Mô tả
1. Tổng quan Fleetguard AF26207
Fleetguard AF26207 là lọc gió chính được thiết kế cho hệ thống nạp khí của nhiều thiết bị công suất lớn. Sản phẩm thuộc dòng Magnum RS™, hướng đến khả năng lọc bụi trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Lọc giúp hạn chế bụi bẩn và tạp chất đi vào đường khí nạp của động cơ. Nhờ đó, hệ thống nạp khí có điều kiện duy trì luồng khí ổn định hơn.
AF26207 phù hợp với nhiều nhóm thiết bị như máy công trình, máy nông nghiệp và máy phát điện. Sản phẩm xuất hiện trên thiết bị của nhiều thương hiệu như Caterpillar, New Holland, John Deere và Case IH.
Thiết kế lọc dạng radial seal giúp phần tử lọc được lắp đặt chắc chắn trong cụm lọc. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống yêu cầu phần tử lọc có kích thước lớn.
Khi sử dụng, cần kiểm tra tình trạng lọc định kỳ theo điều kiện vận hành thực tế. Việc thay thế đúng thời điểm giúp duy trì hiệu quả lọc và bảo vệ hệ thống nạp khí.
2. Cấu tạo lọc gió Fleetguard AF26207
2.1 Phần tử lọc Magnum RS™
AF26207 thuộc dòng Magnum RS™, sử dụng thiết kế phần tử lọc gió chính dạng radial seal. Cấu trúc này giúp phần tử được định vị chắc chắn trong cụm lọc và hỗ trợ làm kín tại vị trí lắp đặt.
Kích thước tổng thể của AF26207 thuộc nhóm phần tử lọc cỡ lớn, với đường kính ngoài lớn nhất 359,5 mm và chiều cao khoảng 633 mm. Thiết kế này phù hợp với các cụm lọc gió có không gian lắp đặt lớn.
2.2 Vật liệu lọc
Vật liệu lọc giữ lại bụi và các tạp chất trong dòng không khí trước khi không khí đi vào động cơ. Với cấu hình Magnum RS™, phần tử được phát triển cho các thiết bị thường làm việc trong điều kiện nhiều bụi và tải vận hành cao.
AF26207 được kiểm tra hiệu suất theo tiêu chuẩn ISO 5011, giúp đánh giá khả năng lọc trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Thông số này thường được sử dụng để tham chiếu hiệu suất của các phần tử lọc khí động cơ.
2.3 Gioăng làm kín radial seal
Phần đầu làm kín của AF26207 sử dụng cấu trúc radial seal, tạo điểm tiếp xúc giữa phần tử lọc và cụm lọc. Thiết kế này giúp hạn chế nguy cơ không khí đi qua khe hở thay vì đi qua vật liệu lọc.
Cấu trúc radial seal cũng được sử dụng trên nhiều phần tử Magnum RS™ khác của Fleetguard. Đây là đặc điểm quan trọng khi lựa chọn đúng phần tử thay thế cho cụm lọc.
2.4 Kích thước phần tử
AF26207 có đường kính ngoài lớn nhất 359,5 mm, chiều cao 633 mm và chiều dài 631 mm. Các kích thước này cần được đối chiếu với cụm lọc thực tế trước khi lắp đặt.
Thiết kế kích thước lớn giúp phần tử phù hợp với các hệ thống nạp khí trên nhiều thiết bị công suất lớn. Khi thay thế, cần kiểm tra cả kích thước và kiểu làm kín để đảm bảo tương thích.
3. Ưu điểm của Fleetguard AF26207
3.1 Khả năng lọc bụi hiệu quả
AF26207 được thiết kế để lọc bụi và tạp chất khỏi không khí trước khi đi vào động cơ. Thiết kế phần tử lớn phù hợp với các hệ thống nạp khí trên thiết bị công suất cao.
3.2 Thiết kế Magnum RS™ bền chắc
Cấu trúc Magnum RS™ radial seal giúp phần tử được định vị ổn định trong cụm lọc. Thiết kế này phù hợp với thiết bị thường xuyên làm việc trong môi trường nhiều bụi.
3.3 Hỗ trợ duy trì luồng khí nạp
Phần tử lọc được thiết kế nhằm cân bằng giữa khả năng giữ bụi và dòng khí đi qua. Điều này hỗ trợ hệ thống nạp khí duy trì điều kiện vận hành ổn định.
3.4 Phù hợp nhiều loại thiết bị
AF26207 được sử dụng trên nhiều dòng máy công trình, máy nông nghiệp và thiết bị phát điện. Sản phẩm có ứng dụng trên thiết bị của Caterpillar, New Holland, John Deere, Case IH và nhiều thương hiệu khác.
3.5 Kích thước lớn cho hệ thống nạp khí
Với đường kính ngoài lớn nhất 359,5 mm và chiều cao 633 mm, AF26207 phù hợp với các cụm lọc có không gian lắp đặt lớn. Kích thước cần được đối chiếu trước khi thay thế để đảm bảo tương thích.
4. Nguyên lý hoạt động của Fleetguard AF26207
4.1 Không khí đi vào cụm lọc
Khi động cơ hoạt động, hệ thống nạp tạo ra dòng không khí đi vào cụm lọc gió. Không khí bên ngoài mang theo bụi và các hạt tạp chất có kích thước khác nhau.
4.2 Không khí đi qua vật liệu lọc
Dòng khí đi qua lớp vật liệu lọc của AF26207 trước khi tiếp tục vào đường nạp. Các hạt bụi bị giữ lại trên bề mặt và bên trong cấu trúc vật liệu lọc.
4.3 Không khí sạch đi vào động cơ
Sau quá trình lọc, không khí sạch hơn tiếp tục đi qua hệ thống nạp để cung cấp cho động cơ. Việc hạn chế tạp chất giúp giảm lượng bụi đi vào các bộ phận bên trong động cơ.
4.4 Trở lực tăng theo mức độ bụi
Trong quá trình sử dụng, bụi tích tụ dần trên phần tử lọc và làm tăng trở lực dòng khí. Khi phần tử bẩn nhiều, cần kiểm tra tình trạng lọc dựa trên hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
5. Ứng dụng của Fleetguard AF26207
Fleetguard AF26207 được sử dụng trên nhiều thiết bị công suất lớn, chủ yếu thuộc nhóm máy công trình, máy nông nghiệp và thiết bị phát điện. Ứng dụng trên nhiều thương hiệu như Caterpillar, New Holland, John Deere, Case IH, Terex, Bell Equipment và Hyundai.
5.1 Máy công trình
a) Xe ben khai thác mỏ
| Thương hiệu | Model | Động cơ | Năm |
|---|---|---|---|
| Caterpillar | 770 | C15 ACERT / C15 | 2006–2012 |
| Caterpillar | 770G | C15 / C15TA ACERT | 2013 |
| Caterpillar | 772 | C18TA ACERT / C18TA-ACERT | 2008–2017 |
| Caterpillar | 772G | C18 / C18TA ACERT | 2013 |
| Caterpillar | 773F | C27 / – | 2008–2012 |
| Caterpillar | 775F | C27 / CAT | 2006–2012 |
| Caterpillar | 777F | C32 / – | 2007–2012 |
| Caterpillar | 777 F | C32 | 2008 |
| Bell Equipment | B35D | OM501LA | 2001, 2011 |
| Bell Equipment | B40D | OM501LA | 2001, 2011 |
| Bell Equipment | B40 | OM501LA | – |
| Bell Equipment | B50D | OM502LA | 2004 |
| Moxy | MT41 | DC12 | 2004 |
b) Máy đào
| Thương hiệu | Model | Động cơ | Năm |
|---|---|---|---|
| Terex / Terex Advance | RH120 | C18 | – |
| Terex / Terex Advance | RH170 | C32 | – |
| Terex / Terex Advance | RH340 | 3516B | – |
| Hyundai | R800LC-7A | QSX15 | 2008 |
| Dresser | TD25H | – | – |
| Dresser | TD40C | – | – |
| Dresser | TD40E | – | – |
| Dresser | SB60 | – | – |
| Caterpillar | 6030 | C18 | – |
| Caterpillar | 6040 | C32 | – |
| Caterpillar | 6060 | 3516B | – |
c) Thiết bị thi công khác
| Thương hiệu | Model | Động cơ | Năm |
|---|---|---|---|
| Wirtgen | W2000 06.20 | C15 ATAAC | – |
| Manitou | 1015 | QSX15-C600 | 2011 |
| Manitou | 16000 | QSX15-C500 | 2006 |
| Manitou | 18000 | QSX15-C600 | 2006 |
| Dresser | TD25H | – | – |
| Dresser | TD40C | – | – |
| Dresser | TD40E | – | – |
| Dresser | SB60 | – | – |
5.2 Máy nông nghiệp
a) Máy gặt đập liên hợp
| Thương hiệu | Model | Động cơ | Năm |
|---|---|---|---|
| John Deere | 9860 STS / 9860STS | – | 2002 |
| John Deere | 9880 STS | 6125 POWERTECH | – |
| Case IH | 9010 AFS | CURSOR | 2008 |
| Case IH | 9120 | – | 2008 |
| Case IH | 9120 AFS | CURSOR | 2010 |
| New Holland | CR 8.90 | CURSOR 13 | 2015 |
| New Holland | CR 9.80 | CURSOR 13 | 2015 |
| New Holland | CR 9080 | CURSOR 13 | 2006–2007 |
| New Holland | CR9090 | CURSOR 13 / C13ENT | 2008–2013 |
| New Holland | CX860 | 6/7.8L / 6/10.3L | 2001 |
| New Holland | CX880 | 6/7.8L / 6/10.3L | 2001 |
b) Máy thu hoạch thức ăn New Holland
| Model | Động cơ | Năm |
|---|---|---|
| FX28 | IVECO | 1998 |
| FX30 | CURSOR 10 | 2002 |
| FX38 | IVECO | 1998 |
| FX40 | CURSOR 10 | 2002 |
| FX48 | CURSOR 13 | 2002 |
| FX50 | CURSOR 13 | 2002 |
| FX60 | C15 | 2002 |
| FR500 | CURSOR 13-C13EN | 2012 |
| FR550 | CURSOR 13 HD | 2017 |
| FR600 | CURSOR 13-580 | 2015 |
| FR650 A4 | CURSOR 16 | – |
| FR9040 | CURSOR 10 | 2007 |
| FR9050 | CURSOR 13 | 2007 |
| FR9060 | CURSOR 13 | 2007 |
c) Xe ben khớp gập
| Thương hiệu | Model | Động cơ |
|---|---|---|
| John Deere / Bell Equipment | 350D | Mercedes OM501LA |
| John Deere / Bell Equipment | 400D | Mercedes OM501LA |
d) Thiết bị phát điện
| Thương hiệu | Model | Động cơ | Năm |
|---|---|---|---|
| Caterpillar | XQ570 | C18TA ACERT | 2015 |
| Caterpillar | XQ600 | C18 / C18TA ACERT | 2010–2014 |
| Caterpillar | GEP550 | 2806C-E16TAG2 | – |
| Caterpillar | XQ600 | C18 | 2011–2013 |
| SDMO | R 550 C3 | TAD 1651 GE | 2017 |
| SDMO | R 650 C2 | TAD1642GE | 2013 |
| SDMO | R 700 C2 | TWD 1643 GE | 2017 |
| SDMO | R 1250 C3 | 18V2000 G65E | 2013 |
| Generac | SD600 | 2806C-E18TAG1A | 2011 |
| Generac | MD600 | 2806C-E18TAG1A | 2011 |
| Olympian | GEP 550-2 | 2506C | 2009 |
| Wilson | P 450 | MGBF 408 S | 2009 |
| 2H Energy | P-500 | MGBF 408 S | 2009 |
| Blue Star | TD2000-01 | 16V4000 G | 2012 |
e) Các ứng dụng khác
| Thương hiệu | Model | Động cơ | Năm |
|---|---|---|---|
| Massey Ferguson | 9280 DELTA | 98ATI661 | 2012 |
| Gomselmash | KBK-800 | D260 | – |
| Perkins | P700E | 2806C-E18TAG2 | – |
| Perkins | 2806A-E18 TAG2 | – | – |
| Perkins | 2806A-E18TAG1 | – | – |
| Perkins | 2806A-E18TAG2 | – | – |
| Perkins | 2806C-E18TAG3 | – | – |
| MTU | – | 16V4000G | – |
6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế Fleetguard AF26207
6.1 Kiểm tra Fleetguard AF26207
Trước khi kiểm tra, tắt động cơ và chờ hệ thống nạp khí ổn định. Không tháo lọc gió khi động cơ đang hoạt động.
a) Kiểm tra bên ngoài
Mở cụm lọc gió và quan sát tình trạng bên ngoài của AF26207. Kiểm tra phần tử lọc có bị móp, rách, nứt hoặc biến dạng hay không.
Đặc biệt chú ý gioăng làm kín dạng hướng tâm và các vị trí tiếp xúc với cụm lọc. Gioăng bị hư hỏng có thể làm giảm khả năng làm kín khi lắp đặt.
b) Kiểm tra mức độ bụi bẩn
Quan sát lượng bụi tích tụ trên phần tử lọc và kiểm tra tình trạng chung của vật liệu lọc. Không nên chỉ dựa vào màu sắc để quyết định thay lọc.
Nếu thiết bị được trang bị bộ chỉ báo độ cản dòng khí, cần theo dõi chỉ báo theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Độ cản dòng khí tăng cao có thể cho thấy phần tử lọc cần được thay thế.
c) Kiểm tra hư hỏng
Thay AF26207 nếu phát hiện vật liệu lọc bị rách, thủng hoặc biến dạng nghiêm trọng. Cũng cần thay mới nếu gioăng làm kín bị nứt, chai cứng hoặc biến dạng.
Không tiếp tục sử dụng phần tử khi phát hiện dấu hiệu bụi đi qua khu vực làm kín. Đây có thể là dấu hiệu phần tử lọc hoặc cụm lọc không còn đảm bảo độ kín.
6.2 Thay thế Fleetguard AF26207
1. Tắt động cơ và vệ sinh khu vực
Tắt động cơ trước khi thao tác với hệ thống lọc gió. Làm sạch khu vực bên ngoài cụm lọc để hạn chế bụi rơi vào đường khí nạp.
2. Tháo phần tử lọc cũ
Mở nắp cụm lọc và tháo AF26207 theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị. Thực hiện nhẹ nhàng để tránh làm rơi bụi vào đường khí nạp.
Nếu hệ thống có lọc gió thứ cấp AF26208, cần tránh làm dịch chuyển hoặc gây hư hỏng phần tử này trong quá trình thay lọc chính.
3. Kiểm tra bên trong cụm lọc
Sau khi tháo AF26207, kiểm tra bên trong vỏ lọc và khu vực làm kín. Vệ sinh phù hợp để loại bỏ bụi bẩn mà không đẩy bụi vào đường khí nạp.
Kiểm tra gioăng, bề mặt tiếp xúc và các bộ phận giữ phần tử lọc. Không lắp phần tử mới nếu cụm lọc có dấu hiệu hư hỏng cần xử lý.
4. Lắp AF26207 mới
Đưa phần tử lọc mới vào đúng vị trí và căn chỉnh theo cấu tạo của cụm lọc. Đảm bảo gioăng làm kín dạng hướng tâm tiếp xúc đúng với bề mặt làm kín.
Không dùng lực quá mạnh hoặc dụng cụ không phù hợp để ép phần tử vào vị trí. Sau khi lắp, kiểm tra để đảm bảo phần tử được đặt đúng và ổn định.
5. Đóng cụm lọc và kiểm tra
Lắp lại nắp cụm lọc, khóa các chốt hoặc cơ cấu cố định theo đúng thiết kế. Kiểm tra toàn bộ khu vực lắp đặt trước khi khởi động động cơ.
Sau khi khởi động, kiểm tra dấu hiệu rò rỉ khí, lắp lệch hoặc cảnh báo độ cản dòng khí. Nếu thiết bị có bộ chỉ báo bảo dưỡng, thực hiện cài đặt lại theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
✅Đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.