Mô tả
1. Tổng Quan WF2076
Fleetguard WF2076 là lọc nước làm mát dạng Spin-On được thiết kế để duy trì độ sạch của dung dịch làm mát và hỗ trợ bảo vệ hệ thống làm mát trên động cơ diesel hạng nặng. Sản phẩm giúp loại bỏ cặn bẩn, rỉ sét và các tạp chất phát sinh trong quá trình vận hành, góp phần duy trì hiệu quả trao đổi nhiệt và giảm nguy cơ tắc nghẽn đường ống, két nước.
Ngoài chức năng lọc, WF2076 còn bổ sung phụ gia làm mát DCA4+, giúp kiểm soát hiện tượng ăn mòn, đóng cặn và xâm thực trong hệ thống làm mát. Nhờ đó, các chi tiết như bơm nước, két nước và thành xi lanh được bảo vệ tốt hơn, kéo dài tuổi thọ động cơ và giảm chi phí bảo dưỡng.
Với thiết kế Spin-On tiện lợi, WF2076 dễ dàng lắp đặt và thay thế trong các kỳ bảo dưỡng định kỳ. Sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng như xe tải, xe buýt, máy công trình, máy phát điện và các thiết bị công nghiệp sử dụng động cơ diesel.
3. Ưu Điểm WF2076
3.1 Lọc Sạch Cặn Bẩn Hiệu Quả
WF2076 giúp loại bỏ rỉ sét, cặn kim loại và các hạt tạp chất trong dung dịch làm mát, duy trì khả năng tuần hoàn ổn định và hỗ trợ hệ thống làm mát hoạt động hiệu quả hơn.
3.2 Bổ Sung Phụ Gia DCA4+ Bảo Vệ Động Cơ
Bộ lọc cung cấp phụ gia DCA4+ theo cơ chế giải phóng dần, giúp kiểm soát ăn mòn, hạn chế đóng cặn và tăng khả năng chống rỗ bề mặt xi-lanh (Liner Pitting Protection), đặc biệt trên các động cơ diesel sử dụng ống lót xi lanh ướt.
3.3 Bảo Vệ Hệ Thống Làm Mát
WF2076 hỗ trợ bảo vệ các chi tiết quan trọng như két nước, bơm nước, đường ống và bề mặt kim loại bên trong hệ thống, giúp giảm nguy cơ hư hỏng do ăn mòn và xâm thực.
3.4 Thiết Kế Spin-On Dễ Thay Thế
Thiết kế dạng Spin-On giúp thao tác thay thế nhanh chóng, đơn giản trong quá trình bảo dưỡng định kỳ, đồng thời giúp tiết kiệm thời gian dừng máy (Downtime), nâng cao hiệu quả vận hành thiết bị.
3.5 Tăng Độ Bền Và Độ Tin Cậy Động Cơ
Duy trì chất lượng dung dịch làm mát ổn định giúp động cơ vận hành bền bỉ hơn, giảm nguy cơ quá nhiệt và hạn chế các chi phí phát sinh do sự cố hệ thống làm mát.
4. Nguyên lý hoạt động của WF2076
Fleetguard WF2076 là lọc nước làm mát dạng Spin-On kết hợp bổ sung phụ gia DCA4+ (Supplemental Coolant Additive). Bộ lọc hoạt động theo nguyên lý lọc cơ học kết hợp xử lý hóa học, giúp duy trì chất lượng dung dịch làm mát trong động cơ diesel.
| Giai đoạn | Nguyên lý hoạt động |
|---|---|
| 1. Dung dịch làm mát đi vào bộ lọc | Một phần nước làm mát từ hệ thống động cơ được dẫn qua WF2076. Dòng dung dịch đi vào bộ lọc mang theo các hạt cặn, rỉ sét và tạp chất phát sinh trong quá trình vận hành. |
| 2. Lọc giữ cặn bẩn | Khi đi qua vật liệu lọc, các hạt kim loại, cặn bẩn và tạp chất được giữ lại trong lõi lọc, giúp hạn chế hiện tượng tắc nghẽn và ô nhiễm trong áo nước động cơ. |
| 3. Giải phóng phụ gia DCA4+ | Các viên phụ gia DCA4+ bên trong bộ lọc hòa tan từ từ vào dung dịch làm mát, bổ sung các thành phần hóa học cần thiết để kiểm soát ăn mòn và hiện tượng xâm thực. |
| 4. Dung dịch làm mát sạch quay lại động cơ | Sau khi được lọc và bổ sung phụ gia, dung dịch làm mát trở lại hệ thống tuần hoàn, giúp duy trì hiệu suất làm mát và bảo vệ các chi tiết bên trong động cơ. |
5. Ứng dụng của WF2076
| Hãng thiết bị | Model/Series tiêu biểu | Động cơ | Lĩnh vực ứng dụng |
|---|---|---|---|
Cummins |
C275 D5, CF700 D2R, C900 D5, C1000D2R, C1250D2R, C1500D6RG | QSK19, QSK23, QSK50, QSK78, KTA19, KTA38, KTA50, NTA855, QSL9, QSM11 | Máy phát điện công nghiệp, máy phát điện dự phòng, thiết bị công nghiệp nặng |
Liebherr |
R984 C, R984B, R984C HD Litronic, T282B | QSK19, QSK78 | Máy xúc khai thác mỏ, xe tải khai thác mỏ hạng nặng |
Hitachi |
EX8000, EX1200-5D, EX1200-6, EX1800-3, EX5500-5, EX5600, EH700, EH750 | QSK19, QSK23, QSK45, QSK50, QSK60 | Máy xúc thủy lực khai thác mỏ, thiết bị khai thác đá |
Komatsu |
PC3000, PC5500-6, PC3000-8, HD485-3, WD900-3 | SSA12V159, K1500E, KTA1150 | Máy xúc đào mỏ, xe ben khai thác, máy công trình hạng nặng |
Terex / Terex Advance |
RH120-E, TR45, TR50, TR60, MT3700 | QSK19, QSK60, QSL9, NTA855 | Máy xúc khai thác mỏ, xe ben địa hình, thiết bị vận tải mỏ |
Sandvik |
D75KS, TH660 | QSK19 | Máy khoan khai thác mỏ, xe vận chuyển hầm lò |
Bucyrus |
RH120-E, RH400 | QSK19, QSK60 | Máy xúc điện/thủy lực khai thác mỏ quy mô lớn |
Shantui |
SD22, SD23, SD32, SD42-3 | NTA855, KTA19 | Máy ủi, máy san gạt, thiết bị xây dựng |
Sany |
SR250, SR280, SRSC45, SD2000 | QSL9, QSM11 | Máy khoan cọc nhồi, máy xây dựng nền móng |
Xuzhou Construction Machinery Group (XCMG) |
XG360, XG400, XG450D, LW800K, LW900K | QSL9, QSM11 | Máy xúc lật, máy khoan cọc, thiết bị xây dựng |
John Deere |
8100, 8200, 8300, 8400, 8500, 8600, 8700, 8800 | QSK19 | Máy nông nghiệp công suất lớn |
Shacman |
TT385 6X4, LT385 6X4, DT385 6X4, TT420 6X4 | ISM11 | Xe tải nặng vận chuyển, xe ben công trường |
BelAZ |
75131, 75600, 75601 | KTA50, QSK78, 20V4000 | Xe ben khai thác mỏ siêu trọng tải |
Atlas Copco |
MT5010, MT5020, QAC1250, ST1030 | QSK19, QSL9, KTA50 | Thiết bị khai thác mỏ, máy khoan, máy phát điện |
Doosan |
DL500, MEGA500, G325 | QSM11, QSL9 | Máy xúc lật, máy công trình |
Euclid / Euclid-Hitachi |
R35, R40, R60, R90, R105 | QSK19, QST30, KTA19, VTA28 | Xe ben khai thác mỏ, vận tải địa hình |
Sany / XCMG / Zoomlion |
SR250, SR280, ZR280A, ZR360A | QSL9, QSM11 | Máy khoan cọc nhồi, thiết bị xây dựng dân dụng và công nghiệp |
Northern Lights / Petbow / Cummins Power Generation |
M6140A, NL6140A, NL6170A, 2660 DQLB, C900 D5 | M6140A, NL6170A, QSK78 | Máy phát điện công nghiệp, hàng hải |
6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế
6.1 Hướng dẫn kiểm tra
| Hạng mục kiểm tra | Phương pháp thực hiện | Tiêu chuẩn đánh giá |
|---|---|---|
| 1. Kiểm tra bên ngoài bộ lọc | Quan sát vỏ lọc WF2076, kiểm tra tình trạng rò rỉ, móp méo, ăn mòn hoặc hư hỏng ren lắp đặt | Bộ lọc không bị biến dạng, không rò rỉ nước làm mát |
| 2. Kiểm tra mức nước làm mát | Kiểm tra bình chứa phụ hoặc két nước khi động cơ nguội | Mức dung dịch nằm trong giới hạn quy định của nhà sản xuất |
| 3. Kiểm tra nồng độ phụ gia DCA4+ | Sử dụng que thử Fleetguard CC2602 hoặc bộ kiểm tra dung dịch làm mát để đo nồng độ SCA/nitrite | Nồng độ phụ gia nằm trong mức khuyến nghị để bảo vệ chống ăn mòn và xâm thực |
| 4. Kiểm tra tình trạng dung dịch làm mát | Quan sát màu sắc, độ trong và kiểm tra cặn bẩn trong dung dịch | Không có dấu hiệu đục, nhiễm dầu, nhiều cặn hoặc rỉ sét |
| 5. Kiểm tra thời gian sử dụng bộ lọc | Đối chiếu lịch bảo dưỡng và số giờ vận hành của động cơ | Thay thế theo khuyến cáo của nhà sản xuất hoặc chu kỳ bảo dưỡng |
| 6. Kiểm tra lưu lượng tuần hoàn | Kiểm tra nhiệt độ động cơ, tình trạng quá nhiệt hoặc giảm hiệu suất làm mát | Hệ thống làm mát hoạt động ổn định, không có hiện tượng quá nhiệt |
6.2 Dấu hiệu cần kiểm tra hoặc thay thế WF2076
- Nước làm mát có nhiều cặn bẩn, rỉ sét hoặc đổi màu bất thường.
- Nồng độ phụ gia DCA4+ thấp, không đạt khả năng bảo vệ.
- Xuất hiện dấu hiệu xâm thực (cavitation) trên áo nước xi-lanh.
- Động cơ thường xuyên tăng nhiệt độ hoặc giảm hiệu quả làm mát.
- Bộ lọc bị rò rỉ, phồng hoặc hư hỏng bên ngoài.
- Đã đến chu kỳ thay thế theo khuyến cáo bảo dưỡng.
6.3 Quy trình thay thế WF2076
| Bước | Thực hiện |
|---|---|
| 1. Chuẩn bị | Tắt động cơ và để hệ thống làm mát nguội hoàn toàn. Chuẩn bị lọc WF2076 mới, dụng cụ tháo lọc, khăn lau, găng tay bảo hộ và dung dịch làm mát phù hợp để bổ sung khi cần. |
| 2. Khóa van nước làm mát (nếu có) | Kiểm tra cụm đế lọc. Nếu hệ thống được trang bị van khóa (shut-off valve), cần đóng van trước khi tháo lọc để hạn chế dung dịch làm mát chảy ra ngoài. |
| 3. Xả áp suất hệ thống | Mở nắp két nước hoặc bình giãn nở từ từ khi động cơ đã nguội để giải phóng áp suất còn lại trong hệ thống. |
| 4. Tháo lọc cũ | Dùng dụng cụ tháo lọc xoay WF2076 cũ ngược chiều kim đồng hồ. Thu gom lượng dung dịch còn lại trong lọc và vệ sinh khu vực lắp đặt. |
| 5. Kiểm tra đế lọc | Làm sạch bề mặt tiếp xúc, kiểm tra ren lắp đặt và đảm bảo gioăng cũ không còn dính trên đế lọc. |
| 6. Lắp lọc mới | Bôi một lớp mỏng dung dịch làm mát sạch lên gioăng cao su. Vặn WF2076 bằng tay đến khi gioăng tiếp xúc với mặt đế, sau đó siết thêm khoảng 3/4 – 1 vòng bằng tay để đảm bảo kín khít. |
| 7. Hoàn tất lắp đặt | Mở lại van khóa nước làm mát (nếu có). Kiểm tra mức dung dịch làm mát, bổ sung nếu cần và khởi động động cơ để kiểm tra rò rỉ. |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.