AH1196 – LỌC GIÓ FLEETGUARD CHO SDMO R 220 C 2, JS200K VÀ JS130SK

Thông số kỹ thuật của AH1196

Mã OEM Fleetguard AH1196
Loại sản phẩm Cụm lọc khí
Dạng sản phẩm Air Filter Housing / Disposable
Chiều cao tổng thể Khoảng 267–300 mm
Đường kính thân vỏ Khoảng 267 mm / 10.5 inch
Đường kính đầu ra Khoảng 102 mm / 4 inch
Chiều dài ống nối Khoảng 35–42 mm
Orenstein & Koppel 17582794
Caterpillar 3I0021
SDMO 330560300
SDMO 30801011204
General Motors 25177193

Description

1. Tổng quan Fleetguard AH1196

Fleetguard AH1196 là vỏ lọc gió dùng trong các hệ thống nạp khí cho động cơ. Sản phẩm thuộc dòng lọc khí hạng nặng của Fleetguard. Vỏ lọc có nhiệm vụ chứa và bảo vệ phần tử lọc bên trong. Thiết kế này giúp duy trì cấu trúc ổn định cho cụm lọc khí.

Sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống động cơ và thiết bị công nghiệp. AH1196 được sử dụng trong một số thiết bị phát điện và máy công trình. Vỏ lọc hỗ trợ đưa không khí qua phần tử lọc trước khi vào động cơ. Cấu trúc chắc chắn giúp bảo vệ phần tử lọc trong điều kiện làm việc thường xuyên.

Khi bảo dưỡng, cần kiểm tra cả vỏ và phần tử lọc bên trong. Việc lựa chọn phần tử thay thế cần dựa trên đúng cấu hình hệ thống. Fleetguard AH1196 phù hợp cho nhu cầu bảo dưỡng hệ thống lọc khí chuyên dụng.

2. Cấu tạo Fleetguard AH1196

2.1 Thân vỏ lọc

Fleetguard AH1196 có dạng bầu lọc khí dùng một lần (Disposable). Cấu trúc này tích hợp phần tử lọc trong cùng một cụm sản phẩm. Khi phần tử lọc đến hạn thay thế, cần thay toàn bộ cụm lọc. Thiết kế dạng kín giúp hạn chế việc tháo rời phần tử trong quá trình bảo dưỡng.

2.2 Thân lọc

Thân lọc có dạng hình trụ, tạo cấu trúc chắc chắn cho cụm lọc khí. Kích thước tổng thể thuộc nhóm khoảng 267–300 mm, tùy cách đo và tài liệu tham chiếu. Đường kính thân khoảng 267 mm, tương đương 10,5 inch. Các kích thước thực tế cần được đối chiếu với cụm lọc đang sử dụng.

2.3 Đầu ra khí

Đầu ra của cụm lọc có kích thước khoảng 102 mm, tương đương 4 inch. Bộ phận này kết nối với đường ống dẫn khí của hệ thống nạp. Kích thước đầu nối cần được kiểm tra trước khi thay thế sản phẩm.

2.4 Ống nối

Ống nối có chiều dài khoảng 35–42 mm, tùy phương pháp đo. Bộ phận này tạo vị trí kết nối giữa cụm lọc và đường ống khí. Khi lắp đặt, cần đảm bảo mối nối kín và đúng kích thước.

2.5 Phần tử lọc

Phần tử lọc được tích hợp trong cụm lọc dạng dùng một lần. Bộ phận này giữ lại bụi và tạp chất trong dòng không khí. Khi phần tử bị bẩn hoặc đến hạn thay thế, nên thay toàn bộ cụm lọc.

3. Ưu điểm Fleetguard AH1196

3.1 Thiết kế dùng một lần

AH1196 được thiết kế theo dạng cụm lọc khí dùng một lần. Khi đến hạn bảo dưỡng, người dùng thay toàn bộ cụm lọc. Thiết kế này giúp giảm thao tác tháo rời phần tử lọc bên trong.

3.2 Kết cấu tích hợp

Phần tử lọc được tích hợp trong cùng cụm sản phẩm. Kết cấu hoàn chỉnh giúp hạn chế việc tháo lắp nhiều bộ phận riêng biệt. Điều này thuận tiện cho quá trình bảo dưỡng định kỳ.

3.3 Hỗ trợ hạn chế rò rỉ khí

Cụm lọc được thiết kế hoàn chỉnh, giúp hạn chế nguy cơ rò rỉ tại vị trí lắp phần tử. Thiết kế này cũng giảm sự phụ thuộc vào thao tác lắp gioăng. Tuy nhiên, hiệu quả làm kín còn phụ thuộc vào tình trạng cụm lọc và hệ thống kết nối.

3.4 Hỗ trợ bảo vệ động cơ

Phần tử lọc bên trong giúp giữ lại bụi và tạp chất trong dòng khí nạp. Nhờ đó, không khí đi vào động cơ được lọc trước khi sử dụng. Hiệu quả lọc thực tế phụ thuộc vào tình trạng và thời điểm thay thế sản phẩm.

3.5 Kết cấu phù hợp lắp đặt

Cụm lọc có kết cấu gọn và các vị trí kết nối được bố trí theo thiết kế sản phẩm. Điều này hỗ trợ việc kết nối với đường ống nạp khí tương ứng. Khi lắp đặt, cần kiểm tra kích thước và vị trí kết nối thực tế.

3.6 Hỗ trợ bố trí linh hoạt

Kết cấu vật liệu của cụm lọc giúp thuận tiện hơn trong quá trình bố trí. Sản phẩm có thể phù hợp với nhiều không gian lắp đặt khác nhau. Tuy nhiên, vị trí lắp cần đảm bảo đủ khoảng hở và khả năng cố định.

3.7 Đơn giản hóa bảo dưỡng

Thiết kế thay thế nguyên cụm giúp đơn giản hóa quy trình bảo dưỡng. Người dùng không cần tháo riêng phần tử lọc khỏi thân vỏ. Việc thay thế đúng thời điểm giúp duy trì khả năng lọc của hệ thống.

4. Nguyên lý hoạt động Fleetguard AH1196

4.1 Không khí đi vào cụm lọc

Khi động cơ hoạt động, không khí bên ngoài được hút vào hệ thống nạp khí. Dòng khí đi qua cửa vào của cụm lọc AH1196. Vỏ lọc định hướng dòng khí đến khu vực phần tử lọc bên trong.

4.2 Bụi được giữ lại

Không khí tiếp tục đi qua vật liệu lọc của cụm AH1196. Các hạt bụi và tạp chất lớn hơn được giữ lại trên vật liệu lọc. Quá trình này giúp hạn chế tạp chất tiếp tục đi vào đường nạp động cơ.

4.3 Không khí sạch đi vào động cơ

Sau khi đi qua phần tử lọc, không khí sạch tiếp tục đến đường ống nạp. Lượng không khí này được đưa vào động cơ để phục vụ quá trình đốt cháy. Cụm lọc cần duy trì độ kín để hạn chế không khí chưa lọc đi qua.

4.4 Thay thế khi đến hạn

Trong quá trình sử dụng, bụi tích tụ dần trên vật liệu lọc. Lớp bụi ngày càng dày có thể làm tăng trở lực dòng khí. Khi cụm lọc đến hạn bảo dưỡng, cần thay thế theo khuyến nghị của thiết bị.

5. Ứng dụng Fleetguard AH1196

5.1 Máy phát điện SDMO

Model thiết bị Động cơ Năm Số lượng
SDMO R 220 C 2 TAD733GE 2008 1

5.2 Máy công trình SDMO

Model thiết bị Động cơ Số lượng
SDMO JS200K 6068HF475 1
SDMO JS130SK 6068TF220 1

5.3 Mã tham chiếu theo thiết bị

Thương hiệu Mã tham chiếu
Orenstein & Koppel 17582794
Caterpillar 3I0021
SDMO 330560300
SDMO 30801011204
General Motors 25177193

6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế Fleetguard AH1196

6.1 Kiểm tra tình trạng cụm lọc

Tắt động cơ và chờ hệ thống nguội trước khi kiểm tra. Quan sát toàn bộ cụm AH1196 để phát hiện dấu hiệu bất thường. Kiểm tra thân lọc xem có nứt, móp hoặc biến dạng không. Kiểm tra các vị trí kết nối với đường ống nạp khí. Đảm bảo các mối nối không bị lỏng hoặc có dấu hiệu rò rỉ.

6.2 Kiểm tra mức độ bám bụi

Kiểm tra tình trạng bên ngoài của cụm lọc theo quy trình bảo dưỡng. Không nên tháo mở cụm lọc nếu sản phẩm được thiết kế dạng dùng một lần. Không dùng vật cứng tác động trực tiếp lên phần tử lọc. Nếu hệ thống có đồng hồ hoặc cảm biến báo hạn chế khí nạp, cần kiểm tra theo hướng dẫn của thiết bị.

6.3 Tháo cụm lọc cũ

Tắt động cơ và đảm bảo hệ thống đã ngừng hoạt động hoàn toàn. Tháo các đầu nối và bộ phận cố định cụm lọc. Thực hiện thao tác cẩn thận để tránh làm rơi bụi vào đường nạp. Sau khi tháo, che kín đường ống nạp trong thời gian chờ lắp lọc mới.

6.4 Vệ sinh vị trí lắp đặt

Làm sạch khu vực xung quanh vị trí lắp cụm lọc. Loại bỏ bụi bẩn bám trên các bề mặt kết nối. Không để bụi hoặc dị vật rơi vào đường ống nạp. Kiểm tra lại các bộ phận cố định trước khi lắp cụm lọc mới.

6.5 Lắp cụm lọc mới

Đối chiếu mã AH1196 và kích thước kết nối trước khi lắp đặt. Đặt cụm lọc mới đúng vị trí và đúng hướng của hệ thống. Cố định sản phẩm chắc chắn theo cấu hình của thiết bị. Kết nối đường ống và siết các vị trí liên kết phù hợp.

6.6 Kiểm tra sau khi thay thế

Kiểm tra toàn bộ các mối nối sau khi hoàn tất lắp đặt. Đảm bảo cụm lọc được cố định chắc chắn và không bị lệch. Khởi động động cơ và quan sát hệ thống nạp khí. Nếu phát hiện tiếng động bất thường hoặc dấu hiệu rò rỉ, cần dừng máy để kiểm tra.

Lưu ý khi bảo dưỡng: AH1196 thuộc dạng cụm lọc dùng một lần, vì vậy không nên vệ sinh phần tử để tái sử dụng. Không dùng khí nén mạnh hoặc vật cứng tác động lên vật liệu lọc. Thời điểm thay thế nên căn cứ vào tình trạng thực tế và khuyến nghị bảo dưỡng của thiết bị.

✅Đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1GPQ7SpNi5/

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “AH1196 – LỌC GIÓ FLEETGUARD CHO SDMO R 220 C 2, JS200K VÀ JS130SK”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail