AH1103 – LỌC GIÓ FLEETGUARD CHO FREIGHTLINER FLD VÀ KENWORTH K100

Thông số kỹ thuật của AH1103

Mã OEM Fleetguard AH1103
Loại sản phẩm Vỏ lọc gió dùng một lần
Chiều cao tổng thể 25,72 inch / 653,29 mm
Đường kính đầu vào (Inlet OD) 9,00 inch / 228,60 mm
Đường kính đầu ra (Outlet OD) 7,00 inch / 177,80 mm
Chiều cao đầu kết nối 1,60 inch / 40,64 mm
Đường kính ngoài lớn nhất của vỏ 11,00 inch / 279,00 mm
Khu vực áp dụng Bắc Mỹ, Trung Quốc, châu Âu, Đông Nam Á, Nam Thái Bình Dương

Mô tả

1. Tổng quan Fleetguard AH1103

Fleetguard AH1103 là vỏ lọc gió được thiết kế cho các hệ thống nạp khí trên thiết bị hạng nặng. Sản phẩm hỗ trợ bố trí và bảo vệ cụm lọc trong hệ thống lọc khí. Vỏ lọc đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc ổn định cho hệ thống.

Thiết kế sản phẩm phù hợp với nhiều môi trường vận hành và nhu cầu lọc khí khác nhau. AH1103 thuộc danh mục sản phẩm lọc khí Fleetguard dành cho thiết bị công nghiệp. Sản phẩm có thể được sử dụng trên nhiều dòng thiết bị và động cơ phù hợp.

Việc lựa chọn đúng vỏ lọc giúp hệ thống duy trì khả năng vận hành ổn định trong quá trình sử dụng. Khi thay thế, cần đối chiếu mã sản phẩm và kết cấu hệ thống trước khi lắp đặt. Người dùng cũng nên kiểm tra các bộ phận liên quan trước khi đưa hệ thống vào vận hành.

2. Cấu tạo Fleetguard AH1103

2.1 Vỏ lọc

Fleetguard AH1103 là vỏ lọc gió dùng một lần, thuộc dòng lọc khí hạng nặng của Fleetguard. Vỏ lọc được thiết kế để kết hợp với hệ thống nạp khí và đáp ứng yêu cầu lắp đặt trên thiết bị phù hợp.

2.2 Kích thước tổng thể

AH1103 có chiều cao 25,72 inch / 653,29 mm. Kích thước này giúp xác định không gian cần thiết khi bố trí vỏ lọc trong hệ thống nạp khí.

2.3 Đầu vào và đầu ra

Vỏ lọc có đường kính đầu vào (Inlet OD) 9,00 inch / 228,60 mm. Phần đầu ra có đường kính ngoài khoảng 7,00 inch / 177,80 mm và chiều cao đầu ra khoảng 1,60 inch / 40,64 mm.

2.4 Thiết kế sử dụng một lần

AH1103 được thiết kế dưới dạng vỏ lọc dùng một lần, không phải lõi lọc gió có thể tháo ra để vệ sinh định kỳ. Khi thay thế, cần đối chiếu mã sản phẩm và kích thước kết nối với hệ thống hiện tại để đảm bảo tương thích.

3. Ưu điểm Fleetguard AH1103

3.1 Thiết kế dùng một lần, làm kín tại nhà máy

AH1103 được thiết kế dạng cụm lọc dùng một lần, với các bộ phận lọc được hoàn thiện thành một cụm tại nhà máy. Thiết kế này giúp hạn chế các vấn đề phát sinh khi tháo lắp lõi lọc riêng biệt trong quá trình bảo dưỡng. Khi thay thế, người dùng có thể thay toàn bộ cụm theo đúng quy trình và mã sản phẩm.

3.2 Thân vỏ chắc chắn, hỗ trợ bảo vệ phần tử lọc

Thân vỏ được kết hợp với cụm lọc để tạo thành kết cấu thống nhất trong hệ thống nạp khí. Kết cấu này giúp hỗ trợ bảo vệ phần tử lọc trước các tác động cơ học trong quá trình vận hành. Đồng thời, thiết kế phù hợp giúp cụm lọc duy trì vị trí ổn định khi được lắp đúng kỹ thuật.

3.3 Hạn chế nguy cơ lắp sai gioăng

Thiết kế cụm lọc hoàn chỉnh giúp giảm số lượng thao tác liên quan đến việc lắp lõi và gioăng làm kín. Điều này có thể hạn chế nguy cơ lắp lệch hoặc lắp không đúng các bộ phận làm kín trong quá trình bảo dưỡng. Tuy nhiên, các vị trí kết nối vẫn cần được kiểm tra cẩn thận sau khi lắp đặt.

3.4 Kích thước phù hợp cho hệ thống nạp khí

AH1103 có chiều cao 25,72 inch / 653,29 mm, cùng kích thước đầu vào và đầu ra được xác định rõ. Các thông số này hỗ trợ việc đối chiếu không gian lắp đặt và kích thước kết nối trước khi thay thế.

3.5 Phù hợp nhiều khu vực sử dụng

Fleetguard xác định AH1103 phù hợp với các khu vực gồm Bắc Mỹ, Trung Quốc, châu Âu, Đông Nam Á và Nam Thái Bình Dương. Sản phẩm được định hướng cho các hệ thống lọc khí thuộc nhóm ứng dụng hạng nặng.

4. Nguyên lý hoạt động Fleetguard AH1103

4.1 Không khí đi vào hệ thống

Khi động cơ hoạt động, độ chân không trong đường nạp tạo lực hút đưa không khí môi trường vào cụm lọc. Dòng khí đi qua cửa vào của AH1103 trước khi tiếp cận phần tử lọc bên trong.

4.2 Không khí đi qua phần tử lọc

Không khí chứa bụi và tạp chất tiếp tục đi qua vật liệu lọc của cụm lọc. Các hạt bụi được giữ lại trên vật liệu lọc, trong khi không khí đã được làm sạch tiếp tục di chuyển qua hệ thống.

4.3 Không khí sạch đi vào động cơ

Sau quá trình lọc, dòng khí sạch đi qua phía đầu ra của cụm lọc. Không khí sau đó được dẫn theo đường ống nạp đến động cơ để phục vụ quá trình đốt cháy nhiên liệu.

4.4 Tích tụ bụi trong quá trình sử dụng

Trong quá trình vận hành, bụi và tạp chất dần tích tụ trên phần tử lọc. Lượng bụi tích tụ tăng lên sẽ ảnh hưởng đến khả năng lưu thông không khí của hệ thống. Vì vậy, cần kiểm tra và thay thế cụm lọc theo tình trạng thực tế và hướng dẫn bảo dưỡng.

4.5 Chiều dòng khí

Với AH1103, không nên tự xác định chiều Outside-In hoặc Inside-Out nếu chưa có tài liệu kỹ thuật xác nhận cấu tạo và hướng lắp của phần tử lọc tương ứng. Khi lắp đặt, cần tuân thủ đúng chiều dòng khí được quy định cho cụm lọc.

5. Ứng dụng Fleetguard AH1103

Fleetguard AH1103 được sử dụng trong hệ thống lọc khí của các phương tiện và thiết bị hạng nặng có cấu hình tương thích. Dữ liệu ứng dụng hiện có ghi nhận sản phẩm trên một số dòng xe Freightliner, Kenworth và các thiết bị liên quan đến động cơ Cummins.

5.1 Freightliner FLD

AH1103 được ghi nhận trên Freightliner FLD với nhiều tùy chọn động cơ khác nhau. Danh sách bao gồm Caterpillar, Cummins, Detroit Diesel và Mercedes-Benz.

  • Caterpillar C11
  • Mercedes-Benz MBE904
  • Caterpillar 3126B
  • Cummins 6B5.9
  • Cummins ISB 6.7
  • Cummins KTA-1150
  • Mercedes-Benz OM447
  • Caterpillar L10
  • Mercedes-Benz OM906
  • Detroit Diesel Series 50
  • Cummins 4B
  • Detroit Diesel 8V-71 Series
  • Cummins ISC8.3
  • Detroit Diesel Series 55
  • Cummins ISL9
  • Detroit Diesel VT
  • Cummins NTC
  • Caterpillar 3306
  • Detroit Diesel 8V-92 Series
  • Cummins N14
  • Detroit Diesel 6V-92 Series
  • Detroit Diesel 6C Series

5.2 Kenworth T404, T400 và T650

AH1103 cũng được ghi nhận trên một số dòng xe Kenworth với động cơ Cummins N14.

Model Động cơ Năm
T404 Cummins N14 2001
T400 Cummins N14 1989
T650 Cummins N14 1987

5.3 Kenworth K100 và K100E

Dòng Kenworth K100 và K100E có nhiều cấu hình động cơ được ghi nhận trong dữ liệu ứng dụng.

Model Động cơ Năm
K100 Cummins N14 1998
K100 Caterpillar 3408
K100E Cummins N14
K100E Caterpillar 3406
K100E Caterpillar 3306
K100E Detroit Diesel 8V-92 Series
K100 Detroit Diesel 8V-71 Series
K100 Detroit Diesel 8V-92 Series
K100E Caterpillar 3408
K100 Caterpillar 3306
K100 Cummins N14
K100 Detroit Diesel 12V-71 Series
K100E Detroit Diesel 8V-71 Series
K100 Caterpillar 3406
K100 Detroit Diesel 6V-92 Series
K100E Detroit Diesel 6V-92 Series

6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế Fleetguard AH1103

6.1 Kiểm tra tình trạng bên ngoài

Trước khi kiểm tra, tắt động cơ và chờ các bộ phận trong hệ thống nạp khí nguội. Quan sát toàn bộ AH1103 để phát hiện vết móp, nứt, thủng hoặc biến dạng trên thân vỏ.

Kiểm tra các vị trí kết nối và đai kẹp giữa bầu lọc với đường ống nạp. Đảm bảo các mối nối chắc chắn và không xuất hiện dấu hiệu rò rỉ khí.

6.2 Kiểm tra độ nghẹt của bầu lọc

AH1103 là bầu lọc dán kín nguyên cụm, vì vậy không được mở hoặc cắt thân vỏ để kiểm tra màng lọc bên trong. Việc tháo vỏ sẽ làm hỏng hoàn toàn cụm lọc.

Để đánh giá tình trạng lọc, cần theo dõi đồng hồ hoặc cảm biến báo độ nghẹt lọc khí (Air Restriction Indicator) nếu hệ thống được trang bị. Khi chỉ báo đạt giới hạn bảo dưỡng, cần thực hiện thay thế theo hướng dẫn của thiết bị.

Có thể kiểm tra trực quan qua các họng kết nối nếu cấu hình thực tế cho phép. Tuy nhiên, không đưa dụng cụ hoặc vật thể vào trong để tác động lên vật liệu lọc.

6.3 Chuẩn bị thay thế

Tắt động cơ hoàn toàn trước khi tháo bầu lọc. Làm sạch khu vực xung quanh các đầu nối để hạn chế bụi xâm nhập vào đường khí trong quá trình bảo dưỡng.

Đối chiếu đúng mã AH1103 và kiểm tra kích thước trước khi lắp. Chiều cao của sản phẩm là 25,72 inch / 653,29 mm, với đầu vào có đường kính ngoài 9,00 inch / 228,60 mm.

6.4 Tháo bầu lọc cũ

Nới lỏng các đai kẹp và bộ phận cố định theo cấu hình thực tế của hệ thống. Tháo AH1103 ra khỏi đường ống một cách cẩn thận, tránh làm rơi bụi hoặc tạp chất vào phía đường khí sạch.

Sau khi tháo, che hoặc bịt kín họng nạp để ngăn bụi, đá hoặc vật thể bên ngoài lọt vào đường khí dẫn đến turbo và động cơ.

6.5 Lắp AH1103 mới

Đưa AH1103 mới vào đúng vị trí và căn chỉnh các đầu kết nối với đường ống. Đảm bảo các bề mặt tiếp xúc và vị trí làm kín được đặt đúng trước khi siết đai kẹp.

Siết các đai kẹp vừa đủ theo yêu cầu của hệ thống. Không siết quá mức vì có thể làm biến dạng họng nối hoặc ảnh hưởng đến khả năng làm kín của đường nạp.

6.6 Kiểm tra sau khi thay thế

Kiểm tra lại toàn bộ các mối nối, đai kẹp và vị trí cố định sau khi hoàn tất. Đảm bảo đường nạp được kết nối chắc chắn và không còn vật thể lạ trong hệ thống.

Khởi động động cơ và quan sát hệ thống trong quá trình vận hành. Nếu xuất hiện tiếng hút khí bất thường hoặc dấu hiệu rò rỉ, cần dừng máy và kiểm tra lại các mối nối.

Sau khi thay thế, kiểm tra lại Air Restriction Indicator nếu hệ thống có trang bị. Đưa chỉ báo về trạng thái ban đầu theo hướng dẫn của thiết bị để tiếp tục theo dõi độ nghẹt của bầu lọc.

Lưu ý khi bảo dưỡng: Không mở, cắt, rửa hoặc cố vệ sinh AH1103 để tái sử dụng. Đây là cụm bầu lọc kín dùng một lần, cần được thay thế nguyên cụm khi đạt giới hạn bảo dưỡng hoặc bị hư hỏng.

✅Đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “AH1103 – LỌC GIÓ FLEETGUARD CHO FREIGHTLINER FLD VÀ KENWORTH K100”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail