8PK2180EPDM – DÂY CUROA DAYCO 5080860 GIA CƯỜNG ARAMID CHO XE TẢI PETERBILT, VOLVO

Thông Số Kỹ Thuật Của 8PK2180EPDM

Mã OEM Dayco 5080860
Mã hệ mét 8PK2185
Dòng sản phẩm Poly Rib Belt HD
Vật liệu EPDM, gia cường Aramid
Vật liệu mặt lưng Cao su
Số rãnh 8
Biên dạng rãnh Rãnh thẳng
Độ sâu rãnh Tiêu chuẩn
Bề rộng đỉnh 1.10 inch
Độ dày 0.169 inch
Chiều dài hiệu dụng 86.024 inch / 2185.01 mm
Chu vi ngoài 86.583 inch / 2199.21 mm
Tiết diện K-Section
Màu sắc Đen
Số lượng đóng gói 30 chiếc/thùng

Mô tả

1. Tổng Quan 8PK2180EPDM

Dây curoa 8PK2180EPDM Dayco 5080860 thuộc dòng Poly Rib Belt HD dành cho xe tải. Sản phẩm sử dụng vật liệu EPDM kết hợp lớp gia cường.

Cấu trúc này hỗ trợ dây hoạt động ổn định trong điều kiện vận hành thường xuyên. Thiết kế nhiều rãnh giúp truyền lực hiệu quả giữa các puly.

Dây duy trì độ bám phù hợp trong quá trình làm việc. Sản phẩm đáp ứng nhu cầu vận hành bền bỉ của hệ thống truyền động phụ trợ.

8PK2180EPDM được ứng dụng trên một số dòng xe tải Peterbilt và Volvo. Khả năng tương thích phụ thuộc vào cấu hình cụ thể của từng phương tiện.

Sản phẩm phù hợp để thay thế dây curoa trong quá trình bảo dưỡng định kỳ.

2. Cấu Tạo 8PK2180EPDM

2.1 Vật liệu EPDM

Thân dây sử dụng EPDM, giúp sản phẩm phù hợp với môi trường làm việc thường xuyên. Vật liệu này hỗ trợ duy trì độ ổn định khi vận hành.

2.2 Lớp gia cường Aramid

Dây được gia cường bằng Aramid, giúp tăng khả năng chịu lực trong quá trình truyền động. Cấu trúc này hỗ trợ dây hoạt động bền bỉ hơn.

2.3 Thiết kế 8 rãnh

Dây có 8 rãnh dọc, phù hợp với hệ thống puly tương ứng. Thiết kế nhiều rãnh giúp tăng khả năng tiếp xúc và truyền lực.

2.4 Biên dạng rãnh thẳng

Rãnh dây có biên dạng Straight Rib, giúp dây ăn khớp phù hợp với puly. Cấu trúc này hỗ trợ quá trình truyền động ổn định.

2.5 Kích thước dây

Dây có bề rộng đỉnh 1.10 inchđộ dày 0.169 inch. Chiều dài hiệu dụng của dây đạt khoảng 86.024 inch.

2.6 Vật liệu mặt lưng

Mặt lưng dây sử dụng cao su, hỗ trợ bảo vệ kết cấu dây trong quá trình làm việc. Thiết kế này phù hợp với cấu trúc Poly Rib Belt HD.

3. Ưu Điểm Của 8PK2180EPDM

3.1 Độ bền cao

Vật liệu EPDM giúp dây phù hợp với môi trường vận hành thường xuyên. Cấu trúc dây hỗ trợ duy trì độ ổn định trong quá trình sử dụng.

3.2 Khả năng chịu lực tốt

Lớp gia cường Aramid giúp dây tăng khả năng chịu lực khi truyền động. Cấu trúc này phù hợp với các hệ thống làm việc liên tục.

3.3 Truyền động hiệu quả

Thiết kế 8 rãnh dọc giúp tăng khả năng tiếp xúc với puly. Dây hỗ trợ truyền lực ổn định và hạn chế hiện tượng trượt.

3.4 Vận hành ổn định

Biên dạng Straight Rib giúp dây tương thích với puly có thiết kế phù hợp. Cấu trúc nhiều rãnh hỗ trợ quá trình vận hành ổn định.

3.5 Phù hợp xe tải

Sản phẩm được sử dụng trên một số dòng xe tải Peterbilt và Volvo. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu thay thế dây curoa.

4. Nguyên Lý Hoạt Động 8PK2180EPDM

8PK2180EPDM

4.1 Truyền chuyển động từ puly chủ động

Khi động cơ hoạt động, puly chủ động bắt đầu quay và kéo dây curoa chuyển động. Lực truyền được duy trì thông qua sự tiếp xúc giữa các rãnh dây và puly.

4.2 Truyền lực qua nhiều rãnh

8 rãnh dọc cùng tham gia tiếp xúc với puly trong quá trình vận hành. Thiết kế này giúp phân bổ lực và hỗ trợ truyền động ổn định.

4.3 Dẫn động các bộ phận phụ trợ

Dây curoa truyền chuyển động đến các puly của hệ thống phụ trợ. Tùy từng phương tiện, hệ thống có thể dẫn động máy phát hoặc các bộ phận liên quan.

4.4 Duy trì độ căng khi vận hành

Dây cần được duy trì độ căng phù hợp để đảm bảo khả năng truyền lực. Bộ phận căng dây trong hệ thống giúp duy trì trạng thái làm việc ổn định.

4.5 Hoạt động liên tục

Khi động cơ tiếp tục vận hành, dây curoa quay liên tục theo hệ thống puly. EPDM và lớp gia cường Aramid hỗ trợ dây duy trì độ ổn định trong quá trình làm việc.

5. Ứng Dụng Của 8PK2180EPDM

Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống truyền động phụ trợ trên xe tải thương mại Peterbilt và Volvo.

Hãng xe Model Năm sản xuất
Peterbilt 348 2016–2017, 2020
Peterbilt 382 2016–2017
Volvo VNM 2014–2016

6. Hướng Dẫn Kiểm Tra Và Thay Thế 8PK2180EPDM

6.1 Cảnh báo an toàn

  • Tắt động cơ và khóa nguồn trước khi bắt đầu kiểm tra hoặc thay thế dây curoa. Rút chìa khóa và ngắt nguồn điện chính nếu cần thiết.
  • Cẩn thận với cụm tăng dây tự động, vì lò xo bên trong có thể tạo lực rất lớn. Khi xả lực căng, cần giữ chắc dụng cụ để tránh bị bật ngược.
  • Không đưa tay gần dây và puly khi động cơ đang hoạt động. Chỉ thực hiện kiểm tra trực tiếp sau khi hệ thống đã dừng hoàn toàn.

6.2 Kiểm tra dây curoa

Kiểm tra toàn bộ bề mặt dây để phát hiện dấu hiệu mòn, biến dạng hoặc hư hỏng. Chú ý đặc biệt đến các rãnh và mặt lưng của dây.

Với dây EPDM, không nên chỉ dựa vào vết nứt để đánh giá độ mòn. Kiểm tra tình trạng rãnh để phát hiện hiện tượng mòn vật liệu.

Nếu dây có dấu hiệu mòn nghiêm trọng, lệch rãnh hoặc hư hỏng, nên thay thế kịp thời. Không tiếp tục sử dụng dây khi khả năng truyền động bị ảnh hưởng.

6.3 Kiểm tra puly và bộ tăng dây

Kiểm tra các puly để đảm bảo bề mặt tiếp xúc không bị hư hỏng. Puly cần quay ổn định và không xuất hiện dấu hiệu kẹt hoặc rung bất thường.

Kiểm tra cụm tăng dây để đảm bảo khả năng duy trì độ căng phù hợp. Nếu bộ tăng có tiếng ồn hoặc chuyển động bất thường, cần kiểm tra trước khi lắp dây mới.

6.4 Tháo dây curoa cũ

Trước khi tháo, nên chụp lại sơ đồ đường đi của dây để thuận tiện khi lắp lại. Xác định vị trí của từng puly trên hệ thống.

Sử dụng dụng cụ phù hợp để giảm lực căng của cụm tăng dây. Giữ dụng cụ chắc chắn và từ từ xả lực trước khi tháo dây.

Sau khi giảm lực căng, đưa dây ra khỏi các puly một cách cẩn thận. Tránh tác động mạnh vào puly và những bộ phận xung quanh.

6.5 Lắp dây curoa mới

Đối chiếu dây mới với dây cũ trước khi lắp đặt. Kiểm tra số rãnh và kích thước để đảm bảo sản phẩm phù hợp với hệ thống.

Đặt dây theo đúng sơ đồ đường đi đã ghi nhận trước đó. Đảm bảo toàn bộ rãnh dây nằm chính xác trên các rãnh puly.

Sau khi lắp, kiểm tra lại toàn bộ đường đi của dây. Dây phải nằm thẳng và không bị lệch khỏi vị trí trên puly.

6.6 Kiểm tra sau khi thay thế

Sau khi hoàn tất, kiểm tra lại độ căng và vị trí của dây trước khi khởi động. Đảm bảo không còn dụng cụ hoặc vật cản trong khu vực làm việc.

Khởi động động cơ và quan sát dây trong thời gian ngắn. Kiểm tra tình trạng rung, lệch dây hoặc tiếng ồn bất thường.

Nếu phát hiện hiện tượng bất thường, cần dừng động cơ và kiểm tra lại hệ thống. Không nên tiếp tục vận hành khi dây chưa hoạt động ổn định.

Lưu ý bảo dưỡng: Khi thay dây curoa 8PK2180EPDM Dayco 5080860, nên kiểm tra đồng thời puly và cụm tăng dây. Tình trạng của các bộ phận này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của dây. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm dấu hiệu hao mòn và hạn chế sự cố trong quá trình sử dụng.

✅Đại lý ủy quyền chính thức của Dayco tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1E2biEyxDP/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “8PK2180EPDM – DÂY CUROA DAYCO 5080860 GIA CƯỜNG ARAMID CHO XE TẢI PETERBILT, VOLVO”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail