Description
1. Tổng quan Fleetguard AH1196
Fleetguard AH1196 là vỏ lọc gió dùng trong các hệ thống nạp khí cho động cơ. Sản phẩm thuộc dòng lọc khí hạng nặng của Fleetguard. Vỏ lọc có nhiệm vụ chứa và bảo vệ phần tử lọc bên trong. Thiết kế này giúp duy trì cấu trúc ổn định cho cụm lọc khí.
Sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống động cơ và thiết bị công nghiệp. AH1196 được sử dụng trong một số thiết bị phát điện và máy công trình. Vỏ lọc hỗ trợ đưa không khí qua phần tử lọc trước khi vào động cơ. Cấu trúc chắc chắn giúp bảo vệ phần tử lọc trong điều kiện làm việc thường xuyên.
Khi bảo dưỡng, cần kiểm tra cả vỏ và phần tử lọc bên trong. Việc lựa chọn phần tử thay thế cần dựa trên đúng cấu hình hệ thống. Fleetguard AH1196 phù hợp cho nhu cầu bảo dưỡng hệ thống lọc khí chuyên dụng.
2. Cấu tạo Fleetguard AH1196
2.1 Thân vỏ lọc
Fleetguard AH1196 có dạng bầu lọc khí dùng một lần (Disposable). Cấu trúc này tích hợp phần tử lọc trong cùng một cụm sản phẩm. Khi phần tử lọc đến hạn thay thế, cần thay toàn bộ cụm lọc. Thiết kế dạng kín giúp hạn chế việc tháo rời phần tử trong quá trình bảo dưỡng.
2.2 Thân lọc
Thân lọc có dạng hình trụ, tạo cấu trúc chắc chắn cho cụm lọc khí. Kích thước tổng thể thuộc nhóm khoảng 267–300 mm, tùy cách đo và tài liệu tham chiếu. Đường kính thân khoảng 267 mm, tương đương 10,5 inch. Các kích thước thực tế cần được đối chiếu với cụm lọc đang sử dụng.
2.3 Đầu ra khí
Đầu ra của cụm lọc có kích thước khoảng 102 mm, tương đương 4 inch. Bộ phận này kết nối với đường ống dẫn khí của hệ thống nạp. Kích thước đầu nối cần được kiểm tra trước khi thay thế sản phẩm.
2.4 Ống nối
Ống nối có chiều dài khoảng 35–42 mm, tùy phương pháp đo. Bộ phận này tạo vị trí kết nối giữa cụm lọc và đường ống khí. Khi lắp đặt, cần đảm bảo mối nối kín và đúng kích thước.
2.5 Phần tử lọc
Phần tử lọc được tích hợp trong cụm lọc dạng dùng một lần. Bộ phận này giữ lại bụi và tạp chất trong dòng không khí. Khi phần tử bị bẩn hoặc đến hạn thay thế, nên thay toàn bộ cụm lọc.
3. Ưu điểm Fleetguard AH1196
3.1 Thiết kế dùng một lần
AH1196 được thiết kế theo dạng cụm lọc khí dùng một lần. Khi đến hạn bảo dưỡng, người dùng thay toàn bộ cụm lọc. Thiết kế này giúp giảm thao tác tháo rời phần tử lọc bên trong.
3.2 Kết cấu tích hợp
Phần tử lọc được tích hợp trong cùng cụm sản phẩm. Kết cấu hoàn chỉnh giúp hạn chế việc tháo lắp nhiều bộ phận riêng biệt. Điều này thuận tiện cho quá trình bảo dưỡng định kỳ.
3.3 Hỗ trợ hạn chế rò rỉ khí
Cụm lọc được thiết kế hoàn chỉnh, giúp hạn chế nguy cơ rò rỉ tại vị trí lắp phần tử. Thiết kế này cũng giảm sự phụ thuộc vào thao tác lắp gioăng. Tuy nhiên, hiệu quả làm kín còn phụ thuộc vào tình trạng cụm lọc và hệ thống kết nối.
3.4 Hỗ trợ bảo vệ động cơ
Phần tử lọc bên trong giúp giữ lại bụi và tạp chất trong dòng khí nạp. Nhờ đó, không khí đi vào động cơ được lọc trước khi sử dụng. Hiệu quả lọc thực tế phụ thuộc vào tình trạng và thời điểm thay thế sản phẩm.
3.5 Kết cấu phù hợp lắp đặt
Cụm lọc có kết cấu gọn và các vị trí kết nối được bố trí theo thiết kế sản phẩm. Điều này hỗ trợ việc kết nối với đường ống nạp khí tương ứng. Khi lắp đặt, cần kiểm tra kích thước và vị trí kết nối thực tế.
3.6 Hỗ trợ bố trí linh hoạt
Kết cấu vật liệu của cụm lọc giúp thuận tiện hơn trong quá trình bố trí. Sản phẩm có thể phù hợp với nhiều không gian lắp đặt khác nhau. Tuy nhiên, vị trí lắp cần đảm bảo đủ khoảng hở và khả năng cố định.
3.7 Đơn giản hóa bảo dưỡng
Thiết kế thay thế nguyên cụm giúp đơn giản hóa quy trình bảo dưỡng. Người dùng không cần tháo riêng phần tử lọc khỏi thân vỏ. Việc thay thế đúng thời điểm giúp duy trì khả năng lọc của hệ thống.
4. Nguyên lý hoạt động Fleetguard AH1196
4.1 Không khí đi vào cụm lọc
Khi động cơ hoạt động, không khí bên ngoài được hút vào hệ thống nạp khí. Dòng khí đi qua cửa vào của cụm lọc AH1196. Vỏ lọc định hướng dòng khí đến khu vực phần tử lọc bên trong.
4.2 Bụi được giữ lại
Không khí tiếp tục đi qua vật liệu lọc của cụm AH1196. Các hạt bụi và tạp chất lớn hơn được giữ lại trên vật liệu lọc. Quá trình này giúp hạn chế tạp chất tiếp tục đi vào đường nạp động cơ.
4.3 Không khí sạch đi vào động cơ
Sau khi đi qua phần tử lọc, không khí sạch tiếp tục đến đường ống nạp. Lượng không khí này được đưa vào động cơ để phục vụ quá trình đốt cháy. Cụm lọc cần duy trì độ kín để hạn chế không khí chưa lọc đi qua.
4.4 Thay thế khi đến hạn
Trong quá trình sử dụng, bụi tích tụ dần trên vật liệu lọc. Lớp bụi ngày càng dày có thể làm tăng trở lực dòng khí. Khi cụm lọc đến hạn bảo dưỡng, cần thay thế theo khuyến nghị của thiết bị.
5. Ứng dụng Fleetguard AH1196
5.1 Máy phát điện SDMO
| Model thiết bị | Động cơ | Năm | Số lượng |
|---|---|---|---|
| SDMO R 220 C 2 | TAD733GE | 2008 | 1 |
5.2 Máy công trình SDMO
| Model thiết bị | Động cơ | Số lượng |
|---|---|---|
| SDMO JS200K | 6068HF475 | 1 |
| SDMO JS130SK | 6068TF220 | 1 |
5.3 Mã tham chiếu theo thiết bị
| Thương hiệu | Mã tham chiếu |
|---|---|
| Orenstein & Koppel | 17582794 |
| Caterpillar | 3I0021 |
| SDMO | 330560300 |
| SDMO | 30801011204 |
| General Motors | 25177193 |

Reviews
There are no reviews yet.