LF3345 – Lọc Nhớt Tăng Cường Hiệu Quả Bôi Trơn Kéo Dài Tuổi Thọ Động Cơ

Thông số kỹ thuật của LF3345

Mã OEM Fleetguard LF3345
Loại lọc Lọc nhớt động cơ dạng Spin-On (Full-Flow)
Kích thước ren (Thread Size) 1-16 UNF 2B
Đường kính ngoài gioăng (Gasket OD) 2.83 inch / 71.98 mm
Đường kính trong gioăng (Gasket ID) 2.46 inch / 62.53 mm
Đường kính ngoài lớn nhất (Largest OD) 3.67 inch / 93.12 mm
Chiều dài (Length) 5.44 inch / 138.23 mm
Hiệu suất lọc chính (Primary Particle Efficiency) 40.00 micron (c) @ 98.7%
Số lượng đóng gói 12 cái/thùng

Mô tả

1. Tổng Quan Về Lọc Nhớt LF3345

Fleetguard LF3345 là lọc nhớt động cơ dạng Spin-On được thiết kế để đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu hiệu suất của nhà sản xuất động cơ (OEM). Sản phẩm có nhiệm vụ loại bỏ các tạp chất, muội than, cặn kim loại và các hạt mài mòn phát sinh trong quá trình vận hành, giúp duy trì độ sạch của nhớt bôi trơn và bảo vệ các chi tiết quan trọng bên trong động cơ.

Được phát triển để thích ứng với những thách thức của công nghệ động cơ hiện đại, LF3345 góp phần duy trì áp suất nhớt ổn định, giảm mài mòn các bề mặt ma sát và kéo dài tuổi thọ dầu nhớt cũng như động cơ. Thiết kế dạng vặn ren (Spin-On) giúp việc lắp đặt và thay thế trở nên nhanh chóng, thuận tiện trong quá trình bảo dưỡng định kỳ.

2. Cấu Tạo Của Lọc Nhớt LF3345

2.1 Vỏ Lọc (Canister)

Vỏ lọc được chế tạo từ vật liệu kim loại có độ bền cao, giúp bảo vệ các bộ phận bên trong và chịu được áp suất, nhiệt độ trong quá trình động cơ vận hành. Kết cấu chắc chắn giúp bộ lọc hoạt động ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

2.2 Vật Liệu Lọc (Filter Media)

Vật liệu lọc là bộ phận chính thực hiện quá trình làm sạch nhớt. Bộ phận này có khả năng giữ lại các tạp chất như bụi bẩn, muội than, cặn carbon, mạt kim loại và các hạt gây mài mòn phát sinh trong quá trình động cơ hoạt động.

Thiết kế vật liệu lọc giúp tối ưu khả năng giữ cặn đồng thời duy trì lưu lượng nhớt ổn định, đảm bảo nguồn nhớt sạch được cung cấp liên tục đến các chi tiết cần bôi trơn.

2.3 Ống Trung Tâm (Center Tube)

Ống trung tâm có nhiệm vụ nâng đỡ phần tử lọc, duy trì hình dạng của bộ lọc dưới tác động của áp suất và tạo đường dẫn để nhớt sau khi được làm sạch đi qua.

2.4 Nắp Đầu Và Nắp Đáy (End Caps)

Nắp đầu và nắp đáy giúp cố định phần tử lọc, tạo sự liên kết chắc chắn giữa các bộ phận bên trong. Cấu trúc kín khít giúp ngăn tình trạng nhớt chưa được lọc đi qua khe hở, đảm bảo toàn bộ dòng nhớt được xử lý qua vật liệu lọc.

2.5 Gioăng Làm Kín (Gasket)

Gioăng làm kín giúp kết nối chắc chắn giữa lọc nhớt LF3345 và bệ lắp trên động cơ. Bộ phận này có vai trò ngăn rò rỉ nhớt, duy trì áp suất ổn định và đảm bảo hiệu quả làm việc của hệ thống bôi trơn.

2.6 Van Chống Chảy Ngược (Anti-Drainback Valve)

Van chống chảy ngược giúp giữ lại nhớt bên trong bộ lọc khi động cơ dừng hoạt động. Nhờ đó, khi khởi động lại, hệ thống bôi trơn nhanh chóng đạt áp suất cần thiết, giảm thời gian các chi tiết vận hành trong điều kiện thiếu nhớt.

2.7 Lưu Ý Về Van Bypass (Van Đi Tắt)

Fleetguard LF3345 không tích hợp sẵn van Bypass bên trong bộ lọc (No Bypass Valve). Trên các động cơ sử dụng mã lọc này, van Bypass thường được bố trí trên bệ lắp lọc của động cơ (Filter Head/Filter Header) thay vì nằm trong thân lọc Spin-On.

Thiết kế này giúp hệ thống động cơ kiểm soát dòng nhớt khi xảy ra tình trạng chênh lệch áp suất cao, đảm bảo nhớt vẫn được cung cấp để bảo vệ các chi tiết bôi trơn.

Lưu ý: Khi thay thế LF3345, cần kiểm tra tình trạng hoạt động của van Bypass trên bệ lắp lọc động cơ để đảm bảo hệ thống bôi trơn vận hành đúng thiết kế.

3. Ưu Điểm Của LF3345

3.1 Hiệu Suất Lọc Cao, Bảo Vệ Động Cơ

  • Fleetguard LF3345 sử dụng vật liệu lọc chuyên dụng, giúp giữ lại cặn bẩn và tạp chất trong nhớt.
  • Khả năng lọc hiệu quả giúp hạn chế mạt kim loại, muội than và cặn oxy hóa gây mài mòn.
  • Nhờ duy trì độ sạch của nhớt, LF3345 góp phần kéo dài tuổi thọ các chi tiết động cơ.

3.2 Duy Trì Lưu Lượng Nhớt Ổn Định

  • Thiết kế phần tử lọc tối ưu giúp dòng nhớt đi qua ổn định trong quá trình vận hành.
  • Khả năng lưu thông tốt giúp hệ thống bôi trơn hoạt động hiệu quả ở nhiều điều kiện làm việc.
  • LF3345 đáp ứng yêu cầu của các động cơ diesel vận hành liên tục với tải cao.

3.3 Thiết Kế Spin-On Thuận Tiện Bảo Dưỡng

  • Thiết kế lọc dạng Spin-On giúp quá trình tháo lắp và thay thế trở nên nhanh chóng hơn.
  • Cấu trúc tích hợp giữa vỏ lọc và phần tử lọc giúp giảm sai sót khi bảo dưỡng.
  • Thiết kế này giúp tiết kiệm thời gian dừng máy (downtime) trong quá trình bảo trì thiết bị.

3.4 Khả Năng Ứng Dụng Rộng Rãi

  • Fleetguard LF3345 được sử dụng trên nhiều dòng động cơ Cummins B Series phổ biến.
  • Sản phẩm phù hợp với xe tải, máy công trình, máy phát điện và thiết bị công nghiệp.
  • Khả năng tương thích rộng giúp LF3345 trở thành lựa chọn phổ biến cho động cơ diesel.

3.5 Thiết Kế Phù Hợp Với Hệ Thống Bôi Trơn Hiện Đại

  • LF3345 được phát triển để đáp ứng yêu cầu vận hành của các động cơ diesel hiện nay.
  • Sản phẩm giúp duy trì hiệu suất lọc ổn định trong suốt chu kỳ sử dụng.
  • Thiết kế không tích hợp van Bypass phù hợp với hệ thống có van Bypass trên Filter Head.

4. Nguyên Lý Hoạt Động Của Lọc Nhớt LF3345

Fleetguard LF3345 hoạt động theo nguyên lý lọc toàn dòng (Full-Flow System), trong đó dòng nhớt chính cung cấp cho động cơ được đưa qua bộ lọc để loại bỏ tạp chất trước khi đến các chi tiết cần bôi trơn.

Minh họa nguyên lý hoạt động của LF3345

Hình minh họa nguyên lý hoạt động của LF3345

4.1 Hút Và Cấp Nhớt Từ Cácte (Sump & Oil Pump)

Khi động cơ vận hành, nhớt bôi trơn được chứa trong cácte (Oil Pan/Sump).

Bơm nhớt (Oil Pump) hút dòng nhớt qua lưới lọc hút (Pickup Screen) để loại bỏ cặn bẩn lớn.

Sau đó, bơm tạo áp suất và đưa dòng nhớt đến bộ lọc Fleetguard LF3345.

Van điều áp trong hệ thống có nhiệm vụ duy trì áp suất nhớt trong giới hạn cho phép.

Cơ chế này giúp bảo vệ các chi tiết bôi trơn khỏi tình trạng thiếu hoặc dư áp suất.

4.2 Dòng Nhớt Bẩn Đi Vào Bộ Lọc (Filter Inlet)

Dòng nhớt chưa được làm sạch đi vào LF3345 thông qua các cửa cấp nhớt trên nắp lọc.

Nhớt được phân bố vào khoang ngoài giữa vỏ lọc (Canister) và phần tử lọc (Filter Media).

Thiết kế này tạo điều kiện để dòng nhớt tiếp xúc đồng đều với toàn bộ bề mặt lọc.

Nhờ đó, bộ lọc duy trì khả năng giữ cặn và đảm bảo lưu lượng vận hành ổn định.

4.3 Quá Trình Lọc Nhớt (Filtering Process)

Dưới áp suất từ bơm nhớt, dòng nhớt di chuyển xuyên qua vật liệu lọc theo hướng Outside-In Flow.

Các hạt tạp chất lớn hơn khả năng lọc sẽ bị giữ lại bên trong lớp vật liệu.

Những chất bẩn được loại bỏ bao gồm:

  • Mạt kim loại: phát sinh từ quá trình ma sát và mài mòn chi tiết.
  • Muội than và cặn carbon: hình thành trong quá trình đốt cháy nhiên liệu.
  • Cặn oxy hóa: sinh ra do quá trình biến chất của nhớt trong thời gian sử dụng.

Quá trình này giúp duy trì độ sạch của nhớt và giảm nguy cơ mài mòn động cơ.

4.4 Thu Gom Và Dẫn Nhớt Sạch Qua Ống Trung Tâm (Center Tube)

Sau khi đi qua vật liệu lọc, dòng nhớt sạch được thu gom vào ống trung tâm (Center Tube).

Ống trung tâm có chức năng hỗ trợ kết cấu phần tử lọc và tạo đường dẫn dòng nhớt.

Từ đây, nhớt sạch thoát ra qua cửa ra của bộ lọc và đi vào đường dầu chính.

4.5 Cấp Nhớt Đến Các Bộ Phận Động Cơ

Sau khi được làm sạch, nhớt được phân phối đến các vị trí ma sát quan trọng trong động cơ.

Bao gồm bạc trục khuỷu (Engine Bearings), trục cam (Camshaft), piston và bộ tăng áp (Turbocharger).

Tại đây, nhớt thực hiện các chức năng chính như:

  • Giảm ma sát giữa các bề mặt chuyển động.
  • Hỗ trợ làm mát chi tiết động cơ.
  • Tạo lớp màng dầu bảo vệ bề mặt kim loại.

Sau khi hoàn thành chu trình bôi trơn, nhớt quay trở lại cácte và tiếp tục tuần hoàn.

4.6 Cơ Chế Bảo Vệ Khi Dòng Nhớt Bị Hạn Chế

Fleetguard LF3345 được thiết kế không tích hợp van Bypass bên trong bộ lọc (No Bypass Valve).

Trên các động cơ sử dụng LF3345, van Bypass thường được bố trí tại bệ lắp lọc (Filter Head/Filter Header).

Khi phần tử lọc bị nghẹt hoặc nhớt có độ nhớt cao trong quá trình khởi động lạnh, van Bypass sẽ hỗ trợ duy trì dòng nhớt.

Cơ chế này giúp đảm bảo các chi tiết động cơ vẫn nhận được lượng nhớt cần thiết trong điều kiện bất thường.

Lưu ý: Khi thay thế LF3345, cần kiểm tra tình trạng van Bypass trên Filter Head để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng thiết kế.

5. Bảng Ứng Dụng Tham Khảo Của Lọc Nhớt LF3345 Theo Động Cơ

Fleetguard LF3345 được sử dụng chủ yếu trên các dòng động cơ Cummins B Series, đặc biệt là nhóm động cơ 3.9L – 4.5L. Các ứng dụng phổ biến được phân loại theo từng dòng động cơ như sau:

Động cơ Ứng dụng tiêu biểu
Cummins 4BT3.9 / 4BTAA3.9 Xe tải thương mại, máy xúc, xe lu, máy nén khí, máy phát điện và thiết bị công nghiệp của Freightliner, Ford, Dongfeng, Bomag, Dynapac, Kobelco, XCMG.
Cummins 4BTA3.9 / 4BTA3.9-C Máy công trình như máy xúc, xe lu, máy san, máy xúc lật; phổ biến trên Dynapac, Bomag, Hyundai, Volvo Construction Equipment, Case IH, XCMG.
Cummins B3.9 / B3.9C / B3.9TAA Thiết bị công nghiệp, máy công trình, xe nâng, máy phát điện và các ứng dụng vận hành liên tục.
Cummins B4.5 / B4.5T Máy lu, máy đầm, thiết bị thi công đường bộ và máy công trình công suất lớn hơn như Dynapac, Volvo Construction Equipment, XCMG.
Cummins QSB3.9 / QSB4.5 Máy công trình thế hệ mới, máy lu, máy xúc, thiết bị thi công đường bộ và thiết bị chuyên dụng của Dynapac, Bomag, Ditch Witch, Dressta.
Cummins 4B3.9 / 4B3.9-G Xe tải, máy phát điện, máy công trình và các thiết bị công nghiệp sử dụng động cơ diesel Cummins B Series.
Cummins 6BTA5.9 / 6BT5.9 Một số máy công trình tải nặng như máy xúc Kobelco, thiết bị chuyên dụng yêu cầu công suất lớn hơn.

6. Hướng Dẫn Kiểm Tra Và Thay Thế Lọc Nhớt LF3345

6.1 Hướng Dẫn Kiểm Tra

Để đảm bảo Fleetguard LF3345 duy trì hiệu quả lọc và bảo vệ hệ thống bôi trơn, cần kiểm tra định kỳ tình trạng lọc và các bộ phận liên quan trên động cơ.

a) Kiểm Tra Bên Ngoài Lọc

  • Kiểm tra vỏ lọc (Canister), phát hiện các dấu hiệu móp méo, nứt, rò rỉ nhớt hoặc biến dạng.
  • Kiểm tra khu vực gioăng làm kín (Gasket) và vị trí tiếp xúc với Filter Head để phát hiện rò rỉ bất thường.

b) Kiểm Tra Bệ Lắp Lọc (Filter Head)

  • Kiểm tra bề mặt lắp đặt, đảm bảo không có cặn bẩn, hư hỏng hoặc ảnh hưởng đến khả năng làm kín.
  • Kiểm tra van Bypass trên Filter Head theo thiết kế động cơ, do Fleetguard LF3345 không tích hợp sẵn van Bypass bên trong lọc (No Bypass Valve).
  • Đảm bảo đường dầu vào và đường dầu ra hoạt động thông suốt.

c) Kiểm Tra Tình Trạng Vận Hành

  • Theo dõi áp suất nhớt động cơ qua đồng hồ hoặc hệ thống cảnh báo.
  • Khi áp suất nhớt bất thường, cần kiểm tra lọc nhớt và hệ thống bôi trơn để xác định nguyên nhân.

d) Kiểm Tra Khi Tháo Lọc

  • Quan sát lượng cặn bẩn, muội than hoặc mạt kim loại trong lọc cũ.
  • Nếu phát hiện tạp chất bất thường, cần kiểm tra thêm tình trạng bên trong động cơ.

e) Thời Điểm Kiểm Tra

  • Thực hiện kiểm tra và thay thế theo khuyến cáo của nhà sản xuất động cơ.
  • Rút ngắn chu kỳ thay lọc khi thiết bị hoạt động trong điều kiện:
    • Môi trường nhiều bụi bẩn.
    • Tải nặng hoặc vận hành liên tục.
    • Nhiệt độ cao.

6.2 Quy Trình Thay Thế Lọc Nhớt LF3345

Bước thực hiện Hướng dẫn thao tác
1. Chuẩn bị – Tắt động cơ, chờ máy nguội và chuẩn bị lọc mới Fleetguard LF3345 cùng dụng cụ thay thế.- Kiểm tra mã lọc phù hợp với động cơ.
2. Tháo lọc cũ – Đặt khay chứa nhớt bên dưới lọc.- Tháo lọc cũ khỏi bệ lắp lọc (Filter Head).- Làm sạch khu vực lắp đặt trước khi thay lọc mới.
3. Kiểm tra vị trí lắp đặt – Kiểm tra bề mặt tiếp xúc của Filter Head.- Đảm bảo gioăng cũ đã được tháo bỏ hoàn toàn.- Kiểm tra tình trạng van Bypass trên bệ lọc do LF3345 không tích hợp van Bypass bên trong.
4. Lắp lọc mới – Bôi một lớp mỏng nhớt sạch lên gioăng cao su của lọc mới.- Lắp lọc vào đúng vị trí và siết theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
5. Kiểm tra sau thay thế – Khởi động động cơ, kiểm tra áp suất nhớt và quan sát rò rỉ tại vị trí lắp lọc.- Kiểm tra lại mức nhớt sau khi động cơ dừng.

6.3 Lưu Ý Khi Thay Thế

  • Sử dụng đúng mã lọc Fleetguard LF3345 phù hợp với động cơ để đảm bảo hiệu suất lọc.
  • Không tái sử dụng lọc cũ hoặc gioăng cũ.
  • Luôn bôi một lớp nhớt sạch lên gioăng trước khi lắp để tăng khả năng làm kín.
  • Không siết lọc quá lực để tránh biến dạng vỏ lọc hoặc hư hỏng gioăng.

7. Mã tương đương

  • BALDWIN: BT427
  • DONALDSON: P558616

✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1GPQ7SpNi5/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “LF3345 – Lọc Nhớt Tăng Cường Hiệu Quả Bôi Trơn Kéo Dài Tuổi Thọ Động Cơ”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail
Chỉ mục