
|---|---|---|---|
| Loram Maintenance Of Way | Rail Grinders | QST30 | Máy mài đường ray |
| Loram Maintenance Of Way | Ballast Equipment | QST30 | Thiết bị bảo trì đường sắt |
| Harsco | PGM48 Rail Grinder | KTA38 | Máy mài và bảo dưỡng đường ray |
6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế FS1006
6.1 Kiểm tra FS1006
Để duy trì hiệu quả lọc nhiên liệu và tách nước, Fleetguard FS1006 cần được kiểm tra định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị.
a) Kiểm tra bên ngoài bộ lọc
Kiểm tra tổng thể bộ lọc và khu vực lắp đặt, chú ý các dấu hiệu:
- Rò rỉ nhiên liệu tại gioăng hoặc chân lọc.
- Vỏ lọc bị móp, nứt hoặc ăn mòn.
- Ren kết nối bị hư hỏng.
- Có dấu hiệu nước hoặc tạp chất tích tụ.
Nếu phát hiện rò rỉ, cần xử lý ngay để tránh không khí lọt vào hệ thống nhiên liệu.
b) Kiểm tra dấu hiệu tắc nghẽn
Bộ lọc có thể cần thay thế khi xuất hiện các hiện tượng:
- Động cơ khó khởi động.
- Công suất giảm hoặc hụt tải.
- Động cơ hoạt động không ổn định.
- Cảnh báo áp suất nhiên liệu thấp (nếu có).
c) Kiểm tra nước trong bộ lọc
Do FS1006 tích hợp chức năng tách nước, cần kiểm tra định kỳ lượng nước tích tụ trong bộ lọc.
Khi phát hiện nhiên liệu nhiễm nước:
- Tắt động cơ.
- Kiểm tra đáy bộ lọc hoặc van xả nước (nếu trang bị).
- Xả nước tích tụ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra lại nguồn nhiên liệu nếu tình trạng nhiễm nước tái diễn.
6.2 Quy trình thay thế FS1006
| Bước | Thực hiện |
|---|---|
| Bước 1: Chuẩn bị | Tắt động cơ, chờ hệ thống nhiên liệu giảm áp và chuẩn bị dụng cụ tháo lọc, khay chứa nhiên liệu, khăn lau và bộ lọc FS1006 mới. |
| Bước 2: Làm sạch khu vực lắp đặt | Vệ sinh bên ngoài đầu lọc để tránh bụi bẩn rơi vào hệ thống nhiên liệu khi tháo bộ lọc. |
| Bước 3: Tháo bộ lọc cũ | Dùng dụng cụ chuyên dụng xoay FS1006 theo chiều ngược kim đồng hồ để tháo khỏi đầu lọc. Thu gom lượng nhiên liệu còn lại trong bộ lọc cũ. |
| Bước 4: Kiểm tra bề mặt làm kín | Kiểm tra gioăng cũ có bị kẹt trên đầu lọc hay không. Làm sạch bề mặt tiếp xúc trước khi lắp bộ lọc mới. |
| Bước 5: Chuẩn bị bộ lọc mới | Kiểm tra đúng mã FS1006, kiểm tra gioăng mới và bôi một lớp nhiên liệu diesel sạch lên bề mặt gioăng để hỗ trợ làm kín. |
| Bước 6: Lắp bộ lọc mới | Vặn bộ lọc mới bằng tay cho đến khi gioăng tiếp xúc với bề mặt đầu lọc, sau đó siết theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị. Không siết quá mức để tránh làm hỏng gioăng. |
| Bước 7: Mồi nhiên liệu | Thực hiện xả khí hoặc mồi nhiên liệu theo cấu hình hệ thống trước khi khởi động động cơ. |
| Bước 8: Kiểm tra sau thay thế | Khởi động động cơ, kiểm tra rò rỉ nhiên liệu, theo dõi áp suất nhiên liệu và đảm bảo động cơ hoạt động ổn định. |
6.3 Lưu ý sau khi thay thế FS1006
Sau khi thay bộ lọc mới, cần kiểm tra:
- Không còn hiện tượng rò rỉ nhiên liệu tại vị trí lắp đặt.
- Động cơ khởi động bình thường.
- Không xuất hiện bọt khí trong đường nhiên liệu.
- Công suất động cơ ổn định khi vận hành tải.
- Hệ thống cảnh báo nhiên liệu (nếu có) hoạt động bình thường.
7. Mã tương đương
- BALDWIN: BF1262
- DONALDSON: P552006
✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.