Mô tả
MỤC LỤC
Toggle1. Tổng Quan W962/14
Lọc nhớt MANN-FILTER W 962/14 được thiết kế để hỗ trợ duy trì độ sạch của dầu trong hệ thống bôi trơn. Sản phẩm giúp giữ lại các tạp chất có thể ảnh hưởng đến quá trình tuần hoàn dầu. Nhờ đó, dầu được duy trì trong trạng thái phù hợp hơn cho các bộ phận bên trong thiết bị.
W 962/14 phù hợp với nhiều ứng dụng sử dụng hệ thống dầu bôi trơn trong quá trình vận hành. Sản phẩm có thể được sử dụng trên máy nén khí, bơm chân không và một số máy công trình. Thiết kế lọc dạng thay thế giúp thuận tiện hơn trong quá trình bảo dưỡng định kỳ.
Việc sử dụng lọc nhớt phù hợp góp phần hỗ trợ hệ thống vận hành ổn định và hạn chế tạp chất trong dầu. Đây là lựa chọn phù hợp cho các thiết bị yêu cầu giải pháp lọc dầu đáng tin cậy.
2. Cấu Tạo W962/14

2.1 Vỏ lọc
Vỏ lọc bảo vệ các bộ phận bên trong và duy trì kết cấu ổn định trong quá trình vận hành. Đường kính ngoài A là 93 mm, chiều cao H là 210 mm, phù hợp để đối chiếu khi lắp đặt.
2.2 Vật liệu lọc
Vật liệu lọc giữ lại bụi bẩn và tạp chất trong dầu nhớt khi dầu đi qua phần tử lọc. Nhờ đó, sản phẩm hỗ trợ duy trì độ sạch của dầu trong hệ thống bôi trơn.
2.3 Kết cấu đỡ
Kết cấu đỡ giúp vật liệu lọc duy trì hình dạng ổn định trong quá trình dầu lưu thông. Bộ phận này hỗ trợ phần tử lọc hoạt động ổn định trong điều kiện vận hành liên tục.
2.4 Gioăng làm kín
Gioăng giúp tạo độ kín giữa bộ lọc và bề mặt lắp đặt, hạn chế nguy cơ rò rỉ dầu. Đường kính trong B là 62 mm và đường kính ngoài C là 71 mm.
2.5 Cụm van bypass
Cụm van bypass hỗ trợ duy trì dòng dầu khi phần tử lọc bị hạn chế khả năng lưu thông. Áp suất mở van đường vòng là 2.5 bar, cho phép dầu tiếp tục đi qua hệ thống khi chênh lệch áp suất đạt mức thiết kế.
Cơ chế này giúp hạn chế tình trạng thiếu dầu bôi trơn khi lọc bị tắc nghẽn hoặc dầu có độ nhớt cao. Van bypass đặc biệt có vai trò hỗ trợ duy trì dòng dầu trong những điều kiện vận hành bất lợi.
2.6 Cụm ren kết nối
Cụm ren giúp cố định bộ lọc vào vị trí lắp đặt và tạo kết nối cho dòng dầu. Cỡ ren G là 1-12 UNF, cần được đối chiếu chính xác trước khi thay thế.
2.7 Kích thước tổng thể
MANN-FILTER W 962/14 có đường kính ngoài 93 mm, đường kính gioăng 62–71 mm và chiều cao 210 mm. Các thông số này nên được kiểm tra đồng thời với cỡ ren và van bypass khi lựa chọn sản phẩm.
3. Ưu Điểm Của W962/14
3.1 Hiệu quả lọc
W962/14 hỗ trợ loại bỏ bụi bẩn và tạp chất khỏi dầu nhớt trong quá trình tuần hoàn. Điều này giúp duy trì môi trường dầu sạch hơn cho hệ thống bôi trơn.
3.2 Hỗ trợ bảo vệ thiết bị
Khả năng lọc tạp chất giúp hạn chế các hạt bẩn lưu thông đến những bộ phận cần được bôi trơn. Nhờ đó, sản phẩm góp phần hỗ trợ giảm ảnh hưởng của tạp chất đến quá trình vận hành.
3.3 Van bypass tích hợp
Van bypass có áp suất mở 2.5 bar, giúp duy trì dòng dầu khi sức cản qua phần tử lọc tăng cao. Cơ chế này hỗ trợ hạn chế tình trạng thiếu dầu trong những điều kiện vận hành bất lợi.
3.4 Kết nối chắc chắn
Thiết kế với cỡ ren 1-12 UNF giúp tạo kết nối phù hợp với hệ thống khi được lựa chọn đúng ứng dụng. Gioăng làm kín cũng hỗ trợ hạn chế nguy cơ rò rỉ dầu tại vị trí lắp đặt.
3.5 Thuận tiện bảo dưỡng
Thiết kế dạng lọc thay thế giúp quá trình tháo bỏ và lắp đặt sản phẩm mới thuận tiện hơn. Người sử dụng có thể kết hợp thay lọc với lịch bảo dưỡng dầu nhớt định kỳ.
4. Nguyên Lý Hoạt Động Của W962/14
4.1 Dầu nhớt đi vào bộ lọc
Khi hệ thống hoạt động, dầu nhớt được bơm đưa đến bộ lọc trước khi tiếp tục tuần hoàn. Dòng dầu đi vào khoang lọc và hướng qua vật liệu lọc.
4.2 Tạp chất được giữ lại
Dầu đi qua vật liệu lọc, trong khi bụi bẩn và các tạp chất được giữ lại. Dầu sau lọc tiếp tục đi vào hệ thống để thực hiện nhiệm vụ bôi trơn.
4.3 Dầu sạch tiếp tục tuần hoàn
Dầu đã được lọc tiếp tục lưu thông đến các bộ phận cần bôi trơn. Quá trình này diễn ra liên tục khi hệ thống vận hành, giúp duy trì nguồn dầu phù hợp.
4.4 Van bypass hỗ trợ dòng dầu
Khi sức cản qua bộ lọc tăng cao, van bypass có thể mở ở áp suất 2.5 bar. Dầu khi đó được phép đi qua đường vòng để duy trì lưu lượng cần thiết cho hệ thống.
4.5 Chu trình lọc được duy trì
Khi điều kiện dòng dầu trở lại bình thường, van bypass đóng và dầu tiếp tục đi qua phần tử lọc. Chu trình này giúp cân bằng giữa khả năng lọc và nhu cầu duy trì dòng dầu.
5. Ứng Dụng Của W962/14
5.1 Máy nén khí
| Thương hiệu | Dòng máy | Mẫu sản phẩm | Năm sản xuất |
|---|---|---|---|
| Bottarini | GBV Series | GBV 40, GBV 50, GBV 60, GBV 75 | — |
| Bottarini | GBV Series | GBV 95, GBV 100, GBV 125, GBV 125 SS | — |
| Dalgakıran | DVK Series | DVK 20, DVK 25, DVK 30, DVK 40 | — |
| Dalgakıran | DVK Series | DVK 50, DVK 60, DVK 60B, DVK 75 (new) | — |
| Dalgakıran | DVK Series | DVK 75 (old), DVK 125 | — |
| Fini | KILO | KILO 40, KILO 40 ES, KILO 50, KILO 50 ES | — |
| Fini | ROTAR | ROTAR 50 MEGA, ROTAR 60 MEGA | — |
| Fini | ROTAR MEGA SD | 50, 60, 75 | — |
| Fini | ROTAR TOP | 40, 50 | — |
| Ingersoll-Rand | SSRM Series | SSRM 75 | Từ Serial N° 2340700 |
| Irmer & Elze | Irmair-Serie_old | 5.5 | — |
| Mahle | CSC Series | CSC 30, CSC 37, CSC 45 | — |
| Mahle | MSK Series | MSK 50 | — |
| Mahle | MSK-R Series | MSK-R2 30-45 | — |
| Mahle | MSKD Series | MSKD 30, MSKD 37, MSKD 45, MSKD 55 | — |
| Mahle | MSKG Series | MSKG 30, MSKG 37, MSKG 45, MSKG 55 | — |
| Solidair | SOLIDscrerw | 18 S, 22 S, 30 S, 37 S | — |
| Sullair | F Series | F 70D, F 70D10, F 70DN, F 70DN10 | — |
| Sullair | F Series | F 70E, F 70E10, F 85E, F 85E10 | — |
| Sullair | F Series | F 100D, F 100D10, F 100DN, F 100DN10 | — |
| Sullair | F Series | F 100E, F 100E10, F 100P | — |
| Sullair | S Series | S70E, S70E10, S85E, S85E10, S100E, S100E10 | — |
5.2 Bơm chân không
| Thương hiệu | Dòng máy | Mẫu sản phẩm | Năm sản xuất |
|---|---|---|---|
| Busch Vacuum Pumps | Rotary Vane Vacuum Pump | R 5 0400-212, R 5 0502 B | — |
| Busch Vacuum Pumps | Rotary Vane Vacuum Pump | R 5 0630-212, R 5 1000 B, R 5 1600 B | — |
| Busch Vacuum Pumps | Rotary Vane Vacuum Pump | R 5 400, R 5 400 B, R 5 630, R 5 630 B | — |
| Busch Vacuum Pumps | Rotary Vane Vacuum Pump | R 5 RA 0400 B, R 5 RA 0630 B | — |
| Busch Vacuum Pumps | Rotary Vane Vacuum Pump | R 5 RA 1000 B, R 5 RA 1600 B | — |
5.3 Máy công trình
| Thương hiệu | Dòng máy | Mẫu sản phẩm | Động cơ | Năm sản xuất |
|---|---|---|---|---|
| Volvo Construction Equipment | BL Series | BL 60 (11315-) | Volvo D5DCCE3 | 01/2004 → 12/2011 |
| Volvo Construction Equipment | BL Series | BL 61 (11459-) | Volvo D5DCCE3 | 01/2012 → 12/2014 |
| Volvo Construction Equipment | BL Series | BL 61 PLUS (10287-) | Volvo D5DCDE3 | 01/2012 → 12/2014 |
| Volvo Construction Equipment | BL Series | BL 71 (16827-) | Volvo D5DCDE3 | 01/2008 → 12/2018 |
| Volvo Construction Equipment | BL Series | BL 71 PLUS (10495-) | Volvo D5DCEE3 | 01/2008 → 12/2018 |
| Volvo Construction Equipment | EW Series | EW 145 B Prime | Volvo D6E | — |
| Volvo Construction Equipment | EW Series | EW 230 C (120010-120055) | Volvo D6E EHE3 | 01/2009 → 12/2015 |
| Volvo Construction Equipment | L Series | L 120 E | D7 ELAE 3 | — |
| Volvo Construction Equipment | L Series | L 40 B | Deutz BF4M 1013E | 01/1998 → |
| Volvo Construction Equipment | L Series | L 45 B | Deutz BF4M 1013E | 01/1998 → |
| Volvo Construction Equipment | L Series | L 60 E, L 60 E OR | D6D LCE2 | 01/2002 → |
| Volvo Construction Equipment | L Series | L 70 E OR | Volvo D6D LBE2 | — |
| Volvo Construction Equipment | L Series | L 90 E, L 90 E OR | D6D LAE2 | 01/2003 → 01/2006 |
6. Hướng Dẫn Kiểm Tra Và Thay Thế W962/14
6.1 Kiểm tra trước khi thay
Tắt máy và chờ hệ thống giảm nhiệt trước khi thao tác để hạn chế nguy cơ bỏng do dầu nóng. Chuẩn bị găng tay bảo hộ, khay hứng dầu và dụng cụ phù hợp.
Quan sát bên ngoài lọc để phát hiện móp méo, ăn mòn, dầu rò rỉ hoặc các dấu hiệu bất thường. Kiểm tra khu vực quanh gioăng và chân lọc để xác định chính xác vị trí rò rỉ nếu có.
Khi thiết bị xuất hiện cảnh báo áp suất dầu, lưu lượng dầu bất thường hoặc dấu hiệu bôi trơn không ổn định, cần kiểm tra lọc cùng các bộ phận liên quan.
6.2 Tháo lọc cũ
Vệ sinh khu vực xung quanh lọc trước khi tháo nhằm hạn chế bụi bẩn và tạp chất lọt vào hệ thống. Đặt khay hứng bên dưới để thu gom lượng dầu có thể chảy ra trong quá trình tháo.
Tháo lọc cũ theo chiều tháo phù hợp với kết cấu Spin-on của thiết bị. Sau khi tháo, kiểm tra phần đế lọc và bảo đảm gioăng cũ không còn dính trên bề mặt lắp.
6.3 Chuẩn bị lọc mới
Kiểm tra MANN-FILTER W962/14 trước khi lắp, đặc biệt là vỏ lọc, gioăng làm kín và phần ren kết nối. Bảo đảm lọc không bị móp, biến dạng hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Làm sạch bề mặt tiếp xúc trên đế lọc. Bôi một lớp dầu sạch lên bề mặt gioăng cao su của lọc mới để hỗ trợ quá trình lắp đặt và làm kín.
6.4 Lắp và siết lọc mới
Đưa lọc mới vào đúng vị trí và vặn bằng tay cho đến khi gioăng cao su vừa tiếp xúc với bề mặt đế lắp. Từ điểm tiếp xúc này, tiếp tục siết bằng tay khoảng 3/4 đến 1 vòng.
Không sử dụng vam hoặc dụng cụ tháo lọc để siết quá chặt nếu hướng dẫn kỹ thuật không yêu cầu. Siết quá mức có thể làm biến dạng vỏ lọc, hư hỏng gioăng hoặc gây khó khăn khi tháo ở lần bảo dưỡng sau.
Nếu nhà sản xuất máy hoặc thiết bị quy định lực siết, góc siết hoặc phương pháp lắp riêng, cần ưu tiên thực hiện theo tài liệu kỹ thuật của thiết bị.
6.5 Kiểm tra sau khi thay
Kiểm tra lại vị trí lắp và bảo đảm lọc đã được siết chắc chắn. Kiểm tra mức dầu và bổ sung dầu nếu quy trình bảo dưỡng của thiết bị yêu cầu.
Khởi động máy và quan sát khu vực quanh lọc trong thời gian ngắn. Bảo đảm không xuất hiện rò rỉ dầu hoặc dấu hiệu bất thường trong quá trình vận hành.
Nếu phát hiện rò rỉ, lọc bị lỏng hoặc cảnh báo áp suất dầu vẫn xuất hiện, cần dừng máy và kiểm tra lại hệ thống. Không tiếp tục vận hành khi nguyên nhân chưa được xác định.
6.6 Lưu ý an toàn
Dầu nhớt và các chi tiết quanh hệ thống có thể còn nóng sau khi thiết bị dừng. Luôn sử dụng găng tay bảo hộ và tránh tiếp xúc trực tiếp với dầu nóng.
Thu gom dầu thải và lọc cũ vào vật chứa phù hợp. Không xả dầu hoặc bỏ lọc đã qua sử dụng trực tiếp ra môi trường.
✅Đại lý ủy quyền chính thức của MANN tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.