Description
1. Tổng quan P551054
Donaldson P551054 là lõi lọc dầu thủy lực dạng cartridge cho nhiều thiết bị công trình. Sản phẩm giúp giữ lại tạp chất trong dầu thủy lực khi hệ thống hoạt động. Nhờ đó, dầu được duy trì trong điều kiện phù hợp hơn cho hệ thống thủy lực.
P551054 được sử dụng trên nhiều dòng thiết bị Komatsu thuộc các nhóm máy công trình khác nhau. Lõi lọc hỗ trợ kiểm soát bụi bẩn và các hạt nhiễm bẩn trong dầu. Điều này giúp hạn chế ảnh hưởng của tạp chất đến các bộ phận thủy lực.
Sản phẩm phù hợp với nhu cầu thay thế lõi lọc trong quá trình bảo dưỡng định kỳ. Người dùng nên đối chiếu mã lọc với model thiết bị trước khi lắp đặt. Việc kiểm tra giúp hạn chế nguy cơ sử dụng sai sản phẩm cho hệ thống.
2. Cấu tạo P551054
2.1 Vật liệu lọc
Donaldson P551054 sử dụng vật liệu lọc cellulose cho quá trình lọc dầu thủy lực. Vật liệu này tạo thành lớp lọc giúp giữ lại các hạt nhiễm bẩn trong dầu. Thông số Beta 2 là 14 micron, còn Beta 20 là 25 micron.
2.2 Dạng lõi lọc
P551054 có thiết kế lõi lọc dạng cartridge, dùng để lắp bên trong cụm bầu lọc thủy lực. Thiết kế này cho phép thay thế phần tử lọc mà không cần thay toàn bộ cụm lọc. Kích thước lõi gồm đường kính ngoài 100,1 mm và đường kính trong 59,44 mm.
2.3 Kích thước lõi
Lõi lọc có chiều dài 210,1 mm, tương đương 8,27 inch. Đường kính ngoài đạt 100,1 mm, tương đương 3,94 inch. Đường kính trong đạt 59,44 mm, tương đương 2,34 inch. Các kích thước này cần được đối chiếu với bầu lọc trước khi lắp đặt.
2.4 Khả năng lọc
Cấu trúc vật liệu cellulose kết hợp với thiết kế cartridge tạo thành đường đi lọc cho dầu thủy lực. Các thông số Beta 2 và Beta 20 lần lượt tương ứng 14 micron và 25 micron. Đây là những thông số quan trọng khi đối chiếu yêu cầu lọc của hệ thống.
2.5 Mã ứng dụng
P551054 được Donaldson xác định có ứng dụng chính với KOMATSU 0706301054. Một số tài liệu cũng ghi nhận mã Komatsu 154-6012170 cùng ứng dụng của sản phẩm. Vì vậy, nên kiểm tra mã lọc và cấu hình thiết bị trước khi thay thế.
3. Ưu điểm của P551054
3.1 Bảo vệ hệ thống thủy lực
P551054 sử dụng vật liệu lọc cellulose để kiểm soát các hạt nhiễm bẩn trong dầu thủy lực. Khả năng lọc phù hợp giúp hỗ trợ bảo vệ các bộ phận trong hệ thống thủy lực.
3.2 Thiết kế lõi lọc dễ thay thế
P551054 có dạng cartridge, phù hợp với các cụm bầu lọc sử dụng lõi thay thế. Thiết kế này giúp thuận tiện hơn cho công tác bảo dưỡng và thay lõi định kỳ.
3.3 Thông số lọc rõ ràng
Sản phẩm có thông số Beta 2 ở 14 micron và Beta 20 ở 25 micron. Các thông số này hỗ trợ việc đối chiếu yêu cầu lọc của từng hệ thống thủy lực.
3.4 Ứng dụng đa dạng trên thiết bị Komatsu
P551054 được sử dụng trên nhiều dòng thiết bị Komatsu thuộc các nhóm máy công trình. Phạm vi ứng dụng gồm máy xúc, máy ủi, máy san và máy xúc lật.
3.5 Phù hợp nhu cầu thay thế
Donaldson cung cấp P551054 trong nhóm lõi lọc thủy lực thay thế. Sản phẩm được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu ứng dụng tương ứng của hệ thống.
4. Nguyên lý hoạt động của P551054
4.1 Dầu thủy lực đi vào lõi lọc
Trong quá trình hệ thống thủy lực vận hành, dầu thủy lực mang theo các hạt nhiễm bẩn. Dòng dầu được dẫn qua cụm bầu lọc chứa P551054.
4.2 Dầu đi qua vật liệu lọc
Dầu thủy lực đi qua lớp vật liệu lọc cellulose bên trong lõi. Các hạt nhiễm bẩn được giữ lại trên vật liệu lọc. Dầu sau lọc tiếp tục đi vào hệ thống thủy lực.
4.3 Kiểm soát hạt nhiễm bẩn
Khả năng lọc của P551054 được thể hiện qua các giá trị Beta 2 ở 14 micron và Beta 20 ở 25 micron. Các thông số này cho biết đặc tính giữ hạt của vật liệu lọc tại những kích thước tương ứng.
4.4 Duy trì dầu sạch hơn
Khi các hạt nhiễm bẩn được giữ lại, lượng tạp chất tuần hoàn trong dầu được kiểm soát. Điều này hỗ trợ bảo vệ các bộ phận thủy lực khỏi tác động của dầu bị nhiễm bẩn.
4.5 Thay lõi khi cần thiết
Sau thời gian sử dụng, vật liệu lọc tích tụ lượng nhiễm bẩn nhất định. Khi đến chu kỳ bảo dưỡng hoặc theo chỉ báo của hệ thống, cần kiểm tra và thay lõi P551054 phù hợp.
5. Ứng dụng của P551054
5.1 Máy xúc Komatsu
- 10HQ-2, 10HT, 10HW-2
- PC03, PC03-1, PC04-1
- PC10-5, PC12, PC15, PC15-1, PC15-2
- PC20, PC20-2, PC20-3, PC20-5, PC20-6
- PC25-1, PC25-7, PC25-R
- PC30, PC30-1, PC30-3, PC30-5, PC30-6, PC30-7, PC30-8, PC30-R, PC30R-8
- PC35, PC35R-8, PC35R-8E, PC38, PC381, PC382
- PC38UU-1, PC38UU-2, PC38UU-3
- PC40, PC40-1, PC40-2, PC40-3, PC40-5, PC40-6, PC40-7, PC40-8
- PC40MR-1, PC40R, PC40R-8
- PC45, PC45-1, PC45-8, PC45R, PC45R-8
- PC50-2, PC50MR-2, PC50UU-1, PC50UU-2
- PC60, PC60-1, PC60-2, PC60-3, PC60-5, PC60-6, PC60-7, PC60-7E
- PC60D-2, PC60L, PC60L-1, PC60L-2, PC60L-5, PC60L-6
- PC60N-1, PC60U-1, PC60U-2, PC60U-5
- PC70, PC75, PC75-1, PC75-2, PC75UU-1, PC75UU-2, PC75UU-3
- PC78US-5, PC80-3, PC80LC-3, PC90, PC90-1
- PW60, PW60-1, PW60-3, PW60N-1
5.2 Máy ủi Komatsu
- D40, D40-3, D40-5, D40A-3, D40P-3, D40PL-3, D40PLL-3
- D41-3, D41-5, D41A-3, D41E-3, D41P-3, D41Q-3, D41S-3
- D45A, D45A-1, D45S-1
- D50F, D50F-16, D50F-17, D50P-17
- D60-12, D60F-7, D60F-7A, D60F-8A, D60P-12
- D61E-12, D61EX-12, D61EX-15, D61EX-15E0-BW, D61PX-12, D61PX-15, D61PX-15E0-BW
- D63E-12, D65E-12, D65EX, D65EX-12, D65EX-15, D65EX-15E0
- D65P-12, D65PX-12, D65PX-15, D65PX-15E0, D65WX-15, D65WX-15E0
- D68ESS-12, D80E-12, D80P-12
- D85A-12, D85E-12, D85E-SS-2, D85E-SS-2A, D85P-12, DA85A-12
- D155AX-3, D155AX-5, D155AX-5B, D155AX-5SL
- D275AX-5, D275AX-5E0, D355C-3
- D445A-1, D455A-1
5.3 Máy san Komatsu
- GD505A-3, GD505A-3A
- GD510R-1, GD510R-2, GD511A-1, GD511R-1
- GD513A-1, GD513R-1, GD515A-1
- GD521A-1, GD521R-1, GD523A-1, GD523R-1, GD525
- GD555-5, GD600R-5
- GD611A-1, GD611R-1, GD613A-1, GD613R-1
- GD615A, GD615A-1, GD615R-1
- GD621A-1, GD621R-1, GD623A-1, GD623R-1
- GD625A-1, GD661A-1, GD663A-1, GF615A-1
5.4 Máy xúc lật và thiết bị khác của Komatsu
| Loại thiết bị | Model |
|---|---|
| Máy xúc lật | 518, 518B, 525 |
| Máy xúc lật | WA-75, WA100-1, WA100-3, WA100-3A |
| Máy xúc lật | WA120, WA120-1, WA120-2, WA120-3 |
| Máy xúc lật | WA150-1, WA150-3, WA180, WA180-1, WA180-3, WA180-3D, WA180PT-3 |
| Máy xúc lật | WA200, WA200-1, WA200-3, WA250, WA250-1, WA250-1H |
| Máy xúc lật | WA250-3, WA250-3L, WA250-3MC, WA250PT-3, WA320-1LC |
| Xe vận chuyển bánh xích | CD60R-1A, CD60R-1B |
| Cần cẩu | LW160-1, LW200L-1 |
| Máy rải ống | D355C-3 |
6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế P551054
6.1 Kiểm tra tình trạng lõi lọc
Kiểm tra lõi P551054 theo chu kỳ bảo dưỡng của thiết bị. Có thể kết hợp với chỉ báo tắc lọc nếu hệ thống được trang bị.
Quan sát tình trạng lõi sau khi tháo khỏi bầu lọc. Kiểm tra dấu hiệu biến dạng, rách vật liệu lọc hoặc hư hỏng phần kết cấu.
Đồng thời kiểm tra dầu thủy lực và bầu lọc. Nếu phát hiện nhiều cặn bẩn, cần xác định nguyên nhân gây nhiễm bẩn trước khi lắp lõi mới.
6.2 Chuẩn bị thay thế
Tắt thiết bị và thực hiện các bước đưa hệ thống về trạng thái an toàn. Hạ thiết bị công tác xuống vị trí phù hợp và giảm áp suất thủy lực theo hướng dẫn của Komatsu.
Chuẩn bị lõi lọc P551054 mới và dụng cụ cần thiết. Làm sạch khu vực xung quanh bầu lọc để hạn chế bụi bẩn xâm nhập.
6.3 Tháo lõi lọc cũ
Tháo nắp hoặc bộ phận giữ lõi theo kết cấu của bầu lọc. Lấy lõi lọc cũ ra khỏi vị trí lắp đặt.
Thực hiện thao tác cẩn thận để tránh làm rơi cặn bẩn vào bên trong hệ thống. Đặt lõi cũ vào vật chứa phù hợp để kiểm tra và xử lý.
6.4 Kiểm tra bầu lọc và vị trí lắp
Vệ sinh bên trong bầu lọc bằng phương pháp phù hợp. Kiểm tra bề mặt tiếp xúc và các vị trí làm kín.
Nếu phát hiện gioăng hoặc chi tiết làm kín bị hư hỏng, cần thay thế theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị. Không lắp lõi mới khi vị trí lắp còn nhiều bụi bẩn hoặc cặn dầu.
6.5 Lắp lõi P551054 mới
Đặt Donaldson P551054 vào đúng vị trí trong bầu lọc. Đảm bảo lõi được đặt đúng chiều và nằm chắc chắn trong cụm lọc.
Lắp lại nắp hoặc bộ phận giữ lõi theo đúng kết cấu ban đầu. Không sử dụng lực quá mức hoặc tự áp dụng mô-men siết nếu chưa có thông số từ tài liệu Komatsu.
6.6 Kiểm tra sau khi thay
Khởi động thiết bị và vận hành hệ thống thủy lực ở điều kiện phù hợp. Quan sát khu vực bầu lọc để phát hiện rò rỉ dầu.
Kiểm tra hoạt động của hệ thống và chỉ báo lọc nếu thiết bị có trang bị. Sau khi hệ thống ổn định, kiểm tra lại mức dầu thủy lực theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý: Quy trình thực tế có thể khác nhau tùy model Komatsu và thiết kế bầu lọc. Khi bảo dưỡng, nên ưu tiên hướng dẫn sửa chữa của đúng model thiết bị.
✅Đại lý ủy quyền chính thức của Donaldson tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com


Reviews
There are no reviews yet.