500MA2 – Lọc Nhiên Liệu Tách Nước Marine Turbine Series 98% @ 4 Micron

Thông số kỹ thuật của 500MA2

Mã OEM Racor 500MA2
Dòng sản phẩm 500 Marine Filter Series
Loại sản phẩm Cụm lọc Turbine đơn Marine 500
Lưu lượng dòng chảy 60 GPH (227 LPH)
Hiệu suất lọc 98% tại 4 micron
Loại bầu lọc Nhựa kỹ thuật trong suốt kết hợp vỏ bảo vệ thép không gỉ
Kiểu kết nối 3/4″-16 UNF-2B SAE Female
Số lượng đóng gói 6 chiếc/thùng

Mô tả

MỤC LỤC

1. Tổng quan về 500MA2

Racor 500MA2 là bộ lọc nhiên liệu tách nước thuộc dòng Marine 500 Turbine Series. Sản phẩm được thiết kế cho các hệ thống động cơ diesel hàng hải.

Thiết bị giúp xử lý nhiên liệu trước khi cấp vào động cơ bằng cách loại bỏ nước và cặn bẩn. Quá trình này góp phần duy trì nguồn nhiên liệu sạch hơn. Bộ lọc sử dụng lõi 2010SM Aquabloc với cấp lọc danh định 2 micron. Lõi đạt hiệu suất lọc 98% tại 4 micron, giúp bảo vệ hệ thống nhiên liệu.

Thiết kế lọc hỗ trợ giảm ảnh hưởng của tạp chất đến bơm nhiên liệu và kim phun động cơ. Nhờ đó, thiết bị duy trì khả năng vận hành ổn định.

Racor 500MA2 có lưu lượng dòng chảy đạt 60 GPH (227 LPH), phù hợp với nhiều động cơ diesel hàng hải. Sản phẩm được trang bị bầu lọc nhựa kỹ thuật trong suốt cùng lớp vỏ thép không gỉ bảo vệ bên ngoài. Cấu hình này giúp thiết bị hoạt động hiệu quả trong môi trường biển có độ ẩm và khả năng ăn mòn cao.

Bộ lọc sử dụng cổng kết nối 3/4″-16 UNF-2B SAE Female, giúp lắp đặt thuận tiện với nhiều hệ thống nhiên liệu hiện có.

2. Cấu tạo của 500MA2

2.1 Cụm lọc Marine Turbine Series 500

Racor 500MA2 thuộc dòng Marine Turbine Series 500, chuyên dùng cho hệ thống nhiên liệu động cơ hàng hải.

Cụm lọc sử dụng cơ chế phân tách nhiều giai đoạn để xử lý nước và tạp chất trong diesel.

Công nghệ Turbine tạo dòng nhiên liệu xoáy bên trong thân lọc, hỗ trợ tách các thành phần nặng.

Nước tự do và cặn bẩn được phân tách trước khi nhiên liệu đi qua lõi lọc tinh.

Thiết kế này giúp cải thiện chất lượng nhiên liệu và hỗ trợ động cơ hoạt động ổn định hơn.

2.2 Lõi lọc 2010SM Aquabloc

Thiết bị sử dụng lõi lọc thay thế 2010SM Aquabloc với cấp lọc danh định 2 micron.

Lõi lọc đạt hiệu suất giữ hạt 98% tại mức 4 micron, giúp loại bỏ các tạp chất nhỏ trong nhiên liệu.

Vật liệu lọc dạng giấy xếp nếp được xử lý chống thấm nước, giúp hạn chế nước đi qua lõi.

Công nghệ Aquabloc duy trì khả năng lọc ổn định trong suốt thời gian vận hành.

Việc phân biệt cấp lọc danh định và hiệu suất lọc giúp lựa chọn đúng lõi thay thế.

2.3 Bầu lọc nhựa kỹ thuật trong suốt

Bầu lọc nhựa kỹ thuật trong suốt cho phép quan sát trực tiếp tình trạng nhiên liệu bên trong.

Người vận hành có thể kiểm tra lượng nước, cặn bẩn và dấu hiệu bất thường nhanh chóng.

Thiết kế quan sát trực quan giúp giảm thời gian kiểm tra và hỗ trợ bảo dưỡng hiệu quả hơn.

2.4 Vỏ bảo vệ thép không gỉ đạt chuẩn hàng hải

Racor 500MA2 được trang bị lớp vỏ thép không gỉ bao quanh bầu lọc nhựa bên trong.

Bộ phận này giúp tăng khả năng chịu va đập và bảo vệ cụm lọc trong môi trường biển.

Ngoài chức năng bảo vệ cơ học, lớp vỏ còn hỗ trợ đáp ứng yêu cầu chống cháy hàng hải.

Thiết kế này phù hợp với tiêu chuẩn USCG/UL dành cho thiết bị sử dụng trên tàu.

2.5 Cổng kết nối SAE Female tiêu chuẩn

Sản phẩm sử dụng cổng kết nối 3/4″-16 UNF-2B SAE Female cho hệ thống nhiên liệu diesel.

Chuẩn ren chính xác giúp đảm bảo khả năng lắp đặt chắc chắn và hạn chế rò rỉ nhiên liệu.

Thiết kế kết nối tiêu chuẩn giúp quá trình thay thế và bảo trì trở nên thuận tiện hơn.

2.6 Cấu hình không có van chuyển dòng

Racor 500MA2 có thông số Valve Type: None, nghĩa là không tích hợp van chuyển dòng bên trong. Thiết kế này giúp giảm số lượng linh kiện và đơn giản hóa kết cấu của cụm lọc. Cấu hình không có bypass valve giúp việc kiểm tra và bảo dưỡng trở nên dễ dàng hơn. Thông số này chỉ đề cập đến van chuyển dòng, không liên quan đến van xả nước bên ngoài.

3. Đặc điểm nổi bật của 500MA2

3.1 Công nghệ Turbine hỗ trợ tách nước nhiều giai đoạn

Racor 500MA2 sử dụng công nghệ Turbine giúp phân tách nước và cặn bẩn trong nhiên liệu diesel.

Dòng nhiên liệu được xử lý qua nhiều giai đoạn trước khi đi vào hệ thống động cơ.

Cơ chế này giúp giảm lượng nước tự do và các hạt nhiễm bẩn trong nhiên liệu.

Nhờ đó, thiết bị hỗ trợ duy trì nguồn nhiên liệu sạch và ổn định hơn khi vận hành.

3.2 Lõi lọc 2010SM Aquabloc kiểm soát tạp chất hiệu quả

Lõi lọc 2010SM Aquabloc được thiết kế để giữ lại các hạt nhiễm bẩn nhỏ trong nhiên liệu diesel.

Với cấp lọc danh định 2 micron, lõi lọc giúp kiểm soát hiệu quả các tạp chất trong dòng nhiên liệu.

Khả năng lọc đạt 98% tại 4 micron, đáp ứng yêu cầu bảo vệ hệ thống nhiên liệu động cơ.

Vật liệu lọc chống thấm nước giúp hạn chế lượng nước còn sót sau giai đoạn phân tách ban đầu.

Thiết kế này góp phần giảm nguy cơ ảnh hưởng đến bơm nhiên liệu và kim phun chính xác.

3.3 Khả năng quan sát nhiên liệu trực tiếp

Bầu lọc trong suốt giúp người vận hành kiểm tra tình trạng nhiên liệu bên trong một cách nhanh chóng.

Các dấu hiệu như nước tích tụ hoặc cặn bẩn có thể được phát hiện dễ dàng trong quá trình sử dụng.

Khả năng quan sát trực tiếp giúp kỹ thuật viên chủ động hơn khi thực hiện bảo dưỡng định kỳ.

3.4 Kết cấu bền bỉ trong môi trường biển

Racor 500MA2 được thiết kế để hoạt động trong điều kiện hàng hải có độ ẩm cao.

Sự kết hợp giữa bầu nhựa kỹ thuật và vỏ thép không gỉ giúp tăng độ bền thiết bị.

Lớp vỏ bảo vệ giúp hạn chế tác động từ va đập và môi trường ăn mòn trên biển.

Ngoài ra, chi tiết này còn hỗ trợ đáp ứng yêu cầu chống cháy theo tiêu chuẩn USCG/UL.

3.5 Lưu lượng phù hợp cho hệ thống diesel hàng hải

Racor 500MA2 có lưu lượng dòng chảy đạt 60 GPH (227 LPH), phù hợp với nhiều động cơ diesel hàng hải.

Thiết kế dòng nhiên liệu ổn định giúp đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục của động cơ.

Sản phẩm hỗ trợ giảm nguy cơ thiếu nhiên liệu trong các điều kiện làm việc kéo dài.

Nhờ đó, thiết bị phù hợp với nhiều phương tiện hoạt động thường xuyên trên biển.

3.6 Kết nối SAE tiêu chuẩn, thuận tiện lắp đặt

Bộ lọc sử dụng cổng kết nối 3/4″-16 UNF-2B SAE Female, tương thích với nhiều hệ thống nhiên liệu.

Chuẩn ren chính xác giúp quá trình lắp đặt nhanh chóng và đảm bảo khả năng làm kín tốt.

Thiết kế kết nối tiêu chuẩn giúp việc thay thế thiết bị trở nên đơn giản hơn.

Người dùng có thể dễ dàng tích hợp bộ lọc vào hệ thống nhiên liệu hiện có.

3.7 Thiết kế đơn giản, hỗ trợ bảo trì dễ dàng

Cấu trúc Racor 500MA2 được tối ưu nhằm giảm sự phức tạp trong quá trình sử dụng.

Việc không tích hợp van chuyển dòng giúp cụm lọc có kết cấu gọn và dễ kiểm tra hơn.

Thiết kế này hỗ trợ kỹ thuật viên thực hiện thay lõi và bảo dưỡng thuận tiện.

Quá trình bảo trì đơn giản giúp giảm thời gian dừng thiết bị trong quá trình vận hành.

4. Nguyên lý hoạt động của 500MA2

500MA2

Hình minh họa nguyên lý hoạt động của 500M2

4.1 Giai đoạn tách nước bằng công nghệ Turbine

Nhiên liệu diesel đi vào Racor 500MA2 qua cổng đầu vào của cụm lọc nhiên liệu. Dòng nhiên liệu tiếp tục được dẫn qua bộ phận Turbine bên trong thân lọc để xử lý ban đầu.

Cấu trúc xoáy tạo lực ly tâm, giúp tách các giọt nước lớn và cặn bẩn nặng khỏi dòng nhiên liệu. Các thành phần này sau đó lắng xuống khu vực chứa phía dưới bầu lọc.

4.2 Giai đoạn phân tách và kết tụ nước

Sau khi loại bỏ phần lớn nước tự do, nhiên liệu tiếp tục di chuyển qua khu vực phân tách bên trong bộ lọc. Các hạt nước nhỏ còn lại được hỗ trợ kết tụ thành những giọt lớn hơn.

Khi đạt kích thước và trọng lượng phù hợp, các giọt nước sẽ tách khỏi nhiên liệu. Chúng lắng xuống khoang chứa, hạn chế nước đi vào hệ thống động cơ.

4.3 Giai đoạn lọc tinh bằng lõi Aquabloc 2010SM

Nhiên liệu sau khi tách nước tiếp tục đi qua lõi lọc Aquabloc 2010SM để thực hiện quá trình lọc tinh. Dòng nhiên liệu đi từ bên ngoài vào bên trong lõi lọc.

Lớp vật liệu giấy xếp nếp phủ chống thấm nước giúp giữ lại cặn bẩn mịn và nước còn sót lại. Công nghệ Aquabloc duy trì khả năng lọc ổn định trong suốt thời gian sử dụng.

Lõi 2010SM có cấp lọc danh định 2 micron, đạt hiệu suất 98% tại 4 micron. Thiết kế này giúp cung cấp nguồn nhiên liệu sạch hơn cho động cơ diesel.

4.4 Giai đoạn cung cấp nhiên liệu sạch cho động cơ

Sau khi hoàn tất quá trình tách nước và lọc cặn, nhiên liệu sạch được đưa ra ngoài qua cổng thoát. Nguồn nhiên liệu này tiếp tục được cấp đến hệ thống động cơ.

Nhiên liệu đã xử lý giúp giảm nguy cơ ảnh hưởng đến kim phun, bơm nhiên liệu và các chi tiết bên trong động cơ diesel.

Racor 500MA2 duy trì dòng nhiên liệu ổn định, hỗ trợ thiết bị hàng hải vận hành bền bỉ trong điều kiện liên tục.

5. Ứng dụng của lọc 500MA2

5.1 Hệ thống nhiên liệu động cơ tàu thuyền

Racor 500MA2 được lắp đặt trong hệ thống nhiên liệu của nhiều loại tàu sử dụng động cơ diesel. Thiết bị giúp xử lý nhiên liệu trước khi cấp vào động cơ, hạn chế nước và tạp chất gây ảnh hưởng.

Bộ lọc phù hợp với các phương tiện hàng hải cần duy trì nguồn nhiên liệu sạch trong quá trình vận hành liên tục.

5.2 Động cơ diesel hàng hải công suất vừa

Với lưu lượng đạt 60 GPH (227 LPH), sản phẩm đáp ứng nhu cầu nhiên liệu của nhiều động cơ diesel hàng hải.

Khả năng tách nước và giữ cặn giúp giảm nguy cơ ảnh hưởng đến bơm nhiên liệu, kim phun và hệ thống động lực.

5.3 Tàu cá và phương tiện khai thác biển

Racor 500MA2 phù hợp với tàu cá thường xuyên hoạt động trong môi trường có độ ẩm cao. Nhiên liệu trên tàu dễ bị nhiễm nước do điều kiện bảo quản và vận hành ngoài biển.

Thiết bị hỗ trợ kiểm soát các thành phần gây hại, giúp động cơ hoạt động ổn định hơn trong thời gian dài.

5.4 Du thuyền và tàu dịch vụ hàng hải

Sản phẩm được ứng dụng trên du thuyền, tàu dịch vụ và các phương tiện vận tải biển dùng động cơ diesel.

Thiết kế bầu lọc trong suốt giúp kiểm tra nhanh tình trạng nhiên liệu. Vỏ thép không gỉ tăng khả năng bảo vệ khi làm việc trong môi trường biển.

5.5 Hệ thống động cơ yêu cầu nhiên liệu sạch

Racor 500MA2 thích hợp cho các hệ thống động cơ cần kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng nhiên liệu đầu vào.

Lõi lọc 2010SM Aquabloc giúp giữ lại cặn mịn và nước còn sót, góp phần nâng cao độ tin cậy của hệ thống.

5.6 Ứng dụng trong môi trường hàng hải chuyên nghiệp

Thiết bị được sử dụng trong các hệ thống động lực hàng hải yêu cầu khả năng lọc ổn định và độ bền cao.

Cấu trúc thuộc dòng Marine Turbine Series 500 phù hợp với điều kiện vận hành liên tục trên nhiều khu vực biển.

5.7 Thay thế và nâng cấp hệ thống lọc nhiên liệu

Racor 500MA2 có thể được lựa chọn để thay thế các bộ lọc nhiên liệu cũ trên động cơ diesel hàng hải.

Chuẩn kết nối 3/4″-16 UNF-2B SAE Female giúp việc tích hợp vào hệ thống hiện có trở nên thuận tiện hơn.

6. Hướng dẫn kiểm tra khi sử dụng 500MA2

6.1 Kiểm tra bầu lọc và lượng nước tích tụ

Người vận hành cần quan sát bầu lọc trong suốt để kiểm tra tình trạng nhiên liệu bên trong. Việc kiểm tra giúp phát hiện sớm nước, cặn bẩn hoặc dấu hiệu bất thường trong hệ thống.

Khi lượng nước tích tụ vượt mức cho phép, cần tiến hành xả bỏ để duy trì khả năng tách nước của bộ lọc.

6.2 Kiểm tra và xả nước qua van đáy

Trước khi mở van xả đáy, cần nới lỏng tay vặn chữ T (T-Handle) để phá độ chân không trong cụm lọc. Thao tác này giúp nước và cặn bẩn thoát ra ngoài thuận lợi hơn.

Sau khi hoàn tất quá trình xả, cần đóng kín van và kiểm tra khả năng làm kín trước khi vận hành lại hệ thống.

6.3 Kiểm tra tình trạng lõi lọc 2010SM Aquabloc

Cần theo dõi tình trạng lõi lọc 2010SM Aquabloc trong quá trình sử dụng để đảm bảo hiệu quả xử lý nhiên liệu. Lõi lọc bị bám bẩn nhiều có thể làm giảm khả năng lưu thông dòng nhiên liệu.

Khi động cơ xuất hiện hiện tượng giảm công suất hoặc thiếu nhiên liệu, cần kiểm tra khả năng tắc nghẽn của lõi lọc.

6.4 Kiểm tra bằng đồng hồ đo độ chân không Vacuum Gauge

Đồng hồ đo độ chân không Vacuum Gauge giúp đánh giá mức độ cản trở dòng nhiên liệu qua lõi lọc. Thiết bị thường được lắp trên nắp chữ T hoặc đường ống sau bộ lọc.

Khi kim đồng hồ đạt khoảng 7 – 10 inHg, cần kiểm tra và xem xét thay thế lõi lọc 2010SM. Phương pháp này giúp xác định thời điểm bảo dưỡng chính xác hơn.

6.5 Kiểm tra các vị trí kết nối nhiên liệu

Cần kiểm tra các điểm kết nối nhiên liệu trong quá trình vận hành để phát hiện rò rỉ. Đặc biệt chú ý khu vực cổng nối 3/4″-16 UNF-2B SAE Female và các vị trí ghép nối khác.

Việc xử lý sớm các điểm rò rỉ giúp đảm bảo an toàn và duy trì áp suất làm việc ổn định.

6.6 Kiểm tra vỏ bảo vệ thép không gỉ

Lớp vỏ thép không gỉ cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện dấu hiệu ăn mòn hoặc hư hỏng. Điều này đặc biệt quan trọng khi thiết bị hoạt động trong môi trường biển.

Vỏ bảo vệ tốt giúp duy trì độ bền cơ học và đảm bảo khả năng bảo vệ bầu lọc bên trong.

6.7 Kiểm tra khả năng cấp nhiên liệu cho động cơ

Trong quá trình vận hành, cần theo dõi khả năng cung cấp nhiên liệu đến động cơ diesel. Các hiện tượng như khó khởi động hoặc hụt công suất có thể liên quan đến bộ lọc.

Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, cần kiểm tra lõi lọc, lượng nước tích tụ và đường dẫn nhiên liệu.

6.8 Thực hiện bảo dưỡng theo điều kiện vận hành

Chu kỳ kiểm tra Racor 500MA2 phụ thuộc vào chất lượng nhiên liệu và môi trường sử dụng thực tế. Các phương tiện hoạt động thường xuyên trên biển cần được kiểm tra với tần suất phù hợp.

Việc xả nước, theo dõi chân không và thay lõi đúng thời điểm giúp duy trì hiệu suất lọc lâu dài.

7. Quy trình thay thế 500MA2

Bước thực hiện Hướng dẫn thay thế
Chuẩn bị trước khi thay lõi Tắt động cơ, khóa nguồn nhiên liệu và chuẩn bị lõi lọc mới 2010SM Aquabloc cùng dụng cụ cần thiết.
Phá độ chân không trong cụm lọc Nới lỏng tay vặn chữ T (T-Handle) trên đỉnh bộ lọc để phá chân không trước khi thực hiện các bước tiếp theo.
Xả nước và cặn trong bầu lọc Mở van xả đáy sau khi phá chân không để loại bỏ nước và cặn bẩn đang tích tụ bên trong bầu lọc.
Tháo nắp phía trên bộ lọc Tháo tay vặn chữ T và nhấc nắp trên của cụm lọc. Không cần tháo bầu nhựa trong suốt khi thay lõi định kỳ.
Lấy lõi lọc cũ ra ngoài Dùng tay cầm trên lõi để kéo thẳng lõi 2010SM cũ ra khỏi thân lọc. Kiểm tra mức độ bám bẩn trước khi loại bỏ.
Vệ sinh vị trí lắp đặt Kiểm tra khu vực đặt lõi, gioăng làm kín và bề mặt tiếp xúc. Loại bỏ cặn bẩn để đảm bảo khả năng làm kín.
Lắp lõi lọc mới Đưa lõi 2010SM Aquabloc mới vào từ phía trên theo đúng vị trí lắp đặt. Đảm bảo lõi nằm đúng tâm cụm lọc.
Lắp lại nắp bộ lọc Đặt nắp trên về vị trí ban đầu và siết chặt tay vặn chữ T. Kiểm tra độ kín trước khi vận hành.
Mồi nhiên liệu và kiểm tra rò rỉ Mở nguồn nhiên liệu, mồi hệ thống nếu cần và kiểm tra các vị trí kết nối để phát hiện rò rỉ.
Kiểm tra sau thay thế Khởi động động cơ, theo dõi dòng nhiên liệu và kiểm tra thông số Vacuum Gauge nếu hệ thống được trang bị.

8. Lưu ý khi sử dụng và thay thế 500MA2

8.1 Lưu ý khi sử dụng

Kiểm tra bầu lọc trong suốt thường xuyên để phát hiện nước, cặn bẩn và tình trạng nhiên liệu bất thường.

Theo dõi Vacuum Gauge nếu được trang bị, khi mức chân không đạt khoảng 7 – 10 inHg cần kiểm tra lõi lọc.

8.2 Lưu ý khi xả nước

Trước khi mở van xả đáy, cần nới lỏng T-Handle để phá độ chân không trong cụm lọc.

Sau khi xả nước và cặn bẩn, cần đóng kín van để tránh rò rỉ nhiên liệu.

8.3 Lưu ý khi thay lõi lọc

Racor 500MA2 thay lõi theo hướng Top-Loading, chỉ cần tháo nắp trên và rút lõi cũ.

Không cần tháo bầu lọc nhựa bên dưới vì có thể ảnh hưởng đến gioăng làm kín.

Sử dụng đúng lõi 2010SM Aquabloc với cấp lọc 2 micron, hiệu suất 98% tại 4 micron.

8.4 Lưu ý sau khi thay thế

Kiểm tra độ kín tại nắp lọc, van xả và các vị trí kết nối nhiên liệu sau bảo dưỡng.

Khởi động động cơ, theo dõi dòng nhiên liệu để đảm bảo bộ lọc hoạt động ổn định.

✅Đại lý độc quyền Racor tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1ak27fBaEw/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “500MA2 – Lọc Nhiên Liệu Tách Nước Marine Turbine Series 98% @ 4 Micron”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail