Mô tả
1. Tổng quan 6PK1620EPDM
Dây curoa 5060635 là dòng Poly Rib Belt dùng cho nhiều phương tiện và thiết bị truyền động. Sản phẩm được phát triển cho các hệ thống yêu cầu dây curoa hoạt động ổn định. Vật liệu dây phù hợp với điều kiện vận hành thường xuyên của phương tiện. Thiết kế giúp duy trì khả năng truyền động giữa các bộ phận trong hệ thống. Mã sản phẩm xuất hiện trên nhiều ứng dụng thuộc các thương hiệu xe khác nhau.
Phạm vi sử dụng bao gồm xe du lịch, xe tải và thiết bị chuyên dụng. Dây curoa phù hợp với những hệ thống sử dụng kết cấu truyền động nhiều rãnh. Khi thay thế, cần đối chiếu mã dây với sản phẩm đang sử dụng. Đồng thời, nên kiểm tra kích thước và tình trạng hệ thống trước khi lắp đặt. Lựa chọn đúng dây curoa giúp duy trì khả năng vận hành ổn định cho hệ thống.
2. Cấu tạo 6PK1620EPDM
2.1 Lớp vật liệu EPDM
Dây curoa 6PK1620EPDM sử dụng hợp chất EPDM, phù hợp với điều kiện làm việc thường xuyên. Vật liệu này tạo nên phần thân dây có khả năng duy trì hình dạng trong quá trình vận hành.
2.2 Lớp gia cường Aramid
Bên trong dây được gia cường bằng sợi Aramid, giúp tăng khả năng chịu lực kéo. Kết cấu này hỗ trợ dây hoạt động ổn định khi chịu tải trong hệ thống truyền động.
2.3 Mặt lưng cao su
Mặt lưng dây được cấu tạo từ cao su, tạo bề mặt phù hợp với kết cấu tổng thể. Phần này góp phần bảo vệ kết cấu bên trong trong quá trình dây vận hành.
2.4 Hệ thống 6 rãnh
Dây có 6 rãnh dọc, thuộc dạng Straight Rib, giúp tăng diện tích tiếp xúc với puli. Thiết kế này hỗ trợ khả năng truyền lực ổn định trong hệ thống.
2.5 Kích thước dây
Mã chính 6PK1620EPDM có chiều dài danh nghĩa khoảng 1.620 mm. Bề rộng đỉnh dây khoảng 20,8 mm, với độ dày khoảng 4,29 mm. Mã Dayco tương ứng là 5060635, thuận tiện khi tra cứu sản phẩm.
3. Ưu điểm của 6PK1620EPDM
3.1 Độ bền vật liệu
Dây curoa 6PK1620EPDM sử dụng hợp chất EPDM, phù hợp với điều kiện vận hành thường xuyên. Vật liệu này giúp dây duy trì đặc tính làm việc ổn định trong quá trình sử dụng.
3.2 Khả năng chịu tải
Kết cấu gia cường Aramid hỗ trợ dây chịu lực kéo trong quá trình truyền động. Thiết kế này giúp dây phù hợp với nhiều hệ thống có yêu cầu vận hành liên tục.
3.3 Truyền động ổn định
Thiết kế 6 rãnh Straight Rib giúp tăng khả năng tiếp xúc giữa dây và puli. Các rãnh được bố trí đồng đều, hỗ trợ truyền lực ổn định trong quá trình vận hành.
3.4 Khả năng ứng dụng rộng
Mã 6PK1620EPDM được sử dụng trên nhiều dòng xe thuộc Audi, Volkswagen, Freightliner và International. Sản phẩm cũng có ứng dụng trên Kenworth, Peterbilt, Volvo và Case International.
3.5 Thuận tiện khi thay thế
Mã Dayco 5060635 giúp việc đối chiếu sản phẩm thuận tiện hơn khi tìm kiếm hoặc thay thế. Người dùng nên kiểm tra mã, kích thước và kết cấu trước khi lắp đặt.
4. Nguyên lý hoạt động của 6PK1620EPDM

4.1 Truyền chuyển động
Dây curoa 6PK1620EPDM hoạt động bằng cách truyền chuyển động quay giữa các puli trong hệ thống. Khi puli chủ động quay, lực ma sát làm dây chuyển động theo cùng chiều.
4.2 Truyền lực qua các rãnh
Sáu rãnh dọc trên dây ăn khớp với các rãnh tương ứng trên puli. Sự tiếp xúc này giúp phân bổ lực truyền động trên nhiều vị trí của dây.
4.3 Duy trì chuyển động đồng bộ
Khi dây chuyển động liên tục, puli bị động quay theo tốc độ tương ứng. Nhờ đó, các bộ phận được dẫn động có thể hoạt động ổn định theo hệ thống.
4.4 Làm việc trong hệ thống truyền động
Trong quá trình vận hành, dây phải duy trì độ căng phù hợp để hạn chế trượt khỏi puli. Tình trạng dây, puli và bộ căng đều ảnh hưởng đến hiệu quả truyền động.
5. Ứng dụng của 6PK1620EPDM
5.1 Ô tô
Audi
- A3 Quattro: 2007–2009.
- Q7: 2010, 2015.
- TT Quattro: 2008–2009.
Volkswagen
- Atlas: 2018–2023.
- Atlas Cross Sport: 2020–2023.
- CC: 2009–2016.
- Cross Sport: 2021.
- Eos: 2007–2008.
- Passat: 2007–2010, 2012–2018.
- Passat CC: 2009–2010.
- R32: 2008.
5.2 Máy công trình
Case International
- STX375: 2000–2006.
- STX425: 2001–2006.
- STX440: 2000–2002.
- STX450: 2001–2006.
- STX480: 2006–2007.
- STX500: 2004–2006.
- STX530: 2006–2007.
5.3 Xe tải và đầu kéo
Freightliner
- Century Class: 2005–2006.
- Columbia: 2004–2005, 2007.
- FLD120: 2006.
- FLD132: 2006.
International
- 5500i: 2009–2010.
- 5600i: 2009–2010.
- 5900i: 2004–2008.
- 9900i: 2003–2010.
- 9900ix: 2004–2007.
- LoneStar: 2019–2022.
- LT: 2020.
- LT625: 2018–2021.
- ProStar: 2017–2020.
International/Navistar
- 5900: 2009.
Kenworth
- C500: 2010–2016.
- T660: 2016–2020.
- T680: 2019–2023.
- T800: 2010–2017, 2019–2023.
- T880: 2023.
- W900: 2017–2023.
Peterbilt
- 367: 2019–2021.
- 389: 2015–2023.
Volvo
- VT: 2006–2010.
6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế 6PK1620EPDM
6.1 Kiểm tra trước khi tháo
Tắt hoàn toàn động cơ, rút chìa khóa và chờ các bộ phận chuyển động nguội.
Ngắt cọc âm bình ắc-quy nếu phương tiện có nguy cơ khởi động ngoài ý muốn.
Quan sát toàn bộ dây curoa để phát hiện dấu hiệu bất thường. Kiểm tra các vết nứt, rách, sờn hoặc bong tách trên bề mặt. Kiểm tra các rãnh dây để phát hiện tình trạng mòn không đều. Đồng thời, kiểm tra dây có bị chai cứng, bóng bất thường hoặc biến dạng hay không.
6.2 Kiểm tra hệ thống puli
Kiểm tra các puli để phát hiện bụi bẩn, dầu nhớt hoặc vật thể mắc kẹt. Quan sát bề mặt puli và kiểm tra tình trạng mòn của các rãnh. Xoay puli bằng tay khi hệ thống đã dừng hoàn toàn để phát hiện tiếng ồn hoặc độ rơ bất thường.
Kiểm tra bộ căng dây và các puli dẫn hướng nếu hệ thống được trang bị. Các bộ phận này cần hoạt động ổn định để duy trì độ căng phù hợp cho dây.
6.3 Tháo dây curoa cũ
Xác định vị trí bộ căng dây và sử dụng dụng cụ phù hợp để giảm lực căng. Tháo dây khỏi các puli theo đúng thứ tự, tránh dùng vật sắc để cạy dây. Sau khi tháo, kiểm tra lại đường đi của dây trước khi lắp sản phẩm mới.
Nên chụp hoặc ghi nhớ sơ đồ đi dây trước khi tháo. Cách này giúp hạn chế nguy cơ lắp sai vị trí trên hệ thống nhiều puli.
6.4 Lắp dây curoa 6PK1620EPDM
Đối chiếu mã 6PK1620EPDM và kích thước dây trước khi lắp đặt. Đặt dây lần lượt vào các puli theo đúng sơ đồ của hệ thống. Đảm bảo sáu rãnh dây nằm chính xác trong các rãnh tương ứng trên puli.
Sau khi đặt dây hoàn chỉnh, từ từ đưa bộ căng về vị trí làm việc. Kiểm tra toàn bộ dây để bảo đảm dây không bị lệch hoặc xoắn.
6.5 Kiểm tra sau khi thay
Xoay hệ thống bằng tay nếu điều kiện kỹ thuật cho phép để kiểm tra đường chạy của dây. Đảm bảo dây di chuyển đúng tâm và không trượt khỏi các puli. Khởi động động cơ trong thời gian ngắn và quan sát hoạt động của dây.
Nếu xuất hiện tiếng rít, rung hoặc dây chạy lệch, cần tắt động cơ ngay. Kiểm tra lại vị trí lắp dây, puli và bộ căng trước khi tiếp tục vận hành.
✅Đại lý ủy quyền chính thức của Dayco tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.