Mô tả
MỤC LỤC
Toggle1. Tổng quan 8PK1470EPDM
Dayco 8PK1470EPDM là dây curoa Poly Rib Belt HD, được sử dụng trong nhiều hệ thống truyền động phụ trên phương tiện. Sản phẩm có thiết kế nhiều gân, giúp duy trì sự tiếp xúc ổn định giữa dây curoa và puly khi vận hành.
Dây curoa được phát triển cho nhiều nhóm phương tiện khác nhau, bao gồm ô tô, xe thương mại và các dòng xe chuyên dụng. Thiết kế sản phẩm hướng đến khả năng làm việc ổn định, hỗ trợ truyền động hiệu quả trong quá trình sử dụng.
8PK1470EPDM phù hợp với nhiều ứng dụng thay thế dây curoa trong hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa phương tiện. Sản phẩm giúp đáp ứng nhu cầu duy trì hệ thống truyền động phụ hoạt động ổn định và liên tục.
Với thiết kế dành cho nhu cầu sử dụng thực tế, dây curoa có thể đáp ứng nhiều điều kiện vận hành khác nhau. Việc lựa chọn đúng mã sản phẩm giúp tăng độ tương thích và hỗ trợ hệ thống hoạt động hiệu quả hơn.
2. Đặc điểm cấu tạo của 8PK1470EPDM
2.1 Hợp chất EPDM
Dayco 8PK1470EPDM được cấu tạo từ hợp chất EPDM, là vật liệu chính tạo nên thân dây curoa. Cấu trúc này kết hợp cùng lớp gia cường phù hợp với thiết kế của dòng Poly Rib Belt HD.
2.2 Gia cường Aramid
Dây curoa sử dụng cấu trúc Aramid Reinforced, với vật liệu Aramid được bố trí nhằm gia cường cho thân dây. Thành phần này là một phần trong cấu tạo tiêu chuẩn của sản phẩm.
2.3 Thiết kế 8 gân
Sản phẩm có 8 gân (8 Ribs) với biên dạng Straight Rib, được bố trí dọc theo chiều dài dây. Các gân tạo thành phần làm việc tiếp xúc trực tiếp với puly trong hệ thống truyền động.
2.4 Kích thước và hình dạng
Dây có Top Width 1.10 inch, Thickness 0.169 inch và chiều dài hiệu dụng 58 inch. Những thông số này xác định kích thước hình học và đặc tính lắp đặt của dây.
2.5 Vật liệu mặt lưng
Phần mặt lưng của dây sử dụng Rubber, tạo nên bề mặt phía ngoài của kết cấu dây. Đây là thành phần được ghi nhận trong thông số kỹ thuật của 8PK1470EPDM.
3. Ưu điểm của của 8PK1470EPDM
3.1 Cấu trúc EPDM gia cường Aramid
Dayco 8PK1470EPDM sử dụng hợp chất EPDM, Aramid Reinforced, phù hợp với cấu trúc dây curoa Poly Rib Belt HD. Thiết kế vật liệu này đáp ứng yêu cầu cấu tạo của dây curoa truyền động phụ.
3.2 Thiết kế 8 gân
Dây curoa được thiết kế với 8 gân Straight Rib, tạo cấu hình phù hợp với các puly có rãnh tương ứng. Số lượng gân được xác định rõ ràng trong mã sản phẩm và thông số kỹ thuật.
3.3 Kích thước rõ ràng
Sản phẩm có Top Width 1.10 inch, Thickness 0.169 inch và Effective Length 58 inch. Các thông số này giúp thuận tiện hơn khi kiểm tra và đối chiếu dây curoa.
3.4 Thiết kế thuộc dòng HD
8PK1470EPDM thuộc dòng Poly Rib Belt HD, phù hợp với nhiều hệ thống truyền động phụ trên phương tiện. Cấu hình sản phẩm đáp ứng các yêu cầu sử dụng theo từng ứng dụng tương thích.
3.5 Phạm vi ứng dụng đa dạng
Dữ liệu ứng dụng ghi nhận sản phẩm trên nhiều mẫu xe thuộc BMW, Blue Bird, Freightliner, Kenworth và Western Star. Phạm vi này giúp người dùng thuận tiện đối chiếu theo thương hiệu, model và năm sản xuất.
4. Ứng dụng của 8PK1470EPDM
Dayco 8PK1470EPDM được ứng dụng trên nhiều nhóm phương tiện thuộc lĩnh vực ô tô, vận tải, xe buýt và phương tiện chuyên dụng.
4.1 Ứng dụng trên xe BMW
| Model | Năm sản xuất | Lĩnh vực |
|---|---|---|
| 535i | 2011–2016 | Ô tô du lịch |
| 535i GT | 2010–2017 | Ô tô du lịch |
| 535i GT xDrive | 2011–2017 | Ô tô du lịch |
| 535i xDrive | 2011–2016 | Ô tô du lịch |
| 640i | 2013–2018 | Ô tô du lịch |
| 640i Gran Coupe | 2013–2019 | Ô tô du lịch |
| 640i xDrive | 2014–2018 | Ô tô du lịch |
| 640i xDrive Gran Coupe | 2014–2018 | Ô tô du lịch |
| 640i xDrive Gran Turismo | 2018–2019 | Ô tô du lịch |
| 740i | 2013–2015 | Ô tô du lịch |
| 740Li | 2013–2015 | Ô tô du lịch |
| 740Li xDrive | 2013–2015 | Ô tô du lịch |
| X5 | 2011–2018 | SUV |
| X6 | 2011–2019 | SUV |
4.2 Ứng dụng trên xe Blue Bird
| Model | Năm sản xuất | Lĩnh vực |
|---|---|---|
| All American FE | 2004–2007 | Xe buýt |
| All American RE | 2005 | Xe buýt |
| SHL All American | 1996 | Xe buýt |
| SHL Commercial | 1996, 1998–2003 | Xe buýt |
| SHL TC2000 | 1993–1996, 1998–2003 | Xe buýt |
| TC2000 | 1987–2004 | Xe buýt |
4.3 Ứng dụng trên xe Freightliner
| Model | Năm sản xuất | Lĩnh vực |
|---|---|---|
| Argosy | 2003–2008 | Xe tải |
| Cascadia | 2013–2014 | Xe tải |
| Classic | 2001–2007 | Xe tải |
| Classic XL | 2001–2002 | Xe tải |
| FC70 | 1999–2000 | Xe tải |
| FC80 | 1999–2000 | Xe tải |
| FL50 | 1995–1996 | Xe tải |
| FL60 | 1991–1996 | Xe tải |
| FL70 | 1991–1996 | Xe tải |
| FL80 | 1991–1996 | Xe tải |
| FLC112 | 1989–1993 | Xe đầu kéo |
| FLT086 | 1984–1988 | Xe tải |
4.4 Ứng dụng trên xe Kenworth
| Model | Năm sản xuất | Lĩnh vực |
|---|---|---|
| T2000 | 2000–2001 | Xe đầu kéo |
| T600 | 2000 | Xe đầu kéo |
| T600A | 2000 | Xe đầu kéo |
| T800 | 2000–2001 | Xe tải |
| W900 | 2000–2001 | Xe đầu kéo |
4.5 Ứng dụng trên xe Ottawa
- Xe đầu kéo sân bãi: YARD JOCKEY MOD. 30 (1990).
4.6 Ứng dụng trên xe Sterling Truck
| Model | Năm sản xuất | Lĩnh vực |
|---|---|---|
| Acterra 8500 | 2001 | Xe tải |
| SC7000 Cargo | 1999–2002 | Xe tải |
| SC8000 Cargo | 1999–2001 | Xe tải |
4.7 Ứng dụng trên xe Western Star
| Model | Năm sản xuất | Lĩnh vực |
|---|---|---|
| 4900 | 2001–2002 | Xe tải |
| 4900E | 2001–2002 | Xe tải |
| 4900EX | 2002, 2012 | Xe tải |
| 4900FA | 2002 | Xe tải |
| 4900SA | 2002 | Xe tải |
| 5900 | 2001 | Xe tải |
| 6900XD | 2002–2003 | Xe tải |
4.8 Ứng dụng trong lĩnh vực xe RV
| Thương hiệu | Model | Năm sản xuất | Lĩnh vực |
|---|---|---|---|
| Holiday Rambler | NAVIGATOR | 2005–2007 | Xe RV |
| Monaco | EXECUTIVE | 2005 | Xe RV |
| Monaco | SIGNATURE | 2005 | Xe RV |
5. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế 8PK1470EPDM
5.1 Kiểm tra tình trạng dây curoa
Trước khi kiểm tra, hãy tắt động cơ hoàn toàn và chờ các bộ phận truyền động nguội xuống. Quan sát toàn bộ dây curoa để phát hiện dấu hiệu nứt, rách, bong tróc hoặc mòn bất thường.
Kiểm tra các gân dây để phát hiện tình trạng mòn không đều hoặc biến dạng trong quá trình sử dụng. Đồng thời, kiểm tra mặt lưng dây nhằm phát hiện những dấu hiệu hư hỏng ảnh hưởng đến quá trình vận hành.
5.2 Kiểm tra hệ thống truyền động
Kiểm tra tình trạng các puly, bộ căng và những bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dây curoa. Đảm bảo các puly không xuất hiện dấu hiệu kẹt, lệch tâm hoặc hư hỏng bề mặt làm việc.
Kiểm tra đường chạy của dây để xác định dây có được bố trí đúng vị trí hay không. Nếu phát hiện bộ phận liên quan bất thường, cần xử lý trước khi lắp dây curoa mới.
5.3 Tháo dây curoa cũ
Ngắt động cơ và thực hiện các bước an toàn cần thiết trước khi tiếp cận hệ thống truyền động. Xác định vị trí bộ căng dây và sử dụng dụng cụ phù hợp để giảm lực căng.
Tháo dây curoa khỏi các puly theo đúng trình tự, tránh dùng lực mạnh làm hư hỏng những bộ phận xung quanh. Sau khi tháo, nên kiểm tra lại toàn bộ hệ thống trước khi lắp dây mới.
5.4 Lắp dây curoa mới
Đối chiếu mã 8PK1470EPDM và kích thước dây trước khi tiến hành lắp đặt. Đưa dây curoa lần lượt qua các puly theo đúng sơ đồ bố trí của hệ thống.
Đảm bảo toàn bộ tám gân dây nằm chính xác trong các rãnh tương ứng trên puly. Sau khi hoàn tất, kiểm tra lại vị trí dây trước khi đưa bộ căng trở về trạng thái làm việc.
5.5 Kiểm tra sau khi thay thế
Kiểm tra toàn bộ đường chạy dây curoa và đảm bảo dây nằm đúng vị trí trên từng puly. Khởi động động cơ trong thời gian ngắn và quan sát chuyển động của dây khi hệ thống hoạt động.
Nếu phát hiện dây chạy lệch, rung bất thường hoặc xuất hiện tiếng động lạ, cần dừng động cơ để kiểm tra. Chỉ đưa phương tiện vào vận hành khi hệ thống truyền động hoạt động ổn định và đúng cấu hình.
✅Đại lý ủy quyền chính thức của Dayco tại Việt Nam
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.