WF2076 – Lọc Nước Làm Mát DCA4 Bảo Vệ Toàn Diện Hệ Thống Làm Mát

Thông số kỹ thuật của WF2076

Mã OEM Fleetguard WF2076
Loại phụ gia làm mát Dạng viên (Pellet)
Hóa chất bổ sung DCA4+
Chiều dài 5.40 inch / 137.16 mm
Đường kính ngoài gioăng (Gasket OD) 2.83 inch / 71.88 mm
Đường kính trong gioăng (Gasket ID) 2.46 inch / 62.48 mm
Đường kính ngoài lớn nhất (Largest OD) 3.66 inch / 92.96 mm
Đường kính đường ép mí (Seam OD) 3.72 inch / 94.49 mm
Kích thước ren 11/16-16 UN-2B
Số lượng đóng gói 12 cái/thùng

Mô tả

1. Tổng Quan WF2076

Fleetguard WF2076 là lọc nước làm mát dạng Spin-On được thiết kế để duy trì độ sạch của dung dịch làm mát và hỗ trợ bảo vệ hệ thống làm mát trên động cơ diesel hạng nặng. Sản phẩm giúp loại bỏ cặn bẩn, rỉ sét và các tạp chất phát sinh trong quá trình vận hành, góp phần duy trì hiệu quả trao đổi nhiệt và giảm nguy cơ tắc nghẽn đường ống, két nước.

Ngoài chức năng lọc, WF2076 còn bổ sung phụ gia làm mát DCA4+, giúp kiểm soát hiện tượng ăn mòn, đóng cặn và xâm thực trong hệ thống làm mát. Nhờ đó, các chi tiết như bơm nước, két nước và thành xi lanh được bảo vệ tốt hơn, kéo dài tuổi thọ động cơ và giảm chi phí bảo dưỡng.

Với thiết kế Spin-On tiện lợi, WF2076 dễ dàng lắp đặt và thay thế trong các kỳ bảo dưỡng định kỳ. Sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng như xe tải, xe buýt, máy công trình, máy phát điện và các thiết bị công nghiệp sử dụng động cơ diesel.

2. Cấu Tạo WF2076

2.1 Vỏ Thép Chịu Áp Lực

Vỏ lọc được chế tạo từ thép có độ bền cao, giúp bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi áp suất, nhiệt độ và rung động trong quá trình vận hành.

2.2 Vật Liệu Lọc

Lớp vật liệu lọc có nhiệm vụ giữ lại cặn bẩn, rỉ sét và các tạp chất lơ lửng trong dung dịch làm mát, góp phần duy trì hiệu quả trao đổi nhiệt của hệ thống.

2.3 Phụ Gia DCA4+

WF2076 chứa phụ gia DCA4+ được giải phóng dần vào dung dịch làm mát để hỗ trợ kiểm soát ăn mòn, đóng cặn và hiện tượng xâm thực trên các chi tiết kim loại.

2.4 Lõi Trung Tâm

Lõi trung tâm nâng đỡ vật liệu lọc, duy trì độ bền kết cấu và tạo đường dẫn cho dung dịch làm mát sau khi được lọc sạch lưu thông ổn định.

2.5 Lò Xo Nén

Lò xo nén giữ chặt vật liệu lọc và khối phụ gia bên trong, giúp các chi tiết luôn cố định và hoạt động ổn định ngay cả khi động cơ rung động mạnh.

2.6 Đế Ren Và Gioăng Làm Kín

Đế ren giúp kết nối bộ lọc với cụm đầu lọc, trong khi gioăng làm kín ngăn ngừa rò rỉ dung dịch làm mát, đảm bảo hệ thống vận hành an toàn và hiệu quả.

3. Ưu Điểm WF2076

3.1 Lọc Sạch Cặn Bẩn Hiệu Quả

WF2076 giúp loại bỏ rỉ sét, cặn kim loại và các hạt tạp chất trong dung dịch làm mát, duy trì khả năng tuần hoàn ổn định và hỗ trợ hệ thống làm mát hoạt động hiệu quả hơn.

3.2 Bổ Sung Phụ Gia DCA4+ Bảo Vệ Động Cơ

Bộ lọc cung cấp phụ gia DCA4+ theo cơ chế giải phóng dần, giúp kiểm soát ăn mòn, hạn chế đóng cặn và tăng khả năng chống rỗ bề mặt xi-lanh (Liner Pitting Protection), đặc biệt trên các động cơ diesel sử dụng ống lót xi lanh ướt.

3.3 Bảo Vệ Hệ Thống Làm Mát

WF2076 hỗ trợ bảo vệ các chi tiết quan trọng như két nước, bơm nước, đường ống và bề mặt kim loại bên trong hệ thống, giúp giảm nguy cơ hư hỏng do ăn mòn và xâm thực.

3.4 Thiết Kế Spin-On Dễ Thay Thế

Thiết kế dạng Spin-On giúp thao tác thay thế nhanh chóng, đơn giản trong quá trình bảo dưỡng định kỳ, đồng thời giúp tiết kiệm thời gian dừng máy (Downtime), nâng cao hiệu quả vận hành thiết bị.

3.5 Tăng Độ Bền Và Độ Tin Cậy Động Cơ

Duy trì chất lượng dung dịch làm mát ổn định giúp động cơ vận hành bền bỉ hơn, giảm nguy cơ quá nhiệt và hạn chế các chi phí phát sinh do sự cố hệ thống làm mát.

4. Nguyên lý hoạt động của WF2076

Fleetguard WF2076 là lọc nước làm mát dạng Spin-On kết hợp bổ sung phụ gia DCA4+ (Supplemental Coolant Additive). Bộ lọc hoạt động theo nguyên lý lọc cơ học kết hợp xử lý hóa học, giúp duy trì chất lượng dung dịch làm mát trong động cơ diesel.

Giai đoạn Nguyên lý hoạt động
1. Dung dịch làm mát đi vào bộ lọc Một phần nước làm mát từ hệ thống động cơ được dẫn qua WF2076. Dòng dung dịch đi vào bộ lọc mang theo các hạt cặn, rỉ sét và tạp chất phát sinh trong quá trình vận hành.
2. Lọc giữ cặn bẩn Khi đi qua vật liệu lọc, các hạt kim loại, cặn bẩn và tạp chất được giữ lại trong lõi lọc, giúp hạn chế hiện tượng tắc nghẽn và ô nhiễm trong áo nước động cơ.
3. Giải phóng phụ gia DCA4+ Các viên phụ gia DCA4+ bên trong bộ lọc hòa tan từ từ vào dung dịch làm mát, bổ sung các thành phần hóa học cần thiết để kiểm soát ăn mòn và hiện tượng xâm thực.
4. Dung dịch làm mát sạch quay lại động cơ Sau khi được lọc và bổ sung phụ gia, dung dịch làm mát trở lại hệ thống tuần hoàn, giúp duy trì hiệu suất làm mát và bảo vệ các chi tiết bên trong động cơ.

5. Ứng dụng của WF2076

Hãng thiết bị Model/Series tiêu biểu Động cơ Lĩnh vực ứng dụng

Cummins

C275 D5, CF700 D2R, C900 D5, C1000D2R, C1250D2R, C1500D6RG QSK19, QSK23, QSK50, QSK78, KTA19, KTA38, KTA50, NTA855, QSL9, QSM11 Máy phát điện công nghiệp, máy phát điện dự phòng, thiết bị công nghiệp nặng

Liebherr

R984 C, R984B, R984C HD Litronic, T282B QSK19, QSK78 Máy xúc khai thác mỏ, xe tải khai thác mỏ hạng nặng

Hitachi

EX8000, EX1200-5D, EX1200-6, EX1800-3, EX5500-5, EX5600, EH700, EH750 QSK19, QSK23, QSK45, QSK50, QSK60 Máy xúc thủy lực khai thác mỏ, thiết bị khai thác đá

Komatsu

PC3000, PC5500-6, PC3000-8, HD485-3, WD900-3 SSA12V159, K1500E, KTA1150 Máy xúc đào mỏ, xe ben khai thác, máy công trình hạng nặng

Terex / Terex Advance

RH120-E, TR45, TR50, TR60, MT3700 QSK19, QSK60, QSL9, NTA855 Máy xúc khai thác mỏ, xe ben địa hình, thiết bị vận tải mỏ

Sandvik

D75KS, TH660 QSK19 Máy khoan khai thác mỏ, xe vận chuyển hầm lò

Bucyrus

RH120-E, RH400 QSK19, QSK60 Máy xúc điện/thủy lực khai thác mỏ quy mô lớn

Shantui

SD22, SD23, SD32, SD42-3 NTA855, KTA19 Máy ủi, máy san gạt, thiết bị xây dựng

Sany

SR250, SR280, SRSC45, SD2000 QSL9, QSM11 Máy khoan cọc nhồi, máy xây dựng nền móng

Xuzhou Construction Machinery Group (XCMG)

XG360, XG400, XG450D, LW800K, LW900K QSL9, QSM11 Máy xúc lật, máy khoan cọc, thiết bị xây dựng

John Deere

8100, 8200, 8300, 8400, 8500, 8600, 8700, 8800 QSK19 Máy nông nghiệp công suất lớn

Shacman

TT385 6X4, LT385 6X4, DT385 6X4, TT420 6X4 ISM11 Xe tải nặng vận chuyển, xe ben công trường

BelAZ

75131, 75600, 75601 KTA50, QSK78, 20V4000 Xe ben khai thác mỏ siêu trọng tải

Atlas Copco

MT5010, MT5020, QAC1250, ST1030 QSK19, QSL9, KTA50 Thiết bị khai thác mỏ, máy khoan, máy phát điện

Doosan

DL500, MEGA500, G325 QSM11, QSL9 Máy xúc lật, máy công trình

Euclid / Euclid-Hitachi

R35, R40, R60, R90, R105 QSK19, QST30, KTA19, VTA28 Xe ben khai thác mỏ, vận tải địa hình

Sany / XCMG / Zoomlion

SR250, SR280, ZR280A, ZR360A QSL9, QSM11 Máy khoan cọc nhồi, thiết bị xây dựng dân dụng và công nghiệp

Northern Lights / Petbow / Cummins Power Generation

M6140A, NL6140A, NL6170A, 2660 DQLB, C900 D5 M6140A, NL6170A, QSK78 Máy phát điện công nghiệp, hàng hải

6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế

6.1 Hướng dẫn kiểm tra

Hạng mục kiểm tra Phương pháp thực hiện Tiêu chuẩn đánh giá
1. Kiểm tra bên ngoài bộ lọc Quan sát vỏ lọc WF2076, kiểm tra tình trạng rò rỉ, móp méo, ăn mòn hoặc hư hỏng ren lắp đặt Bộ lọc không bị biến dạng, không rò rỉ nước làm mát
2. Kiểm tra mức nước làm mát Kiểm tra bình chứa phụ hoặc két nước khi động cơ nguội Mức dung dịch nằm trong giới hạn quy định của nhà sản xuất
3. Kiểm tra nồng độ phụ gia DCA4+ Sử dụng que thử Fleetguard CC2602 hoặc bộ kiểm tra dung dịch làm mát để đo nồng độ SCA/nitrite Nồng độ phụ gia nằm trong mức khuyến nghị để bảo vệ chống ăn mòn và xâm thực
4. Kiểm tra tình trạng dung dịch làm mát Quan sát màu sắc, độ trong và kiểm tra cặn bẩn trong dung dịch Không có dấu hiệu đục, nhiễm dầu, nhiều cặn hoặc rỉ sét
5. Kiểm tra thời gian sử dụng bộ lọc Đối chiếu lịch bảo dưỡng và số giờ vận hành của động cơ Thay thế theo khuyến cáo của nhà sản xuất hoặc chu kỳ bảo dưỡng
6. Kiểm tra lưu lượng tuần hoàn Kiểm tra nhiệt độ động cơ, tình trạng quá nhiệt hoặc giảm hiệu suất làm mát Hệ thống làm mát hoạt động ổn định, không có hiện tượng quá nhiệt

6.2 Dấu hiệu cần kiểm tra hoặc thay thế WF2076

  • Nước làm mát có nhiều cặn bẩn, rỉ sét hoặc đổi màu bất thường.
  • Nồng độ phụ gia DCA4+ thấp, không đạt khả năng bảo vệ.
  • Xuất hiện dấu hiệu xâm thực (cavitation) trên áo nước xi-lanh.
  • Động cơ thường xuyên tăng nhiệt độ hoặc giảm hiệu quả làm mát.
  • Bộ lọc bị rò rỉ, phồng hoặc hư hỏng bên ngoài.
  • Đã đến chu kỳ thay thế theo khuyến cáo bảo dưỡng.

6.3 Quy trình thay thế WF2076

Bước Thực hiện
1. Chuẩn bị Tắt động cơ và để hệ thống làm mát nguội hoàn toàn. Chuẩn bị lọc WF2076 mới, dụng cụ tháo lọc, khăn lau, găng tay bảo hộ và dung dịch làm mát phù hợp để bổ sung khi cần.
2. Khóa van nước làm mát (nếu có) Kiểm tra cụm đế lọc. Nếu hệ thống được trang bị van khóa (shut-off valve), cần đóng van trước khi tháo lọc để hạn chế dung dịch làm mát chảy ra ngoài.
3. Xả áp suất hệ thống Mở nắp két nước hoặc bình giãn nở từ từ khi động cơ đã nguội để giải phóng áp suất còn lại trong hệ thống.
4. Tháo lọc cũ Dùng dụng cụ tháo lọc xoay WF2076 cũ ngược chiều kim đồng hồ. Thu gom lượng dung dịch còn lại trong lọc và vệ sinh khu vực lắp đặt.
5. Kiểm tra đế lọc Làm sạch bề mặt tiếp xúc, kiểm tra ren lắp đặt và đảm bảo gioăng cũ không còn dính trên đế lọc.
6. Lắp lọc mới Bôi một lớp mỏng dung dịch làm mát sạch lên gioăng cao su. Vặn WF2076 bằng tay đến khi gioăng tiếp xúc với mặt đế, sau đó siết thêm khoảng 3/4 – 1 vòng bằng tay để đảm bảo kín khít.
7. Hoàn tất lắp đặt Mở lại van khóa nước làm mát (nếu có). Kiểm tra mức dung dịch làm mát, bổ sung nếu cần và khởi động động cơ để kiểm tra rò rỉ.

6.4 Lưu ý khi thay thế WF2076

  • Chỉ tháo hoặc thay lọc khi động cơ đã nguội hoàn toàn, tránh nguy cơ bỏng do dung dịch làm mát nóng và áp suất cao.
  • Không tháo lọc khi hệ thống còn áp suất vì có thể gây phun dung dịch làm mát ra ngoài.
  • Kiểm tra van khóa tại cụm đế lọc trước khi tháo. Nếu có van khóa, cần đóng van trước khi thay và mở lại sau khi hoàn tất.
  • Không sử dụng lại gioăng cũ, đồng thời cần vệ sinh sạch bề mặt tiếp xúc trước khi lắp lọc mới.
  • Không dùng dụng cụ để siết chặt lọc sau khi gioăng đã tiếp xúc với đế lọc, vì lực siết quá lớn có thể làm biến dạng gioăng hoặc hư hỏng bộ lọc.
  • Đảm bảo sử dụng đúng chủng loại WF2076 phù hợp với hệ thống động cơ để duy trì nồng độ DCA4+ chính xác.

6.5 Kiểm tra sau khi thay thế

  • Khởi động động cơ và để hệ thống làm mát đạt đến nhiệt độ vận hành.
  • Kiểm tra vị trí lắp WF2076 và các đầu nối xung quanh để phát hiện rò rỉ dung dịch làm mát.
  • Kiểm tra lại mức dung dịch trong bình chứa hoặc két nước sau khi hệ thống đã tuần hoàn ổn định.
  • Kiểm tra nồng độ phụ gia SCA/DCA4+ bằng dụng cụ chuyên dụng để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và chống xâm thực.
  • Theo dõi nhiệt độ vận hành của động cơ, đảm bảo hệ thống làm mát hoạt động ổn định sau bảo dưỡng.

7. Mã tương đương

  • BALDWIN: BW5076
  • DONALDSON: P552076

✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “WF2076 – Lọc Nước Làm Mát DCA4 Bảo Vệ Toàn Diện Hệ Thống Làm Mát”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail
Chỉ mục