6PK1600EPDM – Dây Curoa Dayco 5060630 Dùng Cho Ô Tô, Xe Tải Và Xe Chuyên Dụng

Thông Số Kỹ Thuật Của 6PK1600EPDM

Mã OEM Dayco 5060630
Loại dây Poly Rib Belt – Dây curoa đa rãnh
Hợp chất EPDM, gia cường Aramid
Vật liệu mặt lưng Cao su
Độ sâu rãnh Tiêu chuẩn
Bản rộng 0.82 inch
Mã hệ mét 6PK1600
Số rãnh 6
Biên dạng rãnh Straight Rib – Rãnh thẳng
Độ dày 0.169 inch
Chiều dài hiệu dụng 63 inch
Chiều dài tương đương Khoảng 1600 mm
Số lượng đóng gói 30 chiếc/thùng

Mô tả

1. Tổng Quan Về 6PK1600EPDM

Dayco 6PK1600EPDM là dây curoa được thiết kế để truyền chuyển động giữa các bộ phận trong hệ thống động cơ. Thiết kế đa rãnh giúp dây duy trì sự tiếp xúc ổn định với puly trong quá trình làm việc.

Sản phẩm có cấu trúc phù hợp với những hệ thống yêu cầu khả năng truyền lực liên tục và vận hành ổn định. Vật liệu cao su chuyên dụng giúp dây thích nghi với điều kiện nhiệt độ và môi trường làm việc thay đổi.

Mã dây này xuất hiện trên nhiều nhóm phương tiện với cấu hình động cơ khác nhau. Danh mục ứng dụng bao gồm xe du lịch, xe thương mại, xe tải và một số dòng xe chuyên dụng.

Nhờ phạm vi ứng dụng đa dạng, Dayco 6PK1600EPDM có thể đáp ứng nhiều nhu cầu bảo dưỡng và thay thế dây truyền động. Người dùng nên kiểm tra mã dây và cấu hình hệ thống trước khi lựa chọn sản phẩm.

2. Đặc Điểm Cấu Tạo Về 6PK1600EPDM

2.1 Cấu Tạo Dây Curoa

Dayco 6PK1600EPDM thuộc dòng dây curoa đa rãnh, có cấu trúc gồm nhiều lớp vật liệu liên kết với nhau. Thân dây bao gồm phần cao su, lớp sợi chịu lực và các rãnh truyền động.

Các thành phần được bố trí liên tục dọc theo chiều dài dây, tạo thành một kết cấu thống nhất. Phần cao su tạo nên thân dây, đồng thời hình thành các rãnh tiếp xúc với puly.

2.2 Hợp Chất Cao Su EPDM

Thành phần cao su của Dayco 6PK1600EPDM sử dụng hợp chất EPDM theo thông số kỹ thuật sản phẩm. Hợp chất này được sử dụng xuyên suốt trong cấu trúc cao su của dây.

Phần cao su bao quanh lớp sợi chịu lực và tạo thành biên dạng bên ngoài. Mặt lưng của dây cũng sử dụng vật liệu cao su theo thông số được công bố.

2.3 Sợi Chịu Lực

Dây có lớp sợi chịu lực được bố trí dọc theo chiều dài bên trong thân dây. Lớp sợi này nằm giữa các thành phần cao su, tạo thành phần chịu lực của kết cấu.

Với mã 6PK1600EPDM, không nên xác định cụ thể sợi Polyester hoặc Aramid nếu tài liệu kỹ thuật không ghi rõ. Cách mô tả này giúp tránh nhầm với các dòng dây Dayco chuyên biệt có gia cường Aramid.

2.4 Thiết Kế Sáu Rãnh

Dây được thiết kế với 6 rãnh dọc, tương ứng với ký hiệu 6PK trong mã sản phẩm. Các rãnh có biên dạng Straight Rib, được bố trí song song trên toàn bộ chiều dài dây.

Phần rãnh tạo thành các đường gân tiếp xúc với puly trong hệ thống truyền động. Khoảng cách và biên dạng rãnh được xác định theo quy cách của dây 6PK.

2.5 Mặt Lưng Dây

Mặt lưng của Dayco 6PK1600EPDM sử dụng vật liệu cao su, nằm đối diện với phần rãnh truyền động. Đây là một thành phần thuộc cấu trúc bên ngoài của dây curoa.

Phần mặt lưng được tạo liền với thân dây, hình thành bề mặt ngoài chạy dọc theo toàn bộ chiều dài sản phẩm.

2.6 Kích Thước Dây

Dayco 6PK1600EPDM có chiều dài hiệu dụng 63 inch, tương đương khoảng 1600 mm theo quy cách mã hệ mét. Bản rộng của dây đạt 0.82 inch, trong khi độ dày là 0.169 inch.

Các thông số kích thước này xác định quy cách hình học của dây và cần được đối chiếu khi lựa chọn sản phẩm thay thế.

3. Ưu Điểm Của 6PK1600EPDM

3.1 Phạm Vi Ứng Dụng Rộng

Dayco 6PK1600EPDM được sử dụng trên nhiều nhóm phương tiện với cấu hình truyền động khác nhau. Danh mục ứng dụng bao gồm xe du lịch, xe tải, xe thương mại và một số dòng xe chuyên dụng.

Sản phẩm được liệt kê cho nhiều thương hiệu như Hyundai, Ford, Volkswagen, Freightliner và International. Ngoài ra, danh mục còn có Chrysler, Dodge, Peugeot, Country Coach và Monaco.

3.2 Hợp Chất EPDM

Dây sử dụng hợp chất EPDM trong cấu tạo cao su theo thông số kỹ thuật của sản phẩm. Vật liệu này được sử dụng phổ biến trong các dòng dây curoa dành cho hệ thống truyền động động cơ.

3.3 Thiết Kế 6 Rãnh

Cấu hình 6 rãnh tương ứng với quy cách 6PK, phù hợp với các puly được thiết kế cho dây cùng cấu hình. Biên dạng rãnh thẳng được bố trí liên tục dọc theo chiều dài dây.

3.4 Quy Cách 1600mm

6PK1600EPDM thể hiện quy cách dây có 6 rãnh và chiều dài danh định khoảng 1600 mm. Thông số chiều dài hiệu dụng của sản phẩm đạt 63 inch.

3.5 Kết Cấu Sợi Chịu Lực

Dây được thiết kế với lớp sợi chịu lực nằm bên trong thân cao su. Lớp sợi được bố trí dọc theo chiều dài dây, tạo thành một phần trong cấu trúc chịu lực.

3.6 Dễ Đối Chiếu Khi Thay Thế

Mã sản phẩm đi kèm các thông số rõ ràng về số rãnh, chiều dài, bản rộng và độ dày. Người dùng có thể dựa vào những thông tin này để đối chiếu với dây đang sử dụng.

4. Ứng Dụng Tham Khảo Của 6PK1600EPDM

4.1 Ô Tô Du Lịch

Hãng xe Model Năm sản xuất
Chrysler Concorde 2000–2004
Chrysler Intrepid 2000–2004
Dodge Intrepid 2000–2004
Ford Fusion 2013–2014
Hyundai Elantra 2021–2025
Hyundai Kona 2022–2025
Peugeot 406 2000–2005
Volkswagen Tiguan 2013–2015

4.2 Xe Tải Và Xe Thương Mại

Hãng xe Model Năm sản xuất
Freightliner 114SD 2016–2017
Freightliner Cascadia 2012–2017, 2019
International 5900i 2014–2017
International 9900i 2012, 2014–2018
International HX520 2018–2021
International HX620 2017–2022
International LoneStar 2014–2018
International ProStar 2014–2016
International/Navistar PAYSTAR 2015–2016

4.3 Xe RV Và Motorhome

Hãng xe Model Năm sản xuất
Country Coach AFFINITY 2006–2008
Country Coach MAGNA 2007–2008
Monaco EXECUTIVE 2006–2008
Monaco SIGNATURE 2003, 2006–2008

4.4 Lưu Ý Khi Chọn Dây

Dayco 6PK1600EPDM có phạm vi ứng dụng trên nhiều nhóm phương tiện và cấu hình động cơ khác nhau. Khi lựa chọn dây thay thế, cần đối chiếu model, năm sản xuất, động cơ và quy cách dây.

