6PK1680EPDM – DÂY CUROA DAYCO 5060660 CHO CHEVROLET, CHRYSLER, DODGE, FORD, FREIGHTLINER, GMC, LEXUS, MACK VÀ RAM

Thông số kỹ thuật của 6PK1680EPDM

Mã OEM Dayco 5060660
Loại sản phẩm Dây curoa nhiều rãnh
Vật liệu EPDM, gia cường Aramid
Vật liệu mặt lưng Cao su
Số rãnh 6
Biên dạng rãnh Straight Rib – rãnh thẳng
Độ sâu rãnh Tiêu chuẩn
Bề rộng đỉnh 0,82 inch ≈ 20,83 mm
Độ dày 0,169 inch ≈ 4,29 mm
Chiều dài hiệu dụng 66 inch ≈ 1.676 mm
Mã kích thước metric 6PK1675
Số lượng đóng gói 30 chiếc/thùng

Mô tả

1. Tổng quan 6PK1680EPDM

Dây curoa Dayco 6PK1680EPDM được thiết kế cho các hệ thống truyền động phụ trợ trên nhiều loại phương tiện. Sản phẩm có cấu trúc nhiều rãnh, giúp truyền chuyển động ổn định giữa các puly. Vật liệu được lựa chọn nhằm hỗ trợ khả năng làm việc trong môi trường động cơ thường xuyên thay đổi.

Thiết kế dây phù hợp với yêu cầu vận hành liên tục của các hệ thống phụ trợ. Khi hoạt động, dây cần duy trì độ căng và tiếp xúc phù hợp với puly. Điều này giúp hạn chế hiện tượng trượt, rung hoặc phát sinh tiếng ồn bất thường.

Dây curoa cũng cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện dấu hiệu hao mòn. Việc thay thế đúng chủng loại giúp duy trì khả năng truyền động của hệ thống. Khi lựa chọn, nên đối chiếu mã sản phẩm và thông số với dây đang sử dụng. Điều này giúp hạn chế tình trạng lắp sai kích thước hoặc không tương thích.

2. Cấu tạo 6PK1680EPDM

2.1 Vật liệu EPDM và gia cường Aramid

Dayco 6PK1680EPDM sử dụng hợp chất EPDM, hỗ trợ khả năng làm việc trong điều kiện nhiệt độ và môi trường động cơ. Cấu trúc Aramid Reinforced giúp tăng độ bền cơ học và khả năng chịu lực kéo của dây.

2.2 Mặt lưng bằng cao su

Mặt lưng dây được làm từ cao su, tạo bề mặt phù hợp với kết cấu tổng thể của dây curoa. Thiết kế này góp phần duy trì độ ổn định khi dây vận hành liên tục trong hệ thống truyền động.

2.3 Hệ thống 6 rãnh thẳng

Dây có 6 rãnh, sử dụng dạng Straight Rib với độ sâu rãnh tiêu chuẩn. Các rãnh tạo diện tích tiếp xúc phù hợp với puly, hỗ trợ truyền chuyển động đồng đều trong quá trình vận hành.

2.4 Kích thước và kết cấu dây

Dây có bề rộng đỉnh 0,82 inch, tương đương khoảng 20,83 mm, cùng độ dày 0,169 inch, tương đương khoảng 4,29 mm. Chiều dài hiệu dụng đạt 66 inch, tương đương khoảng 1.676 mm, trong khi mã kích thước metric được ghi nhận là 6PK1675.

3. Ưu điểm của 6PK1680EPDM

3.1 Độ bền cơ học tốt

Cấu trúc EPDM kết hợp gia cường Aramid giúp dây có khả năng chịu lực tốt trong quá trình truyền động. Vật liệu này hỗ trợ dây duy trì hình dạng và độ ổn định khi làm việc thường xuyên.

3.2 Khả năng làm việc ổn định

Thiết kế 6 rãnh thẳng giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa dây và puly. Nhờ đó, lực truyền động được phân bổ tương đối đồng đều trong quá trình vận hành.

3.3 Phù hợp nhiều hệ thống truyền động

Dây curoa nhiều rãnh có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống truyền động phụ trợ khác nhau. Khả năng tương thích cần được xác nhận dựa trên mã dây và thông số của từng phương tiện.

3.4 Hỗ trợ vận hành liên tục

Cấu trúc dây được thiết kế để đáp ứng nhu cầu truyền động thường xuyên trong hệ thống phụ trợ. Việc sử dụng đúng kích thước giúp hạn chế trượt và giảm nguy cơ làm việc không ổn định.

3.5 Thuận tiện khi đối chiếu thay thế

Mã chính 5060660 cùng mã metric 6PK1675 giúp thuận tiện hơn khi kiểm tra và đối chiếu sản phẩm. Người dùng nên kiểm tra chiều dài, số rãnh và kích thước trước khi lắp đặt.

4. Nguyên lý hoạt động của 6PK1680EPDM

6PK1680EPDM

4.1 Truyền chuyển động từ puly chủ động

Dây curoa nhận chuyển động quay từ puly chủ động thông qua lực ma sát. Khi puly quay, các rãnh trên dây bám vào puly và kéo dây chuyển động liên tục.

4.2 Truyền lực qua hệ thống rãnh

Cấu trúc 6 rãnh thẳng giúp dây tiếp xúc với các rãnh tương ứng trên puly. Lực truyền được phân bố qua nhiều rãnh, hỗ trợ quá trình truyền động ổn định giữa các puly.

4.3 Duy trì chuyển động của puly phụ trợ

Khi dây chuyển động, nó đồng thời làm quay các puly được kết nối trong hệ thống. Nhờ đó, các bộ phận phụ trợ sử dụng truyền động bằng dây có thể hoạt động theo tốc độ phù hợp.

4.4 Vai trò của độ căng dây

Độ căng phù hợp giúp duy trì tiếp xúc ổn định giữa dây và puly. Nếu dây quá chùng, hiện tượng trượt có thể xảy ra, làm giảm hiệu quả truyền động và gây tiếng ồn.

Ngược lại, độ căng quá lớn có thể tạo thêm tải lên dây và các bộ phận liên quan. Vì vậy, dây cần được lắp đúng kích thước và duy trì độ căng theo yêu cầu của hệ thống.

5. Ứng dụng của 6PK1680EPDM

Thương hiệu Mẫu xe Loại xe Năm sản xuất
Chevrolet B7 Xe tải 1999–2000
Chevrolet C6500 Kodiak Xe tải 1999–2000
Chevrolet C7500 Kodiak Xe tải 1999–2000
Chrysler 300 Xe sedan 2014–2023
Dodge Challenger Xe thể thao 2015–2023
Dodge Charger Xe sedan thể thao 2014–2023
Ford Transit Xe van thương mại 2007–2015
Freightliner CENTURY Xe đầu kéo 2001–2002
GMC B7 Xe tải 2000
GMC C6500 Topkick Xe tải 1999–2000
GMC C7500 Topkick Xe tải 1999–2000
Lexus GS200t Xe sedan 2016–2017
Lexus GS300 Xe sedan 2018–2019
Lexus IS200t Xe sedan 2016–2017
Lexus IS300 Xe sedan 2018–2022
Lexus RC200t Xe coupe 2016–2017
Lexus RC300 Xe coupe 2018–2021
Mack CL Xe đầu kéo 2004–2007
Mack CT Xe tải 2006
Pontiac Fiero Xe thể thao 1987–1988
Ram 1500 Xe bán tải 2014–2018
Ram 1500 Classic Xe bán tải 2019–2024

6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế 6PK1680EPDM

6.1 Kiểm tra dây curoa

Tắt hoàn toàn động cơ, rút chìa khóa và chờ các bộ phận trong khoang máy nguội trước khi kiểm tra. Quan sát toàn bộ bề mặt dây để phát hiện dấu hiệu nứt, mòn, bong tróc hoặc hư hỏng.

Kiểm tra các rãnh dây, đặc biệt tại những vị trí tiếp xúc trực tiếp với puly. Nếu rãnh bị mòn không đều, biến dạng hoặc có dấu hiệu tách lớp, nên thay dây.

Kiểm tra độ căng và tình trạng dây theo hướng dẫn của nhà sản xuất phương tiện. Đồng thời quan sát các puly để phát hiện lệch tâm, kẹt hoặc quay không bình thường.

6.2 Tháo dây curoa cũ

Xác định sơ đồ đường chạy của dây trước khi tháo để tránh lắp sai. Có thể chụp lại vị trí dây hoặc tham khảo sơ đồ truyền động của phương tiện.

Sử dụng dụng cụ phù hợp để giải phóng bộ căng dây nếu hệ thống được trang bị bộ căng tự động. Sau đó tháo dây khỏi các puly một cách cẩn thận, tránh làm hư hỏng các bộ phận xung quanh.

6.3 Lắp dây curoa mới

Đối chiếu dây mới với dây cũ về số rãnh, chiều dài và cấu hình rãnh trước khi lắp. Đặt dây lần lượt vào các puly theo đúng sơ đồ đường chạy.

Đảm bảo toàn bộ rãnh dây nằm chính xác trong rãnh puly. Không để dây bị xoắn, lệch khỏi mép puly hoặc đặt sai vị trí tiếp xúc.

6.4 Kiểm tra sau khi lắp

Sau khi hoàn tất, kiểm tra lại toàn bộ đường chạy của dây và vị trí tiếp xúc với từng puly. Đảm bảo dây được đặt đúng vị trí trước khi khởi động động cơ.

Khởi động động cơ trong thời gian ngắn và quan sát chuyển động của dây. Nếu xuất hiện tiếng rít, rung mạnh hoặc dây chạy lệch, cần tắt động cơ để kiểm tra ngay.

6.5 Cảnh báo an toàn

Không đưa tay, quần áo hoặc dụng cụ đến gần dây curoa khi động cơ đang hoạt động. Không kiểm tra hoặc điều chỉnh dây khi các puly vẫn đang quay.

Đối với phương tiện có khả năng khởi động từ xa hoặc hệ thống khởi động tự động, cần vô hiệu hóa khả năng khởi động trước khi thao tác.

✅Đại lý ủy quyền chính thức của Dayco tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1E2biEyxDP/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “6PK1680EPDM – DÂY CUROA DAYCO 5060660 CHO CHEVROLET, CHRYSLER, DODGE, FORD, FREIGHTLINER, GMC, LEXUS, MACK VÀ RAM”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail