8PK1450EPDM – Dây Curoa Dayco 5080570 Ứng Dụng Cho Xe Tải, Máy Công Trình Và Xe Thương Mại

Thông số kỹ thuật của 8PK1450EPDM

Mã OEM Dayco 5080570
Tên sản phẩm Poly Rib Belt HD – Dây curoa đa rãnh hạng nặng
Hợp chất EPDM, gia cường Aramid
Vật liệu mặt lưng Rubber – Cao su
Độ sâu rãnh Standard – Tiêu chuẩn
Chiều rộng đỉnh 1.10 inch (27,94 mm)
Mã Metric 8PK1450
Số rãnh 8
Biên dạng rãnh Straight Rib – Rãnh thẳng
Độ dày 0.169 inch (4,29 mm)
Chiều dài hiệu dụng 57.09 inch (1.450 mm)
Chu vi ngoài 57.72 inch (1.466 mm)
Số lượng đóng gói 30 chiếc/thùng

Mô tả

1. Tổng quan về 8PK1450EPDM

8PK1450EPDM là dây curoa đa rãnh hạng nặng, được thiết kế cho các hệ thống truyền động yêu cầu độ ổn định cao. Sản phẩm sử dụng vật liệu EPDM kết hợp lớp gia cường, giúp tăng độ bền trong quá trình vận hành liên tục.

Thiết kế nhiều rãnh tạo khả năng tiếp xúc đồng đều với puly, hỗ trợ truyền lực hiệu quả và ổn định. Cấu trúc dây được phát triển nhằm duy trì khả năng làm việc trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.

Vật liệu EPDM cũng hỗ trợ khả năng chống lão hóa, ozone và các tác động môi trường thông thường. Thiết kế hạng nặng giúp sản phẩm phù hợp với những hệ thống truyền động thường xuyên chịu tải.

Việc lựa chọn đúng kích thước và cấu hình puly giúp dây hoạt động ổn định, hạn chế hao mòn không cần thiết. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu thay thế dây curoa đa rãnh trong hệ thống truyền động.

2. Đặc điểm cấu tạo của 8PK1450EPDM

2.1 Thiết kế tám rãnh

8PK1450EPDM có tám rãnh dọc với biên dạng Straight Rib, tạo sự ăn khớp ổn định với puly. Cấu trúc nhiều rãnh giúp phân bổ lực đều hơn trên toàn bộ bề mặt tiếp xúc của dây.

2.2 Bước rãnh theo tiêu chuẩn PK

Biên dạng PK có bước rãnh tiêu chuẩn khoảng 3,56 mm (0.140 inch) giữa hai đỉnh rãnh liên tiếp. Khoảng cách này tạo nên cấu hình rãnh đồng đều, phù hợp với thiết kế puly tương ứng.

2.3 Vật liệu EPDM gia cường Aramid

Thân dây sử dụng EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) kết hợp lớp gia cường Aramid bên trong. Cấu trúc này giúp dây duy trì độ bền kéo và khả năng ổn định khi chịu tải liên tục.

2.4 Khả năng chống tác động môi trường

EPDM có khả năng chống lão hóa và chống nứt do ozone, giúp vật liệu duy trì đặc tính trong điều kiện nhiệt độ và môi trường thay đổi. Vật liệu này cũng hỗ trợ giảm tiếng rít khi dây tiếp xúc với puly trong quá trình vận hành.

2.5 Mặt lưng bằng cao su

Mặt lưng dây được chế tạo từ Rubber – cao su, tạo cấu trúc phù hợp với thiết kế tổng thể của dây. Bề mặt này giúp duy trì hình dạng ổn định trong quá trình dây chuyển động liên tục.

2.6 Kích thước tiêu chuẩn 8PK1450

Dây có chiều rộng đỉnh 1.10 inch (27,94 mm) và độ dày 0.169 inch (4,29 mm). Chiều dài hiệu dụng đạt 57.09 inch, tương đương khoảng 1.450 mm, phù hợp quy cách 8PK1450.

2.7 Cấu trúc tối ưu khả năng truyền lực

Sự kết hợp giữa tám rãnh, EPDM và lớp gia cường Aramid tạo cấu trúc truyền lực ổn định. Thiết kế này giúp dây duy trì độ bền và hình dạng khi làm việc với tải trọng thay đổi.

3. Ưu điểm của 8PK1450EPDM

3.1 Độ bền cao

8PK1450EPDM sử dụng EPDM gia cường Aramid, giúp tăng khả năng chịu kéo và duy trì độ bền lâu dài. Cấu trúc này phù hợp với các hệ thống truyền động thường xuyên hoạt động dưới tải trọng lớn.

3.2 Khả năng chống lão hóa tốt

Vật liệu EPDM có khả năng chống ozone, nhiệt và các tác động môi trường thường gặp trong quá trình vận hành. Đặc tính này giúp dây duy trì tính ổn định tốt hơn trong thời gian sử dụng.

3.3 Truyền lực ổn định

Thiết kế tám rãnh giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa dây và puly, hỗ trợ truyền công suất hiệu quả. Các rãnh được bố trí đồng đều, giúp lực truyền động được phân bổ ổn định trong quá trình làm việc.

3.4 Giảm tiếng rít khi vận hành

Cấu trúc vật liệu EPDM giúp dây vận hành êm hơn và hạn chế hiện tượng phát sinh tiếng rít. Đặc tính này góp phần cải thiện độ ổn định âm thanh của hệ thống truyền động.

3.5 Phù hợp hệ thống truyền động hạng nặng

Kết cấu gia cường giúp 8PK1450EPDM đáp ứng tốt các yêu cầu làm việc liên tục và tải trọng thay đổi. Sản phẩm mang lại giải pháp thay thế phù hợp cho các hệ thống sử dụng dây curoa đa rãnh.

4. Ứng dụng của 8PK1450EPDM

8PK1450EPDM được ứng dụng trên nhiều phương tiện và thiết bị, chủ yếu thuộc nhóm xe thương mại, xe tải và máy công trình.

4.1 Xe buýt và xe chuyên dụng

  • Blue Bird: All American RE (2011)

4.2 Máy công trình

Thương hiệu Model Năm sản xuất
Case HD 430 Skid Steer
Case HD 440
Case HD 445
Case HD 445 Skid Steer
Case HD 450
Case HD 465
Case HD 580M II
Case HD 580M III
Case HD 580SM
Case HD 580SM II
Case HD 580SM III
Case HD 580SM PLUS II
Case HD 580SM PLUS III
Case HD L190 New Holland

4.3 Xe tải Ford

Thương hiệu Model Năm sản xuất
Ford AEROMAX 106 1994, 1996
Ford AEROMAX 120 1994
Ford AT9513 1996–1997
Ford AT9522 1997
Ford L9000 1994–1997
Ford LL9000 1992
Ford LN9000 1994–1997
Ford LNT9000 1994–1997
Ford LS9000 1994–1997
Ford LT9000 1994–1997
Ford LTA9000 1995–1997
Ford LTL9000 1992–1995
Ford LTLA9000 1995–1997
Ford LTLS9000 1992
Ford LTS9000 1994–1997

4.4 Xe tải Freightliner

Thương hiệu Model Năm sản xuất
Freightliner Argosy 2010–2012
Freightliner Cascadia 2008–2011
Freightliner Century Class 2000–2002, 2008–2011
Freightliner Classic 2003–2004, 2006–2009
Freightliner Classic XL 2003–2004, 2008
Freightliner Columbia 2000–2003, 2008–2011
Freightliner Coronado 2008–2009
Freightliner FLB 1996–1998
Freightliner FLC112 1989–1993
Freightliner FLD112 1995–1996
Freightliner FLD120 1988–1989, 1994, 2003–2004
Freightliner FLD120SD 2010
Freightliner FLD132 2003–2004
Freightliner FLL086 1988
Freightliner M2 106 2004–2005, 2007
Freightliner M2 112 2004–2007

4.5 Xe tải International và Navistar

Thương hiệu Model Năm sản xuất
International 2574 1991–1996
International 2674 1991–1996
International 8100 1994–1997
International 8200 1990–1997
International 8300 1988–1994
International 9200 SBA 1993–1994
International 9300 1988–1994
International 9400 1991–1994
International/Navistar 8300 1994–1997

4.6 Xe tải Kenworth và Peterbilt

Thương hiệu Model Năm sản xuất
Kenworth K100 1984
Kenworth K100E 1985–1989
Peterbilt 350 Series 2000–2002
Peterbilt 357 2000–2002
Peterbilt 370 Series 2000–2002
Peterbilt 377 2000–2001
Peterbilt 378 2000–2002
Peterbilt 379 2000–2003
Peterbilt 385 2001–2002

4.7 Xe tải Sterling

Thương hiệu Model Năm sản xuất
Sterling HD 7500 2007
Sterling Truck A9500 2005, 2007
Sterling Truck AT9500 2005, 2007
Sterling Truck L9500 2005–2007
Sterling Truck LT7500 2006
Sterling Truck LT9500 2005–2007

4.8 Xe tải Volvo

Thương hiệu Model Năm sản xuất
Volvo WAH 2000
Volvo WC 1996–1998
Volvo WG 1996–1999
Volvo WI 1996–1998
Volvo HD Conventional 1998–1999

4.9 Xe tải Western Star

  • Western Star: 4900SA (2011–2012, 2014–2015, 2018).
  • Western Star: 6900XD (2013–2014, 2016).

4.10 Xe tải White và White/GMC

Thương hiệu Model Năm sản xuất
White Conventional 1988–1997
White WC 1995
White WG 1990–1995
White/GMC WCA 1995

5. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế 8PK1450EPDM

5.1 Kiểm tra tình trạng dây curoa

Trước tiên, tắt động cơ hoàn toàn và chờ các bộ phận truyền động nguội trước khi kiểm tra. Kiểm tra toàn bộ bề mặt dây để phát hiện dấu hiệu nứt, biến dạng, phồng hoặc hư hỏng.

Với dây EPDM như 8PK1450EPDM, không nên chỉ dựa vào vết nứt để đánh giá mức độ hao mòn. Dây EPDM thường mòn bằng cách mất vật liệu trên bề mặt các rãnh, tương tự độ mòn của lốp xe.

5.2 Kiểm tra biên dạng và độ sâu rãnh

Sử dụng dụng cụ đo độ mòn phù hợp để kiểm tra đồng thời biên dạng và độ sâu các rãnh. Dây mới thường có biên dạng rãnh dạng V, trong khi dây mòn có xu hướng chuyển sang dạng U.

Khi độ sâu rãnh giảm, diện tích tiếp xúc giữa dây và puly cũng giảm theo đáng kể. Tình trạng này có thể gây trượt dây, phát sinh tiếng ồn và ảnh hưởng hiệu suất truyền động.

5.3 Kiểm tra puly và bộ tăng dây

Sau khi tháo dây, kiểm tra các puly dẫn hướng và puly phụ để đảm bảo chúng quay tự do. Đồng thời kiểm tra vòng bi, độ rơ, hiện tượng kẹt hoặc tiếng ồn bất thường khi quay.

Nếu hệ thống sử dụng bộ tăng dây tự động, cần kiểm tra chuyển động của cần tăng và tình trạng vòng bi. Puly bị rung, đảo hoặc vòng bi hoạt động thô ráp nên được thay thế trước khi lắp dây mới.

5.4 Tháo dây curoa cũ

Xác định đúng bộ tăng dây và sơ đồ đường chạy dây trước khi tháo dây cũ khỏi hệ thống. Giảm lực căng theo đúng thiết kế của bộ tăng dây, sau đó lần lượt đưa dây ra khỏi các puly.

Không cố cạy hoặc kéo mạnh dây khỏi puly khi bộ tăng vẫn còn tạo lực căng. Thao tác không đúng có thể gây hư hỏng rãnh dây hoặc các chi tiết trong hệ thống truyền động.

5.5 Lắp dây curoa mới

Đối chiếu 8PK1450EPDM với dây cũ về số rãnh, chiều dài và cấu hình trước khi lắp đặt. Đảm bảo từng rãnh của dây nằm chính xác vào các rãnh tương ứng trên puly.

Sau khi đặt dây vào toàn bộ hệ thống, kiểm tra lại đường chạy dây theo sơ đồ của nhà sản xuất. Không được để dây lệch rãnh, xoắn hoặc đặt sai vị trí trên bất kỳ puly nào.

5.6 Kiểm tra sau khi lắp

Sau khi lắp hoàn tất, kiểm tra khả năng quay tự do của hệ thống trước khi khởi động động cơ. Quan sát dây trong quá trình chạy thử để phát hiện hiện tượng lệch, rung hoặc phát sinh tiếng ồn.

Nếu xuất hiện tiếng rít, cần kiểm tra lại độ căng, độ thẳng hàng của puly và tình trạng các bộ phận liên quan. Dayco cũng khuyến nghị kiểm tra các puly và bộ tăng dây khi thay dây, vì chúng cùng hoạt động như một hệ thống.

5.7 Lưu ý khi thay thế

  • Không nên tiếp tục sử dụng dây đã bị nhiễm dầu động cơ, dầu trợ lực, chất chống đông hoặc chất bôi trơn gốc dầu. Dayco khuyến nghị thay dây bị nhiễm dầu thay vì cố xử lý bằng các sản phẩm tạo độ bám dây.
  • Thời điểm kiểm tra và thay thế thực tế cần tuân theo lịch bảo dưỡng của từng phương tiện. Dayco khuyến nghị kiểm tra hệ thống truyền động khoảng 60.000 dặm và chú ý thay thế các chi tiết đã mòn.

✅Đại lý ủy quyền chính thức của Dayco tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1E2biEyxDP/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “8PK1450EPDM – Dây Curoa Dayco 5080570 Ứng Dụng Cho Xe Tải, Máy Công Trình Và Xe Thương Mại”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail