Mô tả
1. Tổng quan về 8PK1285EPDM
8PK1285EPDM là dây curoa đa rãnh tải nặng, được sử dụng trong hệ thống truyền động của nhiều phương tiện thương mại. Sản phẩm được thiết kế để đáp ứng nhu cầu vận hành ổn định và bền bỉ trong thời gian dài.
Dây curoa có kết cấu phù hợp với các hệ thống truyền động yêu cầu khả năng truyền lực ổn định. Thiết kế sản phẩm giúp duy trì hiệu suất làm việc đáng tin cậy trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.
Sản phẩm sử dụng vật liệu cao su kỹ thuật, phù hợp với các yêu cầu về độ bền và khả năng chịu tải. 8PK1285EPDM được ứng dụng cho nhiều hệ thống truyền động trên xe tải và phương tiện thương mại.
Đây là lựa chọn phù hợp khi cần thay thế dây curoa đa rãnh cho các hệ thống truyền động tải nặng. Việc lựa chọn đúng sản phẩm giúp hệ thống duy trì khả năng vận hành ổn định và hiệu quả.
2. Đặc điểm cấu tạo của 8PK1285EPDM
2.1 Cấu trúc và biên dạng rãnh
8PK1285EPDM thuộc dòng Poly Rib Belt HD, được thiết kế với cấu trúc đa rãnh gồm 8 rãnh thẳng. Các rãnh được bố trí song song và chạy liên tục theo chiều dài của dây curoa. Biên dạng rãnh được xác định là Straight Rib, phù hợp với cấu hình puly tương ứng.
2.2 Hợp chất EPDM
Thân dây được chế tạo từ EPDM, một loại cao su tổng hợp được sử dụng trong cấu tạo dây curoa. Hợp chất này tạo thành phần vật liệu chính của thân dây, bao quanh các thành phần gia cường bên trong. EPDM là thông tin vật liệu chính được xác định trong cấu hình sản phẩm 8PK1285EPDM.
2.3 Lớp gia cường Aramid
Dây curoa sử dụng cấu trúc Aramid Reinforced, với sợi Aramid được bố trí bên trong thân dây. Thành phần này thuộc hệ thống vật liệu gia cường của dây curoa Poly Rib Belt HD. Sợi gia cường được tích hợp vào kết cấu dây, tạo thành phần chịu lực bên trong sản phẩm.
2.4 Mặt lưng cao su
Mặt lưng dây được phủ bằng Rubber, tạo thành bề mặt ngoài phía đối diện với các rãnh truyền động. Trong hệ thống Serpentine, mặt lưng có thể tiếp xúc với Backside Idler hoặc Tensioner. Vì vậy, lớp cao su mặt lưng cũng là bề mặt làm việc khi dây tiếp xúc với puly tỳ.
2.5 Kích thước kết cấu
Sản phẩm có Top Width 1,10 inch, tương đương khoảng 27,94 mm theo quy đổi tiêu chuẩn. Độ dày dây đạt 0,169 inch, tương đương khoảng 4,29 mm theo thông số kỹ thuật. Chiều dài hiệu dụng được xác định ở mức 50,59 inch, tương đương khoảng 1.285 mm.
4. Ứng dụng tham khảo của 8PK1285EPDM
4.1 Xe tải đường dài và xe thương mại
| Hãng xe | Model | Năm sản xuất |
|---|---|---|
| Freightliner | Cascadia | 2008–2011 |
| Freightliner | Century Class | 2006–2009 |
| Freightliner | Classic | 2009–2011 |
| Freightliner | Columbia | 2004–2011 |
| Kenworth | L700 | 1984–1987 |
| Peterbilt | 310 | 1984–1987 |
| Peterbilt | 320 | 1991–1995 |
| Peterbilt | 385 | 1996–1998 |
| Sterling Truck | A9500 | 2008 |
| Sterling Truck | AT9500 | 2008 |
| Sterling Truck | LT9500 | 2008 |
4.2 Xe tải hạng nặng
| Hãng xe | Model | Năm sản xuất |
|---|---|---|
| Freightliner | FLD120 | 2006, 2008 |
| Freightliner | FLD120SD | 2006–2009 |
| Peterbilt | 357 | 1987–1998 |
| Peterbilt | 359 | 1987 |
| Peterbilt | 375 | 1987–1996 |
| Peterbilt | 376 | 1989 |
| Peterbilt | 377 | 1987–1998 |
| Peterbilt | 378 | 1988–1998 |
| Peterbilt | 379 | 1987–1998 |
| Sterling Truck | L9500 | 2008–2010 |
4.3 Xe tải hạng trung và vận tải đô thị
| Hãng xe | Model | Năm sản xuất |
|---|---|---|
| Freightliner | M2 | 2009 |
| Freightliner | M2 106 | 2009 |
| Freightliner | M2 112 | 2009–2011 |
4.4 Xe tải chuyên dụng
| Hãng xe | Model | Năm sản xuất |
|---|---|---|
| Freightliner | FLD132 | 2007 |
| Peterbilt | 320 LCFII | 1987–1994 |
| Peterbilt | 349 | 1986–1987 |
| Peterbilt | 362 | 1985–1994, 1996–1999 |
| Peterbilt | 372 | 1995 |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.