CS41043 – LỌC DẦU LY TÂM FLEETGUARD CHO ĐỘNG CƠ CUMMINS

Thông số kỹ thuật của CS41043

Mã OEM Fleetguard CS41043
Loại sản phẩm Rôto lọc dầu ly tâm dùng một lần
Kiểu lọc Rôto ly tâm dạng lắp thay thế trực tiếp
Chiều dài 147,6 mm / 5 13/16 inch
Đường kính ngoài 93,7 mm / 3 11/16 inch
Đường kính trong một đầu 6,4 mm / 1/4 inch
Vật liệu lọc Xenlulo
Động cơ áp dụng theo mô tả Fleetguard Cummins 19–95 L
Ứng dụng đặc biệt theo Fleetguard Navistar MaxxForce 9L, 11L, 13L, 15L

Description

1. Tổng quan Fleetguard CS41043

Fleetguard CS41043 là rôto ly tâm dùng một lần dành cho hệ thống lọc dầu động cơ. Sản phẩm có thiết kế dạng drop-in, giúp đơn giản hóa quá trình thay thế rôto. CS41043 tương thích với các cụm vỏ ly tâm Fleetguard Remote Centrifuge Housing và Eliminators™.

Sản phẩm được sử dụng trên động cơ Cummins có dung tích từ 19 L đến 95 L. Thiết kế thay thế trực tiếp giúp giảm số bước trong quá trình bảo dưỡng. Người dùng không cần sử dụng dụng cụ chuyên dụng khi thay rôto.

Theo thông tin Fleetguard, thời gian bảo dưỡng có thể giảm từ khoảng 1,5–2 giờ xuống còn khoảng 20 phút. Thiết kế này giúp rút ngắn thời gian dừng máy và đơn giản hóa công việc bảo dưỡng. Rôto dùng một lần cũng thuận tiện cho việc thay thế sau mỗi chu kỳ sử dụng.

2. Cấu tạo Fleetguard CS41043

2.1 Rôto ly tâm dùng một lần

Fleetguard CS41043 là rôto ly tâm được thiết kế để sử dụng một lần. Sản phẩm có dạng drop-in, cho phép lắp trực tiếp vào các cụm vỏ ly tâm Fleetguard tương thích. Thiết kế này giúp thay thế rôto hiện hữu mà không cần thay toàn bộ cụm vỏ.

2.2 Thiết kế tương thích với vỏ ly tâm

CS41043 được phát triển cho các hệ thống sử dụng Fleetguard Remote Centrifuge HousingEliminators™. Rôto được thiết kế để thay thế cụm rôto hiện tại bằng một chi tiết lắp đặt trực tiếp. Phạm vi ứng dụng bao gồm động cơ Cummins có dung tích từ 19 L đến 95 L.

2.3 Kết cấu phục vụ bảo dưỡng

Rôto dùng một lần giúp đơn giản hóa quy trình bảo dưỡng hệ thống lọc dầu ly tâm. Khi đến thời điểm thay thế, người dùng tháo rôto đã sử dụng và lắp rôto mới. Thiết kế này không yêu cầu dụng cụ chuyên dụng và giúp giảm thời gian thực hiện dịch vụ.

3. Ưu điểm Fleetguard CS41043

3.1 Thiết kế drop-in tiện lợi

Fleetguard CS41043 sử dụng thiết kế drop-in, giúp đơn giản hóa quá trình thay thế rôto. Người dùng có thể thay rôto mới vào cụm vỏ ly tâm tương thích. Thiết kế này hạn chế các thao tác tháo lắp không cần thiết.

3.2 Rút ngắn thời gian bảo dưỡng

CS41043 giúp giảm đáng kể thời gian cần thiết cho việc thay thế rôto. Theo thông tin Fleetguard, thời gian dịch vụ giảm từ khoảng 1,5–2 giờ xuống còn khoảng 20 phút. Điều này giúp giảm thời gian thiết bị phải dừng để bảo dưỡng.

3.3 Không cần dụng cụ chuyên dụng

Quá trình thay thế CS41043 không yêu cầu dụng cụ chuyên dụng. Thiết kế này giúp đơn giản hóa công việc bảo dưỡng tại hiện trường. Thời gian thực hiện cũng được rút ngắn so với việc thay cụm rôto truyền thống.

3.4 Giải pháp rôto dùng một lần

CS41043 là rôto dùng một lần, được thay mới sau mỗi chu kỳ sử dụng. Cách thiết kế này giúp đơn giản hóa việc bảo dưỡng hệ thống ly tâm. Người dùng không cần thực hiện quy trình tái sử dụng rôto cũ.

3.5 Phạm vi ứng dụng rộng

CS41043 được thiết kế cho các cụm vỏ Fleetguard Remote Centrifuge HousingEliminators™. Sản phẩm được ứng dụng trên động cơ Cummins có dung tích từ 19 L đến 95 L khi sử dụng hệ thống tương thích.

4. Nguyên lý hoạt động Fleetguard CS41043

4.1 Dầu đi vào rôto

Dầu động cơ được dẫn vào cụm lọc dầu ly tâm có CS41043. Dòng dầu đi vào rôto khi động cơ hoạt động. Rôto quay dưới tác động của dòng dầu đi qua hệ thống.

4.2 Lực ly tâm tách cặn

Khi rôto quay, dầu chịu tác động của lực ly tâm. Các tạp chất có khối lượng riêng lớn hơn dầu bị tách khỏi dòng dầu. Cặn bẩn được giữ lại trong khu vực thu gom của rôto.

4.3 Dầu sạch quay lại hệ thống

Sau quá trình tách cặn, dầu được đưa trở lại hệ thống bôi trơn động cơ. Quá trình này diễn ra liên tục khi hệ thống lọc dầu ly tâm hoạt động. Nhờ đó, rôto hỗ trợ loại bỏ các hạt bẩn khỏi dầu động cơ.

4.4 Thay rôto sau chu kỳ sử dụng

CS41043 là rôto dùng một lần nên được thay mới sau chu kỳ bảo dưỡng. Thiết kế drop-in giúp đơn giản hóa thao tác thay thế. Người dùng không cần dụng cụ chuyên dụng theo thông tin của Fleetguard.

5. Ứng dụng của Fleetguard CS41043

5.1 Xe tải International

2000–2010

Model Động cơ Năm
9800I MaxxForce 13 2000–2005, 2006–2010
9800I MaxxForce 15 2000–2010
9900I MaxxForce 13 2000–2010
9900I MaxxForce 15 2000–2010
7500 MaxxForce 9 2006–2010
7500 MaxxForce 10 2007–2010
7500 MaxxForce 13 2005–2008
7400 MaxxForce 9 2004–2008
7400 MaxxForce 10 2007
7400 MaxxForce 13 2004–2007
7600 MaxxForce 13 2005–2007
DuraStar 4400 MaxxForce 9 2007–2010
DuraStar 4400 MaxxForce 10 2007–2010
WorkStar N9 2008–2009
WorkStar N10 2008–2010
WorkStar N13 2008–2010
WorkStar 7300 MaxxForce 9 2009–2010
WorkStar 7300 MaxxForce 10 2009–2010
WorkStar 7300 MaxxForce 11 2010
WorkStar 7300 MaxxForce 13 2010
WorkStar 7400 MaxxForce 9 2009–2010
WorkStar 7400 MaxxForce 10 2009–2010
WorkStar 7400 MaxxForce 13 2010
WorkStar 7500 MaxxForce 9 2008–2010
WorkStar 7500 MaxxForce 10 2008–2010
WorkStar 7500 MaxxForce 11 2010
WorkStar 7500 MaxxForce 13 2008–2010
WorkStar 7600 MaxxForce 13 2008–2010
WorkStar 7700 MaxxForce 11 2010
WorkStar 7700 MaxxForce 13 2008, 2010
TranStar MaxxForce 13 2008–2010
TranStar 8500 MaxxForce 10 2009–2010
TranStar 8500 MaxxForce 11 2010
TranStar 8500 MaxxForce 13 2008, 2010
TranStar 8600 MaxxForce 11 2010
TranStar 8600 MaxxForce 13 2010
ProStar MaxxForce 13 2006–2010
ProStar MaxxForce 15 2006–2010
ProStar N13 2008–2010
Pro LF627 Prem MaxxForce 13 2008–2010
Pro LF657 Prem MaxxForce 11 2010
4300LP MaxxForce DT 2010
PayStar 5500I MaxxForce 11 2010
PayStar 5600I MaxxForce 11 2010
PayStar 5900I MaxxForce 13 2010
5900 MaxxForce 11 2010
5900 MaxxForce 13 2010

