10PK1625EPDM – DÂY CUROA DAYCO 5100640 CHO XE TẢI FREIGHTLINER, INTERNATIONAL VÀ WESTERN STAR

Thông số kỹ thuật của 10PK1625EPDM

Mã OEM Dayco 5100640
Dòng sản phẩm Poly Rib Belt HD
Mã theo hệ mét 10PK1625
Loại dây Dây curoa nhiều rãnh
Số rãnh 10
Biên dạng rãnh Rãnh thẳng
Độ sâu rãnh Tiêu chuẩn
Hợp chất EPDM, gia cường Aramid
Vật liệu mặt lưng Cao su
Bề rộng đỉnh 35,05 mm
Độ dày 4,29 mm
Chiều dài hiệu dụng 1.625,6 mm
Chu vi ngoài 1.641,60 mm
Số lượng đóng gói 30 chiếc/thùng

Mô tả

1. Tổng quan 10PK1625EPDM

Dây curoa 10PK1625EPDM thuộc dòng Poly Rib Belt HD, dùng cho các hệ thống truyền động phụ trợ. Sản phẩm có cấu trúc nhiều rãnh liên tục, hỗ trợ truyền lực ổn định giữa các puly. Thiết kế này giúp duy trì chuyển động đồng đều trong quá trình hệ thống vận hành thường xuyên.

Dây curoa sử dụng vật liệu đàn hồi, đáp ứng các điều kiện làm việc khác nhau. Cấu trúc gia cường giúp sản phẩm duy trì độ bền trong quá trình sử dụng lâu dài. Dây curoa thường xuyên chịu tác động từ lực kéo và chuyển động liên tục của hệ thống.

Khả năng truyền động ổn định giúp hạn chế tình trạng trượt trong quá trình vận hành. Sản phẩm phù hợp với những hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao và khả năng làm việc liên tục. Thiết kế dây hướng đến hiệu suất truyền động ổn định trong điều kiện sử dụng thực tế.

Khi thay thế, cần lựa chọn đúng mã dây và cấu hình tương thích với hệ thống. Đối chiếu thông tin trước khi lắp đặt giúp hạn chế sai lệch và các vấn đề phát sinh. Việc kiểm tra phù hợp cũng góp phần duy trì khả năng vận hành ổn định của hệ thống.

2. Cấu tạo 10PK1625EPDM

2.1 Hợp chất EPDM và lớp gia cường

Dây curoa 10PK1625EPDM sử dụng hợp chất EPDM làm vật liệu chính cho thân dây. EPDM giúp dây duy trì độ đàn hồi và khả năng làm việc ổn định trong quá trình vận hành.

Bên trong dây có sợi gia cường Aramid, hỗ trợ khả năng chịu lực và duy trì độ ổn định khi truyền động. Cấu trúc này phù hợp với các hệ thống thường xuyên làm việc dưới tải trọng và tần suất vận hành cao.

2.2 Mặt lưng bằng cao su

Mặt lưng của dây được chế tạo bằng cao su, tạo nên bề mặt phù hợp với cấu trúc tổng thể của dây. Vật liệu này góp phần bảo vệ phần thân dây trong quá trình tiếp xúc và chuyển động.

Thiết kế mặt lưng được kết hợp với phần thân EPDM và lớp gia cường bên trong. Sự kết hợp này giúp dây duy trì cấu trúc ổn định trong quá trình làm việc.

2.3 Hệ thống 10 rãnh dọc

Dây có 10 rãnh dọc, thuộc kiểu Straight Rib với các rãnh chạy liên tục theo chiều dài. Cấu trúc nhiều rãnh giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa dây và puly.

Độ sâu rãnh được thiết kế theo dạng Standard, phù hợp với cấu hình truyền động tương ứng. Các rãnh cần ăn khớp chính xác với puly để đảm bảo khả năng truyền lực ổn định.

2.4 Kích thước và cấu hình dây

Dây có bề rộng đỉnh 1,38 inch và độ dày 0,169 inch, tạo nên cấu hình phù hợp cho hệ thống truyền động tương ứng. Chiều dài hiệu dụng của dây đạt 64 inch.

Mã quy đổi theo hệ mét của sản phẩm là 10PK1625. Mã chính 10PK1625EPDM thể hiện cấu hình dây Poly Rib Belt sử dụng hợp chất EPDM.

2.5 Thiết kế Poly Rib Belt HD

Poly Rib Belt HD là cấu trúc dây nhiều rãnh, hướng đến khả năng truyền động ổn định trong điều kiện làm việc thường xuyên. Các thành phần được kết hợp để duy trì độ bền và sự ổn định của dây.

3. Ưu điểm của 10PK1625EPDM

3.1 Khả năng truyền động ổn định

Cấu trúc nhiều rãnh giúp dây duy trì sự tiếp xúc ổn định với puly. Thiết kế này hỗ trợ truyền lực đồng đều trong quá trình vận hành liên tục.

3.2 Độ bền cao

Hợp chất EPDM kết hợp lớp gia cường Aramid giúp dây đáp ứng yêu cầu làm việc thường xuyên. Cấu trúc này hỗ trợ duy trì độ bền khi dây chịu lực kéo trong quá trình truyền động.

3.3 Khả năng làm việc tin cậy

Thiết kế Poly Rib Belt HD hướng đến khả năng vận hành ổn định trong nhiều điều kiện sử dụng. Dây phù hợp với các hệ thống truyền động yêu cầu độ tin cậy trong thời gian dài.

3.4 Hạn chế hiện tượng trượt

Các rãnh dọc được thiết kế để ăn khớp với puly trong quá trình truyền động. Sự tiếp xúc phù hợp giúp hạn chế trượt và duy trì hiệu quả truyền lực.

3.5 Phù hợp thay thế

Mã 10PK1625EPDM giúp thuận tiện đối chiếu khi lựa chọn dây curoa thay thế. Việc sử dụng đúng cấu hình giúp giảm nguy cơ sai lệch trong quá trình lắp đặt.

3.6 Hỗ trợ vận hành liên tục

Cấu trúc dây được phát triển cho những hệ thống thường xuyên hoạt động. Khả năng duy trì độ ổn định giúp đáp ứng tốt nhu cầu truyền động trong quá trình sử dụng.

4. Nguyên lý hoạt động của 10PK1625EPDM

4.1 Truyền chuyển động từ puly chủ động

Dây curoa 10PK1625EPDM hoạt động dựa trên lực ma sát giữa dây và các puly. Khi puly chủ động quay, chuyển động được truyền qua thân dây đến các puly liên kết.

4.2 Duy trì lực căng trong hệ thống

Dây curoa luôn được duy trì độ căng phù hợp để tạo tiếp xúc ổn định với puly. Lực căng giúp dây bám vào rãnh và hạn chế hiện tượng trượt khi hệ thống vận hành.

4.3 Truyền lực qua các rãnh

Cấu trúc 10 rãnh dọc giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa dây và puly. Các rãnh làm việc đồng thời, hỗ trợ phân bổ lực truyền động đều hơn trong quá trình vận hành.

4.4 Phối hợp với các puly

Khi dây chuyển động, các rãnh liên tục ăn khớp với biên dạng tương ứng trên puly. Sự phối hợp này giúp duy trì chuyển động đồng bộ giữa các bộ phận trong hệ thống.

4.5 Duy trì hoạt động ổn định

Trong quá trình làm việc, dây liên tục chịu lực kéo và uốn quanh các puly. Cấu trúc dây giúp duy trì khả năng truyền động ổn định khi hệ thống hoạt động thường xuyên.

5. Ứng dụng của 10PK1625EPDM

5.1 Xe tải Freightliner

  • 114SD: 2012–2016, 2018–2021
  • 122SD: 2013–2022
  • Cascadia: 2008–2021
  • Columbia: 2008–2011, 2013
  • Coronado: 2010–2016
  • FL 114SD: 2011
  • M2 112: 2012–2014

5.2 Xe tải International

  • 8200: 1994–1996
  • 9200 SBA: 1995–1998
  • 9300: 1994–1998
  • 9400: 1996–1998

5.3 Xe tải Western Star

  • 4700SB: 2019–2021
  • 4700SF: 2013, 2018–2021
  • 4800SB: 2013, 2015, 2018–2021
  • 4800SF: 2018–2021
  • 4900EX: 2011–2021
  • 4900FA: 2011–2019
  • 4900SA: 2010–2017
  • 5700XE: 2016–2021

Lưu ý khi đối chiếu ứng dụng: Khi thay thế, cần đối chiếu thêm đời xe, động cơ và cấu hình truyền động thực tế. Dayco cũng khuyến nghị kiểm tra đúng mã trước khi lựa chọn dây thay thế.

6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế 10PK1625EPDM

6.1 Kiểm tra tình trạng dây curoa

Tắt động cơ và chờ các bộ phận xung quanh nguội trước khi kiểm tra. Đảm bảo xe đứng ổn định và không thể khởi động ngoài ý muốn.

Quan sát toàn bộ bề mặt dây để phát hiện dấu hiệu bất thường. Kiểm tra tình trạng phồng, biến dạng, sờn mép hoặc thiếu vật liệu trên các rãnh.

Dây EPDM có thể mòn theo dạng mất vật liệu trên bề mặt rãnh. Rãnh mới thường có dạng chữ V, trong khi rãnh mòn có thể chuyển sang dạng chữ U.

Kiểm tra các rãnh xem có dấu hiệu mòn không đều hoặc mất vật liệu hay không. Nếu dây xuất hiện tiếng rít, tiếng kêu bất thường hoặc chạy lệch, cần kiểm tra toàn bộ hệ thống truyền động.

6.2 Kiểm tra puly và bộ căng

Kiểm tra puly căng và puly dẫn hướng trước khi lắp dây mới. Puly cần quay trơn, không phát ra tiếng ồn hoặc có độ rơ bất thường.

Với bộ căng tự động, kiểm tra chuyển động của cần căng trong toàn bộ hành trình. Cần căng phải chuyển động đều và không xuất hiện tình trạng kẹt hoặc giật cục.

Kiểm tra độ thẳng hàng của các puly trong hệ thống truyền động. Puly lệch vị trí có thể làm dây chạy lệch, phát tiếng ồn và giảm tuổi thọ.

6.3 Tháo dây curoa cũ

Ghi lại đường đi của dây trước khi tháo để tránh lắp sai vị trí. Có thể chụp ảnh hoặc đối chiếu sơ đồ định tuyến của nhà sản xuất xe.

Dùng dụng cụ phù hợp để tác động lên bộ căng và giải phóng lực căng của dây. Sau đó, tháo dây lần lượt khỏi các puly và đưa dây ra khỏi hệ thống.

Không dùng vật sắc hoặc dụng cụ để cạy dây ra khỏi puly. Dayco khuyến cáo không cạy dây khi tháo hoặc lắp vì có thể gây hư hỏng dây.

6.4 Lắp dây curoa 10PK1625EPDM

Đối chiếu mã 10PK1625EPDM và cấu hình rãnh trước khi lắp. Đảm bảo dây mới phù hợp với hệ thống truyền động của phương tiện.

Đưa dây qua các puly theo đúng sơ đồ định tuyến của từng phương tiện. Đảm bảo toàn bộ rãnh dây nằm đúng vị trí tương ứng trên puly.

Với hệ thống sử dụng bộ căng tự động, dùng dụng cụ phù hợp để tạo khoảng hở khi đưa dây vào puly cuối cùng. Sau đó, thả bộ căng từ từ để dây được đặt đúng vị trí.

Không cố kéo hoặc cạy dây vào puly bằng dụng cụ. Việc lắp sai rãnh có thể gây lệch dây, trượt dây hoặc làm hỏng mép dây.

6.5 Kiểm tra sau khi lắp

Kiểm tra lại toàn bộ đường đi của dây trước khi khởi động động cơ. Đảm bảo tất cả các rãnh đều nằm đúng vị trí và dây không bị lệch khỏi puly.

Khởi động động cơ trong thời gian ngắn và quan sát chuyển động của dây. Dây phải chạy ổn định, không rung bất thường và không bị lệch khỏi đường chạy.

Lắng nghe tiếng rít, tiếng kêu hoặc tiếng ma sát bất thường trong khu vực truyền động. Nếu phát hiện bất thường, tắt động cơ và kiểm tra lại dây, puly cùng bộ căng.

6.6 Lưu ý khi thay thế

Không nên chỉ thay dây nếu puly hoặc bộ căng đã có dấu hiệu hao mòn. Dayco khuyến nghị kiểm tra và xem xét thay các bộ phận liên quan khi thay dây.

Không sử dụng chất bôi trơn hoặc dung dịch xử lý dây để khắc phục tiếng kêu. Nếu dây EPDM bị nhiễm dầu hoặc chất lỏng không phù hợp, nên thay dây mới.

Đối với lực siết và quy trình cụ thể, cần tuân theo tài liệu sửa chữa của từng phương tiện. Không nên áp dụng một giá trị lực siết chung cho tất cả các ứng dụng của 10PK1625EPDM.

✅Đại lý ủy quyền chính thức của Dayco tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1E2biEyxDP/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “10PK1625EPDM – DÂY CUROA DAYCO 5100640 CHO XE TẢI FREIGHTLINER, INTERNATIONAL VÀ WESTERN STAR”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail