Mô tả
1. Tổng quan 13A1255C
Dây curoa Dayco 13A1255C là dòng dây curoa chữ V hiệu suất cao, thuộc nhóm V-Belt HD. Sản phẩm mang mã Dayco 17495, được thiết kế cho các hệ thống truyền động yêu cầu khả năng làm việc ổn định.
Dây có kết cấu phù hợp với các bộ truyền động sử dụng puly chữ V tương ứng. Thiết kế của sản phẩm hướng đến khả năng truyền động hiệu quả và duy trì độ ổn định trong quá trình vận hành.
Đây là lựa chọn phù hợp cho những hệ thống cần dây curoa chữ V có kết cấu chắc chắn. Khi lựa chọn, nên ưu tiên đối chiếu đúng mã sản phẩm với dây đang sử dụng.
2. Đặc điểm cấu tạo 13A1255C
2.1 Biên dạng tiết diện
Dayco 13A1255C được định hình theo tiết diện chữ V với góc nghiêng 36°.
Biên dạng này tạo nên hình dạng đặc trưng của dây và xác định kiểu rãnh puly tương thích.
2.2 Phần lưng dây
Mặt lưng nằm ở phía ngoài tiết diện, tạo thành phần bao quanh kết cấu bên trong dây.
Bề mặt này được định hình đồng đều để duy trì kích thước theo thiết kế sản phẩm.
2.3 Phần hông dây
Hai mặt hông được tạo thành theo góc nghiêng, nằm đối diện nhau qua trục giữa dây.
Đây là phần hình thành tiết diện làm việc đặc trưng của dây chữ V.
2.4 Rãnh răng mặt trong
Mặt trong của dây có các rãnh ngang dạng răng. Các rãnh được bố trí liên tiếp dọc theo chiều dài, tạo nên đặc trưng nhận diện của loại dây này.
2.5 Kết cấu thân đai
Thân dây được hình thành thành một dải liên tục với tiết diện đồng nhất trên toàn bộ chiều dài.
Cách tạo hình này giúp sản phẩm duy trì hình dạng thống nhất từ đầu đến cuối dây.
3. Ưu điểm của 13A1255C
3.1 Truyền động ổn định
Dây curoa Dayco 13A1255C có biên dạng chữ V, giúp duy trì khả năng bám puly ổn định.
Thiết kế phù hợp giúp quá trình truyền chuyển động diễn ra liên tục và hạn chế trượt dây.
3.2 Độ linh hoạt cao
Các rãnh răng bên dưới giúp dây dễ dàng uốn cong khi làm việc quanh puly có đường kính nhỏ.
Đặc điểm này hỗ trợ dây thích nghi tốt hơn với những thay đổi liên tục trong quá trình vận hành.
3.3 Hỗ trợ tản nhiệt
Kết cấu rãnh răng tạo điều kiện tăng khả năng thoát nhiệt khỏi khu vực thân dây.
Đặc điểm này có lợi khi dây hoạt động liên tục trong hệ thống truyền động có tải.
3.4 Khả năng làm việc bền bỉ
Thiết kế V-Belt HD hướng đến khả năng đáp ứng các điều kiện vận hành thường xuyên.
Cấu trúc dây phù hợp giúp duy trì hình dạng ổn định trong quá trình truyền động kéo dài.
3.5 Giảm nguy cơ trượt dây
Hai mặt bên tiếp xúc với rãnh puly tạo lực ma sát cần thiết cho quá trình truyền công suất.
Khi lắp đặt đúng, dây có thể duy trì độ bám phù hợp và hạn chế hiện tượng trượt.
3.6 Phù hợp nhiều hệ thống truyền động
Thiết kế dây chữ V cho phép sử dụng trên nhiều hệ thống có puly tương ứng.
Điều này giúp sản phẩm đáp ứng linh hoạt các nhu cầu thay thế dây curoa phù hợp.
4. Ứng dụng thảm khảo của 13A1255C
4.1 Xe thương mại và xe tải nhẹ
| Hãng | Dòng xe tiêu biểu | Năm áp dụng |
|---|---|---|
| Alfa Romeo | Alfetta, Berlina, GT Veloce, Spider | 1972–1976 |
| Ford | Fairlane, Fairmont, Falcon, Galaxie 500, Granada, LTD, Mustang II, Ranchero | 1955–1982 |
| Mercury | Cougar, Custom, Medalist, Montclair, Monterey, Turnpike Cruiser, Zephyr | 1955–1982 |
| Subaru | Brat, DL, GL, GLF, Standard | 1981–1986 |
| Toyota | Corona | 1971, 1973 |
| Jeep | Cherokee, J10, J20, Wagoneer | 1975 |
4.2 Xe bán tải và SUV
| Hãng | Dòng xe tiêu biểu | Năm áp dụng |
|---|---|---|
| Ford | F-100, F-150, F-250, F-350, Bronco | 1972–1981 |
| Jeep | J10, J20, Cherokee, Wagoneer | 1975 |
| Nissan | Frontier, Pickup, Xterra | 1998–2004 |
| Toyota | Land Cruiser, Pickup | 1980–1983 |
| Subaru | Brat | 1981–1986 |
4.3 Xe tải nhẹ và xe thương mại
| Hãng | Dòng xe tiêu biểu | Năm áp dụng |
|---|---|---|
| Ford | E-100, E-150, E-250, E-350 Econoline | 1975–1992 |
| Chevrolet | C50, C60 | 1981–1986 |
| GMC | C5000, C6000 | 1981–1987 |
| International | 100, 200, Pickup, 3800, 4700, 4700LP, 4800 | 1973–1992 |
| Nissan | Frontier, Pickup | 1998–2004 |
| Toyota | Pickup | 1981 |
4.4 Xe tải trung và tải nặng
| Hãng | Dòng xe tiêu biểu | Năm áp dụng |
|---|---|---|
| Ford | F-250, F-350, F-Super Duty, F-59, LN9000, LNT9000, LT9511, LT9513, LT9522 | 1972–1998 |
| GMC | Brigadier, General | 1981–1988 |
| International | 1754, 1854, 2554, F2554, F2654, S1624, S1723, S1724, S1754, S1824, S1853, S1854, S2524, S2554 | 1981–1989 |
| International/Navistar | 5000 Paystar, S1900, S2100, S2200 | 1981–1989 |
| Kenworth | W900, T2000 | 1981–1998 |
| Mack | CS300, CS300P/T Mid-Liner, MS300P/T Mid-Liner | 1986–1992 |
| Sterling HD | L-Line | 2003 |
| Sterling Truck | L9500, LT9500 | 2003 |
| Western Star | 4900, 4900E | 1993–2001 |
| White | Aero Conventional, Road Xpeditor, RX2 Road Expeditor | 1981–1997 |
4.5 Xe buýt và vận tải hành khách
| Hãng | Dòng xe | Năm áp dụng |
|---|---|---|
| Thomas | School Bus | 1988 |
| Ford | Econoline Club Wagon | 1975–1992 |
4.6 Xe chuyên dụng và khung gầm thương mại
| Hãng | Dòng xe tiêu biểu | Năm áp dụng |
|---|---|---|
| Ford | F-59 Commercial Stripped Chassis | 1989, 1991–1992 |
| Ford | P-350 | 1959–1964 |
| International | Các dòng S-Series và F-Series tải nặng | 1981–1989 |
| GMC | Brigadier, General | 1981–1988 |
5. Hướng Dẫn Kiểm Tra Và Thay Thế 13A1255C
5.1 Kiểm tra tình trạng dây
Tắt động cơ hoàn toàn và chờ hệ thống truyền động nguội trước khi tiến hành kiểm tra.
Quan sát toàn bộ bề mặt dây để phát hiện dấu hiệu nứt, rách hoặc bong tách vật liệu.
5.2 Kiểm tra mặt rãnh
Kiểm tra các rãnh răng ở mặt trong nhằm phát hiện tình trạng mòn bất thường.
Các rãnh bị biến dạng, mòn không đều hoặc hư hỏng có thể ảnh hưởng khả năng làm việc.
5.3 Kiểm tra mặt hông
Quan sát hai mặt hông để phát hiện hiện tượng bóng nhẵn, mòn lệch hoặc xuất hiện vết xước.
Mặt hông bị mòn nhiều có thể cho thấy dây không tiếp xúc đúng với rãnh puly.
5.4 Kiểm tra puly
Kiểm tra các rãnh puly để phát hiện tình trạng mòn, cong vênh hoặc bám nhiều bụi bẩn.
Puly hư hỏng có thể khiến dây mới nhanh chóng bị mòn hoặc làm việc không ổn định.
5.5 Kiểm tra độ căng
Kiểm tra độ căng dây theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất phương tiện.
Không nên điều chỉnh độ căng theo cảm tính vì lực căng không phù hợp có thể gây hư hỏng.
5.6 Tháo dây cũ
Đảm bảo động cơ đã tắt và tháo các bộ phận che chắn nếu chúng cản trở thao tác.
Nới cơ cấu điều chỉnh độ căng rồi đưa dây ra khỏi các puly theo đúng trình tự.
5.7 Lắp dây mới
Đối chiếu mã 13A1255C và kiểm tra dây mới trước khi lắp vào hệ thống.
Đặt dây lần lượt vào từng rãnh puly, đảm bảo các rãnh nằm đúng vị trí tương ứng.
5.8 Điều chỉnh sau lắp đặt
Điều chỉnh độ căng theo thông số kỹ thuật của phương tiện hoặc hệ thống truyền động.
Không sử dụng vật sắc nhọn để cạy dây vào puly vì có thể làm hỏng cấu trúc dây.
5.9 Kiểm tra sau thay thế
Quay hệ thống bằng tay nếu điều kiện cho phép để kiểm tra vị trí dây trên các puly.
Khởi động động cơ và quan sát dây trong thời gian ngắn, đảm bảo dây chạy đúng quỹ đạo.
5.10 Hoàn tất kiểm tra
Tắt động cơ và kiểm tra lại vị trí dây sau lần vận hành thử đầu tiên.
Nếu phát hiện tiếng kêu, rung hoặc dây chạy lệch, cần dừng hệ thống để kiểm tra lại.
✅Đại lý ủy quyền chính thức của Dayco tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.