Mô tả
1. Tổng quan HU934/1X
Lọc dầu MANN-FILTER HU934/1X giúp loại bỏ tạp chất trong dầu, hỗ trợ bảo vệ động cơ trong quá trình vận hành. Sản phẩm góp phần duy trì độ sạch của dầu và hỗ trợ hệ thống bôi trơn hoạt động ổn định.
Vật liệu lọc được thiết kế phù hợp với yêu cầu sử dụng trên nhiều dòng xe. Cấu tạo sản phẩm hỗ trợ quá trình lọc ổn định trong điều kiện vận hành thông thường. HU934/1X phù hợp với nhiều mẫu xe thuộc các thương hiệu châu Âu phổ biến.
Sản phẩm được sử dụng trong hệ thống bôi trơn của nhiều dòng xe du lịch và SUV. Thiết kế lọc giúp hạn chế cặn bẩn lưu thông cùng dầu trong động cơ. Việc thay lọc định kỳ góp phần duy trì hiệu quả bảo vệ và khả năng vận hành của động cơ.
2. Cấu tạo HU934/1X
2.1 Vật liệu lọc
HU934/1X sử dụng vật liệu lọc dạng giấy xếp nếp, giúp tăng diện tích tiếp xúc với dòng dầu. Vật liệu lọc hỗ trợ giữ lại cặn bẩn và tạp chất trong dầu động cơ. Cấu trúc giấy lọc được thiết kế phù hợp với môi trường dầu nóng và điều kiện vận hành liên tục.
2.2 Cấu trúc lõi lọc
HU934/1X là lõi lọc dầu dạng insert, không có vỏ kim loại bên ngoài. Lõi lọc có dạng hình trụ và được lắp trực tiếp vào cốc lọc trên động cơ. Thiết kế này giúp lõi lọc dễ dàng tháo ra khi thực hiện bảo dưỡng định kỳ.
2.3 Gioăng và vòng đệm
Bộ lọc được cung cấp kèm các chi tiết làm kín cần thiết cho quá trình thay thế. Gioăng cao su giúp làm kín vị trí lắp nắp cốc lọc, hạn chế rò rỉ dầu. Sản phẩm cũng đi kèm vòng đệm phù hợp cho vị trí ốc xả dầu.
2.4 Kích thước và thông số
HU934/1X có đường kính ngoài khoảng 80 mm và chiều cao khoảng 152 mm. Các kích thước này giúp người dùng đối chiếu với lõi lọc đang sử dụng. Thiết kế cũng có các đường kính trong và ngoài phụ trợ phù hợp với housing tương ứng.
3. Ưu điểm của HU934/1X
3.1 Khả năng lọc hiệu quả
HU934/1X sử dụng vật liệu lọc chuyên dụng, hỗ trợ giữ lại cặn bẩn và tạp chất trong dầu động cơ. Thiết kế vật liệu lọc giúp duy trì khả năng lọc ổn định trong quá trình vận hành.
3.2 Hỗ trợ bảo vệ động cơ
Khả năng giữ lại tạp chất giúp hạn chế các chất bẩn tiếp tục lưu thông trong hệ thống bôi trơn. Nhờ đó, sản phẩm góp phần hỗ trợ giảm nguy cơ mài mòn các chi tiết động cơ.
3.3 Thiết kế lõi lọc tiện lợi
HU934/1X thuộc dạng lõi lọc insert, không sử dụng vỏ kim loại bên ngoài. Thiết kế này phù hợp với các cụm cốc lọc tương ứng và thuận tiện khi bảo dưỡng định kỳ.
3.4 Làm kín đáng tin cậy
Sản phẩm đi kèm các chi tiết làm kín cần thiết cho quá trình thay thế. Gioăng và vòng đệm hỗ trợ hạn chế rò rỉ dầu tại các vị trí lắp đặt.
3.5 Thiết kế phù hợp với ứng dụng
HU934/1X được thiết kế cho các hệ thống động cơ sử dụng cấu hình lọc dầu tương ứng. Sản phẩm được ứng dụng trên một số dòng xe BMW, Mini và Toyota sử dụng động cơ diesel tương thích.
3.6 Thuận tiện khi bảo dưỡng
Dạng lõi lọc giúp việc tháo và thay thế thuận tiện hơn trong quá trình bảo dưỡng. Người dùng có thể kết hợp thay lọc với chu kỳ thay dầu động cơ định kỳ.
4. Nguyên lý hoạt động của HU934/1X
4.1 Dầu đi vào lõi lọc
Khi động cơ hoạt động, bơm dầu đưa dầu bôi trơn từ các-te qua hệ thống lọc. Dòng dầu đi vào vật liệu lọc của HU934/1X để bắt đầu quá trình làm sạch.
4.2 Tạp chất được giữ lại
Dầu đi qua các lớp vật liệu lọc dạng xếp nếp. Cặn bẩn, mạt kim loại và các tạp chất trong dầu được giữ lại trên vật liệu lọc. Quá trình này giúp hạn chế tạp chất tiếp tục lưu thông trong hệ thống bôi trơn.
4.3 Dầu sạch tiếp tục lưu thông
Sau khi đi qua vật liệu lọc, dầu đã được làm sạch tiếp tục đi vào hệ thống bôi trơn. Dầu cung cấp khả năng bôi trơn cho các chi tiết và hỗ trợ giảm ma sát trong quá trình động cơ vận hành.
4.4 Lọc liên tục khi động cơ hoạt động
Quá trình lọc diễn ra liên tục trong thời gian hệ thống bôi trơn vận hành. Hiệu quả lọc phụ thuộc vào tình trạng lõi lọc, chất lượng dầu và điều kiện sử dụng thực tế.
5. Ứng dụng của HU934/1X
5.1 Citroën
| Dòng xe | Phiên bản | Mã động cơ | Dung tích | Công suất | Năm sản xuất |
|---|---|---|---|---|---|
| C5 II | 2.7 V6 HDi FAP | DT17BTED4 | 2721 cc | 204 HP | 04/2008 → |
| C6 | 2.7 V6 HDi FAP | DT17 TED4 | 2720 cc | 204 HP | 10/2005 → 12/2011 |
5.2 Ford
| Dòng xe | Phiên bản | Mã động cơ | Dung tích | Công suất | Năm sản xuất |
|---|---|---|---|---|---|
| Territory | 2.7 CRDT 24V DOHC (SZ) | 276DT | 2720 cc | 190 HP | 05/2011 → |
5.3 Jaguar
| Dòng xe | Phiên bản | Mã động cơ | Dung tích | Công suất | Năm sản xuất |
|---|---|---|---|---|---|
| S-Type (CCX) | 2.7 V6 Diesel | AJD-V6 | 2720 cc | 207 HP | 06/2004 → 02/2008 |
| XF (X250) | 2.7 Diesel V6 | AJD-V6 | 2720 cc | 207 HP | 03/2008 → 04/2015 |
| XJ / XJR (X350) | 2.7 V6 Diesel | AJD-V6 | 2720 cc | 207 HP | 07/2005 → 03/2009 |
5.4 Land Rover
| Dòng xe | Phiên bản | Mã động cơ | Dung tích | Công suất | Năm sản xuất |
|---|---|---|---|---|---|
| Discovery 3 / LR3 | 2.7 TD V6 | 276DT | 2720 cc | 190 HP | 10/2004 → 09/2009 |
| Discovery 4 / LR4 | 2.7 TDV6 | 276DT (TDV6) | 2720 cc | 190 HP | 09/2009 → 12/2018 |
| Range Rover Sport (L320) | 2.7 TDV6 | 276DT (TDV6) | 2720 cc | 190 HP | 02/2005 → 03/2013 |
5.5 Peugeot
| Dòng xe | Phiên bản | Mã động cơ | Dung tích | Công suất | Năm sản xuất |
|---|---|---|---|---|---|
| 407 + 407 Coupé | 2.7 V6 HDi | DT17 TED4 | 2721 cc | 204 HP | 09/2005 → 12/2010 |
| 607 | 2.7 V6 HDi Biturbo FAP | DT17 TED4 | 2720 cc | 204 HP | 01/2005 → 07/2011 |
Lưu ý: Khi lựa chọn HU934/1X, nên đối chiếu đồng thời dòng xe, năm sản xuất, mã động cơ và cấu hình lọc.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.