W940 – LỌC NHỚT MANN-FILTER CHO EICHER, FENDT, HATZ, JCB VÀ RENAULT AGRICULTURE

Thông số kỹ thuật của W940

Mã sản phẩm MANN W940
Loại sản phẩm Lọc nhớt động cơ
Đường kính ngoài (A) 93 mm
Đường kính trong gioăng (B) 62 mm
Đường kính ngoài gioăng (C) 71 mm
Cỡ ren (G) 3/4-16UNF
Chiều cao (H) 142 mm
Áp suất mở van bypass 2,5 bar
Van chống chảy ngược 1
GTIN 4011558712006

Mô tả

1. Tổng quan W940

MANN-FILTER W940 là lọc nhớt dành cho hệ thống bôi trơn động cơ. Sản phẩm giúp loại bỏ tạp chất trong dòng nhớt khi động cơ vận hành. Nhờ đó, lọc nhớt góp phần duy trì độ sạch của nhớt và hỗ trợ bảo vệ động cơ. Khả năng lọc ổn định giúp hạn chế tạp chất lưu thông trong hệ thống bôi trơn.

W940 được phát triển cho nhiều ứng dụng động cơ thuộc các lĩnh vực khác nhau. Sản phẩm đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều loại phương tiện và máy móc. Khả năng ứng dụng thực tế phụ thuộc vào yêu cầu của từng hệ thống động cơ. Việc lựa chọn đúng lọc nhớt giúp duy trì hiệu quả bôi trơn và vận hành ổn định.

Với phạm vi ứng dụng đa dạng, W940 phù hợp cho nhiều hệ thống động cơ. Sản phẩm mang đến giải pháp lọc nhớt hiệu quả cho quá trình vận hành. Khi thay thế, cần đối chiếu mã sản phẩm với yêu cầu của thiết bị. Thay lọc nhớt đúng thời điểm giúp duy trì hiệu quả của hệ thống bôi trơn.

2. Cấu tạo MANN-FILTER W940

W940

2.1 Vỏ lọc

Vỏ lọc bao quanh các bộ phận bên trong và bảo vệ kết cấu của W940. Vỏ được thiết kế phù hợp với điều kiện làm việc của hệ thống bôi trơn. W940 có đường kính ngoài 93 mm và chiều cao 142 mm.

2.2 Vật liệu lọc

Vật liệu lọc là bộ phận trực tiếp giữ lại tạp chất trong dòng nhớt động cơ. Cấu trúc vật liệu hỗ trợ quá trình lọc ổn định trong thời gian vận hành. Nhờ đó, tạp chất được hạn chế lưu thông cùng dòng nhớt trong hệ thống.

2.3 Gioăng làm kín

Gioăng làm kín nằm tại vị trí tiếp xúc giữa lọc và bề mặt lắp đặt. Bộ phận này giúp hạn chế rò rỉ nhớt trong quá trình vận hành. W940 có đường kính trong gioăng 62 mm và đường kính ngoài gioăng 71 mm.

2.4 Cụm ren kết nối

Cụm ren giúp cố định lọc nhớt vào vị trí lắp đặt trên hệ thống. Thiết kế phù hợp giúp quá trình tháo lắp và thay thế thuận tiện hơn. W940 sử dụng cỡ ren 3/4-16UNF.

2.5 Van an toàn

Van an toàn, còn gọi là Bypass Valve, hỗ trợ duy trì dòng nhớt khi lọc bị cản trở. Van có thể mở khi chênh lệch áp suất trong lọc tăng cao. Cơ cấu này cũng hỗ trợ dòng nhớt khi nhớt đặc trong quá trình khởi động lạnh.

Nhờ đó, động cơ vẫn có thể nhận được nhớt khi khả năng lọc bị hạn chế. Cơ cấu van giúp giảm nguy cơ thiếu nhớt trong những điều kiện bất lợi.

2.6 Van một chiều

Van một chiều, còn gọi là Anti-drainback Valve, giúp hạn chế nhớt chảy ngược khỏi lọc. Cơ cấu này hỗ trợ duy trì lượng nhớt bên trong lọc khi tắt máy. Khi động cơ khởi động lại, nhớt có thể nhanh chóng tiếp tục lưu thông.

2.7 Kết cấu tổng thể

Các bộ phận bên trong W940 phối hợp để duy trì quá trình lọc nhớt ổn định. Vật liệu lọc đảm nhiệm chức năng giữ lại tạp chất trong dòng nhớt. Gioăng làm kín hỗ trợ hạn chế rò rỉ tại vị trí kết nối.

Các van chức năng hỗ trợ dòng nhớt trong những điều kiện vận hành khác nhau. Nhờ kết cấu này, W940 góp phần duy trì hiệu quả của hệ thống bôi trơn động cơ.

3. Ưu điểm W940

3.1 Khả năng lọc ổn định

W940 giúp loại bỏ tạp chất khỏi dòng nhớt trong quá trình động cơ vận hành. Khả năng lọc ổn định góp phần duy trì độ sạch của nhớt.

3.2 Hỗ trợ bảo vệ động cơ

Sản phẩm giúp hạn chế tạp chất tiếp tục lưu thông trong hệ thống bôi trơn. Nhờ đó, W940 hỗ trợ giảm tác động của cặn bẩn đến các chi tiết động cơ.

3.3 Duy trì hiệu quả bôi trơn

W940 hỗ trợ duy trì dòng nhớt sạch trong hệ thống bôi trơn. Điều này góp phần giúp các chi tiết động cơ được cung cấp nhớt phù hợp.

3.4 Hỗ trợ vận hành ổn định

Kết cấu lọc được thiết kế để đáp ứng quá trình làm việc liên tục. Sản phẩm góp phần duy trì hiệu quả của hệ thống bôi trơn trong vận hành.

3.5 Phạm vi ứng dụng đa dạng

W940 được sử dụng cho nhiều loại phương tiện và thiết bị khác nhau. Các ứng dụng chính bao gồm EICHER, FENDT, HATZ, JCB và RENAULT AGRICULTURE. Sản phẩm cũng xuất hiện trong nhiều dòng xe và máy của các thương hiệu khác.

4. Nguyên lý hoạt động của W940

4.1 Dòng nhớt đi vào lọc

Khi động cơ hoạt động, bơm nhớt đưa nhớt từ hệ thống đến bộ lọc. Dòng nhớt mang theo các tạp chất phát sinh trong quá trình vận hành động cơ.

4.2 Nhớt đi qua vật liệu lọc

Nhớt đi qua vật liệu lọc bên trong W940 dưới tác động của áp suất hệ thống. Vật liệu lọc giữ lại các tạp chất trong dòng nhớt khi nhớt đi qua.

Các cặn bẩn được giữ lại giúp hạn chế tạp chất tiếp tục lưu thông trong hệ thống bôi trơn. Nhớt sau khi được lọc tiếp tục đi đến các vị trí cần bôi trơn.

4.3 Van an toàn hỗ trợ dòng nhớt

Khi vật liệu lọc bị cản trở hoặc nhớt quá đặc, áp suất có thể tăng lên. Van an toàn có thể mở để duy trì dòng nhớt đến động cơ.

Cơ chế này giúp hạn chế tình trạng thiếu nhớt trong những điều kiện vận hành bất lợi. Nhờ đó, hệ thống vẫn duy trì khả năng cung cấp nhớt cần thiết.

4.4 Van một chiều hạn chế chảy ngược

Khi động cơ dừng, van một chiều giúp hạn chế nhớt chảy ngược khỏi bộ lọc. Cơ chế này hỗ trợ duy trì lượng nhớt bên trong lọc.

Khi động cơ khởi động lại, nhớt có thể nhanh chóng tiếp tục lưu thông. Điều này hỗ trợ quá trình bôi trơn trong giai đoạn khởi động.

4.5 Chu trình lọc được duy trì

Quá trình lọc diễn ra liên tục khi động cơ vận hành và bơm nhớt hoạt động. W940 giữ tạp chất trong quá trình nhớt đi qua vật liệu lọc.

Sự phối hợp giữa vật liệu lọc và các van chức năng giúp hệ thống hoạt động ổn định. Nhờ đó, lọc nhớt hỗ trợ duy trì độ sạch của nhớt trong quá trình vận hành.

5. Ứng dụng của W940

5.1 Máy nông nghiệp

  • AGRIFULL: 80-Serie
  • BAUTZ: T-Serie
  • BELARUS TRACTORS: 1000-Serie; 900-Serie
  • CARRARO: 800-Serie; 1000-Serie; 1100-Serie
  • CASE-STEYR (CNH GLOBAL): 500-Serie; 600-Serie; 700-Serie; 800-Serie; 8000-Serie; 900-Serie; 9000-Serie
  • CLAAS: Dominator (0) – Máy gặt liên hợp; Dominator (5) – Máy gặt liên hợp; Dominator (6) – Máy gặt liên hợp; Dominator (8) – Máy gặt liên hợp; Jaguar – Máy băm cỏ; Ranger – Máy xúc nâng dạng ống lồng; Targo – Máy xúc nâng dạng ống lồng; Xerion – Máy kéo
  • DEUTZ-FAHR (SAME DEUTZ-FAHR): M 1300-Serie; M 1600-Serie
  • DEXHEIMER TRAKTOREN: 300-Serie
  • EICHER: 2000-Serie; 300-Serie; 3000-Serie; 400-Serie (Puma II); 4000-Serie; 500-Serie; 600-Serie; 700-Serie; Koenigstiger-Serie; Mammut (1+2)-Serie; Tiger-Serie
  • FENDT (AGCO): Farmer 100-Serie; Farmer 300-Serie; Farmer-Serie; Favorit (erste Reihe); Favorit 500-Serie; Favorit 600-Serie; GT-Serie; TS-Serie
  • HATZ: D-Serie; L-Serie; LM-Serie; M-Serie; V-Serie
  • HUERLIMANN TRAKTOREN: H300-Serie
  • JCB (J.C. BAMFORD): 1000-Serie; 200-Serie; 3-Serie; 4-Serie; Fastrac-Serie – Máy kéo
  • JOHN DEERE: F-Serie
  • KOEDEL & BOEHM: Maehdrescher – Máy gặt liên hợp
  • KRIEGER TRAKTOREN: K-Serie
  • KUBOTA: L-Series; M-Series; M30-Series; M50-Series
  • LAMBORGHINI: 300-Serie; 400-Serie; 500-Serie; 600-Serie
  • LANZ: Lader-Serie
  • MARSHALL TRACTORS: 600-Serie; 700-Serie; 800-Serie
  • MASSEY-FERGUSON TRAKTOREN (AGCO): 130-Serie; 140-Serie
  • RENAULT AGRICULTURE (CLAAS): 40-Serie; 50-Serie; 60-Serie; 70-Serie; 80-Serie; 90-Serie; 100-Serie; 400-Serie; 600-Serie; 700-Serie; 800-Serie; 900-Serie; 1000-Serie; Ceres-Serie
  • SAME (SAME DEUTZ-FAHR): Aurora-Serie; Centauro-Serie; Falcon-Serie; Minitauro-Serie; Ranger-Serie; Solar-Serie; Taurus-Serie
  • SCHLUETER: Compact-Serie; S-Serie; Super-Serie
  • SOLIS: 50; 60; 75; 90
  • TAM: 60-Serie; 75-Serie; 80-Serie; 81-Serie; 90-Serie
  • YANMAR: YM-Serie
  • ZETOR: 10000-Serie

5.2 Máy công trình

  • AMMANN: DTV-Series
  • ATMOS: PDI-Serie; PDP-Serie; PDV-Serie
  • CASE-STEYR (CNH GLOBAL): 500-Serie; 600-Serie; 700-Serie; 800-Serie; 8000-Serie; 900-Serie; 9000-Serie
  • CATERPILLAR: AP / BG – Máy rải nhựa; CB / CC / CD – Xe lu
  • CLAAS: Ranger – Máy xúc nâng dạng ống lồng; Targo – Máy xúc nâng dạng ống lồng
  • GROVE: A-Serie
  • HAKO: Hakotrac
  • HAMM (WIRTGEN GROUP): DV/DVO-Serie
  • HAULOTTE: H-Serie; HA-Serie
  • JCB (J.C. BAMFORD): 100-Series – Máy xúc trượt; 1000-Serie; 200-Serie; 3-Serie; 4-Serie; 400-Serie – Máy xúc lật; 500-Serie – Máy xúc nâng dạng ống lồng; 800 – Máy đào mini; CX – Máy xúc đào; TLT-Serie – Xe nâng
  • KUBOTA: KH-Series – Máy đào mini; R-Series – Máy xúc lật bánh lốp nhỏ
  • LINDE HYDRAULIK: PV-Serie
  • LOSENHAUSEN: W800-Serie; W1000-Serie
  • RAMMAX (AMMANN GROUP): RW-Serie
  • SCHAEFF: HML-Serie; HR-Serie; HS-Serie
  • SCHANZLIN: 800-Serie
  • STILL: DFG-Serie; R-Serie
  • THOMAS: T-Serie
  • ZEPPELIN: ZK-Serie
  • ZETTELMEYER (VOLVO): ZL-Serie

5.3 Xe tải

  • MAN TRUCK: 5t-Serie; 6t-Serie; 7t-Serie; 9t-Serie; 10t-Serie; 11t-Serie; 13t-Serie; 15t-Serie
  • RENAULT TRUCKS (RVI): JE-Serie; JK-Serie; JN-Serie; JP-Serie; JR-Serie; JX-Serie; Midliner S; SB-Serie; SM-Serie; TP-Serie

6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế W940

6.1 Kiểm tra lọc nhớt W940

Trước khi kiểm tra, đỗ xe hoặc máy trên bề mặt bằng phẳng và tắt động cơ. Chờ động cơ nguội đủ để thao tác an toàn, đồng thời chuẩn bị găng tay và dụng cụ phù hợp.

Kiểm tra bên ngoài W940 để phát hiện dấu hiệu móp, nứt, biến dạng hoặc rò rỉ nhớt. Đặc biệt kiểm tra khu vực gioăng và vị trí tiếp xúc giữa lọc với bề mặt lắp đặt.

Quan sát khu vực xung quanh bộ lọc để phát hiện vết nhớt chảy hoặc bám bất thường. Nếu có rò rỉ, cần kiểm tra tình trạng gioăng, ren và độ kín của bộ lọc.

Theo dõi tình trạng lọc dựa trên lịch bảo dưỡng của thiết bị. Khi lọc đã đến chu kỳ thay thế hoặc có dấu hiệu bất thường, nên thay lọc mới để duy trì hiệu quả lọc.

6.2 Chuẩn bị thay thế

Đảm bảo động cơ đã tắt và nhớt đủ nguội trước khi thao tác. Chuẩn bị MANN-FILTER W940 mới, dụng cụ tháo lọc, khay hứng nhớt và vật liệu vệ sinh.

Đối chiếu mã W940 với yêu cầu của thiết bị trước khi lắp. Kiểm tra kích thước, gioăng và ren kết nối để đảm bảo bộ lọc phù hợp với vị trí lắp đặt.

Đặt khay hứng bên dưới bộ lọc để thu lượng nhớt có thể chảy ra trong quá trình tháo. Làm sạch khu vực xung quanh trước khi tháo để hạn chế bụi bẩn lọt vào hệ thống.

6.3 Tháo lọc nhớt cũ

Nới lỏng bộ lọc bằng tay hoặc sử dụng dụng cụ tháo lọc phù hợp nếu bộ lọc bị siết chặt. Tháo lọc từ từ để kiểm soát lượng nhớt chảy ra.

Sau khi tháo, kiểm tra gioăng của lọc cũ. Đảm bảo gioăng cũ không bị dính lại trên bề mặt lắp đặt vì có thể gây rò rỉ khi lắp lọc mới.

Vệ sinh sạch bề mặt tiếp xúc trước khi lắp lọc mới. Không để bụi bẩn, cặn nhớt hoặc mảnh vụn bám tại khu vực làm kín.

6.4 Chuẩn bị lọc mới

Kiểm tra W940 mới trước khi lắp và đảm bảo vỏ lọc không bị móp hoặc hư hỏng. Kiểm tra gioăng làm kín để đảm bảo gioăng không bị rách, nứt hoặc biến dạng.

Bôi một lớp nhớt sạch mỏng lên toàn bộ bề mặt gioăng. Thao tác này giúp gioăng trượt đều khi lắp và hạn chế nguy cơ xoắn hoặc hư hỏng gioăng.

Nếu W940 được lắp theo phương thẳng đứng và thiết kế của hệ thống cho phép, có thể rót trước một lượng nhớt sạch vào lọc. Có thể rót khoảng 1/2 đến 2/3 dung tích bầu lọc để giảm thời gian hệ thống phải bổ sung nhớt sau khi khởi động.

Không nên rót trước nhớt nếu lọc được lắp nghiêng hoặc nằm ngang, vì nhớt có thể bị đổ trong quá trình đưa lọc vào vị trí. Khi có hướng dẫn riêng từ nhà sản xuất thiết bị, cần ưu tiên thực hiện theo hướng dẫn đó.

6.5 Lắp lọc mới

Đưa W940 vào đúng vị trí và vặn bằng tay để ren ăn khớp chính xác. Không dùng lực mạnh khi ren chưa vào đúng vị trí để tránh làm hỏng ren hoặc bộ phận lắp đặt.

Vặn lọc đến khi gioăng tiếp xúc đều với bề mặt làm kín. Đảm bảo lọc được đặt thẳng và gioăng không bị xoắn hoặc lệch khỏi vị trí.

Nếu có thông số lực siết cụ thể từ nhà sản xuất thiết bị, sử dụng đúng giá trị được quy định. Không tự thay thế thông số lực siết của thiết bị bằng một giá trị khác.

Trong trường hợp không có thông số lực siết và hướng dẫn thiết bị không quy định khác, có thể áp dụng quy tắc thông dụng đối với lọc spin-on. Sau khi gioăng tiếp xúc với bề mặt làm kín, siết thêm khoảng 3/4 đến 1 vòng bằng tay.

Không siết quá mức bằng dụng cụ vì có thể làm biến dạng vỏ lọc hoặc hư hỏng gioăng. Siết quá chặt cũng có thể khiến việc tháo lọc ở lần bảo dưỡng tiếp theo khó khăn hơn.

6.6 Kiểm tra sau khi thay

Sau khi lắp W940, kiểm tra lại khu vực gioăng và vị trí kết nối. Đảm bảo bộ lọc được lắp chắc chắn và không có dấu hiệu lệch hoặc hở.

Khởi động động cơ và để động cơ hoạt động trong thời gian ngắn. Quan sát khu vực xung quanh bộ lọc để phát hiện dấu hiệu rò rỉ nhớt.

Tắt động cơ và kiểm tra lại bộ lọc sau khi hệ thống ngừng hoạt động. Nếu phát hiện rò rỉ, cần xác định nguyên nhân và xử lý trước khi đưa thiết bị vào vận hành.

Kiểm tra mức nhớt và bổ sung nếu cần theo yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị. Sau khi hoàn tất, ghi nhận thời điểm thay lọc để thuận tiện theo dõi lịch bảo dưỡng tiếp theo.

6.7 Cảnh báo an toàn

Nhớt động cơ sau khi vận hành có thể đạt nhiệt độ cao và gây bỏng. Luôn tắt động cơ, chờ hệ thống nguội đủ và đeo găng tay bảo hộ trước khi tháo lọc.

Sử dụng kính bảo vệ mắt khi thực hiện công việc bảo dưỡng để hạn chế nguy cơ nhớt bắn vào mắt. Nếu cần nâng xe hoặc máy, phải sử dụng thiết bị nâng và giá đỡ phù hợp.

Không khởi động động cơ khi bộ lọc chưa được lắp đúng cách. Nếu phát hiện rò rỉ nhớt sau khi thay, cần tắt động cơ và xử lý nguyên nhân trước khi tiếp tục vận hành.

Thu gom nhớt thải và lọc cũ vào dụng cụ chứa phù hợp. Không đổ nhớt thải hoặc vứt lọc đã sử dụng trực tiếp ra môi trường.

✅Đại lý ủy quyền chính thức của MANN tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “W940 – LỌC NHỚT MANN-FILTER CHO EICHER, FENDT, HATZ, JCB VÀ RENAULT AGRICULTURE”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail