Mô tả
1. Tổng Quan Về Lọc Nhớt LF670
Fleetguard LF670 là lọc nhớt dạng xoáy (Spin-On) được thiết kế để loại bỏ các tạp chất, muội than, cặn kim loại và các hạt ô nhiễm phát sinh trong quá trình vận hành động cơ. Sản phẩm giúp duy trì độ sạch của dầu bôi trơn, giảm mài mòn các chi tiết bên trong động cơ và góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của Fleetguard, LF670 đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu hiệu suất của nhà sản xuất động cơ (OEM), phù hợp với những điều kiện vận hành khắc nghiệt của động cơ diesel hiện đại. Thiết kế Spin-On giúp việc thay thế trở nên nhanh chóng, thuận tiện và giảm thời gian bảo dưỡng.
Với khả năng lọc hiệu quả và độ bền cao, Fleetguard LF670 là lựa chọn đáng tin cậy cho các ứng dụng xe tải, xe công trình, máy phát điện và các thiết bị công nghiệp sử dụng động cơ diesel.
2. Cấu Tạo Lọc Nhớt LF670
2.1 Vỏ Lọc (Canister)
Lọc nhớt Fleetguard LF670 sử dụng lớp vỏ kim loại bên ngoài có độ bền cao, giúp bảo vệ toàn bộ cụm lọc bên trong khỏi tác động cơ học và chịu được áp suất làm việc trong hệ thống bôi trơn động cơ.
2.2 Vật Liệu Lọc (Filter Media)
Bộ phận quan trọng nhất của LF670 là lớp vật liệu lọc chuyên dụng, có khả năng giữ lại các tạp chất như bụi bẩn, cặn carbon, mạt kim loại và các hạt nhiễm bẩn phát sinh trong quá trình vận hành. Nhờ đó, dầu nhớt luôn được duy trì ở trạng thái sạch, giúp giảm ma sát và hạn chế hao mòn các chi tiết động cơ.
2.3 Lõi Đỡ Trung Tâm (Center Tube)
Lõi đỡ trung tâm có nhiệm vụ hỗ trợ và cố định vật liệu lọc, giúp phần tử lọc duy trì độ bền và hình dạng ổn định trong suốt quá trình hoạt động. Đồng thời, bộ phận này tạo đường dẫn để dầu nhớt sau khi được lọc có thể lưu thông trở lại động cơ.
2.4 Nắp Đầu Lọc (End Caps)
Hai đầu của phần tử lọc được liên kết bằng nắp đầu lọc, giúp cố định vật liệu lọc và đảm bảo dầu nhớt không thể đi qua các khe hở chưa được lọc. Thiết kế này giúp tối ưu hiệu quả lọc và duy trì hiệu suất làm việc ổn định.
2.5 Van Chống Chảy Ngược (Anti-Drainback Valve)
Van chống chảy ngược giúp giữ lại dầu nhớt bên trong lọc khi động cơ dừng hoạt động, hạn chế tình trạng dầu bị hồi về cacte. Nhờ đó, hệ thống bôi trơn có thể nhanh chóng đạt áp suất cần thiết khi khởi động động cơ, giảm ma sát trong giai đoạn khởi động nguội.
2.6 Van An Toàn (Relief Valve)
Van an toàn được thiết kế để duy trì dòng dầu cung cấp cho động cơ trong trường hợp lọc bị tắc nghẽn hoặc dầu có độ nhớt cao khi nhiệt độ thấp. Khi áp suất chênh lệch vượt mức cho phép, van sẽ mở để dầu tiếp tục lưu thông, tránh nguy cơ thiếu dầu bôi trơn.
2.7 Gioăng Làm Kín (Gasket)
Gioăng làm kín nằm tại vị trí tiếp xúc giữa lọc nhớt và đế lọc trên động cơ. Bộ phận này giúp tạo độ kín khít, ngăn rò rỉ dầu nhớt trong quá trình vận hành và đảm bảo hệ thống bôi trơn hoạt động ổn định.
3. Ưu Điểm Của Lọc Nhớt LF670
3.1 Khả Năng Lọc Sạch Hiệu Quả
Fleetguard LF670 sử dụng vật liệu lọc chất lượng cao, giúp loại bỏ bụi bẩn, muội than và cặn kim loại.
Lọc giúp duy trì độ sạch dầu nhớt, bảo vệ các chi tiết quan trọng trong hệ thống bôi trơn.
3.2 Đáp Ứng Tiêu Chuẩn Hiệu Suất OEM
LF670 được phát triển theo tiêu chuẩn OEM, đảm bảo khả năng lọc ổn định và hiệu suất cao.
Sản phẩm phù hợp với nhiều động cơ diesel hoạt động trong các điều kiện vận hành khác nhau.
3.3 Bảo Vệ Và Kéo Dài Tuổi Thọ Động Cơ
Lọc giúp loại bỏ tạp chất trong dầu, hạn chế ma sát và giảm mài mòn chi tiết.
Nhờ đó, động cơ duy trì hiệu suất ổn định và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
3.4 Duy Trì Dòng Chảy Dầu Ổn Định
Thiết kế phần tử lọc tối ưu giúp giữ cặn hiệu quả và giảm chênh áp khi vận hành.
Lọc đảm bảo dầu sạch được cung cấp liên tục đến các bộ phận động cơ.
3.5 Kết Cấu Bền Bỉ, Làm Việc Tin Cậy
LF670 có kết cấu Spin-On chắc chắn, chịu được áp suất và điều kiện làm việc liên tục.
Sản phẩm phù hợp cho xe tải, máy công trình, máy phát điện và thiết bị công nghiệp.
3.6 Thiết Kế Spin-On Dễ Dàng Bảo Dưỡng
Thiết kế Spin-On tích hợp phần tử lọc trong một cụm hoàn chỉnh, giúp thay thế nhanh chóng.
Cấu trúc này giúp giảm thời gian bảo dưỡng và hạn chế sai sót khi lắp đặt.
4. Nguyên lý hoạt động của LF670

Hình minh họa nguyên lý hoạt động của LF670
4.1 Dầu Nhớt Bẩn Từ Động Cơ Đi Vào Lọc (Dirty Oil Inlet)
- Trong quá trình động cơ hoạt động, dầu nhớt sau khi bôi trơn các chi tiết như trục cam (Camshaft), bạc đạn (Bearings) và piston sẽ mang theo các tạp chất như bụi bẩn, muội than, cặn kim loại và sản phẩm oxy hóa.
- Dầu nhớt bẩn được bơm dầu (Oil Pump) hút từ cácte dầu (Oil Pan) và đưa đến bộ lọc nhớt (Oil Filter) để thực hiện quá trình làm sạch trước khi tiếp tục tuần hoàn trong động cơ.
4.2 Quá Trình Lọc Tạp Chất Qua Vật Liệu Lọc (Filter Media)
- Dầu nhớt đi vào bên ngoài phần tử lọc và di chuyển qua các lớp vật liệu lọc dạng xếp nếp (Pleated Folds). Cấu trúc xếp nếp giúp tăng diện tích bề mặt lọc, tạo khả năng giữ lại nhiều tạp chất hơn trong suốt thời gian sử dụng.
- Các hạt nhiễm bẩn có kích thước lớn như cặn carbon, mạt kim loại và bụi bẩn bị giữ lại bên trong lớp vật liệu lọc, trong khi dầu nhớt sạch tiếp tục đi qua phần tử lọc.
4.3 Dầu Nhớt Sạch Đi Qua Lõi Trung Tâm (Clean Oil Outlet)
- Sau khi được loại bỏ tạp chất, dầu nhớt sạch đi qua ống trung tâm (Center Tube) và thoát ra ngoài thông qua đường dầu trung tâm.
- Dòng dầu sạch sau đó được đưa trở lại hệ thống bôi trơn để cung cấp cho các bộ phận quan trọng của động cơ, giúp giảm ma sát và hạn chế hao mòn trong quá trình vận hành.
4.4 Dầu Nhớt Tiếp Tục Tuần Hoàn Trong Động Cơ (Oil Circulation)
Dầu nhớt sạch được phân phối đến các vị trí cần bôi trơn như:
- Trục cam (Camshaft) – hỗ trợ chuyển động đóng mở xupap.
- Bạc đạn (Bearings) – giảm ma sát giữa các bề mặt kim loại chuyển động.
- Piston – hỗ trợ làm mát và bôi trơn thành xi lanh.
Sau khi hoàn thành chu trình bôi trơn, dầu nhớt quay trở lại cácte dầu (Oil Pan) để tiếp tục được bơm lên và tuần hoàn qua hệ thống.
