P618478 – LỌC GIÓ DONALDSON POWERCORE CHO XE TẢI FREIGHTLINER CASCADIA

Thông số kỹ thuật của P618478

Mã OEM Donaldson P618478
Dòng sản phẩm PowerCore®
Loại sản phẩm Lọc gió động cơ
Kiểu lọc Panel
Hình dạng Hình chữ nhật
Vật liệu lọc Cellulose
Chiều dài 664,9 mm
Chiều rộng 132,8 mm
Chiều cao 235,6 mm
Hiệu suất lọc 99,95%
Tiêu chuẩn thử nghiệm ISO 5011
Kiểu làm kín Đệm làm kín quanh viền lõi lọc

Mô tả

1. Tổng quan P618478

P618478 là lọc gió động cơ Donaldson thuộc dòng PowerCore®, dùng trong hệ thống nạp khí động cơ diesel. Sản phẩm giúp giữ lại bụi bẩn và tạp chất trước khi không khí đi vào động cơ.

Thiết kế dạng panel phù hợp với nhiều hệ thống lọc gió trên xe và thiết bị diesel. Cấu trúc lọc hỗ trợ duy trì nguồn khí sạch cho động cơ trong quá trình vận hành.

Công nghệ PowerCore® được phát triển nhằm nâng cao khả năng bảo vệ động cơ. Thiết kế này cũng hỗ trợ duy trì hiệu suất lọc trong điều kiện làm việc thực tế.

P618478 phù hợp với các hệ thống sử dụng động cơ diesel tương thích với mã lọc. Khi thay thế, cần đối chiếu mã sản phẩm với hệ thống lọc hiện tại.

2. Cấu tạo P618478

2.1 Lõi lọc PowerCore®

P618478 thuộc dòng Donaldson PowerCore®, sử dụng kết cấu lõi lọc dạng panel. Vật liệu lọc đảm nhiệm nhiệm vụ giữ lại bụi và tạp chất trong không khí nạp. Cấu trúc lõi được thiết kế để hỗ trợ khả năng lọc ổn định trong quá trình vận hành động cơ.

2.2 Vật liệu lọc

Vật liệu lọc là thành phần chính quyết định khả năng giữ bụi của P618478. Cấu trúc vật liệu cho phép không khí đi qua, đồng thời giữ lại các hạt bụi có trong dòng khí. Theo dữ liệu sản phẩm, hiệu suất lọc đạt 99,95% theo ISO 5011.

2.3 Kết cấu dạng panel

P618478 có thiết kế dạng panel hình chữ nhật, phù hợp với cụm lọc gió tương ứng. Kết cấu này giúp bố trí diện tích lọc trong không gian lắp đặt của xe. Kích thước sản phẩm khoảng 664,9 × 132,8 × 235,6 mm.

2.4 Đệm làm kín quanh viền

Lõi lọc được bố trí đệm làm kín chuyên dụng quanh viền tiếp xúc với cụm lọc gió. Đệm giúp tạo vị trí tiếp xúc kín giữa lõi lọc và vỏ lọc. Cấu trúc này hạn chế không khí chưa lọc đi vòng qua mép lõi.

2.5 Kết cấu hỗ trợ dòng khí

Thiết kế PowerCore® hướng đến việc duy trì dòng khí qua vật liệu lọc với trở lực phù hợp. Donaldson phát triển dòng lọc này nhằm hỗ trợ bảo vệ động cơ và duy trì hiệu suất vận hành. Vì vậy, lõi lọc cần được lắp đúng chiều và đúng vị trí trong cụm lọc.

3. Ưu điểm của P618478

3.1 Khả năng bảo vệ động cơ

P618478 giúp lọc bụi và tạp chất trước khi không khí đi vào động cơ. Điều này góp phần hạn chế bụi xâm nhập vào hệ thống nạp khí. Khả năng lọc ổn định giúp hỗ trợ bảo vệ các chi tiết bên trong động cơ.

3.2 Hỗ trợ duy trì hiệu suất động cơ

Thiết kế PowerCore® hướng đến khả năng duy trì dòng khí phù hợp qua lõi lọc. Trở lực ban đầu thấp hơn giúp hỗ trợ quá trình nạp khí cho động cơ. Điều này góp phần duy trì hiệu suất vận hành và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.

3.3 Kết cấu phù hợp cho xe tải

Thiết kế dạng panel giúp P618478 phù hợp với các cụm lọc gió được thiết kế tương ứng. Lõi lọc có kết cấu chắc chắn để đáp ứng điều kiện vận hành của xe tải. Việc lắp đặt đúng giúp hệ thống lọc duy trì khả năng làm việc ổn định.

3.4 Khả năng làm kín tốt

Đệm làm kín quanh viền giúp hạn chế không khí chưa lọc đi vòng qua mép lõi. Cấu trúc này hỗ trợ kiểm soát dòng khí đi qua vật liệu lọc. Nhờ đó, hệ thống có thể duy trì hiệu quả bảo vệ động cơ.

3.5 Hỗ trợ vận hành ổn định

P618478 được thiết kế cho hệ thống lọc khí của các động cơ diesel tương thích. Lõi lọc giúp duy trì nguồn khí sạch trong quá trình động cơ hoạt động. Đây là yếu tố quan trọng đối với các phương tiện thường xuyên vận hành với tải cao.

4. Nguyên lý hoạt động của P618478

4.1 Không khí đi vào hệ thống lọc

Khi động cơ hoạt động, không khí bên ngoài được hút vào hệ thống nạp khí. Dòng khí này có thể chứa bụi và nhiều tạp chất từ môi trường. Không khí sau đó đi vào cụm lọc gió chứa P618478.

4.2 Dòng khí đi thẳng qua vật liệu PowerCore®

Công nghệ PowerCore® sử dụng các đường rãnh cuộn dạng fluted channels trong vật liệu lọc. Không khí đi vào một rãnh mở và xuyên qua lớp vật liệu lọc. Sau đó, dòng khí sạch thoát ra qua rãnh đối diện ở phía sau.

Thiết kế Straight-through flow giúp dòng khí di chuyển theo hướng thẳng qua lõi lọc. Cấu trúc này hỗ trợ duy trì khả năng lọc và hạn chế trở lực trên đường nạp khí.

4.3 Bụi và tạp chất được giữ lại

Khi không khí đi qua vật liệu lọc, bụi và tạp chất được giữ lại trên cấu trúc sợi lọc. Các hạt bụi không tiếp tục đi theo dòng khí về phía động cơ. Nhờ đó, P618478 góp phần bảo vệ hệ thống nạp và các chi tiết bên trong động cơ.

4.4 Không khí sạch đi vào động cơ

Sau khi đi qua lõi lọc, không khí đã được làm sạch tiếp tục đi vào hệ thống nạp. Nguồn khí này phục vụ quá trình cháy trong động cơ diesel. Khả năng cung cấp khí sạch góp phần hỗ trợ động cơ vận hành ổn định.

4.5 Trở lực tăng theo lượng bụi tích tụ

Trong quá trình sử dụng, bụi sẽ dần tích tụ trên vật liệu lọc. Khi lượng bụi tăng, trở lực của lõi lọc cũng có thể tăng theo. Vì vậy, cần kiểm tra tình trạng lọc và thay thế khi lõi bị bẩn hoặc đạt chu kỳ bảo dưỡng.

5. Ứng dụng của P618478

5.1 Xe tải FREIGHTLINER CASCADIA

Thiết bị Năm Động cơ
FREIGHTLINER CASCADIA 2012 DETROIT DIESEL DD16
FREIGHTLINER CASCADIA 2013 DETROIT DIESEL DD16
FREIGHTLINER CASCADIA 2014 DETROIT DIESEL DD16
FREIGHTLINER CASCADIA 2008 MERCEDES-BENZ MBE4000
FREIGHTLINER CASCADIA 2008 CATERPILLAR C15
FREIGHTLINER CASCADIA DETROIT DIESEL SERIES 60
FREIGHTLINER CASCADIA 2020 CUMMINS ISX15
FREIGHTLINER CASCADIA 2021 CUMMINS ISX15
FREIGHTLINER CASCADIA 2022 CUMMINS ISX15
FREIGHTLINER CASCADIA 2015 DETROIT DIESEL DD15
FREIGHTLINER CASCADIA 2016 DETROIT DIESEL DD15
FREIGHTLINER CASCADIA 2017 DETROIT DIESEL DD15
FREIGHTLINER CASCADIA 2012 DETROIT DIESEL DD15
FREIGHTLINER CASCADIA 2013 DETROIT DIESEL DD15
FREIGHTLINER CASCADIA 2014 DETROIT DIESEL DD15
FREIGHTLINER CASCADIA 2013 MERCEDES-BENZ MBE4000
FREIGHTLINER CASCADIA 2009 DETROIT DIESEL DD15
FREIGHTLINER CASCADIA 2010 DETROIT DIESEL DD15
FREIGHTLINER CASCADIA 2011 DETROIT DIESEL DD15
FREIGHTLINER CASCADIA 2009 CUMMINS ISX15
FREIGHTLINER CASCADIA 2010 CUMMINS ISX15
FREIGHTLINER CASCADIA 2011 CUMMINS ISX15
FREIGHTLINER CASCADIA 2016 CUMMINS ISX15
FREIGHTLINER CASCADIA 2017 CUMMINS ISX15
FREIGHTLINER CASCADIA 2011 MERCEDES-BENZ MBE4000
FREIGHTLINER CASCADIA 2018 CUMMINS ISX15
FREIGHTLINER CASCADIA 2012 MERCEDES-BENZ MBE4000
FREIGHTLINER CASCADIA 2019 CUMMINS ISX15
FREIGHTLINER CASCADIA 2012 CUMMINS ISX15
FREIGHTLINER CASCADIA 2011 DETROIT DIESEL DD16
FREIGHTLINER CASCADIA 2013 CUMMINS ISX15
FREIGHTLINER CASCADIA 2014 CUMMINS ISX15
FREIGHTLINER CASCADIA 2015 CUMMINS ISX15
FREIGHTLINER CASCADIA 2009 DETROIT DIESEL DD13
FREIGHTLINER CASCADIA 2015 DETROIT DIESEL DD13
FREIGHTLINER CASCADIA 2016 DETROIT DIESEL DD13
FREIGHTLINER CASCADIA 2017 DETROIT DIESEL DD13
FREIGHTLINER CASCADIA 2009 CATERPILLAR C15
FREIGHTLINER CASCADIA 2010 CATERPILLAR C15
FREIGHTLINER CASCADIA 2012 CATERPILLAR C15
FREIGHTLINER CASCADIA 2017 DETROIT DIESEL DD16
FREIGHTLINER CASCADIA 2009 MERCEDES-BENZ MBE4000
FREIGHTLINER CASCADIA 2011 DETROIT DIESEL DD13
FREIGHTLINER CASCADIA 2012 DETROIT DIESEL DD13
FREIGHTLINER CASCADIA 2010 MERCEDES-BENZ MBE4000
FREIGHTLINER CASCADIA 2013 DETROIT DIESEL DD13
FREIGHTLINER CASCADIA 2014 DETROIT DIESEL DD13
FREIGHTLINER CASCADIA 2008 DETROIT DIESEL DD15
FREIGHTLINER CASCADIA 2014 CATERPILLAR C15
FREIGHTLINER CASCADIA 2010 DETROIT DIESEL DD13
FREIGHTLINER CASCADIA 2015 DETROIT DIESEL DD16
FREIGHTLINER CASCADIA 2016 DETROIT DIESEL DD16

5.2 Xe tải FREIGHTLINER CASCADIA EVOLUTION

Thiết bị Động cơ
FREIGHTLINER CASCADIA EVOLUTION DETROIT DIESEL DD13

5.3 Xe tải FREIGHTLINER CENTURY CLASS

Thiết bị Tùy chọn thiết bị Động cơ Tùy chọn động cơ
FREIGHTLINER CENTURY CLASS CST112 DETROIT DIESEL DD13 EURO 5
FREIGHTLINER CENTURY CLASS CST112 DETROIT DIESEL DD13 EURO 5

6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế P618478

6.1 Kiểm tra tình trạng lọc gió

Tắt động cơ và chờ các bộ phận liên quan nguội trước khi thao tác. Mở cụm lọc gió theo hướng dẫn của xe.

Kiểm tra lõi lọc để phát hiện bụi bẩn, biến dạng hoặc hư hỏng. Chú ý đặc biệt đến phần đệm làm kín quanh viền lõi.

Nếu lõi bị rách, biến dạng hoặc làm kín không tốt, nên thay thế bằng lõi mới. Không nên tiếp tục sử dụng lõi có dấu hiệu hư hỏng.

6.2 Tháo lõi lọc cũ

Mở các khóa hoặc cơ cấu giữ nắp cụm lọc. Tháo lõi P618478 cẩn thận để hạn chế bụi rơi vào phía khí sạch.

Không dùng vật sắc nhọn để cạy hoặc tác động mạnh lên lõi lọc. Sau khi tháo, kiểm tra bên trong vỏ lọc để phát hiện bụi hoặc tạp chất.

6.3 Làm sạch vỏ lọc

Sau khi tháo lõi cũ, cần kiểm tra và làm sạch phần bên trong housing. Dùng khăn sạch, phù hợp để lau bụi bẩn còn đọng trong vỏ lọc.

Thực hiện thao tác từ trong ra ngoài, theo hướng xa khỏi cổ hút khí sạch. Không để bụi bẩn bị đẩy vào đường khí sạch của động cơ.

Không để dụng cụ hoặc vật lạ rơi vào hệ thống nạp khí trong quá trình vệ sinh.

6.4 Lắp lõi lọc mới

Đối chiếu đúng mã P618478 trước khi lắp lõi mới. Kiểm tra phần đệm làm kín và bề mặt tiếp xúc trước khi đưa lõi vào housing.

Đặt lõi lọc đúng vị trí và bảo đảm phần làm kín tiếp xúc đều. Lắp lại nắp cùng các cơ cấu giữ theo đúng vị trí ban đầu.

6.5 Kiểm tra Restriction Indicator

Nếu cụm lọc gió trên xe được trang bị Restriction Indicator, kiểm tra tình trạng chỉ báo sau khi thay lọc. Bộ chỉ báo giúp theo dõi mức độ hạn chế dòng khí qua hệ thống lọc.

Sau khi lắp lõi mới, thực hiện reset chỉ báo về trạng thái ban đầu nếu thiết bị được trang bị chức năng reset. Cách reset có thể khác nhau tùy loại đồng hồ hoặc cảm biến trên xe.

Không nên tự ý bỏ qua hoặc thay đổi thiết lập của hệ thống cảnh báo trở lực. Cần tham khảo hướng dẫn bảo dưỡng tương ứng với cấu hình xe.

6.6 Kiểm tra sau khi thay

Kiểm tra lại toàn bộ nắp, khóa giữ và các vị trí kết nối của cụm lọc. Đảm bảo hệ thống được đóng kín trước khi khởi động động cơ.

Khởi động động cơ và quan sát hoạt động của hệ thống nạp khí. Nếu xuất hiện cảnh báo bất thường, cần kiểm tra lại việc lắp đặt và tình trạng hệ thống.

Lưu ý: Việc kiểm tra, vệ sinh và thay thế nên thực hiện theo hướng dẫn bảo dưỡng của từng dòng xe. Không nên dùng việc nhìn bằng mắt làm tiêu chí duy nhất để xác định thời điểm thay lọc.

✅Đại lý ủy quyền chính thức của Donaldson tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “P618478 – LỌC GIÓ DONALDSON POWERCORE CHO XE TẢI FREIGHTLINER CASCADIA”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail