Description
1. Tổng quan Fleetguard AF25963
Fleetguard AF25963 là lọc gió thứ cấp thuộc dòng OptiAir, được sử dụng trong hệ thống nạp khí động cơ. Sản phẩm hỗ trợ giữ lại bụi bẩn và tạp chất trước khi không khí đi vào động cơ. Thiết kế lọc thứ cấp giúp bổ sung lớp bảo vệ khi phần tử lọc chính đang làm việc.
AF25963 sử dụng vật liệu lọc cellulose, phù hợp với nhiều hệ thống lọc khí trên thiết bị. Sản phẩm được ứng dụng trên máy công trình, máy nông nghiệp và một số thiết bị chuyên dụng. Kích thước phần tử được thiết kế để đáp ứng yêu cầu lắp đặt của từng cụm lọc.
Việc sử dụng đúng phần tử lọc giúp duy trì chất lượng không khí nạp trong quá trình vận hành. Người dùng nên kiểm tra tình trạng lọc định kỳ theo điều kiện làm việc thực tế.
2. Cấu tạo Fleetguard AF25963
2.1 Vật liệu lọc cellulose
Fleetguard AF25963 sử dụng vật liệu lọc cellulose để giữ lại bụi bẩn và tạp chất trong luồng khí nạp. Vật liệu lọc được thiết kế phù hợp với yêu cầu của phần tử lọc thứ cấp trong hệ thống nạp khí. Cấu trúc này góp phần bảo vệ đường khí sạch và các bộ phận bên trong động cơ.
2.2 Phần tử lọc thứ cấp
AF25963 thuộc dòng Fleetguard OptiAir và được thiết kế dưới dạng phần tử lọc thứ cấp. Phần tử này nằm phía trong phần tử lọc chính, tạo thêm lớp bảo vệ cho hệ thống nạp khí. Thiết kế lọc thứ cấp giúp hạn chế nguy cơ bụi đi sâu vào động cơ khi hệ thống lọc chính gặp vấn đề.
2.3 Kích thước phần tử
AF25963 có đường kính ngoài lớn nhất khoảng 122,3 mm, tương đương 4,81 inch. Chiều dài phần tử đạt khoảng 405,5 mm, tương đương 15,90 inch. Các kích thước này giúp xác định khả năng tương thích với cụm lọc khí trên từng thiết bị.
2.4 Kết cấu lắp đặt
AF25963 chính là phần tử lọc an toàn (Safety Element) trong cụm lọc khí, không phải phần tử kết hợp với một safety element khác. Sản phẩm được lắp lồng bên trong phần tử lọc chính tương thích, chẳng hạn AF25962 hoặc AF26483. Khi thay thế, cần đối chiếu mã phần tử lọc chính và cấu hình cụm lọc để đảm bảo lắp đặt chính xác.
3. Ưu điểm Fleetguard AF25963
3.1 Tăng khả năng bảo vệ động cơ
AF25963 đóng vai trò phần tử lọc thứ cấp, giúp bổ sung lớp bảo vệ cho hệ thống nạp khí. Phần tử này hỗ trợ hạn chế bụi bẩn tiếp tục đi vào động cơ khi không khí đã qua lớp lọc chính.
3.2 Hỗ trợ duy trì chất lượng khí nạp
Vật liệu lọc cellulose giúp giữ lại các hạt bụi và tạp chất còn sót lại trong luồng khí. Nhờ đó, hệ thống nạp có thêm một lớp bảo vệ trong điều kiện thiết bị làm việc nhiều bụi.
3.3 Thiết kế OptiAir phù hợp nhiều thiết bị
AF25963 thuộc dòng OptiAir, được phát triển để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của hệ thống lọc khí. Sản phẩm có thể xuất hiện trên nhiều nhóm thiết bị công trình và thiết bị sử dụng động cơ diesel.
3.4 Hỗ trợ giảm thời gian dừng máy
Khi được lựa chọn và thay thế đúng cách, phần tử lọc thứ cấp góp phần duy trì hệ thống lọc khí hoạt động ổn định. Điều này hỗ trợ quá trình vận hành và bảo dưỡng thiết bị theo kế hoạch.
3.5 Dễ xác định khả năng tương thích
AF25963 có thông số kích thước rõ ràng với đường kính ngoài lớn nhất 122,3 mm và chiều dài 405,5 mm. Người dùng có thể đối chiếu kích thước cùng mã lọc để xác định khả năng tương thích trước khi thay thế.
4. Nguyên lý hoạt động Fleetguard AF25963
Giai đoạn 1: Lọc thô qua phần tử lọc chính
Không khí từ môi trường bên ngoài đi vào cụm lọc và trước tiên đi qua phần tử lọc chính. Phần tử này giữ lại phần lớn bụi bẩn và tạp chất trước khi không khí tiếp tục đi sâu vào hệ thống. Trong điều kiện vận hành bình thường, phần lớn tải bụi được xử lý tại lớp lọc chính.
Giai đoạn 2: Lọc bổ sung qua AF25963
Sau khi đi qua phần tử lọc chính, không khí tiếp tục đến phần tử lọc thứ cấp AF25963. Vật liệu cellulose của AF25963 giúp giữ lại các hạt bụi mịn còn sót lại trong luồng khí. Nhờ đó, phần tử thứ cấp tạo thêm một lớp bảo vệ trước khi không khí đi vào động cơ.
Giai đoạn 3: Bảo vệ thụ động cho hệ thống
AF25963 hoạt động chủ yếu như một lớp bảo vệ thụ động trong điều kiện bình thường. Phần tử này không phải lớp lọc chính và không được thiết kế để thường xuyên chịu toàn bộ tải bụi từ môi trường.
Vai trò bảo vệ của AF25963 trở nên đặc biệt quan trọng khi phần tử lọc chính được tháo ra để vệ sinh hoặc thay thế. Trong trường hợp phần tử lọc chính bị rách, thủng hoặc gặp sự cố, AF25963 giúp hạn chế bụi tiếp tục đi vào đường khí nạp.
Giai đoạn 4: Đưa không khí sạch hơn vào động cơ
Sau khi đi qua các lớp lọc, không khí sạch hơn tiếp tục theo đường nạp vào động cơ. Việc duy trì phần tử lọc chính và AF25963 đúng tình trạng giúp hệ thống nạp hoạt động ổn định hơn.
Giai đoạn 5: Kiểm soát tình trạng phần tử lọc
Trong quá trình vận hành, bụi vẫn có thể tích tụ trên vật liệu lọc và làm tăng trở lực dòng khí. Vì vậy, cần kiểm tra phần tử lọc chính và AF25963 theo tình trạng thực tế. Không nên vệ sinh hoặc tác động trực tiếp lên phần tử thứ cấp nếu nhà sản xuất không quy định phương pháp này.
5. Ứng dụng Fleetguard AF25963
Fleetguard AF25963 được sử dụng trên nhiều thiết bị trang bị động cơ diesel thuộc các thương hiệu như Komatsu, John Deere, Liebherr và Volvo Construction Equipment. Danh sách ứng dụng bao gồm máy công trình, thiết bị nông nghiệp hoặc lâm nghiệp và xe tải.
5.1 Máy công trình
a) Máy lu Volvo Construction Equipment
| Model | Động cơ | Năm |
|---|---|---|
| SD130D | – | 2010 |
| SD160DX | QSB 6.7 | 2010 |
| SD160 | QSB 6.7 | 2017 |
| SD190DX | QSB 6.7 | 2010 |
| SD200DX | QSB 6.7 | 2010 |
| SD200 | QSB 6.7 | 2017 |
b) Máy ủi
| Thương hiệu | Model | Động cơ | Năm |
|---|---|---|---|
| Komatsu | D51EX-22 | SAA6D107E-1 | 2008 |
| Komatsu | D51PX-22 | SAA6D107E-1 | 2008 |
| John Deere | 850J | 6090H | 2008 |
c) Máy xúc đào
| Thương hiệu | Model | Động cơ | Năm |
|---|---|---|---|
| John Deere | 200DLC | 6068H | – |
| John Deere | 2154D | 6068H PowerTech | – |
| John Deere | 240DLC | 6068H | – |
| John Deere | 270DLC | 6068H | – |
| John Deere | 290G | PowerTech PVX 6.8 | – |
| John Deere | 290G LC | – | – |
| John Deere | 2954D | 6068H | – |
| Liebherr | R 906 Advanced | – | – |
| Liebherr | R 906 Li Advanced | D934SA6 | 2010 |
| Liebherr | R 906 Classic | – | – |
| Liebherr | R 916 Advanced | D934S | – |
| Liebherr | R 916 Classic | D934S | – |
| Liebherr | R 916 LC Li Advanced | D934SA6 | 2010 |
| Liebherr | R 924 C Litronic | D934 | 2013 |
| Liebherr | R 926 Advanced | D934SA6 | 2010 |
| Liebherr | R 926 Classic | D934SA6 | 2010 |
| Liebherr | R 926 Litronic | 4 CYL | 2008 |
| Liebherr | R 926 LC Advanced | D934SA6 | 2009 |
| Liebherr | R 926 LC Classic | D934SA6 | 2009 |
| Liebherr | R 926 IIIB/4I | D934A7-IIIB/4I | 2016 |
| Liebherr | R 926 C | D934A7-14 | 2017 |
| Liebherr | R 926 IV/4F | D934A7-04 | 2018–2021 |
| Liebherr | R 936 IV/4F | D934-A7-IV/4F | 2016 |
| Liebherr | A 924 C Litronic | D934LA6 | 2010 |
| Liebherr | A 934 C Litronic | D934L | 2008 |
d) Máy xúc lật
| Thương hiệu | Model | Động cơ |
|---|---|---|
| John Deere | 444J | – |
| John Deere | 444K | 4045H |
| John Deere | 524K | 6068H |
| John Deere | 544J | – |
| John Deere | 544K | 6068H |
| John Deere | 624J | – |
| John Deere | 624K | 6068H |
| John Deere | 644K | 6068H |
| John Deere | 648H | 6081 |
| John Deere | 748H | 6081 |
5.2 Máy nông nghiệp và lâm nghiệp
a) Máy thu hoạch và thiết bị nông nghiệp
| Thương hiệu | Model | Động cơ | Năm |
|---|---|---|---|
| MacDon | M1170 | QSB4.5 | 2023 |
| John Deere | 700K | 6.8L | 2012 |
| John Deere | A400 | – | – |
| John Deere | R450 | – | – |
b) Máy lâm nghiệp
| Thương hiệu | Model | Động cơ |
|---|---|---|
| John Deere | 460DC | 6068T / 6068H |
| John Deere | 460DG | 6068H / 6068T |
| John Deere | 2154D | 6068H PowerTech |
| John Deere | 2454D | 6068H PowerTech |
| John Deere | 644K | 6068H |
| John Deere | 748H | 6081 |
| John Deere | 848H | 6081 |
5.3 Xe tải
| Thương hiệu | Model | Động cơ | Năm |
|---|---|---|---|
| Ford | LCF550 | 4.5L | 2008 |
| Ford | LCF550 | V6 4.5L | 2006 |
5.4 Thiết bị chuyên dụng
| Thương hiệu | Model | Động cơ | Năm |
|---|---|---|---|
| Capacity of Texas | TJ5000 | B6.7 | 2019 |
AF25963 có phạm vi ứng dụng khá rộng, đặc biệt trên các dòng máy công trình sử dụng động cơ diesel. Khi lựa chọn sản phẩm thay thế, cần đối chiếu model thiết bị, động cơ và cấu hình cụm lọc khí để đảm bảo tương thích.
6. Hướng dẫn kiểm tra Fleetguard AF25963
6.1 Kiểm tra bên ngoài
Tắt động cơ và để thiết bị dừng hoàn toàn trước khi kiểm tra cụm lọc khí. Quan sát AF25963 để phát hiện dấu hiệu rách, thủng, biến dạng hoặc hư hỏng bất thường. Kiểm tra các vị trí làm kín và đảm bảo phần tử không bị xê dịch khỏi vị trí lắp.
6.2 Kiểm tra tình trạng vật liệu lọc
Quan sát vật liệu lọc để phát hiện bụi bẩn hoặc dấu hiệu hư hỏng. Không nên chỉ dựa vào màu sắc của vật liệu để quyết định thay lọc. Nếu phát hiện phần tử bị hư hỏng hoặc nghi ngờ khả năng làm kín, cần thay thế theo hướng dẫn bảo dưỡng của thiết bị.
6.3 Kiểm tra cụm lọc và đường khí nạp
Kiểm tra bên trong vỏ lọc, khu vực phía sạch và các đường ống liên quan. Nếu phát hiện bụi phía sau phần tử lọc chính, cần kiểm tra lại tình trạng phần tử và các vị trí làm kín. Đồng thời kiểm tra xem có dấu hiệu bụi lọt vào đường khí nạp hay không.
6.4 Kiểm tra sau khi bảo dưỡng
Sau khi kiểm tra hoặc bảo dưỡng, đảm bảo AF25963 và phần tử lọc chính được lắp đúng vị trí. Kiểm tra nắp lọc, đường ống và các điểm kết nối trước khi đưa thiết bị trở lại hoạt động.
7. Hướng dẫn thay thế Fleetguard AF25963
Bước 1: Tháo phần tử lọc chính
Tắt động cơ và vệ sinh khu vực bên ngoài cụm lọc trước khi mở nắp. Tháo phần tử lọc chính cẩn thận và giữ AF25963 nguyên vị trí trong cụm lọc.
Bước 2: Vệ sinh vỏ lọc
Sau khi tháo phần tử lọc chính, vệ sinh bụi bẩn bên trong vỏ lọc. Giữ AF25963 ở nguyên vị trí trong bước này để tránh bụi từ vỏ lọc rơi vào đường khí sạch.
Bước 3: Tháo AF25963 cũ
Sau khi vỏ lọc đã được vệ sinh, tháo phần tử AF25963 cũ khỏi cụm lọc. Thao tác nhẹ nhàng để hạn chế phát tán bụi vào khu vực đường khí nạp.
Bước 4: Bịt họng nạp động cơ
Khi cả phần tử lọc chính và AF25963 đã được tháo, họng nạp động cơ sẽ bị hở. Dùng khăn sạch, không xơ hoặc vật liệu che chắn phù hợp để bịt họng nạp ngay lập tức.
Bước 5: Làm sạch họng nạp
Kiểm tra và lau sạch bụi bẩn còn sót lại quanh khu vực họng nạp. Không để khăn lau hoặc tạp chất rơi vào bên trong đường nạp. Giữ họng nạp được che chắn cho đến khi chuẩn bị lắp phần tử mới.
Bước 6: Lắp AF25963 mới
Kiểm tra đúng mã AF25963 trước khi lắp đặt. Tháo vật che chắn khỏi họng nạp và đưa AF25963 mới vào đúng vị trí bên trong cụm lọc. Phần tử thứ cấp được lắp trước, sau đó phần tử lọc chính được lồng bên ngoài.
Bước 7: Lắp phần tử lọc chính
Lắp phần tử lọc chính tương thích bên ngoài AF25963. Đảm bảo các bề mặt làm kín tiếp xúc đúng và phần tử nằm đúng vị trí. Không dùng lực quá mức trong quá trình lắp đặt.
Bước 8: Kiểm tra sau khi thay
Lắp lại nắp cụm lọc và các bộ phận liên quan. Kiểm tra đường ống, mối nối và các vị trí làm kín trước khi khởi động động cơ. Sau khi khởi động, kiểm tra hoạt động của hệ thống nạp và thiết bị báo trở lực nếu được trang bị.
✅Đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com



Reviews
There are no reviews yet.