FS1040 – Lọc Tách Nước Nhiên Liệu StrataPore™ Với Khả Năng Tách Nước 95%

Thông số kỹ thuật của FS1040

Mã OEM Fleetguard FS1040
Loại lọc Lọc nhiên liệu tách nước (Fuel Water Separator)
Công nghệ vật liệu lọc Vật liệu lọc tổng hợp đa lớp StrataPore™
Kích thước ren (Thread Size) M85 X 2-7H INT
Chiều dài (Length) 11.57 inch (293.98 mm)
Đường kính ngoài lớn nhất (Largest OD) 4.65 inch (118.11 mm)
Đường kính ngoài gioăng (Gasket OD) 4.68 inch (118.87 mm)
Đường kính trong gioăng (Gasket ID) 4.00 inch (101.60 mm)
Hiệu suất lọc hạt chính (Primary Particle Efficiency) 20.90 micron (c) @ 98.7%
Khả năng tách nước nhũ tương (Emulsified Water Separation) 95%
Số lượng đóng gói 6 cái/thùng

Mô tả

1. Tổng Quan FS1040

Fleetguard FS1040 là lọc tách nước nhiên liệu dạng Spin-On được thiết kế để loại bỏ nước và tạp chất trong nhiên liệu diesel trước khi đưa vào động cơ. Sử dụng vật liệu lọc StrataPore™ nhiều lớp, sản phẩm giúp nâng cao độ sạch nhiên liệu, bảo vệ bơm cao áp, kim phun và tăng độ tin cậy cho hệ thống nhiên liệu.

Với khả năng tách nước nhũ hóa lên đến 95% và hiệu suất lọc cao, FS1040 là lựa chọn phù hợp cho các động cơ diesel hoạt động trong môi trường yêu cầu độ bền và khả năng bảo vệ nhiên liệu cao.

2. Cấu tạo FS1040

Bộ phận Tên tiếng Anh Chức năng kỹ thuật trên Fleetguard FS1040
Vỏ lọc Outer Housing / Canister Bầu thép chịu áp suất, bảo vệ các linh kiện bên trong và chống tác động từ môi trường.
Vật liệu lọc nhiên liệu Filter Media (StrataPore™) Màng lọc nhiều lớp dạng xếp nếp, giữ lại bụi bẩn, cặn rỉ sét và tạp chất trong nhiên liệu diesel.
Lớp tách nước Water Separation Layer Hỗ trợ kết tụ các giọt nước nhỏ thành giọt lớn hơn để tách khỏi dòng nhiên liệu và lắng xuống đáy lọc.
Ống trung tâm Center Tube Ống thép đục lỗ giúp cố định lõi lọc, chịu chênh lệch áp suất và ngăn biến dạng phần tử lọc.
Nắp đầu lõi lọc End Caps Cố định hai đầu phần tử lọc, đảm bảo nhiên liệu đi qua toàn bộ vật liệu lọc.
Đế ren lắp đặt Threaded Base Plate Ren chuẩn 1-14 UNS-2B cho phép lắp đặt và thay thế nhanh theo kiểu Spin-On.
Gioăng làm kín Sealing Gasket Làm kín vị trí tiếp xúc giữa lọc và cụm đầu lọc, ngăn rò rỉ nhiên liệu.
Van xả nước Drain Valve Cho phép xả lượng nước tích tụ ở đáy bộ lọc trong quá trình bảo dưỡng.
Cổng cảm biến nước Water-In-Fuel (WIF) Sensor Port Hỗ trợ lắp cảm biến báo nước trong nhiên liệu, giúp phát hiện sớm tình trạng nhiễm nước.

3. Ưu điểm FS1040

3.1 Khả năng lọc sạch nhiên liệu hiệu quả

FS1040 sử dụng vật liệu lọc chuyên dụng nhiều lớp (Cellulose/Synthetic Blend) của Fleetguard, giúp loại bỏ bụi bẩn, cặn rỉ sét và các hạt tạp chất trong nhiên liệu diesel, đảm bảo nguồn nhiên liệu sạch trước khi đưa vào hệ thống phun.

(Phiên bản nâng cấp FS1040P được trang bị vật liệu lọc StrataPore™ với khả năng lọc và độ bền cao hơn.)

3.2 Khả năng tách nước vượt trội

Thiết kế bộ lọc kết hợp chức năng tách nước giúp các giọt nước nhỏ trong nhiên liệu kết tụ và tách khỏi dòng nhiên liệu, đạt hiệu quả tách nước nhũ hóa lên đến 95%, góp phần bảo vệ bơm nhiên liệu và kim phun.

3.3 Bảo vệ hệ thống nhiên liệu diesel

FS1040 giúp kiểm soát đồng thời tạp chất rắn và nước nhiễm trong nhiên liệu, hạn chế mài mòn, ăn mòn các chi tiết chính trong hệ thống nhiên liệu, đặc biệt trên động cơ diesel hiện đại.

3.4 Độ bền cao trong điều kiện vận hành khắc nghiệt

Cấu trúc lọc chắc chắn, vật liệu chịu nhiên liệu tốt và thiết kế tối ưu giúp FS1040 duy trì hiệu suất ổn định trong các ứng dụng vận tải, máy công trình và thiết bị công nghiệp.

3.5 Thiết kế Spin-On thuận tiện bảo dưỡng

Kiểu lắp Spin-On (vặn xoắn) cho phép thay thế nhanh chóng, giảm thời gian bảo dưỡng và hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn trong quá trình lắp đặt.

3.6 Hỗ trợ cảm biến báo nước (WIF)

FS1040 có phiên bản tích hợp cổng cảm biến Water-In-Fuel (WIF), cho phép lắp cảm biến cảnh báo nước trong nhiên liệu, giúp phát hiện sớm nguy cơ ảnh hưởng đến hệ thống nhiên liệu.

4. Nguyên lý hoạt động của FS1040

Fleetguard FS1040lọc nhiên liệu sơ cấp kết hợp tách nước (Pre-Fuel Filter / Fuel Water Separator) dạng Spin-On, có nhiệm vụ loại bỏ nước và tạp chất trong nhiên liệu diesel trước khi nhiên liệu đi vào bơm cao áp và hệ thống phun nhiên liệu.

Quá trình làm việc của FS1040 gồm các giai đoạn chính:

4.1 Nhiên liệu bẩn đi vào bộ lọc (Fuel Inlet)

Nhiên liệu từ thùng chứa được hút vào bên ngoài thân lọc. Dòng nhiên liệu mang theo:

  • Bụi bẩn, cặn kim loại, rỉ sét từ đường ống hoặc bình nhiên liệu.
  • Nước tự do và nước dạng nhũ tương (các hạt nước rất nhỏ phân tán trong diesel).

FS1040 được bố trí ở vị trí lọc sơ cấp nhằm bảo vệ các bộ phận có độ chính xác cao phía sau như bơm nhiên liệu và kim phun.

4.2 Giai đoạn lọc tạp chất (Particle Filtration)

Khi nhiên liệu đi qua vật liệu lọc:

  • Các hạt rắn lớn bị giữ lại trên bề mặt ngoài của lõi lọc.
  • Các hạt bụi mịn tiếp tục bị giữ trong cấu trúc nhiều lớp của vật liệu lọc.
  • Dòng nhiên liệu sạch hơn tiếp tục đi qua lõi lọc.

Vật liệu lọc của dòng Fleetguard Fuel/Water Separator thường sử dụng công nghệ vật liệu nhiều lớp như StrataPore™, giúp tăng khả năng giữ cặn và tách nước.

4.3 Quá trình kết tụ nước (Water Coalescence)

Đây là bước quan trọng nhất của FS1040.

Các giọt nước nhỏ trong nhiên liệu khi đi qua môi trường lọc sẽ:

  • Bị giữ lại trên các sợi vật liệu lọc.
  • Va chạm và kết hợp với nhau thành các giọt nước lớn hơn.
  • Các giọt nước lớn mất khả năng lơ lửng trong nhiên liệu.

Hiện tượng này gọi là Coalescing (kết tụ nước). Công nghệ này giúp xử lý cả nước tự do và một phần nước nhũ tương trong nhiên liệu.

4.4 Nước và cặn lắng xuống đáy (Water Separation & Collection)

Sau khi kết tụ:

  • Nước có khối lượng riêng lớn hơn diesel nên tách ra khỏi dòng nhiên liệu.
  • Các giọt nước rơi xuống đáy bộ lọc.
  • Cặn nặng cũng được giữ lại ở khu vực đáy.

Phần nước tích tụ có thể được xả bỏ thông qua van xả nước nếu hệ thống được trang bị.

4.5 Nhiên liệu sạch đi ra ngoài (Clean Fuel Outlet)

Sau khi:

✅ Loại bỏ tạp chất
✅ Tách nước khỏi nhiên liệu

Nhiên liệu sạch đi qua đường ra trung tâm và tiếp tục đến:

  • Bơm nhiên liệu.
  • Bơm cao áp.
  • Kim phun diesel.

Nhờ đó giúp:

  • Giảm mài mòn bơm cao áp.
  • Hạn chế ăn mòn kim phun.
  • Duy trì hiệu suất cháy ổn định của động cơ.

5. Ứng dụng FS1040 theo từng lĩnh vực

Fleetguard FS1040 được sử dụng trên nhiều dòng phương tiện và thiết bị diesel công suất lớn, tập trung chủ yếu ở các lĩnh vực vận tải, xây dựng, khai thác mỏ, nông nghiệp và công nghiệp.

5.1 Lĩnh vực vận tải hạng nặng (Heavy Duty Transportation)

Hãng xe Model tiêu biểu Động cơ
Freightliner Argosy, Century Class CST120 Cummins ISX, ISX15, Signature 600
International 9200I, 9400I, 9900I, 9900IX, ProStar, 5900 Cummins ISX, ISX15, Signature 600
Peterbilt 357, 367, 378, 379, 379X, 385, 387 Cummins ISX, ISX12, ISX15, Signature 600
Kenworth T2000, T600, T608, T658, T800, T904, T950, W900, C500, K104 Cummins ISX, ISX12, ISX15, Signature 500/600
Volvo Trucks VNL Series, VN Series, VN780, VNL610, VNL660 Cummins ISX, ISX15, Signature 600
Western Star 4900SA, 4900FA, 4900 Series Cummins ISX15, Signature 600
Mack CL, Bigfoot Cummins Signature 600

Ứng dụng:

  • Xe đầu kéo đường dài.
  • Xe tải vận chuyển hàng hóa nặng.
  • Xe chuyên dụng vận tải công trường.

5.2 Lĩnh vực nông nghiệp (Agricultural Equipment)

Hãng thiết bị Model tiêu biểu Động cơ
John Deere 7850, 7950 Forage Harvester Cummins QSX15, QSK19
Case IH STX375, STX425, STX440, STX450, STX500, STX440 Quadtrac Cummins QSX15
New Holland TJ375, TJ425, TJ450, TJ500, TJ530 Cummins QSX15
Versatile 435, 485, 535 Cummins QSX15

Ứng dụng:

  • Máy kéo công suất lớn.
  • Máy thu hoạch nông nghiệp.
  • Thiết bị canh tác chuyên nghiệp.

5.3 Lĩnh vực khai thác mỏ (Mining Equipment)

Hãng thiết bị Model tiêu biểu Động cơ
Hitachi EH600, EH650, EH700-2, EH750-2 Cummins QSX15
Euclid-Hitachi EH600, EH650 Cummins QSX15
Terex / Terex Advance TR50 Cummins QSK19
Inner Mongolia North Hauler TR100 Cummins QSX15
Chetra T-25.01 Cummins QSX15
Moxy MT51 Cummins QSX15
Republic Locomotive RX500 Cummins QSX15-600

Ứng dụng:

  • Xe ben khai thác mỏ.
  • Xe vận chuyển quặng.
  • Thiết bị khai thác tải nặng.

5.4 Lĩnh vực xây dựng & thiết bị công nghiệp (Construction Equipment)

Hãng thiết bị Model tiêu biểu Động cơ
Doosan G480, G500, G570 Cummins QSX15
Atlas Copco MT42, XHP1170WCU, HP1600CWCU Cummins QSX15
Dynapac DS400 Cummins QSX15
Dressta 560E Extra, TD-25M Extra Cummins QSX15
Grove GMK5240 Cummins Signature 600
Kawasaki 95ZV Cummins QSX15 Tier 2
Orenstein & Koppel RH30F, RH90C Cummins QSX15

Ứng dụng:

  • Máy xúc, máy ủi.
  • Máy nén khí công nghiệp.
  • Cẩu bánh lốp.
  • Thiết bị thi công công trình.

5.5 Lĩnh vực vận tải hành khách (Passenger Transportation)

Hãng xe Model tiêu biểu Động cơ
Motor Coach Industries J4500 Cummins ISX
Temsa Bus TS45 Cummins ISX

Ứng dụng:

  • Xe khách đường dài.
  • Xe buýt cao cấp sử dụng động cơ diesel công suất lớn.

5.6 Lĩnh vực máy phát điện & động cơ công nghiệp (Power Generation)

Hãng thiết bị Model tiêu biểu Động cơ
Cummins DFEJ, DFEH, DFEK Cummins QSX15
Aksa C550-D5, ACQ515, ACQ550 Cummins QSX15-G6/G8

Ứng dụng:

  • Máy phát điện công nghiệp.
  • Nguồn điện dự phòng.
  • Động cơ diesel cố định công suất lớn.

6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế FS1040

Fleetguard FS1040 là bộ lọc nhiên liệu sơ cấp kết hợp tách nước (Fuel Water Separator). Việc kiểm tra và thay thế định kỳ giúp duy trì chất lượng nhiên liệu, bảo vệ bơm nhiên liệu, kim phun và đảm bảo động cơ hoạt động ổn định.

6.1 Kiểm tra FS1040

🔍 Kiểm tra tình trạng bên ngoài

Hạng mục kiểm tra Cách thực hiện Dấu hiệu cần xử lý
Vỏ lọc Kiểm tra thân lọc có bị móp, nứt, rò rỉ nhiên liệu Vỏ biến dạng, rò dầu diesel
Gioăng làm kín Kiểm tra khu vực tiếp xúc giữa lọc và đầu lọc (Filter Head) Rò rỉ nhiên liệu, gioăng chai cứng
Van xả nước (nếu trang bị) Kiểm tra khả năng xả nước ở đáy bộ lọc Không xả được, bị kẹt hoặc rò rỉ
Cốc chứa nước (nếu có) Quan sát lượng nước/cặn tích tụ Nước nhiều, có cặn bẩn

💧 Kiểm tra và xả nước trong bộ lọc

FS1040 có chức năng tách nước khỏi nhiên liệu. Khi nước tích tụ trong bộ lọc:

  1. Tắt động cơ và chờ hệ thống nhiên liệu ổn định.
  2. Đặt khay chứa bên dưới bộ lọc.
  3. Mở van xả nước ở đáy lọc (nếu được trang bị).
  4. Xả một lượng nhỏ nhiên liệu cùng nước và cặn.
  5. Đóng van xả sau khi nhiên liệu sạch chảy ra.

Lưu ý: Không để bộ lọc hoạt động trong tình trạng chứa quá nhiều nước vì có thể làm giảm hiệu quả bảo vệ hệ thống nhiên liệu.

6.2 Dấu hiệu cần thay thế FS1040

Nên kiểm tra và thay thế khi xuất hiện các dấu hiệu:

⚠️ Động cơ khó khởi động.

⚠️ Công suất động cơ giảm, tăng tốc kém.

⚠️ Động cơ hoạt động không ổn định.

⚠️ Đèn cảnh báo nước trong nhiên liệu bật sáng (nếu xe có cảm biến).

⚠️ Bộ lọc bị nghẹt do tích tụ nhiều cặn bẩn.

⚠️ Đến thời điểm bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo nhà sản xuất.

6.3 Quy trình thay thế FS1040

Bước Nội dung thực hiện Mô tả
1 Chuẩn bị Chuẩn bị FS1040 mới, dụng cụ tháo lọc và khay chứa nhiên liệu.
2 Tắt máy & vệ sinh Tắt động cơ, vệ sinh khu vực xung quanh đầu lọc.
3 Tháo lọc cũ Xả nước/cặn (nếu có), tháo lọc FS1040 cũ và kiểm tra gioăng.
4 Lắp lọc mới Bôi nhiên liệu sạch lên gioăng, lắp lọc mới và siết đúng kỹ thuật.
5 Mồi nhiên liệu Bơm mồi nhiên liệu, xả khí trong hệ thống trước khi khởi động.
6 Kiểm tra sau thay thế Khởi động động cơ, kiểm tra rò rỉ và hoạt động của hệ thống nhiên liệu.

Lưu ý khi thay thế FS1040:

  • Không đổ đầy nhiên liệu vào lọc mới bằng nhiên liệu chưa được lọc vì có thể đưa tạp chất vào hệ thống phun nhiên liệu.
  • Luôn thay mới gioăng lọc cùng với bộ lọc.
  • Cần thực hiện mồi nhiên liệu và xả khí trước khi đề máy để tránh tình trạng khó khởi động hoặc ảnh hưởng đến bơm nhiên liệu.
  • Sau khi vận hành, kiểm tra lại độ kín của bộ lọc để đảm bảo không có hiện tượng rò rỉ.

7. Mã tương đương

  • BALDWIN: BF1277-SPS
  • DONALDSON: P551047

✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1GPQ7SpNi5/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “FS1040 – Lọc Tách Nước Nhiên Liệu StrataPore™ Với Khả Năng Tách Nước 95%”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail
Chỉ mục