8PK1285EPDM – Dây Curoa Dayco 5080505 Đa Rãnh EPDM Gia Cường Aramid

Thông số kỹ thuật của 8PK1285EPDM

Mã OEM Dayco 5080505
Loại sản phẩm Poly Rib Belt HD – Dây curoa đa rãnh tải nặng
Hợp chất EPDM, Aramid Reinforced – EPDM, gia cường Aramid
Vật liệu mặt lưng Rubber – Cao su
Độ sâu rãnh Standard – Tiêu chuẩn
Bề rộng đỉnh 1.10 inch ≈ 27.94 mm
Mã hệ mét 8PK1285
Số lượng rãnh 8 rãnh
Biên dạng rãnh Straight Rib – Rãnh thẳng
Độ dày 0.169 inch ≈ 4.29 mm
Chiều dài hiệu dụng 50.59 inch ≈ 1,285 mm
Số lượng đóng gói 30 chiếc/thùng

Mô tả

1. Tổng quan về 8PK1285EPDM

8PK1285EPDM là dây curoa đa rãnh tải nặng, được sử dụng trong hệ thống truyền động của nhiều phương tiện thương mại. Sản phẩm được thiết kế để đáp ứng nhu cầu vận hành ổn định và bền bỉ trong thời gian dài.

Dây curoa có kết cấu phù hợp với các hệ thống truyền động yêu cầu khả năng truyền lực ổn định. Thiết kế sản phẩm giúp duy trì hiệu suất làm việc đáng tin cậy trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.

Sản phẩm sử dụng vật liệu cao su kỹ thuật, phù hợp với các yêu cầu về độ bền và khả năng chịu tải. 8PK1285EPDM được ứng dụng cho nhiều hệ thống truyền động trên xe tải và phương tiện thương mại.

Đây là lựa chọn phù hợp khi cần thay thế dây curoa đa rãnh cho các hệ thống truyền động tải nặng. Việc lựa chọn đúng sản phẩm giúp hệ thống duy trì khả năng vận hành ổn định và hiệu quả.

2. Đặc điểm cấu tạo của 8PK1285EPDM

2.1 Cấu trúc và biên dạng rãnh

8PK1285EPDM thuộc dòng Poly Rib Belt HD, được thiết kế với cấu trúc đa rãnh gồm 8 rãnh thẳng. Các rãnh được bố trí song song và chạy liên tục theo chiều dài của dây curoa. Biên dạng rãnh được xác định là Straight Rib, phù hợp với cấu hình puly tương ứng.

2.2 Hợp chất EPDM

Thân dây được chế tạo từ EPDM, một loại cao su tổng hợp được sử dụng trong cấu tạo dây curoa. Hợp chất này tạo thành phần vật liệu chính của thân dây, bao quanh các thành phần gia cường bên trong. EPDM là thông tin vật liệu chính được xác định trong cấu hình sản phẩm 8PK1285EPDM.

2.3 Lớp gia cường Aramid

Dây curoa sử dụng cấu trúc Aramid Reinforced, với sợi Aramid được bố trí bên trong thân dây. Thành phần này thuộc hệ thống vật liệu gia cường của dây curoa Poly Rib Belt HD. Sợi gia cường được tích hợp vào kết cấu dây, tạo thành phần chịu lực bên trong sản phẩm.

2.4 Mặt lưng cao su

Mặt lưng dây được phủ bằng Rubber, tạo thành bề mặt ngoài phía đối diện với các rãnh truyền động. Trong hệ thống Serpentine, mặt lưng có thể tiếp xúc với Backside Idler hoặc Tensioner. Vì vậy, lớp cao su mặt lưng cũng là bề mặt làm việc khi dây tiếp xúc với puly tỳ.

2.5 Kích thước kết cấu

Sản phẩm có Top Width 1,10 inch, tương đương khoảng 27,94 mm theo quy đổi tiêu chuẩn. Độ dày dây đạt 0,169 inch, tương đương khoảng 4,29 mm theo thông số kỹ thuật. Chiều dài hiệu dụng được xác định ở mức 50,59 inch, tương đương khoảng 1.285 mm.

3. Ưu điểm của 8PK1285EPDM

3.1 Khả năng chịu nhiệt và lão hóa

Vật liệu EPDM có khả năng chịu nhiệt tốt, phù hợp với môi trường nhiệt độ cao trong khoang động cơ. EPDM cũng có khả năng chống lão hóa bề mặt, giúp hạn chế hiện tượng nứt và suy giảm vật liệu.

3.2 Khả năng chống trượt

Cấu trúc 8 rãnh Straight Rib tạo diện tích tiếp xúc phù hợp giữa dây curoa và puly. Thiết kế này hỗ trợ hạn chế hiện tượng trượt dây khi hệ thống truyền động thay đổi tải đột ngột.

3.3 Vận hành êm hơn

Cấu trúc rãnh và vật liệu dây được thiết kế phù hợp với hệ thống truyền động nhiều puly. Khi vận hành đúng cấu hình, dây có thể hỗ trợ giảm hiện tượng rung và tiếng rít không mong muốn.

3.4 Khả năng chịu tải cao

Cấu trúc Aramid Reinforced giúp dây chịu được lực kéo lớn trong các hệ thống truyền động tải nặng. Thành phần gia cường cũng giúp hạn chế độ giãn dây khi thường xuyên chịu tải.

3.5 Tối ưu tuổi thọ và chi phí vận hành

Khả năng chống lão hóa của EPDM kết hợp cấu trúc gia cường giúp giảm nhu cầu thay dây thường xuyên. Việc sử dụng dây phù hợp còn hỗ trợ hạn chế thời gian bảo dưỡng và chi phí thay thế.

4. Ứng dụng tham khảo của 8PK1285EPDM

4.1 Xe tải đường dài và xe thương mại

Hãng xe Model Năm sản xuất
Freightliner Cascadia 2008–2011
Freightliner Century Class 2006–2009
Freightliner Classic 2009–2011
Freightliner Columbia 2004–2011
Kenworth L700 1984–1987
Peterbilt 310 1984–1987
Peterbilt 320 1991–1995
Peterbilt 385 1996–1998
Sterling Truck A9500 2008
Sterling Truck AT9500 2008
Sterling Truck LT9500 2008

4.2 Xe tải hạng nặng

Hãng xe Model Năm sản xuất
Freightliner FLD120 2006, 2008
Freightliner FLD120SD 2006–2009
Peterbilt 357 1987–1998
Peterbilt 359 1987
Peterbilt 375 1987–1996
Peterbilt 376 1989
Peterbilt 377 1987–1998
Peterbilt 378 1988–1998
Peterbilt 379 1987–1998
Sterling Truck L9500 2008–2010

4.3 Xe tải hạng trung và vận tải đô thị

Hãng xe Model Năm sản xuất
Freightliner M2 2009
Freightliner M2 106 2009
Freightliner M2 112 2009–2011

4.4 Xe tải chuyên dụng

Hãng xe Model Năm sản xuất
Freightliner FLD132 2007
Peterbilt 320 LCFII 1987–1994
Peterbilt 349 1986–1987
Peterbilt 362 1985–1994, 1996–1999
Peterbilt 372 1995

5. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế 8PK1285EPDM

5.1 An toàn và chuẩn bị

Động cơ phải nguội hoàn toàn trước khi kiểm tra hoặc thay thế dây curoa để đảm bảo an toàn khi thao tác. Tắt động cơ, rút chìa khóa và đảm bảo hệ thống không thể khởi động ngoài ý muốn trong quá trình thực hiện.

Trước khi tháo dây, hãy chụp lại sơ đồ đường đi qua từng puly để thuận tiện khi lắp đặt. Có thể đối chiếu thêm sơ đồ truyền động được cung cấp trong khoang động cơ nếu phương tiện có trang bị.

5.2 Kiểm tra dây curoa cũ

Quan sát toàn bộ dây để phát hiện vết nứt, sờn mép, bong tróc hoặc biến dạng trên các rãnh. Kiểm tra thêm mặt lưng dây, đặc biệt tại những vị trí thường xuyên tiếp xúc với puly tỳ.

Với dây EPDM, nên sử dụng Belt Wear Gauge để đánh giá mức độ mòn thực tế của rãnh. Nếu độ mòn vượt giới hạn cho phép, cần thay dây ngay cả khi bề mặt chưa xuất hiện vết nứt rõ ràng.

5.3 Kiểm tra puly và bộ căng

Sau khi dây được tháo hoặc giảm lực căng, tiến hành kiểm tra từng puly trong hệ thống truyền động. Làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn và vật liệu bám trên các rãnh puly trước khi kiểm tra.

Xoay từng puly bằng tay để phát hiện tiếng ồn, độ rơ ổ bi hoặc tình trạng kẹt bất thường. Kiểm tra bộ căng để phát hiện chuyển động không đều, lò xo yếu hoặc cần căng bị lệch hướng.

5.4 Tháo dây curoa cũ

Sử dụng cờ-lê, tuýp hoặc dụng cụ chuyên dụng phù hợp để tác động lên bộ căng tự động. Thực hiện theo đúng chiều thiết kế của bộ căng để giảm lực tác động lên hệ thống trong quá trình tháo.

Không sử dụng vật cứng để cạy dây khỏi puly, tránh gây hư hỏng dây hoặc các thành phần liên quan. Nhấc dây khỏi puly tỳ trước, sau đó tháo hoàn toàn dây khỏi các puly còn lại.

5.5 Lắp dây curoa mới

Đối chiếu đúng mã 8PK1285EPDM, số rãnh và kích thước trước khi tiến hành lắp đặt sản phẩm. Đưa dây theo đúng sơ đồ đường truyền động đã ghi nhận trong bước chuẩn bị trước đó.

Đảm bảo toàn bộ 8 rãnh thẳng nằm chính xác trong các rãnh tương ứng trên puly. Kiểm tra kỹ mặt lưng tại những vị trí tiếp xúc với Backside Idler hoặc Tensioner.

5.6 Kiểm tra sau lắp đặt

Kiểm tra bằng mắt toàn bộ đường chạy dây trước khi khởi động động cơ để đảm bảo dây nằm đúng vị trí. Từ từ nhả bộ căng tự động và kiểm tra vị trí làm việc của cơ cấu căng sau khi lắp dây.

Khởi động động cơ ở chế độ không tải khoảng 1–2 phút, đồng thời quan sát chuyển động của dây. Nếu xuất hiện tiếng rít, rung lắc, đảo dây hoặc lệch rãnh, cần tắt động cơ và kiểm tra lại ngay.

5.7 Kiểm tra dưới tải

Sau khi dây hoạt động ổn định ở chế độ không tải, có thể kiểm tra hệ thống khi tải phụ trợ hoạt động. Bật điều hòa hoặc các thiết bị phụ trợ phù hợp để quan sát phản ứng của dây khi tải thay đổi.

Đảm bảo dây vẫn chạy ổn định, không phát sinh tiếng rít hoặc hiện tượng lệch khỏi rãnh puly. Nếu phát hiện bất thường, cần dừng kiểm tra và xác định nguyên nhân trước khi tiếp tục vận hành.

✅Đại lý ủy quyền chính thức của Dayco tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1E2biEyxDP/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “8PK1285EPDM – Dây Curoa Dayco 5080505 Đa Rãnh EPDM Gia Cường Aramid”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail