LF3000 – Lọc Nhớt Kết Hợp Full-Flow Và By-Pass Hiệu Suất Cao

Thông số kỹ thuật của LF3000

Mã OEM Fleetguard LF3000
Loại vật liệu lọc StrataPore
Đường kính ngoài lớn nhất (OD) 4.68 inch (118.87 mm)
Đường kính trong gioăng (ID) 4.01 inch (101.85 mm)
Ren kết nối 57.15-12 UNF 2B
Chiều dài 11.88 inch (301.75 mm)
Đường kính ngoài gioăng 4.68 inch (118.87 mm)
Hiệu suất lọc hạt chính 30 micron @ 98.7%
Áp suất nổ thủy tĩnh tối thiểu 249.94 psi (1723.70 kPa)
Lưu lượng định mức 20.08 gpm (76.00 L/phút)
Số lượng đóng gói 6 cái/thùng

Mô tả

1. Tổng quan LF3000

Fleetguard LF3000 là bộ lọc nhớt động cơ dạng Spin-On kết hợp công nghệ lọc Full-Flow và By-Pass trong cùng một thiết kế. Giải pháp lọc kép này giúp loại bỏ hiệu quả các tạp chất có kích thước lớn trong dòng dầu bôi trơn chính, đồng thời lọc sâu các hạt bẩn nhỏ hơn trong một phần dòng dầu tuần hoàn.

Thiết kế kết hợp giữa hiệu suất lọc cao và khả năng duy trì lưu lượng dầu ổn định giúp LF3000 đáp ứng yêu cầu bảo vệ các chi tiết quan trọng của động cơ như bạc đạn, trục cam, piston và hệ thống bôi trơn. Bộ lọc được phát triển nhằm giảm mài mòn, duy trì độ sạch của dầu và kéo dài tuổi thọ động cơ trong điều kiện vận hành liên tục.

Với cấu trúc hai cấp lọc trong một bộ lọc duy nhất, Fleetguard® LF3000 mang lại sự cân bằng tối ưu giữa khả năng giữ cặn bẩn, độ bền lọc và mức cản trở dòng chảy dầu, phù hợp cho nhiều dòng động cơ diesel công suất lớn trong lĩnh vực vận tải, công nghiệp và thiết bị nặng.

2. Cấu trúc của LF3000

Fleetguard LF3000 được thiết kế với cấu trúc lọc nhớt Spin-On kết hợp hai công nghệ Full-Flow và By-Pass trong cùng một bộ lọc. Thiết kế này cho phép xử lý đồng thời các loại tạp chất khác nhau trong dầu bôi trơn, giúp duy trì độ sạch của dầu và nâng cao khả năng bảo vệ động cơ.

2.1 Vỏ lọc Spin-On

Vỏ lọc của Fleetguard LF3000 có dạng Spin-On, giúp việc lắp đặt và thay thế nhanh chóng. Cấu trúc vỏ kim loại chắc chắn bảo vệ các bộ phận lọc bên trong, đồng thời chịu được áp suất và điều kiện vận hành khắc nghiệt của hệ thống bôi trơn động cơ.

2.2 Cụm lọc Full-Flow

Bộ phận lọc Full-Flow đảm nhiệm chức năng lọc chính, cho phép phần lớn lượng dầu từ động cơ đi qua lõi lọc trước khi quay trở lại hệ thống bôi trơn. Cụm lọc này giúp loại bỏ các tạp chất có kích thước lớn như bụi bẩn, cặn dầu và mạt kim loại, hạn chế tình trạng mài mòn các chi tiết động cơ.

2.3 Cụm lọc By-Pass

Cụm lọc By-Pass được tích hợp bên trong LF3000 để xử lý một phần dòng dầu với khả năng lọc tinh hơn. Nhờ đó, các hạt bẩn nhỏ có kích thước khó loại bỏ bằng bộ lọc thông thường được giữ lại, góp phần duy trì độ sạch của dầu trong suốt chu kỳ sử dụng.

2.4 Vật liệu lọc

Fleetguard LF3000 sử dụng vật liệu lọc chuyên dụng được tối ưu để cân bằng giữa hiệu suất giữ cặn và khả năng lưu thông dầu. Cấu trúc vật liệu lọc giúp tăng khả năng giữ bụi bẩn nhưng vẫn duy trì mức cản trở dòng dầu thấp, đảm bảo nguồn dầu bôi trơn ổn định cho động cơ.

2.5 Van chống chảy ngược

Van chống chảy ngược (Anti-Drainback Valve) giúp giữ dầu bên trong bộ lọc khi động cơ ngừng hoạt động. Khi khởi động lại, dầu nhanh chóng được cung cấp đến các bộ phận cần bôi trơn, giảm thời gian chạy khô và hạn chế hao mòn trong giai đoạn khởi động.

2.6 Van an toàn

Van an toàn (Relief Valve) có nhiệm vụ duy trì dòng dầu đến động cơ trong trường hợp bộ lọc bị tắc nghẽn hoặc dầu có độ nhớt cao ở nhiệt độ thấp. Cơ chế này giúp đảm bảo động cơ luôn nhận được lượng dầu cần thiết để vận hành an toàn.

2.7 Gioăng làm kín và đầu nối

Phần gioăng làm kín và đầu nối ren giúp LF3000 kết nối chắc chắn với cụm lọc dầu trên động cơ, ngăn ngừa hiện tượng rò rỉ dầu trong quá trình vận hành và đảm bảo hệ thống bôi trơn hoạt động ổn định.

3. Ưu điểm của LF3000

3.1 Kết hợp lọc Full-Flow và By-Pass trong một bộ lọc

Fleetguard® LF3000 tích hợp hai cấp độ lọc Full-Flow và By-Pass trong cùng một thiết kế Spin-On, giúp loại bỏ đồng thời các hạt cặn lớn và các tạp chất nhỏ trong dầu bôi trơn. Thiết kế này mang lại khả năng làm sạch dầu toàn diện mà không cần sử dụng hai bộ lọc riêng biệt.

3.2 Tăng khả năng bảo vệ động cơ

Khả năng lọc kép giúp duy trì độ sạch của dầu, hạn chế sự lưu thông của bụi bẩn, mạt kim loại và cặn bẩn gây mài mòn. Nhờ đó, các chi tiết quan trọng như bạc đạn, trục cam, piston và hệ thống bôi trơn được bảo vệ tốt hơn trong quá trình vận hành.

3.3 Cân bằng giữa hiệu suất lọc và lưu lượng dầu

LF3000 được thiết kế để đạt sự cân bằng giữa khả năng giữ cặn cao và mức cản trở dòng dầu thấp. Điều này giúp dầu vẫn được cung cấp ổn định đến động cơ, đảm bảo khả năng bôi trơn ngay cả trong điều kiện tải nặng.

3.4 Kéo dài tuổi thọ dầu bôi trơn

Việc loại bỏ hiệu quả các hạt bẩn nhỏ trong dầu giúp giảm quá trình oxy hóa và hình thành cặn bùn, góp phần duy trì chất lượng dầu lâu hơn và hỗ trợ kéo dài chu kỳ bảo dưỡng.

3.5 Giảm thời gian và chi phí bảo dưỡng

Thiết kế tích hợp hai chức năng lọc trong một bộ lọc duy nhất giúp đơn giản hóa hệ thống bôi trơn, giảm số lượng linh kiện cần thay thế và tiết kiệm thời gian bảo dưỡng cho thiết bị.

3.6 Độ tin cậy cao trong điều kiện vận hành khắc nghiệt

Fleetguard® LF3000 được phát triển cho các ứng dụng động cơ diesel yêu cầu độ bền và khả năng bảo vệ cao, phù hợp với môi trường vận hành liên tục trong lĩnh vực vận tải, công nghiệp và thiết bị nặng.

4. Nguyên lý hoạt động của LF3000

Fleetguard LF3000 hoạt động dựa trên nguyên lý lọc nhớt kết hợp Full-Flow và By-Pass trong cùng một bộ lọc Spin-On. Dầu bôi trơn sau khi được bơm dầu đưa đến bộ lọc sẽ được chia thành hai dòng xử lý riêng biệt nhằm tối ưu khả năng làm sạch dầu và bảo vệ động cơ.

4.1 Dầu bẩn đi vào bộ lọc

Dầu bôi trơn sau khi tuần hoàn trong động cơ sẽ mang theo các tạp chất phát sinh trong quá trình vận hành như:

  • Mạt kim loại do ma sát của các chi tiết chuyển động.
  • Bụi bẩn xâm nhập từ môi trường.
  • Muội than và cặn oxy hóa của dầu.

Dòng dầu này được đưa vào Fleetguard® LF3000 để bắt đầu quá trình lọc.

4.2 Nhánh lọc Full-Flow (lọc toàn dòng)

Phần lớn lượng dầu đi qua cụm lọc Full-Flow trước khi quay trở lại hệ thống bôi trơn động cơ.

Tại đây, vật liệu lọc có nhiệm vụ giữ lại các hạt bẩn có kích thước lớn hơn như cặn bẩn, mạt kim loại và các hạt gây mài mòn. Sau khi được làm sạch, dầu tiếp tục đi đến các chi tiết cần bôi trơn như bạc đạn, trục cam, piston và các bộ phận chuyển động khác.

Đặc điểm quan trọng của nhánh Full-Flow là đảm bảo toàn bộ lượng dầu cung cấp cho động cơ đều được lọc, đồng thời duy trì mức cản dòng thấp để không ảnh hưởng đến lưu lượng dầu.

4.3 Nhánh lọc By-Pass (lọc tinh)

Một phần nhỏ dòng dầu được tách ra và đi qua cụm lọc By-Pass với khả năng lọc tinh hơn.

Nhánh này tập trung loại bỏ các hạt cặn nhỏ, muội than và các hạt có kích thước rất nhỏ mà bộ lọc Full-Flow khó giữ lại. Sau khi được lọc tinh, dòng dầu By-Pass quay trở lại cácte dầu để tiếp tục hòa trộn và được tuần hoàn trong hệ thống.

4.4 Dầu sạch tiếp tục bảo vệ động cơ

Nhờ kết hợp hai cơ chế lọc:

  • Full-Flow: bảo vệ động cơ bằng cách lọc toàn bộ dòng dầu.
  • By-Pass: làm sạch sâu dầu bằng cách loại bỏ các hạt nhỏ gây mài mòn.

Fleetguard® LF3000 giúp duy trì độ sạch của dầu bôi trơn, giảm sự tích tụ cặn bẩn và hỗ trợ kéo dài tuổi thọ các chi tiết bên trong động cơ.

5. Ứng dụng của LF3000

Nhóm lĩnh vực Hãng/thiết bị tiêu biểu trong danh sách Động cơ thường gặp
1. Xe tải nặng, xe đầu kéo, xe chuyên dụng đường bộ E.R.F., Foden, Seddon-Atkinson, DAF, Peterbilt, Kenworth, Ford, BMC Trucks, General Motors L10, LTA10, N14, NTAA Series, LT10, 6CT8.3, 6CTA8.3
2. Máy công trình – khai thác mỏ Hitachi, Kobelco, Hyundai Construction, Liebherr, Komatsu, Euclid, Dresser, Dressta, O&K N14, QSK19, QSK19C, M11, 6CTA8.3, L10
3. Máy nén khí công nghiệp (Compressor) Ingersoll-Rand, CompAir LTA10, L10, N14, M11, Cummins
4. Máy phát điện (Generator Set) Cummins Power Generation, Aksa, Elbe Fire Pump, Power Link NT855, NTA855, 6CTAA8.3-G1, N14
5. Máy nông nghiệp – thiết bị canh tác New Holland, AGCO, Ag Chem Equipment, Versatile, Case IH, Allis-Chalmers 6CTA8.3, 6CT8.3, LTA10, L10, N14, M11
6. Máy san, lu, rải đường – thiết bị làm đường Dynapac, Bomag, Bitelli, Champion, Galion, Aveling Barford 6CT8.3, 6CTA8.3, M11, LTA10
7. Xe nâng container, thiết bị cảng Kalmar, Fantuzzi 6CT8.3, 6CTA8.3
8. Xe buýt, xe khách Blue Bird, Yutong Group, Dennis Eagle ISC8.3, L300, C245, 6CTA8.3
9. Thiết bị khai thác gỗ, máy lâm nghiệp Timbco, Morbark, Bandit Industries 6CT8.3, 6CTA8.3, N14
10. Thiết bị khoan, giàn khoan, khai thác dầu khí Atlas Copco, Furukawa, Ingersoll-Rand QSK19, NTA855, LTA10
11. Thiết bị xử lý rác, xe môi trường Dennis Eagle, Harsco M11, 6CTA8.3, LTA10C
12. Thiết bị quân sự / xe chuyên dụng Oshkosh Corporation, Spartan Motors L10, N14, ISC8.3
13. Thiết bị nâng hạ, cẩu, xe đặc chủng Link-Belt, PPM, Gradall Cummins, 6CT8.3
14. Thiết bị công nghiệp đặc biệt Harsco, Motive Power, Capacity of Texas LTA10C, QSK19-700, ISL G

6. Hướng dẫn kiểm tra và quy trình thay thế LF3000

6.1 Hướng dẫn kiểm tra

a) Kiểm tra tình trạng bên ngoài của lọc

Kiểm tra toàn bộ bề mặt lọc để phát hiện các dấu hiệu bất thường như:

  • Vỏ lọc bị móp, nứt, thủng hoặc biến dạng.
  • Bề mặt có dấu hiệu ăn mòn.
  • Xuất hiện rò rỉ dầu, nhiên liệu hoặc nước làm mát.
  • Ren lắp đặt bị hư hỏng hoặc biến dạng.

Nếu phát hiện các dấu hiệu trên, cần thay thế lọc mới để đảm bảo độ kín và khả năng bảo vệ hệ thống.

b) Kiểm tra gioăng làm kín

Kiểm tra tình trạng gioăng trước khi lắp đặt. Gioăng phải đảm bảo không bị:

  • Chai cứng.
  • Nứt, rách.
  • Biến dạng hoặc lắp lệch vị trí.

Đối với lọc Spin-On, cần bôi một lớp dầu sạch lên bề mặt gioăng trước khi lắp để tăng khả năng làm kín và tránh hư hỏng khi siết.

c) Kiểm tra tình trạng hoạt động của hệ thống

Trong quá trình vận hành, cần theo dõi các dấu hiệu bất thường liên quan đến hệ thống lọc như:

  • Động cơ giảm công suất.
  • Khó khởi động.
  • Áp suất dầu hoặc nhiên liệu giảm.
  • Tăng nhiệt độ động cơ.
  • Đèn cảnh báo tắc lọc bật sáng.

Các dấu hiệu này có thể cho thấy lọc bị tắc nghẽn hoặc không còn đảm bảo hiệu suất lọc.

d) Kiểm tra mức độ nhiễm bẩn và tắc nghẽn

  • Định kỳ kiểm tra tình trạng tích tụ bụi bẩn, cặn bẩn, nước hoặc tạp chất trong lọc. Với các hệ thống có bộ chỉ báo tắc lọc hoặc cảm biến chênh lệch áp suất, cần kiểm tra tín hiệu cảnh báo để xác định thời điểm thay thế phù hợp.
  • Không nên tiếp tục sử dụng lọc khi khả năng lưu thông dòng chất lỏng/khí bị hạn chế, vì có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ động cơ.

6.2 Quy trình thay thế

Bước thực hiện Nội dung
1. Chuẩn bị trước khi thay thế
  • Dừng động cơ và đảm bảo hệ thống đã giảm nhiệt độ, áp suất an toàn.
  • Kiểm tra đúng mã lọc thay thế, đối chiếu với model động cơ/thiết bị.
  • Chuẩn bị dụng cụ cần thiết và vệ sinh khu vực xung quanh vị trí lắp đặt.
2. Tháo lọc cũ
  • Tháo lọc theo đúng hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
  • Tránh để bụi bẩn hoặc tạp chất xâm nhập vào hệ thống.
  • Kiểm tra lọc cũ để phát hiện cặn bẩn, nước, tạp chất hoặc dấu hiệu bất thường.
3. Kiểm tra vị trí lắp đặt
  • Làm sạch bề mặt tiếp xúc giữa lọc và cụm lắp đặt.
  • Kiểm tra ren, bề mặt làm kín và các chi tiết liên quan trước khi lắp lọc mới.
4. Lắp đặt lọc mới
  • Kiểm tra lọc mới đúng mã, không bị hư hỏng.
  • Đối với lọc Spin-On: bôi một lớp dầu sạch lên gioăng làm kín trước khi lắp.
  • Lắp lọc đúng vị trí và siết theo số vòng hoặc lực siết khuyến cáo.
5. Kiểm tra sau khi thay thế
  • Khởi động động cơ/thiết bị và kiểm tra hoạt động của hệ thống.
  • Kiểm tra rò rỉ tại vị trí lắp lọc.
  • Theo dõi áp suất, lưu lượng và các cảnh báo bất thường.
6. Hoàn tất bảo dưỡng
  • Ghi nhận mã lọc, ngày thay, số giờ vận hành hoặc số km tại thời điểm thay.
  • Xử lý lọc cũ đúng quy định và lưu lại lịch sử bảo dưỡng để theo dõi lần thay tiếp theo.

6.3 Lưu ý khi thay thế

  • Xác nhận đúng mã lọc và ứng dụng trước khi lắp đặt để đảm bảo tương thích với động cơ/hệ thống.
  • Tắt máy, để động cơ nguội trước khi tháo lọc nhằm tránh bỏng và rò rỉ áp suất.
  • Vệ sinh khu vực lắp đặt trước khi tháo lọc cũ, tránh bụi bẩn xâm nhập vào hệ thống.
  • Kiểm tra gioăng làm kín, thay mới nếu bị chai cứng, nứt hoặc biến dạng.
  • Không siết quá lực khi lắp lọc, chỉ siết theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
  • Kiểm tra rò rỉ sau khi thay thế và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trước khi đưa thiết bị vào vận hành.

7. Mã tương đương

  • BALDWIN: BD103
  • DONALDSON: P553000

✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1GPQ7SpNi5/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “LF3000 – Lọc Nhớt Kết Hợp Full-Flow Và By-Pass Hiệu Suất Cao”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail
Chỉ mục