AF25468 – LỌC GIÓ THỨ CẤP FLEETGUARD CHO MÁY CÔNG TRÌNH VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP

Thông số kỹ thuật của lọc gió Fleetguard AF25468

Mã OEM Fleetguard AF25468
Loại lọc Lọc gió thứ cấp
Kiểu lọc Phần tử lọc (Element)
Kiểu làm kín Radial Seal
Vật liệu lọc Cellulose
Đường kính ngoài lớn nhất 179 mm / 7,05 inch
Đường kính trong Khoảng 137 mm / 5,39 inch
Đường kính ngoài đầu còn lại 173 mm
Chiều cao 509 mm / 20,04 inch
Khối lượng tham khảo Khoảng 1,05 kg

Mô tả

1. Tổng quan về lọc gió thứ cấp Fleetguard AF25468

Lọc gió thứ cấp Fleetguard AF25468 hỗ trợ bảo vệ động cơ trước bụi bẩn trong quá trình vận hành. Sản phẩm được sử dụng trong hệ thống lọc khí nạp của nhiều loại thiết bị cơ giới. Với vật liệu lọc phù hợp, lõi lọc góp phần giữ lại tạp chất trong luồng không khí đi vào động cơ.

Thiết kế làm kín hỗ trợ hạn chế nguy cơ bụi xâm nhập qua vị trí lắp đặt. Sản phẩm phù hợp với nhu cầu bảo dưỡng hệ thống lọc khí nạp theo yêu cầu nhà sản xuất. Việc lựa chọn lõi lọc cần dựa trên khả năng tương thích với thiết bị và hệ thống hiện có.

Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện tình trạng bám bụi, hư hỏng hoặc biến dạng trong quá trình sử dụng. Thay thế đúng thời điểm góp phần duy trì điều kiện cung cấp không khí phù hợp cho động cơ.

2. Cấu tạo lọc gió thứ cấp Fleetguard AF25468

2.1 Vật liệu lọc cellulose

Fleetguard AF25468 sử dụng vật liệu lọc cellulose để giữ lại các hạt bụi trong luồng không khí nạp. Lớp vật liệu lọc hỗ trợ bảo vệ động cơ khỏi tạp chất khi không khí đi qua hệ thống lọc. Cấu trúc vật liệu cụ thể và hiệu suất lọc cần được đối chiếu theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

2.2 Gioăng làm kín Radial Seal

AF25468 sử dụng kết cấu gioăng làm kín hướng kính (Radial Seal), giúp ôm chặt vị trí cổ nạp trong hệ thống lọc. Cơ chế này hỗ trợ hạn chế rò rỉ bụi qua khe hở giữa phần tử lọc và vị trí lắp đặt. Thiết kế làm kín không yêu cầu bu-lông siết trực tiếp vào phần tử lọc.

2.3 Kích thước phần tử lọc

Lõi lọc gió thứ cấp Fleetguard AF25468 có chiều cao tổng thể 509 mm (20.04 inch). Đường kính ngoài lớn nhất đạt 179 mm (7.05 inch). Các thông số kích thước giúp đối chiếu không gian lắp đặt và khả năng tương thích với hệ thống lọc khí nạp.

2.4 Vai trò của lõi lọc gió thứ cấp

AF25468 được sử dụng làm phần tử lọc thứ cấp trong hệ thống lọc không khí động cơ. Lõi lọc hỗ trợ bổ sung khả năng bảo vệ khi được lắp đặt phía sau lõi lọc chính. Cần tuân thủ hướng dẫn bảo dưỡng của nhà sản xuất thiết bị để đảm bảo thứ tự lắp đặt và điều kiện vận hành phù hợp.

3. Ưu điểm của lọc gió thứ cấp Fleetguard AF25468

3.1 Tăng cường khả năng bảo vệ động cơ

AF25468 bổ sung một lớp bảo vệ cho hệ thống khí nạp của động cơ. Sản phẩm giúp hạn chế nguy cơ tạp chất tiếp tục đi sâu vào đường khí nạp.

3.2 Hỗ trợ vận hành trong môi trường nhiều bụi

Lọc thứ cấp đặc biệt hữu ích khi thiết bị thường xuyên làm việc tại khu vực có nhiều bụi. Sản phẩm góp phần duy trì điều kiện khí nạp ổn định hơn trong quá trình vận hành.

3.3 Hỗ trợ duy trì độ sạch đường khí nạp

Việc sử dụng phần tử lọc thứ cấp giúp tăng cường khả năng kiểm soát tạp chất. Điều này hỗ trợ hạn chế bụi tiếp xúc với các bộ phận phía sau hệ thống lọc.

3.4 Bổ sung lớp bảo vệ khi lọc chính gặp vấn đề

Lõi thứ cấp tạo thêm một lớp bảo vệ cho động cơ nếu một lượng nhỏ bụi vượt qua phần tử lọc chính. Đây là vai trò quan trọng của hệ thống lọc hai cấp.

3.5 Phù hợp cho nhu cầu bảo dưỡng định kỳ

AF25468 có thể được thay thế theo chu kỳ bảo dưỡng hoặc tình trạng thực tế. Thay đúng thời điểm giúp hệ thống lọc duy trì khả năng bảo vệ theo yêu cầu vận hành.

4. Nguyên lý hoạt động của lọc gió thứ cấp Fleetguard AF25468

Lọc gió thứ cấp AF25468 hoạt động dựa trên nguyên lý lọc cơ học, giữ lại các hạt bụi trong dòng khí nạp. Không khí từ môi trường bên ngoài đi qua hệ thống lọc chính trước khi đến phần tử thứ cấp.

4.1 Không khí đi vào hệ thống lọc

Khi động cơ hoạt động, lực hút tạo ra dòng không khí đi qua hệ thống lọc. Phần tử lọc chính giữ lại phần lớn bụi và tạp chất có trong luồng khí.

4.2 Lọc bổ sung qua phần tử thứ cấp

Sau khi đi qua lọc chính, dòng khí tiếp tục đi qua AF25468. Vật liệu lọc giữ lại các hạt bụi còn sót lại trước khi không khí tiếp tục đi vào động cơ.

4.3 Hạn chế tạp chất đi vào động cơ

Các hạt bụi bị giữ lại trên vật liệu lọc trong quá trình không khí đi qua. Nhờ đó, phần tử thứ cấp tạo thêm một lớp bảo vệ cho đường khí nạp và động cơ.

4.4 Duy trì dòng khí phù hợp

Khi phần tử lọc tích tụ nhiều bụi, sức cản đối với dòng khí có thể tăng lên. Vì vậy, cần kiểm tra và thay thế theo tình trạng thực tế hoặc lịch bảo dưỡng của thiết bị.

5. Ứng dụng của lọc gió thứ cấp Fleetguard AF25468

5.1 Máy công trình

a) Máy đào

Komatsu:

  • PC2000-8, PC1250-8, PC1250-8R, PC1250LC-8, PC1250-7, PC1250SP-8, PC1250SP-8R, PC850-8R, PC850SE-8R, PC850-8R1, PC850-8EO, PC800, PC800-7, PC800LC-8, PC800-8EO, PC800-8K.
  • PC750LC-7, PC750LC-7MH, PC700LC-8EO, PC650LC-8EO, PC600-8, PC600-7K, PC600LC-8, PC600LC-7MH, PC600LC-7, PC550LC-8, PC490LC-10, PC490-10.
  • PC450LC-7, PC450LC-7EO, PC450LC-8, PC450LC-8R, PC450LCHD-8, PC400-7, PC400-7EO, PC400-8, PC400-8R, PC400LC-7, PC400LC-7EO, PC400LC-7MH, PC400LC-8, PC400LC-8R, PC400LCSE-8R.
  • PC350-8, PC350-8K, PC350HD-8, PC340LC-7EO, PC340, PC300LC-8, PC300HD-8, PC300HD-7EO, PC300LC-7EO.

Caterpillar:

  • 345B, 345B L, 345B LC, 345B Series II, 345B L Series II, 345B LC Series II, 345C, 345C L, 345C MHPU, 345D, 345DLME.
  • 349D, 349D L, 349E L, 352F VG.

Volvo CE:

  • EC220D, EC330B, EC330C L, EC340D, EC350E, EC360B, EC360C, EC360C L, EC360C N, EC360C HR.
  • EC380, EC380D, EC380 E HR, EC380 EL, EC460C.

Hitachi:

  • ZX450, ZX450LC, ZX450LCH, ZX450H, ZX450MTH, ZX460LCH, ZX470LC-5B, ZX470LCH-5B.
  • ZX490-6 LCH ZAXIS, ZX500, ZX500H, ZX500LCH, ZX600, ZX600LC, ZX650, ZX650H, ZX650LCH.

Doosan: DX300LC-5, DX300LCA, DX300LC-V, DX300LL, DX340LC-3, DX340LCA, DX340LC, DX350LC-5, DX380LC-7, DX420LC, DX480LC, DX520LC.

Case IH: CX460, CX470B, CX470C, CX490D, CX490D LC, CX500D, CX500D LC.

Hyundai: R380LC-9, R480LC-9, R520LC-9.

Liebherr: R954, R954B, A954, A954B.

Kobelco: SK500-10 LC.

New Holland: E485C.

Orenstein & Koppel: RH16.

Akerman: 3, 11, 11B, 21, 25C, 25D.

b) Máy xúc lật

Komatsu: WA500-3, WA500-6, WA500-6H, WA500-7, WA600-6, WA700-3, WA800-3EO, WA900-3EO, WA1200-6.

Volvo CE: L120, L150, L150C, L150D.

Liebherr:

  • L544, L544 Type 442, L544 Type 443, L544 Type 445T, L550 2PLUS2, L554 Type 452, L554 Type 453.
  • L564, L566, L566 2PLUS2, L566 Type 460, L566 X POWER, L574, L574S, L576, L576 2PLUS2.
  • L576 XPOWER, L580, L580 2PLUS2, L580 D926TI, L580 D926TI-EA2, L580 X.

c) Xe ben và xe vận chuyển công trường

Komatsu: HM300-1, HM300-2, HM300-2R, HM300-3, HM400-1, HM400-2, HM400-2R, HM400-3, HD785-7.

Caterpillar: 735, 735B, 735C, 740, 740C, 740E EJECTOR, 745C.

Volvo CE: A25D, A25E, A25E 4X4, A30, A30C, A30D, A30E.

Terex: TA25, TA27, TA30, TR45, TR60, TR100.

Moxy: MT36.

d) Máy ủi

Komatsu:

  • D155AX-5, D155AX-5B, D155AX-5SL, D155AX-6, D155AX-6SL, D155AX-7.
  • D275AX-5, D275AX-5EO, D275AX-5SL, D375A-5, D375A-5EO, D375A-5SL, D375A-6.
  • D475A-5, D475A-5EO, D475ASD-5EO.

e) Máy san

Volvo CE: G740B, G746B, G780B.

Sany: SMG200.

f) Máy khoan

Sandvik: DI500.

Atlas Copco: ROC F6, ROC F7.

Furukawa: HCR1500 ED II.

g) Cần trục và thiết bị nâng

Liebherr: LR1200 SX, LR1400.

Manitou: 14000.

h) Máy nghiền và xử lý vật liệu

Nordberg: LT1213.

5.2 Máy nông nghiệp

a) Máy kéo và máy cày

  • Hurlimann: 85 Tradition, 100 Tradition, 85 T/TB, 100 T/TB, 110, 120, 150, 150.7, 165.7, COM3.
  • Deutz-Fahr: 85 Ecoline, 100 Ecoline, TTV420, TTV430, 5650H, 420, 430, 150 Profiline, 29.6 LP, 357.
  • Case IH: 5220, 5230, 5240, 5250.
  • MTZ Equipment: MTZ3022.

b) Máy phun và thiết bị chăm sóc cây trồng

  • AG Chem Equipment: TG7300, TG8300, TG8400, 874 RO-GATOR, 1274C RO-GATOR, 1064 RO-GATOR, 1396.
  • Challenger: TG7300, TG8300, TG8400, ROGATOR 994, ROGATOR 994H, 1194H, 8204, 8244, 1396.

c) Máy thu hoạch nông nghiệp

  • New Holland: TF78, TX68.
  • Gomselmash: KZS-1218.
  • Krone: BIG M MOWER.

d) Thiết bị nông nghiệp chuyên dụng

  • Matrot: MAGISTER, M41H.
  • Duratech: HD9, HD9EB.
  • Fiat Hitachi: D350.
  • JCB: 185.
  • MTZ Equipment: MTZ3022.
  • Krone: BIG M MOWER.

5.3 Xe tải

  • Peterbilt: 520, 579, 365, 320.
  • Ford: CARGO 1835.
  • KAMAZ: 65207, 65206, 5490, 5460, 65225, 65201, 6520, 6460, 6522, 65224.
  • BMC Trucks: Professional 940, PRO 940, Professional 935SU, Professional 1142, Professional 935, Professional 938, Belde 280 CB.
  • Astra: HD7 64.38T.
  • Crane Carrier: LDT2.
  • Terex: 3345, 33-60.
  • Terberg: RT382.

6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế lọc gió Fleetguard AF25468

6.1 Kiểm tra tình trạng lọc gió AF25468

Kiểm tra lọc gió thứ cấp cần thực hiện theo hướng dẫn bảo dưỡng của từng thiết bị. Trước tiên, tắt động cơ và để hệ thống nguội trước khi thao tác. Làm sạch khu vực xung quanh cụm lọc để hạn chế bụi rơi vào đường khí nạp.

Tháo nắp hoặc bộ phận giữ lọc theo đúng cấu tạo của hệ thống. Kiểm tra AF25468 về tình trạng bám bụi, rách, biến dạng hoặc hư hỏng. Đặc biệt chú ý phần vật liệu lọc và gioăng Radial Seal.

Không nên vệ sinh phần tử lọc thứ cấp bằng cách đập, gõ hoặc dùng khí nén mạnh. Những thao tác này có thể làm hư hỏng vật liệu lọc hoặc ảnh hưởng khả năng làm kín. Khi phần tử lọc bị hư hỏng, nên thay thế bằng sản phẩm phù hợp.

6.2 Khi nào cần thay lọc AF25468?

Thời điểm thay lọc phụ thuộc vào lịch bảo dưỡng và điều kiện vận hành thực tế. Thiết bị làm việc trong môi trường nhiều bụi có thể cần kiểm tra thường xuyên hơn.

Nên thay AF25468 khi phát hiện vật liệu lọc bị rách, thủng hoặc biến dạng. Gioăng làm kín bị hư hỏng cũng là dấu hiệu cần thay thế. Nếu lọc chính đã được tháo nhiều lần, cần kiểm tra đồng thời tình trạng của lọc thứ cấp.

Không nên chỉ dựa vào màu sắc bên ngoài để quyết định thay lọc. Cần kết hợp tình trạng thực tế, chỉ báo hạn chế dòng khí và khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị.

6.3 Các bước thay thế lọc gió AF25468

Bước 1: Tắt động cơ và chuẩn bị khu vực làm việc
Tắt động cơ, chờ các bộ phận liên quan nguội và chuẩn bị lọc thay thế. Làm sạch bên ngoài cụm lọc trước khi tháo.

Bước 2: Tháo nắp cụm lọc khí
Mở nắp hoặc cơ cấu giữ của housing theo hướng dẫn thiết bị. Tránh để bụi hoặc tạp chất rơi vào đường khí nạp.

Bước 3: Tháo phần tử lọc thứ cấp
Tháo AF25468 khỏi vị trí lắp đặt một cách nhẹ nhàng. Không kéo lệch hoặc làm va đập phần tử lọc vào housing.

Bước 4: Kiểm tra housing và đường khí nạp
Kiểm tra bên trong housing, vị trí tiếp xúc gioăng và đường ống phía sau bộ lọc. Nếu phát hiện bụi lọt qua hoặc hư hỏng, cần xử lý nguyên nhân trước khi lắp lọc mới.

Bước 5: Lắp Fleetguard AF25468 mới
Đặt phần tử lọc mới đúng chiều và đúng vị trí. Đảm bảo gioăng Radial Seal tiếp xúc đều với cổ lắp, không bị xoắn hoặc lệch.

Bước 6: Lắp lại nắp housing
Đóng nắp và khóa các cơ cấu giữ theo đúng yêu cầu của thiết bị. Không siết hoặc tác động lực vượt quá quy định của nhà sản xuất.

Bước 7: Kiểm tra sau khi thay
Kiểm tra toàn bộ các điểm nối và vị trí làm kín trước khi khởi động. Sau khi khởi động, kiểm tra tình trạng hoạt động của hệ thống khí nạp và chỉ báo hạn chế nếu có.

6.4 Lưu ý khi bảo dưỡng AF25468

AF25468 là lọc gió thứ cấp, vì vậy không nên tự ý vệ sinh hoặc thay thế theo cách áp dụng cho mọi loại lọc gió. Khi bảo dưỡng, cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị và housing.

Không để bụi xâm nhập vào đường khí phía sau phần tử lọc. Không sử dụng phần tử lọc đã bị rách, biến dạng hoặc có dấu hiệu hư hỏng gioăng. Khi thay lọc, nên kiểm tra đồng thời lọc chính và toàn bộ hệ thống đường khí nạp.

✅Đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1GPQ7SpNi5/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “AF25468 – LỌC GIÓ THỨ CẤP FLEETGUARD CHO MÁY CÔNG TRÌNH VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail