Mô tả
1. Tổng quan LF3000
Fleetguard LF3000 là bộ lọc nhớt động cơ dạng Spin-On kết hợp công nghệ lọc Full-Flow và By-Pass trong cùng một thiết kế. Giải pháp lọc kép này giúp loại bỏ hiệu quả các tạp chất có kích thước lớn trong dòng dầu bôi trơn chính, đồng thời lọc sâu các hạt bẩn nhỏ hơn trong một phần dòng dầu tuần hoàn.
Thiết kế kết hợp giữa hiệu suất lọc cao và khả năng duy trì lưu lượng dầu ổn định giúp LF3000 đáp ứng yêu cầu bảo vệ các chi tiết quan trọng của động cơ như bạc đạn, trục cam, piston và hệ thống bôi trơn. Bộ lọc được phát triển nhằm giảm mài mòn, duy trì độ sạch của dầu và kéo dài tuổi thọ động cơ trong điều kiện vận hành liên tục.
Với cấu trúc hai cấp lọc trong một bộ lọc duy nhất, Fleetguard® LF3000 mang lại sự cân bằng tối ưu giữa khả năng giữ cặn bẩn, độ bền lọc và mức cản trở dòng chảy dầu, phù hợp cho nhiều dòng động cơ diesel công suất lớn trong lĩnh vực vận tải, công nghiệp và thiết bị nặng.
2. Cấu trúc của LF3000
Fleetguard LF3000 được thiết kế với cấu trúc lọc nhớt Spin-On kết hợp hai công nghệ Full-Flow và By-Pass trong cùng một bộ lọc. Thiết kế này cho phép xử lý đồng thời các loại tạp chất khác nhau trong dầu bôi trơn, giúp duy trì độ sạch của dầu và nâng cao khả năng bảo vệ động cơ.
2.1 Vỏ lọc Spin-On
Vỏ lọc của Fleetguard LF3000 có dạng Spin-On, giúp việc lắp đặt và thay thế nhanh chóng. Cấu trúc vỏ kim loại chắc chắn bảo vệ các bộ phận lọc bên trong, đồng thời chịu được áp suất và điều kiện vận hành khắc nghiệt của hệ thống bôi trơn động cơ.
2.2 Cụm lọc Full-Flow
Bộ phận lọc Full-Flow đảm nhiệm chức năng lọc chính, cho phép phần lớn lượng dầu từ động cơ đi qua lõi lọc trước khi quay trở lại hệ thống bôi trơn. Cụm lọc này giúp loại bỏ các tạp chất có kích thước lớn như bụi bẩn, cặn dầu và mạt kim loại, hạn chế tình trạng mài mòn các chi tiết động cơ.
2.3 Cụm lọc By-Pass
Cụm lọc By-Pass được tích hợp bên trong LF3000 để xử lý một phần dòng dầu với khả năng lọc tinh hơn. Nhờ đó, các hạt bẩn nhỏ có kích thước khó loại bỏ bằng bộ lọc thông thường được giữ lại, góp phần duy trì độ sạch của dầu trong suốt chu kỳ sử dụng.
2.4 Vật liệu lọc
Fleetguard LF3000 sử dụng vật liệu lọc chuyên dụng được tối ưu để cân bằng giữa hiệu suất giữ cặn và khả năng lưu thông dầu. Cấu trúc vật liệu lọc giúp tăng khả năng giữ bụi bẩn nhưng vẫn duy trì mức cản trở dòng dầu thấp, đảm bảo nguồn dầu bôi trơn ổn định cho động cơ.
2.5 Van chống chảy ngược
Van chống chảy ngược (Anti-Drainback Valve) giúp giữ dầu bên trong bộ lọc khi động cơ ngừng hoạt động. Khi khởi động lại, dầu nhanh chóng được cung cấp đến các bộ phận cần bôi trơn, giảm thời gian chạy khô và hạn chế hao mòn trong giai đoạn khởi động.
2.6 Van an toàn
Van an toàn (Relief Valve) có nhiệm vụ duy trì dòng dầu đến động cơ trong trường hợp bộ lọc bị tắc nghẽn hoặc dầu có độ nhớt cao ở nhiệt độ thấp. Cơ chế này giúp đảm bảo động cơ luôn nhận được lượng dầu cần thiết để vận hành an toàn.
2.7 Gioăng làm kín và đầu nối
Phần gioăng làm kín và đầu nối ren giúp LF3000 kết nối chắc chắn với cụm lọc dầu trên động cơ, ngăn ngừa hiện tượng rò rỉ dầu trong quá trình vận hành và đảm bảo hệ thống bôi trơn hoạt động ổn định.
5. Ứng dụng của LF3000
| Nhóm lĩnh vực | Hãng/thiết bị tiêu biểu trong danh sách | Động cơ thường gặp |
|---|---|---|
| 1. Xe tải nặng, xe đầu kéo, xe chuyên dụng đường bộ | E.R.F., Foden, Seddon-Atkinson, DAF, Peterbilt, Kenworth, Ford, BMC Trucks, General Motors | L10, LTA10, N14, NTAA Series, LT10, 6CT8.3, 6CTA8.3 |
| 2. Máy công trình – khai thác mỏ | Hitachi, Kobelco, Hyundai Construction, Liebherr, Komatsu, Euclid, Dresser, Dressta, O&K | N14, QSK19, QSK19C, M11, 6CTA8.3, L10 |
| 3. Máy nén khí công nghiệp (Compressor) | Ingersoll-Rand, CompAir | LTA10, L10, N14, M11, Cummins |
| 4. Máy phát điện (Generator Set) | Cummins Power Generation, Aksa, Elbe Fire Pump, Power Link | NT855, NTA855, 6CTAA8.3-G1, N14 |
| 5. Máy nông nghiệp – thiết bị canh tác | New Holland, AGCO, Ag Chem Equipment, Versatile, Case IH, Allis-Chalmers | 6CTA8.3, 6CT8.3, LTA10, L10, N14, M11 |
| 6. Máy san, lu, rải đường – thiết bị làm đường | Dynapac, Bomag, Bitelli, Champion, Galion, Aveling Barford | 6CT8.3, 6CTA8.3, M11, LTA10 |
| 7. Xe nâng container, thiết bị cảng | Kalmar, Fantuzzi | 6CT8.3, 6CTA8.3 |
| 8. Xe buýt, xe khách | Blue Bird, Yutong Group, Dennis Eagle | ISC8.3, L300, C245, 6CTA8.3 |
| 9. Thiết bị khai thác gỗ, máy lâm nghiệp | Timbco, Morbark, Bandit Industries | 6CT8.3, 6CTA8.3, N14 |
| 10. Thiết bị khoan, giàn khoan, khai thác dầu khí | Atlas Copco, Furukawa, Ingersoll-Rand | QSK19, NTA855, LTA10 |
| 11. Thiết bị xử lý rác, xe môi trường | Dennis Eagle, Harsco | M11, 6CTA8.3, LTA10C |
| 12. Thiết bị quân sự / xe chuyên dụng | Oshkosh Corporation, Spartan Motors | L10, N14, ISC8.3 |
| 13. Thiết bị nâng hạ, cẩu, xe đặc chủng | Link-Belt, PPM, Gradall | Cummins, 6CT8.3 |
| 14. Thiết bị công nghiệp đặc biệt | Harsco, Motive Power, Capacity of Texas | LTA10C, QSK19-700, ISL G |
6. Hướng dẫn kiểm tra và quy trình thay thế LF3000
6.1 Hướng dẫn kiểm tra
a) Kiểm tra tình trạng bên ngoài của lọc
Kiểm tra toàn bộ bề mặt lọc để phát hiện các dấu hiệu bất thường như:
- Vỏ lọc bị móp, nứt, thủng hoặc biến dạng.
- Bề mặt có dấu hiệu ăn mòn.
- Xuất hiện rò rỉ dầu, nhiên liệu hoặc nước làm mát.
- Ren lắp đặt bị hư hỏng hoặc biến dạng.
Nếu phát hiện các dấu hiệu trên, cần thay thế lọc mới để đảm bảo độ kín và khả năng bảo vệ hệ thống.
b) Kiểm tra gioăng làm kín
Kiểm tra tình trạng gioăng trước khi lắp đặt. Gioăng phải đảm bảo không bị:
- Chai cứng.
- Nứt, rách.
- Biến dạng hoặc lắp lệch vị trí.
Đối với lọc Spin-On, cần bôi một lớp dầu sạch lên bề mặt gioăng trước khi lắp để tăng khả năng làm kín và tránh hư hỏng khi siết.
c) Kiểm tra tình trạng hoạt động của hệ thống
Trong quá trình vận hành, cần theo dõi các dấu hiệu bất thường liên quan đến hệ thống lọc như:
- Động cơ giảm công suất.
- Khó khởi động.
- Áp suất dầu hoặc nhiên liệu giảm.
- Tăng nhiệt độ động cơ.
- Đèn cảnh báo tắc lọc bật sáng.
Các dấu hiệu này có thể cho thấy lọc bị tắc nghẽn hoặc không còn đảm bảo hiệu suất lọc.
d) Kiểm tra mức độ nhiễm bẩn và tắc nghẽn
- Định kỳ kiểm tra tình trạng tích tụ bụi bẩn, cặn bẩn, nước hoặc tạp chất trong lọc. Với các hệ thống có bộ chỉ báo tắc lọc hoặc cảm biến chênh lệch áp suất, cần kiểm tra tín hiệu cảnh báo để xác định thời điểm thay thế phù hợp.
- Không nên tiếp tục sử dụng lọc khi khả năng lưu thông dòng chất lỏng/khí bị hạn chế, vì có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ động cơ.
6.2 Quy trình thay thế
| Bước thực hiện | Nội dung |
|---|---|
| 1. Chuẩn bị trước khi thay thế |
|
| 2. Tháo lọc cũ |
|
| 3. Kiểm tra vị trí lắp đặt |
|
| 4. Lắp đặt lọc mới |
|
| 5. Kiểm tra sau khi thay thế |
|
| 6. Hoàn tất bảo dưỡng |
|
6.3 Lưu ý khi thay thế
- Xác nhận đúng mã lọc và ứng dụng trước khi lắp đặt để đảm bảo tương thích với động cơ/hệ thống.
- Tắt máy, để động cơ nguội trước khi tháo lọc nhằm tránh bỏng và rò rỉ áp suất.
- Vệ sinh khu vực lắp đặt trước khi tháo lọc cũ, tránh bụi bẩn xâm nhập vào hệ thống.
- Kiểm tra gioăng làm kín, thay mới nếu bị chai cứng, nứt hoặc biến dạng.
- Không siết quá lực khi lắp lọc, chỉ siết theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Kiểm tra rò rỉ sau khi thay thế và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trước khi đưa thiết bị vào vận hành.
7. Mã tương đương
- BALDWIN: BD103
- DONALDSON: P553000
✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.