13A0990 – Dây Curoa Dayco 17390 Dây Chữ V Dùng Cho Nhiều Dòng Xe

Thông Số Kỹ Thuật Của 13A0990C

Mã OEM Dayco 17390
Mã hệ mét 13A0990
Mô tả High Performance V-Belt HD
Quy cách hệ mét 13A0990
Chu vi ngoài 997,46 mm
Chiều dài hiệu dụng 39 inch ≈ 990,60 mm
Bản rộng đỉnh 0,53 inch ≈ 13,46 mm
Góc dây 36°
Số lượng đóng gói 30 chiếc/thùng

Mô tả

1. Tổng Quan 13A0990C

13A0990C là dây curoa Dayco 17390, thuộc dòng dây đai chữ V hiệu suất cao HD.

Sản phẩm phù hợp cho nhiều hệ thống truyền động trên xe và thiết bị khác nhau. Thiết kế dây hướng đến khả năng vận hành ổn định trong quá trình sử dụng thường xuyên.

Dòng sản phẩm này đáp ứng nhu cầu truyền động với độ bền và tính ổn định cao. Dayco 17390 được ứng dụng trên nhiều thương hiệu xe và thiết bị khác nhau.

Sản phẩm là lựa chọn phù hợp khi cần thay thế dây đai chữ V tương ứng. Quy cách sản phẩm giúp thuận tiện khi đối chiếu với dây đang sử dụng.

2. Đặc Điểm Cấu Tạo 13A0990C

2.1 Biên dạng chữ V rãnh răng

13A0990C là dây curoa Dayco 17390, thuộc dòng High Performance V-Belt HD dạng Cogged.

Phần mặt dưới có các rãnh răng, kết hợp biên dạng chữ V với góc dây 36°.

Thiết kế này tạo nên hình dạng đặc trưng, phù hợp với các hệ thống truyền động sử dụng puly chữ V.

2.2 Kết cấu mép trần

Dây sử dụng kết cấu Raw Edge, với phần mép được hoàn thiện theo dạng mép trần.

Kết cấu này đi cùng bản rộng đỉnh 0,53 inch, tương đương khoảng 13,46 mm.

Quy cách 13A0990 có chiều dài hiệu dụng 39 inch, tương đương khoảng 990,6 mm.

2.3 Quy cách và kích thước

Chu vi ngoài của dây đạt 997,46 mm, phù hợp với cấu hình kích thước được công bố.

Các thông số về chiều dài, bản rộng và góc dây xác định rõ quy cách sản phẩm.

Rãnh răng kết hợp mép trần và biên dạng chữ V tạo nên kết cấu đặc trưng của dây curoa Dayco 17390.

3. Ưu Điểm Của 13A0990C

3.1 Khả năng truyền động ổn định

Thiết kế chữ V rãnh răng giúp dây duy trì sự tiếp xúc phù hợp với rãnh puly trong quá trình vận hành.

Biên dạng dây được thiết kế cho các hệ thống truyền động yêu cầu khả năng làm việc ổn định.

3.2 Độ linh hoạt khi vận hành

Các rãnh răng bên dưới giúp dây dễ uốn cong hơn khi đi qua các puly trong hệ thống.

Đặc điểm này phù hợp với những cơ cấu truyền động có yêu cầu chuyển hướng dây thường xuyên.

3.3 Khả năng tản nhiệt

Kết cấu rãnh răng làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với không khí trong quá trình dây hoạt động.

Nhờ đó, dây có điều kiện thoát nhiệt tốt hơn khi làm việc liên tục trong hệ thống truyền động.

3.4 Độ bền khi sử dụng

Thiết kế High Performance V-Belt HD hướng đến khả năng chịu tải và làm việc ổn định trong thời gian dài.

Cấu trúc dây phù hợp với nhiều ứng dụng trên xe và thiết bị có yêu cầu truyền động thường xuyên.

4. Ứng dụng tham khảo của 13A0990C

4.1 Ô tô và xe du lịch

Hãng Model Năm
American Motors American, Rambler 1958–1959
Audi 4000, 4000 Quattro, 5000, 80, 80 Quattro, 90, 90 Quattro, Coupe, Coupe Quattro, Quattro 1980–1992
Checker A9, A9L, Aerobus, Marathon, Superba, Taxicab 1959–1962
Edsel Ranger, Villager 1960
Fiat Brava 1978
Ford Country Sedan, Country Squire, Custom, Custom 300, Custom 500, Fairlane, Fiesta, Galaxie, Galaxie 500, LTD, Ranch Wagon, Skyliner, Starliner, Sunliner, Victoria 1959–1969
Hyundai Sonata 1992–1998
Jaguar Vanden Plas, XJ6 1978–1987
Mazda 929, GLC, Mizer, MPV 1976–1998
Mercury Marauder, Marquis, Monterey 1962–1969
Nash Ambassador Custom, Ambassador Super, Rambler, Statesman 1954–1957
Peugeot 504 1977–1979
Plymouth Belvedere, Belvedere II, Fury, GTX, Plaza, Road Runner, Satellite, Savoy 1958–1969
Pontiac Bonneville, Chieftain, Super Chief 1958
Subaru GL, Loyale 1989–1994
Toyota Celica, Corolla, Cressida 1979–1988
Volkswagen Quantum 1983–1988

4.2 Xe bán tải, SUV và xe đa dụng

Hãng Model Năm
Dodge Power Ram 50, Ram 50 1983–1993
Ford Courier 1981–1982
Isuzu Amigo, Pickup, Trooper 1986–1992
Land Rover Defender 110, Defender 90, Range Rover 1987–1995
Mitsubishi Mighty Max, Van 1987–1996
Nissan NP300, Pulsar, Pulsar NX, Sentra 1982–2015
Toyota Pickup 1981

4.3 Xe tải và xe thương mại

Hãng Model Năm
Chevrolet T6500, T7500 1997–1998
Ford B-700, C600, C700, C7000, C800, C8000, CT8000, CT800D, L8501, LN600, LN700 1980–1998
GMC T6500, T7500 1997–1998
Hino 195, 195DC, 195h, 195h DC, FA1415, FA15, FB15, FB1715 1992–2014
International 5070, COF5870 Paystar, F5070, F5070-SF, F5070-WW 1985–1993
International/Navistar 5000 PAYSTAR 1983–1989
Kenworth K100, K300, W900 1981–1998
Mack LE, MH, MH Series Ultra Liner, R, R Series, RB, RD, RM, RM Series 1989–2005
Peterbilt 200, 320, 330, 335, 340, 357, 375, 376, 378, 379, MIDRANGER 200-30 1989–2007
Volvo WG, WI 1996
White WG 1992–1995

4.4 Máy kéo và thiết bị nông nghiệp

Hãng Model Năm
Case International 9170, 9180
John Deere 855 Tractor 1986–1998
Massey-Ferguson 25 Tractor, 30 Tractor 1963–1965
Steiger Bearcat 1000 Tractor, Panther KP1400 Tractor 1982–1987
Caterpillar D311 (9S), D315 (5V)

5. Hướng Dẫn Kiểm Tra Và Thay Thế 13A0990C

5.1 Kiểm tra dây curoa

Kiểm tra trực quan toàn bộ bề mặt dây để phát hiện nứt, sờn, bong tróc hoặc dấu hiệu mài mòn bất thường.

Quan sát các rãnh răng bên dưới, đảm bảo không xuất hiện tình trạng mòn không đều hoặc hư hỏng rõ rệt.

Kiểm tra độ căng và vị trí dây trên puly để phát hiện hiện tượng lệch hoặc trượt trong quá trình vận hành.

5.2 Chuẩn bị thay thế

Tắt động cơ hoàn toàn và chờ các bộ phận liên quan nguội trước khi tiến hành thay dây curoa.

Đối chiếu mã 13A0990C, mã Dayco 17390 và quy cách dây trước khi tháo sản phẩm cũ.

Chuẩn bị dụng cụ phù hợp, đồng thời xác định chính xác đường đi của dây trên toàn bộ hệ thống.

5.3 Thay dây curoa

Tháo lực căng khỏi hệ thống bằng dụng cụ phù hợp, sau đó đưa dây cũ ra khỏi các puly.

Lắp dây mới theo đúng sơ đồ truyền động, đảm bảo các rãnh dây nằm chính xác trong rãnh puly.

Kiểm tra lại toàn bộ đường dây trước khi khôi phục bộ phận tạo lực căng.

5.4 Kiểm tra sau thay thế

Khởi động động cơ và quan sát dây curoa trong thời gian ngắn để kiểm tra khả năng vận hành.

Đảm bảo dây chạy thẳng, không rung lắc hoặc phát ra tiếng kêu bất thường trong quá trình hoạt động.

Sau khi hoàn tất, kiểm tra lại độ căng và vị trí dây trước khi đưa thiết bị vào vận hành.

✅Đại lý ủy quyền chính thức của Dayco tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1E2biEyxDP/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “13A0990 – Dây Curoa Dayco 17390 Dây Chữ V Dùng Cho Nhiều Dòng Xe”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail