Mô tả
1. Tổng quan về WF2126
Fleetguard WF2126 là lọc nước làm mát DCA4+ dạng viên nén (Tablet), được thiết kế để bổ sung phụ gia SCA và lọc sạch dung dịch làm mát trong hệ thống động cơ diesel. Sản phẩm sử dụng công nghệ DCA4+ với gốc Borate Nitrite, giúp kiểm soát ăn mòn, hạn chế cặn bẩn và bảo vệ các chi tiết kim loại bên trong hệ thống làm mát.
Với thiết kế Spin-On cùng ren M36 X 2-6G INT, Fleetguard WF2126 giúp lắp đặt nhanh chóng và duy trì nồng độ phụ gia ổn định trong quá trình vận hành. Bộ lọc phù hợp cho nhiều ứng dụng động cơ diesel, hỗ trợ kéo dài tuổi thọ hệ thống làm mát và nâng cao độ tin cậy của thiết bị.
2. Cấu tạo của WF2126
2.1 Vỏ lọc kim loại bên ngoài
Fleetguard WF2126 sử dụng vỏ lọc kim loại chắc chắn, giúp bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi tác động bên ngoài.
Kết cấu vỏ bền bỉ giúp bộ lọc chịu được áp suất, nhiệt độ cao và rung động trong quá trình động cơ vận hành.
2.2 Lõi lọc dung dịch làm mát
Bên trong WF2126 được bố trí lõi lọc chuyên dụng, giúp loại bỏ cặn bẩn và tạp chất trong dung dịch làm mát.
Lõi lọc duy trì độ sạch của chất làm mát, từ đó hỗ trợ quá trình trao đổi nhiệt và bảo vệ động cơ hiệu quả.
2.3 Khoang chứa phụ gia DCA4+ dạng viên nén
WF2126 tích hợp khoang chứa phụ gia DCA4+ dạng viên nén (Tablet), giúp bổ sung chất bảo vệ hệ thống làm mát.
Các viên phụ gia sử dụng gốc Borate Nitrite, được giải phóng từ từ để kiểm soát ăn mòn và hiện tượng xâm thực.
Cơ chế giải phóng ổn định giúp duy trì nồng độ phụ gia phù hợp trong suốt thời gian sử dụng bộ lọc.
2.4 Đầu kết nối ren M36 X 2-6G INT
Fleetguard WF2126 được thiết kế với đầu ren M36 X 2-6G INT, phù hợp với nhiều cụm lọc nước làm mát.
Kết nối ren chính xác giúp bộ lọc lắp đặt chắc chắn, đồng thời hạn chế nguy cơ rò rỉ dung dịch trong quá trình vận hành.
Thiết kế Spin-On cũng giúp quá trình thay thế bộ lọc trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn khi bảo dưỡng.
3. Ưu điểm của WF2126
3.1 Bổ sung phụ gia DCA4+ hiệu quả
Fleetguard WF2126 sử dụng phụ gia DCA4+ dạng viên nén, giúp duy trì khả năng bảo vệ hệ thống làm mát.
Công nghệ này bổ sung các chất ức chế cần thiết, giúp kiểm soát ăn mòn và hạn chế hình thành cặn bẩn.
3.2 Bảo vệ động cơ khỏi ăn mòn và xâm thực
Thành phần phụ gia Borate Nitrite trong WF2126 giúp bảo vệ các chi tiết kim loại bên trong động cơ.
Phụ gia hỗ trợ giảm hiện tượng xâm thực do bọt khí, đồng thời kéo dài tuổi thọ của hệ thống làm mát.
3.3 Kết hợp lọc sạch và xử lý dung dịch làm mát
WF2126 không chỉ bổ sung phụ gia mà còn giúp loại bỏ tạp chất trong dung dịch làm mát.
Khả năng lọc kết hợp xử lý hóa học giúp duy trì môi trường làm việc ổn định cho động cơ diesel.
3.4 Duy trì hiệu suất hệ thống làm mát
Bộ lọc giúp kiểm soát chất lượng dung dịch, hỗ trợ quá trình truyền nhiệt và giảm nguy cơ quá nhiệt.
Nhờ đó, động cơ có thể duy trì hiệu suất vận hành ổn định trong điều kiện làm việc liên tục.
3.5 Thiết kế thuận tiện khi bảo dưỡng
Fleetguard WF2126 có thiết kế Spin-On với ren kết nối M36 X 2-6G INT, giúp lắp đặt dễ dàng.
Cấu trúc này hỗ trợ thay thế nhanh chóng, giảm thời gian bảo dưỡng và nâng cao hiệu quả sử dụng thiết bị.
4. Nguyên lý hoạt động của WF2126
4.1 Dòng dung dịch làm mát đi qua bộ lọc
Fleetguard WF2126 hoạt động dựa trên sự tuần hoàn liên tục của dung dịch làm mát trong động cơ diesel.
Khi động cơ vận hành, bơm nước tạo dòng chảy đưa dung dịch làm mát đi qua bộ lọc WF2126.
Dung dịch trước tiên đi vào bên trong bộ lọc để bắt đầu quá trình làm sạch tạp chất.
Tại đây, các hạt cặn bẩn, mảnh kim loại và chất lắng đọng sẽ được giữ lại bởi lõi lọc.
Quá trình lọc giúp duy trì độ sạch của dung dịch, đồng thời hạn chế ảnh hưởng đến khả năng truyền nhiệt.
Nhờ đó, hệ thống làm mát có thể duy trì hiệu suất giải nhiệt ổn định trong quá trình hoạt động.
4.2 Quá trình giải phóng phụ gia DCA4+
Sau khi được lọc sạch, dòng dung dịch tiếp tục đi qua khoang chứa phụ gia bên trong WF2126.
Các viên nén DCA4+ Tablet tiếp xúc với dung dịch và bắt đầu hòa tan từ từ theo thời gian.
Thành phần Borate Nitrite được giải phóng đều vào dung dịch để bổ sung chất bảo vệ cần thiết.
Lượng phụ gia này giúp kiểm soát ăn mòn, hạn chế xâm thực và bảo vệ bề mặt kim loại.
Cơ chế giải phóng ổn định giúp duy trì nồng độ phụ gia phù hợp trong toàn bộ hệ thống làm mát.
Nhờ vậy, các chi tiết như két nước, áo nước động cơ và bơm nước được bảo vệ tốt hơn.
4.3 Chu trình tuần hoàn bảo vệ động cơ
Sau khi hoàn tất quá trình lọc và bổ sung phụ gia, dung dịch tiếp tục quay về động cơ.
Dòng dung dịch sạch mang theo phụ gia bảo vệ sẽ tiếp tục thực hiện nhiệm vụ giải nhiệt.
Chu trình này diễn ra liên tục trong suốt quá trình vận hành của động cơ diesel.
Fleetguard WF2126 nhờ đó giúp duy trì hiệu suất làm mát và kéo dài tuổi thọ hệ thống.
5. Bảng ứng dụng tham khảo của WF2126
| Lĩnh vực ứng dụng | Động cơ Cummins | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|
| Xe đầu kéo, xe tải nặng | ISX / ISX15 / X15 | Freightliner Cascadia, Columbia, Coronado; International ProStar, 9900i, 9400i, PayStar; Peterbilt 389, 579; Kenworth T680, T800, W900; Volvo VNL; Western Star 4900 |
| Xe tải nặng, xe chuyên dụng | ISX12 / X12 / X12G | Freightliner 114SD, Cascadia; Peterbilt 520, 567, 579; Kenworth T680, T880; Mack Granite, Pinnacle; Volvo VNL; Autocar XPEDITOR, DC-64 |
| Xe tải sử dụng nhiên liệu khí tự nhiên (CNG/LNG) | ISX12G | Freightliner, Mack, Volvo, Peterbilt, Kenworth, Autocar sử dụng động cơ Cummins khí tự nhiên |
| Xe buýt, xe khách, xe đô thị | ISL G 8.9 / ISX12 | Peterbilt 320, 365, 384; Volvo VNM; Motor Coach Industries, Temsa Bus |
| Xe tải hạng nặng đời cũ | ISM11 / Signature 500-600 | Freightliner FLD120; International 9200i, 9400; International 9900i, 9900IX; Kenworth K104 |
| Máy công trình, máy xây dựng | QSX15 / QSL9 / QSK15 | Doosan, Wirtgen, Case IH, New Holland, Manitou, Hyundai, Sennebogen, Ingersoll-Rand |
| Thiết bị công nghiệp, máy chuyên dụng | QSX15 / ISX15 | Máy phát điện, xe chuyên dụng, thiết bị khai thác và máy công suất lớn |
6. Hướng Dẫn Kiểm Tra Và Thay Thế WF2126
6.1 Hướng Dẫn Kiểm Tra WF2126 Trong Quá Trình Sử Dụng:
a) Kiểm tra mức nước làm mát định kỳ
Trước khi kiểm tra lọc nước làm mát, cần đảm bảo mức dung dịch trong két nước hoặc bình phụ luôn nằm trong giới hạn cho phép. Mực nước giảm bất thường có thể là dấu hiệu rò rỉ hoặc hệ thống đang gặp sự cố, khiến hiệu quả bảo vệ của WF2126 bị ảnh hưởng.
b) Kiểm tra tình trạng rò rỉ tại vị trí lắp lọc
Quan sát khu vực gioăng làm kín và chân ren của lọc để phát hiện sớm hiện tượng rò rỉ nước làm mát. Nếu xuất hiện vết ẩm, cặn kết tinh hoặc dung dịch chảy ra ngoài, cần kiểm tra lại lực siết và tình trạng gioăng.
c) Theo dõi chất lượng nước làm mát
Nước làm mát đạt yêu cầu thường có màu sắc đồng nhất, không chứa cặn lơ lửng hoặc dầu bôi trơn. Nếu dung dịch chuyển màu bất thường, xuất hiện cặn rỉ sét hoặc váng dầu, cần kiểm tra toàn bộ hệ thống làm mát và thay lọc nếu cần thiết.
d) Kiểm tra nồng độ phụ gia SCA/DCA
WF2126 chứa phụ gia DCA4+ dạng viên nén nhằm duy trì khả năng chống ăn mòn và chống xâm thực kim loại. Nên sử dụng bộ que thử chuyên dụng của Fleetguard hoặc Cummins để kiểm tra nồng độ phụ gia theo khuyến nghị của nhà sản xuất động cơ.
e) Theo dõi nhiệt độ làm việc của động cơ
Nhiệt độ nước làm mát tăng cao kéo dài có thể cho thấy lưu lượng tuần hoàn đang bị hạn chế hoặc hệ thống làm mát hoạt động không hiệu quả. Khi xuất hiện hiện tượng quá nhiệt, cần kiểm tra đồng thời két nước, bơm nước, van hằng nhiệt và lọc nước làm mát.
f) Kiểm tra chu kỳ thay thế
Ngay cả khi chưa xuất hiện dấu hiệu hư hỏng, WF2126 vẫn cần được thay thế theo lịch bảo dưỡng của nhà sản xuất động cơ.
| Điều kiện sử dụng | Chu kỳ khuyến nghị |
|---|---|
| Xe tải đường dài, vận hành bình thường | 24.000 – 40.000 km hoặc 6 tháng |
| Xe công trình, khai thác mỏ, môi trường bụi bẩn | 500 – 1.000 giờ hoạt động |
| Bảo dưỡng định kỳ hệ thống làm mát | Thay cùng đợt kiểm tra nồng độ DCA |
| Sau khi súc rửa hoặc đại tu động cơ | Thay mới ngay |
| Khi nồng độ DCA không đạt yêu cầu | Thay sớm hơn chu kỳ |
Việc thay lọc đúng thời điểm giúp duy trì khả năng lọc cặn bẩn và bổ sung phụ gia DCA4+ ổn định trong suốt quá trình vận hành.
g) Dấu hiệu cần thay lọc sớm
Cần kiểm tra và thay WF2126 sớm hơn kế hoạch khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:
- Nước làm mát bị nhiễm bẩn hoặc có nhiều cặn rắn.
- Nồng độ phụ gia DCA giảm xuống dưới mức khuyến nghị.
- Hệ thống làm mát thường xuyên quá nhiệt.
- Phát hiện rò rỉ tại thân lọc hoặc gioăng làm kín.
- Động cơ vừa được đại tu hoặc súc rửa toàn bộ hệ thống làm mát.
6.2 Quy trình thay thế của WF2126
| Bước | Nội dung thực hiện |
|---|---|
| 1. Chuẩn bị hệ thống | Đỗ xe trên mặt phẳng, tắt động cơ hoàn toàn và chờ hệ thống làm mát giảm xuống nhiệt độ an toàn. |
| 2. Xả bớt nước làm mát | Xả một phần dung dịch trong hệ thống để mực nước thấp hơn vị trí lắp lọc nước làm mát. |
| 3. Tháo lọc cũ | Xoay lọc ngược chiều kim đồng hồ, đồng thời sử dụng khay hứng để thu gom dung dịch chảy ra. |
| 4. Vệ sinh đế lắp | Làm sạch bề mặt tiếp xúc và kiểm tra gioăng cũ không còn bám trên đế lọc. |
| 5. Chuẩn bị lọc mới | Kiểm tra mã WF2126, sau đó bôi một lớp mỏng nước làm mát sạch lên gioăng. |
| 6. Lắp lọc mới | Vặn lọc đến khi gioăng tiếp xúc đế lắp, sau đó siết thêm khoảng ba phần tư vòng. |
| 7. Bổ sung nước làm mát | Châm nước làm mát đúng chủng loại để khôi phục mức dung dịch theo yêu cầu kỹ thuật. |
| 8. Kiểm tra vận hành | Khởi động động cơ, kiểm tra rò rỉ và theo dõi nhiệt độ để xác nhận hệ thống hoạt động ổn định. |
6.3 Lưu ý khi thay thế
| Nội dung | Khuyến nghị |
|---|---|
| Thời điểm thay thế | Chỉ thực hiện bảo dưỡng khi động cơ đã nguội hoàn toàn nhằm đảm bảo an toàn thao tác. |
| Gioăng làm kín | Không tái sử dụng gioăng cũ vì có thể làm giảm khả năng làm kín hệ thống. |
| Lực siết lắp đặt | Siết lọc vặn (Spin-On) đúng chuẩn là xoay bằng tay cho đến khi gioăng chạm mặt đế, sau đó siết thêm từ 1/2 đến 3/4 vòng. Không dùng vam/cờ-lê siết quá chặt vì sẽ làm xoắn gãy gioăng hoặc trượt ren M36.Siết lọc đúng hướng dẫn để tránh hư hỏng ren lắp hoặc biến dạng gioăng cao su. |
| Kiểm tra sau thay | Theo dõi mực nước làm mát và tình trạng rò rỉ trong những giờ vận hành đầu tiên. |
7. Mã tương đương
- BALDWIN: BW5086
- DONALDSON: P550866
✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.