LF16015 – Lọc Nhớt Bôi Trơn Tăng Cường Bảo Vệ Động Cơ

Thông số kỹ thuật của LF16015

Mã OEM Fleetguard LF16015
Loại lọc Lọc nhớt động cơ dạng Spin-On
Loại ren (Thread Size) M27 × 2-6H
Đường kính gioăng trong (Gasket Inside Diameter) 2.46 inch / 62.60 mm
Đường kính gioăng ngoài (Gasket OD) 2.76 inch / 70.00 mm
Chiều dài (Length) 6.96 inch / 176.78 mm
Đường kính ngoài lớn nhất (Largest OD) 3.69 inch / 93.60 mm
Loại vật liệu lọc (Media Type) Vật liệu lọc đa lớp StrataPore™
Hiệu suất lọc hạt chính (Primary Particle Efficiency) 30 micron (c) @ 97%
Lưu lượng định mức (Rated Flow) 21.14 gpm / 80.00 L/min
Số lượng đóng gói 12 cái/thùng

Mô tả

1. Tổng quan về LF16015

Fleetguard LF16015 là dòng lọc nhớt động cơ dạng Spin-On được phát triển dành cho các hệ thống động cơ hiện đại, nơi yêu cầu cao về độ tin cậy và khả năng tương thích với tiêu chuẩn thiết bị nguyên bản (OE). Sản phẩm thuộc nhóm lọc bôi trơn của Fleetguard, được ứng dụng rộng rãi trên các phương tiện thương mại, thiết bị công nghiệp và máy móc vận hành liên tục.

Với thiết kế tối ưu cho quá trình bảo dưỡng, LF16015 mang lại giải pháp thay thế thuận tiện, giúp duy trì hiệu suất làm việc ổn định của hệ thống bôi trơn. Sản phẩm phù hợp với các động cơ cần sự cân bằng giữa hiệu quả lọc, độ bền vận hành và khả năng đáp ứng trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Fleetguard LF16015 là lựa chọn đáng tin cậy cho các đơn vị vận hành đội xe và thiết bị, góp phần đảm bảo động cơ hoạt động ổn định trong suốt chu kỳ sử dụng.

2. Cấu tạo của LF16015

Fleetguard LF16015 được cấu tạo theo dạng lọc nhớt Spin-On nguyên cụm, gồm các bộ phận chính được thiết kế để đảm bảo độ bền và khả năng làm việc ổn định trong hệ thống bôi trơn động cơ:

  • Vỏ lọc (Housing): Là lớp bảo vệ bên ngoài, được chế tạo chắc chắn nhằm chịu được áp suất dầu và các tác động trong quá trình vận hành.
  • Vật liệu lọc (Filter Media): Thành phần quan trọng giúp giữ lại các hạt nhiễm bẩn, cặn dầu và tạp chất trong dầu nhớt. Vật liệu lọc được tối ưu nhằm duy trì hiệu quả lọc và lưu lượng dầu phù hợp.
  • Ống trung tâm (Center Tube): Có nhiệm vụ nâng đỡ vật liệu lọc, giúp lõi lọc duy trì hình dạng ổn định khi chịu áp lực dòng dầu.
  • Van chống chảy ngược (Anti-Drainback Valve): Hạn chế dầu nhớt chảy ngược về khi động cơ dừng, giúp dầu nhanh chóng được cung cấp khi khởi động lại.
  • Van bypass (Bypass Valve): Đảm bảo dầu vẫn có thể lưu thông khi lõi lọc bị hạn chế dòng chảy do dầu quá đặc hoặc lượng cặn tích tụ cao, giúp bảo vệ động cơ trong mọi điều kiện vận hành.
  • Đế ren và gioăng làm kín (Thread Plate & Gasket): Giúp lắp đặt chắc chắn vào cụm lọc và ngăn ngừa hiện tượng rò rỉ dầu trong quá trình sử dụng.

3. Ưu điểm của LF16015

  • Hiệu suất lọc cao: Giúp loại bỏ hiệu quả các tạp chất trong dầu nhớt, duy trì độ sạch của dầu và hỗ trợ bảo vệ các chi tiết bên trong động cơ.
  • Độ bền vận hành cao: Thiết kế chắc chắn giúp lọc hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ, áp suất và tải làm việc thay đổi liên tục.
  • Đáp ứng tiêu chuẩn OE: Sản phẩm được thiết kế theo yêu cầu kỹ thuật của Fleetguard, đảm bảo khả năng tương thích và hiệu suất tương đương thiết bị nguyên bản.
  • Thiết kế Spin-On tiện lợi: Dạng lọc nguyên cụm giúp quá trình tháo lắp và thay thế nhanh chóng, giảm thời gian bảo dưỡng.
  • Duy trì lưu lượng dầu ổn định: Hỗ trợ hệ thống bôi trơn cung cấp dầu hiệu quả, góp phần nâng cao độ tin cậy và tuổi thọ động cơ.
  • Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho nhiều dòng xe thương mại, xe tải, máy công trình và thiết bị công nghiệp sử dụng động cơ diesel hiện đại.

4. Nguyên lý hoạt động của LF16015

Fleetguard LF16015 hoạt động theo nguyên lý lọc dầu toàn dòng (Full-Flow Filtration).

Giai đoạn hoạt động Mô tả nguyên lý
1. Dầu nhớt đi vào bộ lọc Khi động cơ vận hành, bơm dầu đưa dầu nhớt từ cácte đến Fleetguard LF16015. Dòng dầu chứa cặn bẩn, muội than, hạt kim loại và các tạp chất phát sinh trong quá trình ma sát sẽ đi vào khoang ngoài của bộ lọc.
2. Dầu đi qua vật liệu lọc Dưới áp suất của hệ thống bôi trơn, dầu được đẩy qua lớp vật liệu lọc (Filter Media) dạng xếp nếp. Các hạt nhiễm bẩn bị giữ lại trong cấu trúc sợi lọc, trong khi dầu sạch tiếp tục đi qua lõi lọc.
3. Dầu sạch được dẫn ra ngoài Sau khi được làm sạch, dầu đi vào ống trung tâm (Center Tube) và thoát ra qua đường dầu trung tâm để quay trở lại động cơ, tiếp tục bôi trơn các chi tiết như bạc đạn, trục cam, piston và các bộ phận chuyển động.
4. Kiểm soát dòng dầu khi vận hành Van chống chảy ngược (Anti-Drainback Valve) giữ dầu trong bộ lọc khi động cơ tắt, giúp giảm thời gian tạo áp suất dầu khi khởi động lại. Van bypass hỗ trợ duy trì dòng dầu khi dầu quá đặc ở nhiệt độ thấp hoặc lõi lọc bị hạn chế lưu lượng.
5. Chu trình lọc liên tục Trong suốt quá trình động cơ hoạt động, LF16015 liên tục loại bỏ các chất gây nhiễm bẩn khỏi dầu nhớt, giúp duy trì độ sạch của dầu và đảm bảo hệ thống bôi trơn làm việc ổn định.

5. Ứng dụng của LF16015

5.1 Xe tải thương mại (Commercial Trucks)

Hãng xe Dòng xe tiêu biểu Động cơ
Iveco Eurocargo, Eurocargo II (60E, 65E, 75E, 80E, 90E, 100E, 110E, 120E, 130E, 150E, 180E, 230E) Tector 4, Tector 6, F4AE0681D
DAF LF45, LF55, CF65 FR Series, GR Series, CE Series, PACCAR
BMC Trucks Professional, Procity, Hawk, Belde, Condor ISBe, ISB 6.7, ISBE 5.9, ISBE 285
Kamaz 4307, 4308, 5308, 750xx Series ISBe, ISB 6.7
Avia Ashok Leyland D Series, AD Series ISBE 150-30, ISBE 170-30
Tata 4028S, 4928S ISBE 270
Ginaf C2120N, C2121N, C2122N, C3127N, C3128N, C3129N, C3130N Tector 6 (F4AE0681A/B/D)

5.2 Xe buýt & xe khách (Bus & Coach)

Hãng xe Dòng xe tiêu biểu Động cơ
Iveco / Irisbus Crossway, Recreo, Europolis, Proxys, Evadys, Midys, MIDI GX Tector 4, Tector 6, Tector F4A
Solaris Bus Urbino 10, Alpino 8.6 ISBe
VDL Bus & Coach Citea CLE, Citea CLF, Berkhof Ambassador ISBe, ISBe4.5
Optare Solo M710, M780, M810, M880, M950, M960, M1020, M1110 ISBe
Solbus Solcity 10, Solcity 11, Soltour 10, Solway SL11 ISBe
Otokar Navigo 160SE, Navigo 185S, Navigo 185SE, Navigo 185LX ISBe, ISBe4.5
King Long XMQ6800ADG ISB 6.7
Higer Bus KLQ6850GE3, KLQ6920Q ISDe185, ISDe285
Heuliez GX117, GX117L, GX127, GX127L Tector F4A
Dennis Eagle Enviro 200 Dart ISBe 140, ISBe 160, ISBe 205

5.3 Máy xây dựng (Construction Equipment)

Hãng thiết bị Dòng máy tiêu biểu Động cơ
New Holland Construction E145, E175, E195, E215, E215B, E245, E245B, E265, E265B, E305, E305B Iveco, FPT
Fiat Kobelco E145W Evolution, E165 Evolution, E195 Evolution, E235 Evolution, E265, E305 Evolution Iveco
Kobelco SK210-9 Diesel
New Holland W110, W130, W170, W190, W130TC, W170TC Iveco / FPT
Dynapac CA250, CA260, CA280, CA302, CA362, CA402, CA502, CA512, CA602, CA612, CC524 Cummins QSB4.5, QSB6.7
Dressta RD165C Extra, RD200C Extra Cummins QSB6.7
Orenstein & Koppel RH9.5 Diesel
Wirtgen HM4500, SP250 Iveco
Nordco SP2R Dual Rail Spike Puller, SWX315, SWX420, SWX525 Cummins QSB6.7
Harsco Model 3300S Tamper Cummins QSB6.7

5.4 Máy nông nghiệp (Agricultural Equipment)

Hãng thiết bị Dòng máy tiêu biểu Động cơ
New Holland Agriculture CS6050, CS6070, CS6080 Cursor 9
New Holland Agriculture TC5040, TC5050, TC5060, TC5070, TC5080 F4HE9684D, F4HE9684J
New Holland VN2080, VN2090, VN240, VN260, VN300 Grape Harvester Diesel
New Holland LM Series, VL Series, VM Series Iveco / FPT
AGCO RT100, RT120, RT135, RT150 6.7L
Fendt 5180 BF6L913
Laverda 2150 Diesel
Rostselmash Vector 420 Cummins QSB6.7

5.5 Thiết bị công nghiệp & đường sắt (Industrial Equipment)

Hãng thiết bị Dòng máy tiêu biểu Động cơ
Nordco SP2R Dual Rail Spike Puller, SWX315, SWX420, SWX525 Cummins QSB6.7
Wirtgen HM4500, SP250 Iveco
Harsco Model 3300S Tamper Cummins QSB6.7
Kalmar 4X2 Cummins ISB5.9
Grimmer Schmidt 800D Cummins QSB6.7

5.6 Máy phát điện (Power Generation)

Hãng thiết bị Model Động cơ
Cummins Power Generation C110 D5 ISB4G1

6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế LF16015

6.1 Hướng dẫn kiểm tra LF16015

a) Kiểm tra ngoại quan lọc nhớt

  • Mục đích: Đánh giá tình trạng cơ khí và khả năng làm kín của lọc.
  • Nội dung kiểm tra:
Hạng mục Phương pháp kiểm tra Tiêu chuẩn đánh giá
Vỏ lọc Quan sát bên ngoài Không móp méo, nứt, thủng
Mối ghép vỏ lọc Kiểm tra thân lọc Không rò rỉ, biến dạng
Gioăng làm kín Quan sát vòng gioăng Không chai cứng, rách, biến dạng
Ren lắp lọc Kiểm tra đầu ren Ren nguyên vẹn, không hư hỏng
Vị trí lắp lọc Kiểm tra chân lọc trên động cơ Không rò rỉ quanh bề mặt tiếp xúc

b) Kiểm tra tình trạng nghẹt của lọc nhớt

Mục đích: Xác định khả năng lưu thông nhớt qua lõi lọc.

Phương pháp kiểm tra:

  • Kiểm tra đèn cảnh báo áp suất nhớt trên bảng điều khiển.
  • Kiểm tra áp suất nhớt bằng đồng hồ đo.
  • So sánh áp suất thực tế với tiêu chuẩn của động cơ.

Dấu hiệu lọc nhớt có khả năng bị nghẹt:

  • Áp suất nhớt thấp hơn bình thường.
  • Đèn báo áp suất nhớt sáng lâu sau khi khởi động.
  • Dòng nhớt cung cấp đến các bộ phận bôi trơn không ổn định.

c) Kiểm tra tình trạng lõi lọc (khi tháo lọc để kiểm tra)

  • Mục đích: Đánh giá khả năng giữ cặn và độ bền của phần tử lọc.
  • Kiểm tra:
Bộ phận Nội dung kiểm tra
Vật liệu lọc Không rách, xẹp, biến dạng
Nếp gấp giấy lọc Phân bố đều, không bị gãy nếp
Keo liên kết Không bong, tách lớp
Ống trung tâm Không móp, biến dạng
Van bypass (nếu có) Hoạt động đúng, không kẹt

d) Kiểm tra khả năng làm việc của lọc nhớt trên động cơ

Mục đích: Đánh giá lọc nhớt trong điều kiện vận hành thực tế.

Kiểm tra:

  • Động cơ khởi động có đạt áp suất nhớt nhanh hay không.
  • Có hiện tượng rò rỉ nhớt tại vị trí lắp lọc hay không.
  • Có cảnh báo bất thường liên quan đến hệ thống nhớt hay không.

6.2 Quy trình thay thế lọc nhớt LF16015

Bước Nội dung thực hiện
1. Chuẩn bị Chuẩn bị lọc nhớt LF16015 mới, dụng cụ tháo lọc, khay chứa nhớt và kiểm tra đúng mã lọc.
2. Xả nhớt cũ Tắt động cơ, xả hết nhớt cũ trong hệ thống bôi trơn.
3. Tháo lọc cũ Dùng dụng cụ tháo lọc, vệ sinh sạch bề mặt lắp đặt và loại bỏ gioăng cũ (nếu còn).
4. Lắp lọc mới Bôi một lớp nhớt sạch lên gioăng cao su, lắp lọc LF16015 và siết chặt theo hướng dẫn.
5. Châm nhớt mới Đổ nhớt mới đúng chủng loại và đủ lượng theo yêu cầu của động cơ.
6. Kiểm tra sau thay thế Khởi động động cơ, kiểm tra áp suất nhớt và tình trạng rò rỉ tại vị trí lắp lọc.

6.3 Lưu ý khi thay thế lọc nhớt LF16015

  • Tắt động cơ trước khi thay: Đảm bảo động cơ đã dừng hoàn toàn và giảm nhiệt độ để tránh bỏng do nhớt nóng hoặc áp suất trong hệ thống.
  • Kiểm tra đúng mã lọc: Sử dụng đúng lọc nhớt LF16015, đảm bảo phù hợp với kích thước ren M27×2-6H, kích thước gioăng và ứng dụng của động cơ.
  • Vệ sinh vị trí lắp đặt: Làm sạch bề mặt tiếp xúc giữa lọc và đế lọc, loại bỏ bụi bẩn, cặn nhớt hoặc tạp chất trước khi lắp lọc mới.
  • Kiểm tra gioăng làm kín: Đảm bảo gioăng không bị rách, nứt hoặc biến dạng; bôi một lớp nhớt sạch lên gioăng trước khi lắp để tăng khả năng làm kín.
  • Không siết lọc quá chặt: Lắp lọc đúng kỹ thuật, siết đến vị trí yêu cầu, tránh làm hỏng ren hoặc gây biến dạng gioăng.
  • Kiểm tra rò rỉ sau khi thay: Khởi động động cơ và quan sát khu vực lắp lọc để đảm bảo không có hiện tượng rò rỉ nhớt.
  • Kiểm tra hoạt động hệ thống: Theo dõi đèn cảnh báo và áp suất nhớt sau khi thay để đảm bảo hệ thống bôi trơn hoạt động ổn định.
  • Xử lý lọc cũ đúng quy định: Thu gom và xử lý lọc nhớt đã qua sử dụng theo quy định về bảo vệ môi trường.

7. Mã tương đương

  • BALDWIN: BT7237
  • DONALDSON: P550520

✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1GPQ7SpNi5/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “LF16015 – Lọc Nhớt Bôi Trơn Tăng Cường Bảo Vệ Động Cơ”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail
Chỉ mục