4.5 Vai Trò Của Hệ Thống Bypass Dầu (Oil Bypass)
- Trong hình minh họa có thể thấy vị trí Oil Bypass trên đường dầu của động cơ. Đây là cơ chế bảo vệ hệ thống bôi trơn, thường được tích hợp trên cụm động cơ hoặc đế lọc (Filter Head) tùy thiết kế của nhà sản xuất.
- Đối với Fleetguard LF670, van bypass không phải là bộ phận nằm bên trong thân lọc mà phụ thuộc vào thiết kế của hệ thống lọc trên động cơ. Cơ chế này giúp duy trì dòng dầu khi có sự chênh lệch áp suất lớn trong hệ thống, tránh tình trạng động cơ bị thiếu dầu bôi trơn.
5. Ứng dụng của LF670
5.1 Danh sách ứng dụng tham khảo
| Lĩnh vực | Hãng/Thiết bị tiêu biểu | Động cơ thường gặp |
|---|---|---|
| Xe tải nặng / Xe đầu kéo (Heavy Duty Truck) | Freightliner, International, Ford Heavy Truck, Peterbilt, Kenworth, Western Star, Autocar, ERF, Seddon-Atkinson, Ashok Leyland | Cummins L10, N10, N14, NT855, NTC, KTA-1150, KTA38, KTA50, VT903 |
| Xe buýt / Xe khách (Bus & Coach) | Freightliner, Van Hool, Ikarus, Seddon-Atkinson | Cummins LTA10, LT10, L10, N14, NTE, NTA855 |
| Máy công trình xây dựng (Construction Equipment) | Komatsu, Caterpillar, Volvo Construction Equipment, Hyundai, Shantui, Liebherr, Chetra, Xuzhou, Terex | Cummins KTA19, KTA38, KTA50, NTA855, QSK23, QST30, VTA28, VT1710 |
| Thiết bị khai thác mỏ (Mining Equipment) | Komatsu Mining, Terex, Bucyrus, Belaz, Hitachi, Inner Mongolia North Hauler, Caterpillar | Cummins KTA38, KTA50, QSK60, K1500E, SSA16V159, QST30 |
| Máy phát điện công nghiệp (Generator Sets) | Cummins Power Generation, Aksa, Intertek, C2000D6R, C1250D2R, DQ Series | Cummins QSK60, QST30, KTA38, KTA50, NTA855 |
| Máy nông nghiệp (Agricultural Equipment) | John Deere, Case IH, Massey Ferguson | Cummins NTA855, V903, VTA28, động cơ Cummins công suất lớn |
| Thiết bị nâng hạ / Cẩu (Crane & Lifting Equipment) | Grove, Demag, Terex, Kawasaki | Cummins NTC, NTC-350, KT19, KT38, KTA19 |
| Thiết bị san gạt / Lu đường / Thi công mặt đường (Road Construction) | Roadtec, Demag, Terex, Komatsu | Cummins KTTA19, KT38, KTA38 |
| Máy xúc khai thác (Excavator) | Komatsu PC Series, Hitachi EX/EH Series, Terex RH Series, Bucyrus RH200 | Cummins KTA38, KTA50, K1500E, QSK23 |
| Máy ủi / Máy san (Bulldozer & Grader) | Komatsu D Series, Shantui SD Series, Volvo CE | Cummins NTA855, KTA19, KTA1150 |
| Máy nén khí / Thiết bị công nghiệp di động (Industrial Equipment) | Ingersoll-Rand, Grove, Terex | Cummins NTA855, LT10, LTA10 |
| Thiết bị chuyên dụng khác | Mitsubishi Industrial, VMC, E.R.F., Zettelmeyer | Cummins L300, LTA10, VTA28, S6R, S12R |
5.2 Lưu ý về ứng dụng
6. Quy trình kiểm tra và thay thế LF670
6.1 Quy trình kiểm tra LF670
| Nội dung kiểm tra | Cách thực hiện | Dấu hiệu cần lưu ý |
|---|---|---|
| Kiểm tra định kỳ bên ngoài | Quan sát vỏ lọc, khu vực lắp đặt và mối nối | Phát hiện rò rỉ dầu, móp méo, ăn mòn hoặc hư hỏng gioăng |
| Kiểm tra tình trạng vận hành | Theo dõi áp suất dầu, nhiệt độ dầu và cảnh báo động cơ | Áp suất dầu giảm, đèn báo dầu sáng hoặc động cơ bôi trơn kém |
| Kiểm tra trước khi thay thế | Xác nhận đúng mã lọc, kích thước và tiêu chuẩn tương thích | Tránh lắp sai lọc gây rò rỉ hoặc giảm hiệu quả lọc |
| Kiểm tra sau khi tháo lọc cũ | Kiểm tra tình trạng lọc và vệ sinh vị trí lắp đặt | Lọc bám nhiều cặn bẩn, biến dạng hoặc gioăng cũ còn sót lại |
| Kiểm tra sau khi lắp lọc mới | Khởi động động cơ và kiểm tra khu vực lắp lọc | Đảm bảo không rò dầu và hệ thống bôi trơn hoạt động ổn định |
Lưu ý: Không cần tháo lọc để kiểm tra bên trong trong quá trình sử dụng. Việc kiểm tra chủ yếu thực hiện qua tình trạng bên ngoài, thông số vận hành và dấu hiệu bất thường của động cơ.
6.2 Quy trình thay thế LF670
a) Chuẩn bị trước khi thay thế
- Tắt động cơ, chờ động cơ nguội và đảm bảo an toàn trước khi thao tác.
- Chuẩn bị lọc dầu mới đúng mã Fleetguard LF670, dầu bôi trơn sạch và các dụng cụ cần thiết.
- Vệ sinh khu vực xung quanh lọc để tránh bụi bẩn hoặc tạp chất rơi vào hệ thống bôi trơn trong quá trình thay thế.
b) Tháo lọc dầu cũ
- Đặt khay chứa dầu bên dưới vị trí lắp lọc để thu hồi lượng dầu còn lại.
- Tháo lọc cũ bằng tay hoặc dụng cụ chuyên dụng theo chiều ngược kim đồng hồ.
- Kiểm tra và đảm bảo gioăng cao su của lọc cũ đã được tháo ra hoàn toàn, tránh tình trạng gioăng kép gây rò rỉ dầu sau khi lắp lọc mới.
c) Lắp đặt lọc dầu mới
- Trước khi lắp, thực hiện mồi dầu cho lọc mới bằng cách đổ dầu bôi trơn sạch vào bên trong lọc LF670. Việc này giúp giảm thời gian bơm đầy lọc khi khởi động động cơ, hạn chế tình trạng thiếu dầu tạm thời gây mài mòn các chi tiết quan trọng như bạc lót, trục cam và piston.
- Bôi một lớp dầu sạch lên bề mặt gioăng cao su của lọc mới để tăng khả năng làm kín.
- Vặn lọc vào vị trí bằng tay đến khi gioăng tiếp xúc hoàn toàn với mặt đế lọc, sau đó siết thêm khoảng 3/4 – 1 vòng. Không nên dùng lực siết quá mạnh bằng dụng cụ vì có thể làm biến dạng gioăng hoặc hư hỏng ren.
d) Kiểm tra sau khi thay thế
- Khởi động động cơ, để động cơ hoạt động trong vài phút và kiểm tra khu vực lắp lọc.
- Đảm bảo không có hiện tượng rò rỉ dầu, áp suất dầu ổn định và hệ thống bôi trơn hoạt động bình thường.
6.3 Lưu ý khi thay thế
- Sử dụng đúng mã lọc Fleetguard LF670 và kiểm tra khả năng tương thích trước khi lắp đặt.
- Không tái sử dụng lọc cũ hoặc gioăng cũ để tránh xảy ra hiện tượng rò rỉ dầu.
- Sử dụng dầu sạch đúng loại khi mồi dầu, tránh để tạp chất lọt vào bên trong lọc.
- Không sử dụng dầu bẩn để mồi lọc vì có thể làm giảm hiệu quả lọc dầu.
- Không siết lọc quá chặt bằng dụng cụ vì có thể gây biến dạng gioăng làm kín.
- Chỉ siết lọc theo đúng hướng dẫn để đảm bảo độ kín và dễ tháo lần sau.
- Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra rò rỉ dầu tại vị trí kết nối lọc.
- Khởi động động cơ và kiểm tra áp suất dầu trước khi vận hành tải lớn.
- Với động cơ lớn như Cummins KTA38, KTA50, QSK60 cần kiểm tra số lượng lọc sử dụng.
- Thay thế đầy đủ các lọc trong hệ thống để đảm bảo lưu lượng dầu bôi trơn.
7. Mã tương đương
- BALDWIN: B196, B96.
- DONALDSON: P550671.
✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.