Đặc biệt, cùng một model xe có thể sử dụng các kích thước dây khác nhau tùy phiên bản động cơ. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào tên xe để xác định dây phù hợp.

5. Hướng Dẫn Kiểm Tra Và Thay Thế 6PK1600EPDM

5.1 Kiểm Tra Dây Curoa

Trước khi kiểm tra, hãy tắt động cơ và chờ toàn bộ hệ thống truyền động nguội hoàn toàn. Quan sát toàn bộ dây để phát hiện vết nứt, rách, bong tróc hoặc mòn bất thường.

Kiểm tra các rãnh dọc trên dây, đặc biệt tại những vị trí tiếp xúc với puly. Nếu rãnh bị mòn, biến dạng hoặc xuất hiện vật liệu cao su bong ra, cần xem xét thay thế dây.

Kiểm tra mặt lưng và hai mép dây để phát hiện dấu hiệu mòn lệch, xơ sợi hoặc hư hỏng bề mặt. Dây bị lệch khỏi vị trí làm việc cũng có thể liên quan đến puly hoặc hệ thống căng dây.

5.2 Kiểm Tra Hệ Thống Truyền Động

Không nên chỉ kiểm tra riêng dây curoa khi phát hiện dấu hiệu bất thường. Hãy kiểm tra đồng thời puly, bộ căng dây và các bộ phận dẫn hướng trong hệ thống.

Xoay các puly bằng tay khi động cơ đã tắt để kiểm tra hiện tượng kẹt hoặc tiếng ồn bất thường. Nếu puly có độ rơ lớn hoặc quay không đều, cần xử lý nguyên nhân trước khi lắp dây mới.

5.3 Tháo Dây Curoa Cũ

Trước khi tháo, nên ghi lại sơ đồ đường đi của dây quanh các puly. Có thể chụp ảnh hệ thống hoặc tham khảo sơ đồ định tuyến của nhà sản xuất xe.

Dùng dụng cụ phù hợp để giảm lực căng trên bộ căng dây, sau đó tháo dây khỏi puly. Không dùng vật sắc hoặc dụng cụ kim loại để cạy dây khỏi puly.

5.4 Lắp Dây Curoa Mới

Đối chiếu dây mới với dây cũ về mã sản phẩm, số rãnh, chiều dài và biên dạng rãnh trước khi lắp đặt. Đảm bảo dây mới không bị xoắn hoặc gập trong quá trình thao tác.

Đặt dây lần lượt lên các puly theo đúng sơ đồ định tuyến của hệ thống. Các rãnh phải nằm chính xác trong rãnh puly và không được đặt lệch sang mép.

Sau khi dây đã vào đúng vị trí, từ từ đưa bộ căng dây trở lại trạng thái làm việc. Kiểm tra toàn bộ đường chạy để đảm bảo dây nằm đúng tâm trên các puly.

5.5 Kiểm Tra Sau Khi Thay

Sau khi lắp xong, quay hệ thống bằng tay nếu điều kiện kỹ thuật cho phép để kiểm tra vị trí dây. Quan sát từng puly nhằm đảm bảo toàn bộ rãnh dây đều ăn khớp chính xác.

Khởi động động cơ và quan sát dây ở chế độ không tải trong thời gian ngắn. Nếu xuất hiện tiếng rít, rung, lệch dây hoặc chuyển động bất thường, cần tắt động cơ và kiểm tra lại.

Không đưa tay hoặc dụng cụ đến gần dây curoa khi động cơ đang hoạt động. Việc kiểm tra trực tiếp cần được thực hiện từ khoảng cách an toàn để tránh nguy cơ bị cuốn vào hệ thống truyền động.

✅Đại lý ủy quyền chính thức của Dayco tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1E2biEyxDP/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “6PK1600EPDM – Dây Curoa Dayco 5060630 Dùng Cho Ô Tô, Xe Tải Và Xe Chuyên Dụng”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail