HU821X – LỌC DẦU MANN-FILTER CHO MERCEDES-BENZ C-CLASS, E-CLASS, M-CLASS, R-CLASS VÀ SPRINTER II

Thông số kỹ thuật của HU821X

Mã OEM MANN HU821X
Loại bộ lọc Lọc dầu dạng lõi
Kiểu lọc Cartridge
Đường kính ngoài (A) 72 mm
Đường kính trong (B) 31 mm
Đường kính trong 1 (C) 31 mm
Chiều cao (H) 95 mm
Gioăng làm kín
Mã GTIN 4011558297305

Mô tả

1. Tổng quan HU821X

Lọc dầu MANN-FILTER HU821X là sản phẩm dùng để làm sạch dầu bôi trơn trong động cơ. Sản phẩm giúp giữ lại bụi bẩn, cặn dầu và các tạp chất phát sinh trong quá trình vận hành. Nhờ đó, dầu sạch hơn có thể lưu thông ổn định qua hệ thống bôi trơn.

HU821X được thiết kế phù hợp với nhiều dòng xe Mercedes-Benz sử dụng lọc dầu dạng lõi. Vật liệu lọc được phát triển nhằm duy trì hiệu quả lọc trong suốt thời gian sử dụng. Sản phẩm cũng hỗ trợ hạn chế tạp chất tiếp xúc với các chi tiết bên trong động cơ.

Lọc dầu MANN-FILTER HU821X có kết cấu gọn và thuận tiện khi thay thế định kỳ. Sản phẩm phù hợp cho nhu cầu bảo dưỡng động cơ theo khuyến cáo. Việc sử dụng bộ lọc phù hợp giúp duy trì hiệu quả bôi trơn và góp phần bảo vệ động cơ.

2. Cấu tạo của HU821X

2.1 Vật liệu lọc

HU821X là lõi lọc dầu dạng cartridge, sử dụng vật liệu lọc chuyên dụng từ sợi xenluloza kết hợp sợi tổng hợp. Cấu trúc này tạo diện tích lọc phù hợp trong kích thước lõi nhỏ gọn. Vật liệu lọc giúp giữ lại các tạp chất trong dầu động cơ.

2.2 Thiết kế lõi lọc

Lõi lọc được xếp nếp nhằm tăng diện tích tiếp xúc với dòng dầu. Thiết kế này hỗ trợ duy trì hiệu quả lọc ổn định trong quá trình động cơ hoạt động. HU821X không sử dụng vỏ kim loại bên ngoài như các loại lọc dầu spin-on.

2.3 Kết cấu không chứa kim loại

HU821X thuộc dạng lõi lọc không có vỏ kim loại bên ngoài. Thiết kế này giúp giảm lượng vật liệu cần xử lý sau khi thay thế. Đồng thời, cấu tạo cartridge phù hợp với hệ thống lọc dầu sử dụng cốc lọc riêng.

2.4 Gioăng làm kín

Sản phẩm đi kèm gioăng làm kín phù hợp với vị trí lắp đặt. Gioăng giúp hạn chế rò rỉ dầu tại khu vực nắp và cụm lọc. Khi thay lõi lọc, nên thay gioăng theo bộ để duy trì khả năng làm kín.

3. Ưu điểm của HU821X

3.1 Hiệu quả lọc ổn định

HU821X sử dụng vật liệu lọc chuyên dụng giúp giữ lại nhiều tạp chất trong dầu động cơ. Thiết kế lõi lọc hỗ trợ duy trì dòng dầu phù hợp trong quá trình vận hành.

3.2 Bảo vệ động cơ

Lọc dầu giúp hạn chế bụi bẩn và cặn bám tiếp tục lưu thông trong hệ thống bôi trơn. Nhờ đó, các chi tiết bên trong động cơ được hỗ trợ giảm tác động từ tạp chất.

3.3 Thiết kế cartridge tiện lợi

HU821X là lõi lọc dạng cartridge, không sử dụng vỏ kim loại bên ngoài. Thiết kế này phù hợp với các hệ thống lọc sử dụng cốc lọc riêng.

3.4 Gioăng đi kèm

Sản phẩm có gioăng làm kín phù hợp với quá trình thay thế lõi lọc. Việc thay mới đồng bộ giúp duy trì khả năng làm kín tại cụm lọc dầu.

3.5 Phù hợp bảo dưỡng định kỳ

HU821X có kết cấu gọn và thuận tiện khi thay thế theo chu kỳ bảo dưỡng. Sản phẩm giúp quá trình bảo dưỡng hệ thống bôi trơn trở nên đơn giản hơn.

4. Nguyên lý hoạt động của HU821X

HU821X

4.1 Dầu bẩn đi vào lõi lọc

Khi động cơ hoạt động, bơm dầu đưa dầu bôi trơn từ các-te đến hệ thống lọc. Dầu chứa bụi bẩn, cặn cháy và các tạp chất phát sinh trong quá trình vận hành.

4.2 Dầu đi qua vật liệu lọc

Dòng dầu đi qua các lớp vật liệu lọc bên trong HU821X. Các nếp gấp của vật liệu tạo diện tích lọc lớn, hỗ trợ giữ lại tạp chất trong dầu.

4.3 Tạp chất được giữ lại

Các hạt bẩn và cặn trong dầu được giữ trên vật liệu lọc. Quá trình này giúp hạn chế tạp chất tiếp tục lưu thông đến các chi tiết động cơ.

4.4 Dầu sạch tiếp tục lưu thông

Sau khi đi qua lõi lọc, dầu đã được làm sạch tiếp tục lưu thông trong hệ thống bôi trơn. Dầu sạch hỗ trợ giảm ma sát và bảo vệ các chi tiết bên trong động cơ.

4.5 Hoạt động liên tục

HU821X thực hiện quá trình lọc liên tục khi động cơ vận hành. Hiệu quả lọc phụ thuộc vào tình trạng lõi lọc và chu kỳ bảo dưỡng phù hợp.

5. Ứng dụng của HU821X

5.1 Chrysler

Dòng xe Phiên bản Mã động cơ Dung tích Công suất Năm sản xuất
300 C 3.0 CRD EXL 2987 cc 155 kW / 211 HP 12/2010–11/2012
300 C 3.0 CRD OM642 2987 cc 160 kW / 218 HP 10/2005–12/2010

5.2 Jeep

Dòng xe Phiên bản Mã động cơ Dung tích Công suất Năm sản xuất
Commander XH/XK 3.0 CRD EX 2987 cc 155 kW / 211 HP 09/2005–12/2010
Commander XH/XK 3.0 CRD EX 2987 cc 160 kW / 218 HP 07/2006–12/2010
Grand Cherokee III WH 3.0 CRD EXL 2987 cc 132 kW / 180 HP 05/2006–12/2010
Grand Cherokee III WH 3.0 CRD V6 OM642 2987 cc 160 kW / 218 HP 06/2005–12/2010
Grand Cherokee IV WK/WK2 3.0 Laredo Diesel V6 01/2010–12/2010
Grand Cherokee IV WK/WK2 3.0 Limited Diesel V6 01/2010–12/2010
Grand Cherokee IV WK/WK2 3.0 Limited Premium Diesel V6 01/2010–12/2010

5.3 Mercedes-Benz – xe du lịch

Dòng xe Phiên bản tiêu biểu Mã động cơ Dung tích Công suất Năm sản xuất
C-Class W203/C203/S203 C 280 CDI, C 320 CDI OM642/OM642.910 2987 cc 140–165 kW / 190–224 HP 2005–2007
C-Class W204/C204/S204 C 300 CDI, C 320 CDI, C 350 CDI, C 350 CDI BlueEFFICIENCY OM642.830/832/834/835/960/961 2987 cc 165–195 kW / 224–265 HP 2007–2014
CLK A/C209 CLK 320 CDI OM642 2987 cc 165 kW / 224 HP 2005–2009
CLS C219 CLS 320 CDI, CLS 350 CDI OM642.920 2987 cc 165 kW / 224 HP 2005–2010
CLS C218/X218 CLS 350 CDI BlueTEC OM642.852/853/854/858 2987 cc 185–195 kW / 252–265 HP 2010–2017
E-Class W/S211 E 280 CDI, E 320 CDI, E 300/E 320 BlueTEC OM642/OM642.920 2987 cc 140–165 kW / 190–224 HP 2005–2009
E-Class W/S212 E 300 CDI, E 350 CDI, E 350 CDI BlueTEC OM642.850/852/858 2987 cc 150–195 kW / 204–265 HP 2009–2016
E-Class A/C207 E 350 CDI, E 350 CDI BlueTEC OM642.836/838/852/858 2987 cc 170–195 kW / 231–265 HP 2009–2016
E-Class W/S213, A/C238 E 350 d, E 350 d 4Matic OM642.855/873 2987 cc 190 kW / 258 HP 2016–2018
E-Class – USA E 320/E 350 BlueTEC —/642.850 2987 cc* 154–197 kW / 210–268 HP 2011–2013
S-Class W221 S 320 CDI, S 350 CDI, S 350 CDI 4Matic, S 350 CDI BlueTEC OM642.862/868/930/932 2987 cc 155–190 kW / 211–258 HP 2006–2013
S-Class W222, A/C217 S 350 d BlueTEC, S 350 d BlueTEC 4Matic OM642.861/867 2987 cc 185–190 kW / 252–258 HP 2013–2017
S-Class – USA S 350 BlueTEC 642.868/642.861 2987 cc 177–190 kW / 240–258 HP 2012–2013

5.4 Mercedes-Benz – SUV và xe địa hình

Dòng xe Phiên bản tiêu biểu Mã động cơ Dung tích Công suất Năm sản xuất
G-Class W461/463 G 280 CDI, G 300 CDI Professional, G 320 CDI, G 350 CDI/d, G 350 CDI BlueTEC OM642.884/886/887/970/975 2987 cc 135–180 kW / 184–245 HP 2006→
GL X164 GL 320 CDI, GL 320 CDI BlueTEC, GL 350 CDI/BlueEFFICIENCY/BlueTEC OM642.820/872/940 2987 cc 155–195 kW / 211–265 HP 2006–2012
GL/GLS X166 350 CDI BlueTEC, 350d OM642.826 2987 cc 183–190 kW / 249–258 HP 2012–2019
GLC/GLC Coupé X253/C253 GLC 350 d OM642.873 2987 cc 190 kW / 258 HP 2016–2019
GLE W166 GLE 350 d OM642.826 2987 cc 183–190 kW / 249–258 HP 2015–2018
GLE Coupé C292 GLE 350 d OM642.826 2987 cc 190 kW / 258 HP 2015–2019
GLK X204 GLK 320 CDI, GLK 350 CDI, GLK 350 CDI BlueEFFICIENCY OM642.832/835/961 2987 cc 165–195 kW / 224–265 HP 2008–2015
M-Class W164 ML 280/300/320/350 CDI, BlueTEC OM642.820/940 2987 cc 140–170 kW / 190–231 HP 2005–2011
M-Class W166 ML 350 CDI BlueTEC OM642.826 2987 cc 190 kW / 258 HP 2011–2015
R-Class W251 R 280/300/320/350 CDI, BlueTEC OM642.870/872/950 2987 cc 140–195 kW / 190–265 HP 2005–2014
GL-Class – USA GL 320/350 BlueTEC 642.820/642.826/642.940 2987 cc 154–179 kW / 210–240 HP 2007–2017
ML-Class – USA ML 320/350 BlueTEC 642.826/642.940 2987 cc 154–177 kW / 210–240 HP 2007–2017
R-Class – USA R 320/350 BlueTEC 642.870 2987 cc 154 kW / 210 HP 2009–2013
GLE/GLS – USA GLE 350d, GLS 350d 642.826 2987 cc 2016–2017

5.5 VDL Bus + Coach

Dòng xe Mẫu sản phẩm Mã động cơ Dung tích Công suất Năm sản xuất
MidCity / MidEuro 519 CDI (Sprinter 906) Mercedes OM642 LA 2987 cc 140 kW / 190 HP 10/2013→

6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế HU821X

6.1 Cảnh báo an toàn

Dầu động cơ sau khi vận hành có thể đạt nhiệt độ rất cao và gây bỏng nghiêm trọng. Luôn đeo găng tay bảo hộ và kính bảo vệ mắt khi thao tác. Chờ động cơ nguội đến mức an toàn trước khi tháo lọc hoặc xả dầu. Tránh để dầu nóng tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.

Làm việc tại khu vực thông thoáng, bằng phẳng và có đủ ánh sáng. Sử dụng khay chứa phù hợp để thu gom dầu cũ, tránh để dầu chảy xuống nền hoặc tiếp xúc với nguồn nhiệt.

6.2 Chuẩn bị trước khi thay lọc

Chuẩn bị lõi lọc dầu MANN-FILTER HU821X mới và dầu động cơ đúng tiêu chuẩn. Kiểm tra mã lọc, kích thước và ứng dụng để đảm bảo sản phẩm phù hợp với động cơ.

Chuẩn bị dụng cụ tháo nắp cốc lọc, dụng cụ xả dầu và khay hứng dầu. Có thể chuẩn bị thêm khăn sạch để vệ sinh bề mặt lắp đặt.

6.3 Kiểm tra lọc dầu

Kiểm tra khu vực cốc lọc trước khi tháo để phát hiện dấu hiệu rò rỉ dầu. Quan sát nắp lọc, ren và vị trí gioăng để phát hiện nứt, biến dạng hoặc hư hỏng.

Khi tháo lõi lọc cũ, kiểm tra mức độ bám bẩn của vật liệu lọc. Lõi lọc bám nhiều cặn hoặc dầu quá đen có thể cho thấy dầu đã xuống cấp.

Kiểm tra gioăng cũ và bề mặt tiếp xúc trong cụm lọc. Nếu gioăng bị chai cứng, nứt hoặc biến dạng, cần thay mới trước khi lắp lại.

6.4 Xả dầu động cơ

Đặt khay hứng dầu bên dưới vị trí nút xả trước khi tiến hành xả dầu. Nới và tháo nút xả cẩn thận để dầu cũ chảy hoàn toàn vào khay chứa.

Có thể tháo nắp cốc lọc trước hoặc trong quá trình xả dầu theo quy trình của từng động cơ. Cách này giúp lượng dầu còn lại trong cụm lọc được thoát ra ngoài.

Sau khi dầu đã chảy gần hết, kiểm tra nút xả và gioăng nút xả. Thay gioăng nếu có dấu hiệu hư hỏng hoặc theo yêu cầu bảo dưỡng của nhà sản xuất.

6.5 Tháo lõi lọc cũ

Xác định chính xác vị trí cốc lọc dầu trên động cơ. Dùng dụng cụ phù hợp để tháo nắp cốc lọc, tránh làm hỏng ren hoặc chi tiết nhựa.

Tháo nắp và lấy lõi lọc HU821X cũ ra khỏi cụm lọc. Để dầu còn lại trong cốc chảy xuống khay chứa trước khi vệ sinh.

Làm sạch cặn dầu và bụi bẩn trên nắp lọc cùng bề mặt tiếp xúc. Không sử dụng vật sắc nhọn để cạo trực tiếp lên bề mặt làm kín.

6.6 Lắp lõi lọc mới

So sánh lõi lọc mới với lõi cũ trước khi lắp. Kiểm tra kích thước, kết cấu và các vị trí làm kín để đảm bảo đúng loại.

Lắp HU821X vào cụm lọc theo đúng chiều và vị trí thiết kế. Không cố ép lõi lọc nếu sản phẩm chưa nằm đúng vị trí.

Tháo gioăng cũ khỏi vị trí lắp trên nắp lọc. Làm sạch rãnh gioăng rồi lắp gioăng mới đi kèm HU821X.

Bôi một lớp dầu động cơ sạch lên bề mặt gioăng mới trước khi lắp nắp. Không sử dụng lại gioăng cũ vì có thể gây rò rỉ dầu.

6.7 Lắp nắp cốc lọc

Đặt nắp cốc lọc vào đúng vị trí và bắt ren bằng tay trước. Đảm bảo ren ăn khớp chính xác, tránh siết lệch ren hoặc dùng lực quá lớn.

Dùng dụng cụ phù hợp để siết nắp lọc theo mô-men do nhà sản xuất xe quy định. Không tự ý tăng lực siết vì có thể làm hỏng nắp, ren hoặc gioăng.

Lắp lại nút xả dầu nếu đã tháo và siết theo thông số kỹ thuật của động cơ. Kiểm tra toàn bộ khu vực trước khi châm dầu mới.

6.8 Châm dầu động cơ mới

Châm dầu động cơ đúng chủng loại và tiêu chuẩn được nhà sản xuất quy định. Không chỉ dựa vào dung tích danh nghĩa mà cần kiểm tra mức dầu thực tế.

Sau khi châm lượng dầu ban đầu, khởi động động cơ trong thời gian ngắn. Tắt máy và chờ vài phút để dầu hồi về các-te.

Kiểm tra mức dầu bằng que thăm hoặc hệ thống đo điện tử tùy từng mẫu xe. Bổ sung dầu từng lượng nhỏ cho đến khi đạt mức yêu cầu.

6.9 Kiểm tra sau khi thay

Khởi động động cơ và quan sát khu vực cốc lọc cùng nút xả dầu. Đảm bảo không xuất hiện dầu rò rỉ trong quá trình động cơ hoạt động.

Tắt động cơ và kiểm tra lại mức dầu sau thời gian chờ phù hợp. Không để mức dầu vượt quá giới hạn tối đa được nhà sản xuất quy định.

Kiểm tra lại nắp lọc, nút xả và các khu vực xung quanh trước khi đưa xe vào vận hành. Nếu phát hiện rò rỉ, cần dừng động cơ và xử lý ngay.

6.10 Lưu ý bảo dưỡng

Thay HU821X theo chu kỳ bảo dưỡng phù hợp với từng động cơ và điều kiện vận hành. Nên thay lọc dầu đồng thời với dầu động cơ nếu quy trình bảo dưỡng yêu cầu.

Không sử dụng lõi lọc có dấu hiệu biến dạng, rách hoặc hư hỏng bao bì. Luôn đối chiếu mã sản phẩm và thông tin ứng dụng trước khi lắp đặt.

Dầu động cơ và lõi lọc đã qua sử dụng phải được thu gom và xử lý đúng quy định. Không xả dầu cũ xuống cống, đất hoặc nguồn nước.

✅Đại lý ủy quyền chính thức của MANN tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “HU821X – LỌC DẦU MANN-FILTER CHO MERCEDES-BENZ C-CLASS, E-CLASS, M-CLASS, R-CLASS VÀ SPRINTER II”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail