Mô tả
1. Tổng quan về LF777
Fleetguard LF777 là bộ lọc nhớt động cơ dạng Spin-On cao cấp, được thiết kế để loại bỏ các tạp chất, cặn bẩn và hạt kim loại phát sinh trong quá trình vận hành, giúp duy trì độ sạch của nhớt bôi trơn và bảo vệ các chi tiết quan trọng bên trong động cơ.
Sản phẩm đáp ứng hoặc vượt qua các yêu cầu hiệu suất của nhà sản xuất thiết bị gốc (OE), phù hợp với các động cơ hiện đại có yêu cầu cao về khả năng lọc, độ bền và hiệu quả bảo vệ. Công nghệ vật liệu lọc tiên tiến của Fleetguard® LF777 giúp duy trì lưu lượng nhớt ổn định, giảm hao mòn động cơ và kéo dài tuổi thọ các bộ phận cơ khí.
Với thiết kế Spin-On tiện lợi, LF777 giúp quá trình tháo lắp và thay thế nhanh chóng, là lựa chọn đáng tin cậy trong các ứng dụng xe thương mại, máy công trình và thiết bị công nghiệp sử dụng động cơ diesel.
2. Cấu tạo của LF777
2.1 Vỏ lọc (Canister)
Fleetguard LF777 sử dụng vỏ lọc bằng kim loại có độ bền cao, được thiết kế để chịu áp suất và nhiệt độ trong quá trình động cơ vận hành. Lớp vỏ này có nhiệm vụ bảo vệ các bộ phận bên trong, đồng thời duy trì độ chắc chắn và an toàn cho bộ lọc trong điều kiện làm việc liên tục.
2.2 Vật liệu lọc (Filter Media)
Vật liệu lọc là bộ phận chính thực hiện quá trình làm sạch nhớt. Fleetguard LF777 sử dụng vật liệu lọc chuyên dụng giúp loại bỏ các hạt tạp chất, cặn bẩn, muội than và mạt kim loại sinh ra trong quá trình hoạt động của động cơ. Khả năng giữ lại tạp chất hiệu quả giúp duy trì độ sạch của nhớt, giảm ma sát và hạn chế sự hao mòn của các chi tiết động cơ.
2.3 Lõi đỡ trung tâm (Center Tube)
Lõi trung tâm có nhiệm vụ hỗ trợ và cố định phần tử lọc, giúp vật liệu lọc duy trì hình dạng ổn định khi chịu tác động của áp suất nhớt. Đồng thời, bộ phận này tạo đường dẫn để nhớt sau khi được lọc đi vào hệ thống bôi trơn của động cơ.
2.4 Van chống chảy ngược (Anti-Drainback Valve)
Van chống chảy ngược giúp giữ lại nhớt bên trong bộ lọc khi động cơ dừng hoạt động, hạn chế tình trạng nhớt chảy ngược về cácte. Nhờ đó, áp suất nhớt được thiết lập nhanh hơn khi khởi động động cơ, giúp giảm thời gian các chi tiết làm việc trong trạng thái thiếu bôi trơn.
2.5 Van bypass (Bypass Valve)
Van bypass đảm bảo dòng nhớt vẫn được duy trì khi vật liệu lọc bị bão hòa, bị tắc nghẽn hoặc khi nhớt có độ nhớt cao trong điều kiện nhiệt độ thấp. Cơ chế này giúp bảo vệ động cơ khỏi nguy cơ thiếu nhớt bôi trơn trong các tình huống đặc biệt.
2.6 Gioăng làm kín (Gasket)
Gioăng làm kín tạo sự liên kết chắc chắn giữa lọc nhớt và vị trí lắp đặt trên động cơ, ngăn ngừa hiện tượng rò rỉ nhớt trong quá trình vận hành. Thiết kế gioăng giúp việc lắp đặt và thay thế bộ lọc trở nên nhanh chóng, thuận tiện.
2.7 Ren kết nối (Thread)
Ren kết nối được thiết kế theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất, giúp Fleetguard LF777 lắp đặt chính xác vào cụm lọc nhớt của động cơ. Kết cấu ren chắc chắn đảm bảo khả năng cố định bộ lọc và duy trì độ kín trong suốt quá trình sử dụng.
3. Ưu điểm của LF777
3.1 Khả năng lọc sạch hiệu quả
Fleetguard LF777 được thiết kế với vật liệu lọc chất lượng cao, giúp loại bỏ các hạt bụi bẩn, cặn carbon, mạt kim loại và tạp chất trong nhớt động cơ. Khả năng lọc hiệu quả giúp duy trì độ sạch của nhớt, bảo vệ các chi tiết bên trong động cơ khỏi hiện tượng mài mòn.
3.2 Bảo vệ động cơ tối ưu
Bộ lọc giúp duy trì nguồn nhớt sạch liên tục đến các bộ phận quan trọng như bạc đạn, trục khuỷu, piston và hệ thống truyền động. Nhờ đó, Fleetguard LF777 góp phần giảm ma sát, hạn chế hao mòn và kéo dài tuổi thọ động cơ.
3.3 Duy trì hiệu suất bôi trơn ổn định
Thiết kế lọc nhớt Spin-On giúp đảm bảo dòng nhớt lưu thông ổn định trong hệ thống bôi trơn. Bộ lọc hỗ trợ duy trì áp suất nhớt phù hợp, giúp động cơ vận hành hiệu quả trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
3.4 Đáp ứng yêu cầu của động cơ hiện đại
Fleetguard LF777 được phát triển để đáp ứng hoặc vượt qua các yêu cầu hiệu suất của nhà sản xuất thiết bị gốc (OE), phù hợp với các động cơ có yêu cầu cao về độ sạch của nhớt và khả năng bảo vệ linh kiện.
3.5 Thiết kế thay thế thuận tiện
Cấu trúc Spin-On tích hợp vỏ lọc, phần tử lọc và gioăng làm kín trong một cụm hoàn chỉnh giúp quá trình tháo lắp, bảo dưỡng và thay thế nhanh chóng, giảm thời gian dừng máy.
3.6 Độ bền cao trong điều kiện vận hành khắc nghiệt
Vỏ lọc chắc chắn cùng thiết kế tối ưu giúp Fleetguard LF777 hoạt động ổn định trong môi trường có nhiệt độ, áp suất và tải làm việc cao, đáp ứng nhu cầu sử dụng trên xe thương mại, máy công trình và thiết bị công nghiệp.
4. Nguyên lý hoạt động của LF777

Fleetguard LF777 hoạt động theo nguyên lý lọc nhớt Bypass (Bypass Filtration), trong đó một phần nhỏ dòng nhớt trong hệ thống bôi trơn được dẫn qua bộ lọc để thực hiện quá trình lọc tinh, sau đó quay trở lại cácte dầu. Hệ thống này hoạt động song song với bộ lọc chính (Full-Flow Filter) nhằm nâng cao độ sạch của nhớt và kéo dài tuổi thọ động cơ.
4.1 Nhớt được lấy từ hệ thống tuần hoàn
Trong quá trình động cơ vận hành, bơm nhớt đưa nhớt từ cácte dầu (Oil Pan) đến hệ thống bôi trơn. Một phần nhỏ dòng nhớt dưới áp suất được dẫn qua bộ lọc Bypass LF777 để thực hiện quá trình làm sạch chuyên sâu.
4.2 Nhớt đi qua vật liệu lọc của LF777
Dòng nhớt đi vào bộ lọc LF777 và đi qua lớp vật liệu lọc có khả năng giữ lại các hạt tạp chất kích thước nhỏ như muội than, cặn bẩn, hạt kim loại và các sản phẩm oxy hóa của nhớt.
Khác với bộ lọc toàn dòng, bộ lọc Bypass không xử lý toàn bộ lượng nhớt tuần hoàn mà tập trung vào việc lọc tinh một phần dòng nhớt, giúp cải thiện độ sạch tổng thể của dầu bôi trơn.
4.3 Nhớt sau lọc quay trở lại cácte dầu
Sau khi được làm sạch, dòng nhớt từ LF777 không đi trực tiếp đến các chi tiết như trục cam hoặc bạc đạn mà được xả trở lại cácte dầu (Oil Pan). Tại đây, lượng nhớt sạch được hòa trộn với lượng nhớt còn lại trong hệ thống trước khi tiếp tục được bơm qua bộ lọc chính và cung cấp cho động cơ.
4.4 Hoạt động kết hợp với bộ lọc toàn dòng
Trong hệ thống bôi trơn, bộ lọc toàn dòng (Full-Flow Filter) đảm nhiệm chức năng lọc phần lớn lượng nhớt và cung cấp nhớt sạch trực tiếp đến các chi tiết cần bôi trơn như trục cam, bạc đạn và các bộ phận chuyển động khác.
Trong khi đó, Fleetguard LF777 đóng vai trò lọc bổ sung, giúp loại bỏ các hạt bẩn nhỏ mà bộ lọc chính có thể không giữ lại được, từ đó duy trì độ sạch của nhớt trong suốt quá trình vận hành.
4.5 Duy trì khả năng lọc ổn định
Do là bộ lọc Bypass, LF777 không ảnh hưởng đến nguồn cung cấp nhớt chính cho động cơ. Nếu vật liệu lọc bị hạn chế dòng chảy do tích tụ nhiều cặn bẩn, lượng nhớt đi qua bộ lọc phụ sẽ giảm hoặc ngừng, trong khi hệ thống bôi trơn chính vẫn tiếp tục hoạt động thông qua bộ lọc toàn dòng.
5. Ứng dụng của LF777
| Nhóm lĩnh vực | Thiết bị tiêu biểu trong danh sách | Động cơ thường gặp |
|---|---|---|
1. Khai thác mỏ (Mining) |
Xe ben mỏ Belaz, Euclid, Haul-Pak, Rimpull; máy xúc Hitachi EX series, Liebherr R series; máy khoan Ingersoll-Rand | KTA19, KTA38, KTA50, KTTA-50C, QSK60, VTA28, NTA855, NT855 |
2. Xây dựng & máy công trình (Construction Equipment) |
Máy xúc, máy ủi, máy lu, máy san, xe tải công trình: Caterpillar, Dresser, Komatsu, Liebherr, Demag, O&K, Bomag | NTA855, NT855, L10, KTA1150, KTA19, KTA38, VT1710 |
3. Xe tải nặng & vận tải công nghiệp (Heavy Trucks) |
Foden, Seddon-Atkinson, E.R.F., Bedford, Ashok Leyland, General Motors, Peterbilt, Kenworth | NTE, NTE290, NTE350, N14, L10, C10, C12, Series 60 |
4. Máy kéo nông nghiệp (Agricultural Tractors) |
Versatile, Steiger, Case IH, AGCO, John Deere | NTA855, NT855, Big Cam III/IV, KTA1150, 3176 |
5. Máy phát điện (Power Generation) |
Cummins Power Generation C350 D5, C1400 D5, 565 DFGB, 906 DFJD, Aksa AC series | NT855-G6, KTA50-G3, VTA28-G5, KTA38-G5 |
6. Máy nén khí & thiết bị khoan (Compressors / Drilling) |
Compair, Ingersoll-Rand, Atlas Copco, Chicago Pneumatic | LTA10, LT10, NTA855, KTA19, KTA1150 |
7. Cẩu & thiết bị nâng hạ (Cranes & Lifting Equipment) |
Grove, Coles, Demag, P&H Harnischfeger, Manitowoc | V555, V504, KTA1150, VT1710, NH220 |
8. Thiết bị đường sắt & bảo trì đường ray (Rail Equipment) |
Harsco PGM48 Rail Grinder, Progress Rail KBC 750 Undercutter | KTA38, VTA28, NTA855 |
9. Thiết bị cảng & xử lý vật liệu (Material Handling / Port Equipment) |
Kalmar, Fantuzzi, Eaton Yale & Towne, Clark Equipment, Hyster | KTA1150, NTA855, Cummins |
10. Xe buýt & phương tiện chuyên dụng (Buses / Special Vehicles) |
Mcw City Bus, Ikarus 398, Dennis Eagle Javelin, Spartan Motors | L10, LTA10, Cummins |
11. Máy lâm nghiệp & chế biến gỗ (Forestry Equipment) |
Morbark Chip Harvester, Tub Grinder, Wood Chipper | Cummins, KT19, KTA19 |
12. Máy nông nghiệp thu hoạch (Harvesting Equipment) |
Mengele, AG Chem Equipment, Case IH, John Deere | TD71A, 3176, NTA855 |
13. Thiết bị sân bay & công nghiệp đặc biệt |
Letourneau-Westinghouse, Willeme, Hough, VMC | KTA38, KTA50, Cummins |
6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế LF777
6.1 Kiểm tra bộ lọc LF777
a) Kiểm tra tình trạng bên ngoài bộ lọc
- Kiểm tra vỏ lọc có bị móp méo, nứt, ăn mòn hoặc rò rỉ nhớt hay không.
- Kiểm tra khu vực chân lọc, ren lắp đặt và gioăng làm kín để phát hiện hiện tượng rò rỉ.
b) Kiểm tra khi thay thế bộ lọc
- Đảm bảo bộ lọc mới đúng mã LF777 và phù hợp với hệ thống lọc bypass của động cơ.
- Vệ sinh sạch bề mặt tiếp xúc giữa lọc và cụm gá lọc.
- Kiểm tra gioăng cũ đã được tháo bỏ hoàn toàn trước khi lắp lọc mới.
- Bôi một lớp mỏng nhớt sạch lên gioăng cao su mới.
- Lắp lọc bằng tay đến khi gioăng tiếp xúc với mặt đế lọc, sau đó siết thêm khoảng 3/4 – 1 vòng bằng tay.
- Không sử dụng dụng cụ cơ khí để siết quá chặt vì có thể làm biến dạng gioăng, gây rò rỉ nhớt.
c) Kiểm tra tình trạng hoạt động của lọc bypass LF777
- Không áp dụng các dấu hiệu của lọc dòng chính như sụt áp suất nhớt, giảm công suất động cơ hoặc khó khởi động.
- Khi LF777 bị hạn chế dòng chảy do tích tụ cặn bẩn, có thể nhận biết qua:
-
- Thân/cốc lọc hoạt động lạnh hơn bất thường do nhớt không lưu thông qua lõi lọc.
- Nhớt động cơ nhanh đổi màu hoặc bẩn trở lại sau khi thay nhớt.
- Hiệu quả làm sạch nhớt giảm theo thời gian sử dụng.
-
d) Kiểm tra định kỳ
- Theo dõi tình trạng nhớt động cơ và chu kỳ thay lọc theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
- Kiểm tra rò rỉ tại vị trí lắp đặt trong quá trình vận hành.
- Đánh giá tình trạng làm việc của hệ thống lọc bypass, đặc biệt trong điều kiện động cơ hoạt động tải nặng hoặc liên tục.
Lưu ý: LF777 là lọc nhớt bypass, không có chức năng tách nước nhiên liệu. Các nội dung liên quan đến xả nước trong bầu lọc chỉ áp dụng cho hệ thống lọc nhiên liệu/tách nước và không áp dụng cho sản phẩm này.
6.2 Quy trình thay thế của LF777
| Bước | Thực hiện |
|---|---|
1. Chuẩn bị |
Tắt động cơ và chờ động cơ nguội bớt nhưng vẫn còn ấm (khoảng 40–50°C). Nhiệt độ này giúp nhớt có độ loãng phù hợp, hỗ trợ quá trình xả nhớt tồn đọng trong bộ lọc nhanh và sạch hơn. Chuẩn bị lọc mới LF777 đúng mã thay thế và các dụng cụ cần thiết. |
2. Tháo lọc cũ |
Vệ sinh khu vực xung quanh bộ lọc để tránh bụi bẩn xâm nhập. Tháo lọc LF777 cũ bằng tay hoặc dụng cụ tháo lọc phù hợp, thu gom lượng nhớt còn lại theo quy định. |
3. Kiểm tra sau khi tháo |
Kiểm tra lọc cũ, đảm bảo gioăng cao su không bị kẹt lại trên mặt đế lọc. Kiểm tra tình trạng ren và bề mặt lắp đặt của cụm gá lọc. |
4. Vệ sinh vị trí lắp lọc |
Làm sạch bề mặt tiếp xúc giữa lọc và cụm gá, loại bỏ cặn bẩn hoặc nhớt cũ để đảm bảo khả năng làm kín. |
5. Chuẩn bị lọc mới |
Kiểm tra LF777 mới trước khi lắp. Bôi một lớp mỏng nhớt sạch lên gioăng cao su để giúp lắp đặt dễ dàng và tránh làm hỏng gioăng khi siết. |
6. Lắp lọc mới |
Vặn lọc bằng tay cho đến khi gioăng tiếp xúc hoàn toàn với mặt đế lọc. Đảm bảo lọc được lắp đúng hướng và đúng vị trí. |
7. Siết lọc |
Siết thêm khoảng 3/4 – 1 vòng bằng tay sau khi gioăng tiếp xúc với mặt đế. Không sử dụng dụng cụ cơ khí để siết quá chặt nhằm tránh biến dạng gioăng và gây rò rỉ nhớt. |
8. Kiểm tra sau khi thay |
Khởi động động cơ và cho chạy ở chế độ không tải (Idle) trong khoảng 3–5 phút. Quan sát khu vực chân lọc để kiểm tra rò rỉ nhớt. Sau đó tắt máy, chờ thêm 3–5 phút để nhớt hồi về cácte, kiểm tra lại mức nhớt bằng que thăm và châm bổ sung nếu cần. |
9. Hoàn tất bảo dưỡng |
Ghi nhận thời điểm thay thế, số giờ vận hành hoặc quãng đường sử dụng để theo dõi lịch bảo dưỡng tiếp theo. |
6.3 Lưu ý khi thay LF777
- LF777 là lọc nhớt bypass, không phải lọc nhiên liệu hoặc lọc tách nước.
- Không cần đổ đầy nhớt vào bên trong lọc trước khi lắp.
- Không tái sử dụng lọc đã tháo ra.
- Luôn sử dụng đúng mã lọc và kiểm tra khả năng tương thích với hệ thống lọc bypass của động cơ.
7. Mã tương đương
- BALDWIN: B7577
- DONALDSON: P550777
✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.