2011-2015

Model Động cơ Năm
9800I MaxxForce 13 2011–2015
9800I MaxxForce 15 2011–2015
9900I MaxxForce 13 2011–2015
9900I MaxxForce 15 2011–2015
9400I MaxxForce 13 2011
9400I MaxxForce 15 2011
7500 MaxxForce 9 2011–2012
7500 MaxxForce 10 2011–2015
7500 MaxxForce 13 2011
7400 MaxxForce 9 2011–2015
7400 MaxxForce 10 2014
7400 MaxxForce 11 2011–2015
7400 MaxxForce 13 2011–2015
DuraStar 4400 MaxxForce 9 2011–2015
DuraStar 4400 MaxxForce 10 2011–2015
DuraStar 4400 N9 2014
4400 MaxxForce 9 2012
4400 MaxxForce 10 2011–2015
WorkStar N9 2011–2015
WorkStar N10 2012–2015
WorkStar N13 2011–2015
WorkStar 7300 MaxxForce 9 2011–2015
WorkStar 7300 MaxxForce 10 2011–2014
WorkStar 7300 MaxxForce 11 2011–2015
WorkStar 7300 MaxxForce 13 2011–2015
WorkStar 7400 MaxxForce 9 2011–2015
WorkStar 7400 MaxxForce 10 2014
WorkStar 7400 MaxxForce 11 2011–2015
WorkStar 7400 MaxxForce 13 2011–2015
WorkStar 7500 MaxxForce 9 2011–2015
WorkStar 7500 MaxxForce 10 2011–2015
WorkStar 7500 MaxxForce 11 2011–2015
WorkStar 7500 MaxxForce 13 2011–2015
WorkStar 7600 MaxxForce 11 2011–2015
WorkStar 7600 MaxxForce 13 2011–2015
WorkStar 7600 N13 2015
WorkStar 7700 MaxxForce 11 2011–2014
WorkStar 7700 MaxxForce 13 2011–2014
8600 MaxxForce 13 2012–2014
8600 N13 2015
TranStar 8500 MaxxForce 10 2011–2012
TranStar 8500 MaxxForce 11 2011–2015
TranStar 8500 MaxxForce 13 2011–2015
TranStar 8600 MaxxForce 11 2011–2015
TranStar 8600 MaxxForce 13 2011–2015
TranStar 8600 N13 2013–2015
ProStar MaxxForce 13 2011–2015
ProStar MaxxForce 15 2011–2015
ProStar N13 2011–2015
Pro LF627 Prem MaxxForce 13 2011
Pro LF647 MaxxForce 11 2011
Pro LF677 MaxxForce 13 2011–2014
Pro LF687 MaxxForce 13 2011–2015
PayStar 5500I MaxxForce 11 2011–2015
PayStar 5600I MaxxForce 11 2011–2015
PayStar 5900I MaxxForce 13 2011–2013
5500 MaxxForce 11 2012
5600 MaxxForce 11 2012
5900 MaxxForce 11 2012–2013
5900 MaxxForce 13 2011–2014
5900 MaxxForce 15 2012

2016-2021

Model Động cơ Năm
9800I MaxxForce 13 2016–2017
9800I MaxxForce 15 2016–2017
9900I MaxxForce 13 2016–2017
9900I MaxxForce 15 2016–2017
7500 MaxxForce 9 2016–2017
7500 N10 2017–2018
7400 MaxxForce 9 2016–2017
7400 MaxxForce 11 2016–2017
7400 MaxxForce 13 2016–2017
7400 N9 2016–2018
DuraStar 4400 MaxxForce 9 2016–2017
DuraStar 4400 MaxxForce 10 2016–2017
DuraStar 4400 N9 2016
4000 Series 4400 MaxxForce 9 2016
4000 Series 4400 MaxxForce 10 2016
4400 MaxxForce 10 2016
WorkStar N9 2016–2021
WorkStar N10 2016–2021
WorkStar N13 2016–2021
WorkStar 7300 MaxxForce 9 2016–2017
WorkStar 7300 MaxxForce 10 2016–2017
WorkStar 7300 MaxxForce 11 2016–2017
WorkStar 7300 MaxxForce 13 2016–2017
WorkStar 7400 MaxxForce 9 2016–2017
WorkStar 7400 MaxxForce 11 2016–2017
WorkStar 7400 MaxxForce 13 2016–2017
WorkStar 7400 N9 2016–2018
WorkStar 7500 MaxxForce 9 2016–2017
WorkStar 7500 MaxxForce 10 2016–2017
WorkStar 7500 MaxxForce 11 2016–2017
WorkStar 7500 MaxxForce 13 2016–2017
WorkStar 7600 MaxxForce 11 2016
WorkStar 7600 MaxxForce 13 2016–2018
WorkStar 7600 N13 2016–2018
8600 N13 2017–2018
TranStar 8500 MaxxForce 11 2016–2017
TranStar 8500 MaxxForce 13 2016–2017
TranStar 8600 MaxxForce 11 2016–2017
TranStar 8600 MaxxForce 13 2016–2018
TranStar 8600 N13 2016–2021
ProStar MaxxForce 13 2016–2017
ProStar MaxxForce 15 2016–2017
ProStar N13 2016–2020
PayStar 5500I MaxxForce 11 2016
PayStar 5600I MaxxForce 11 2016

Các ứng dụng khác

Model Động cơ
5900I PayStar MaxxForce 13
WorkStar 7500 MaxxForce 9
WorkStar 7600 C11
WorkStar 7600 C13
WorkStar 7600 N13
WorkStar 7700 MaxxForce 11
WorkStar 7700 MaxxForce 13
ProStar MaxxForce 13
ProStar MaxxForce 15
LoneStar MaxxForce 13

5.2 Xe tải Volvo

  • VNR Series: D13 (2020).

6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế Fleetguard CS41043

Fleetguard CS41043 là rôto lọc dầu ly tâm dùng một lần, được thiết kế theo dạng lắp thay thế trực tiếp. Khi bảo dưỡng, cần kiểm tra tình trạng cụm lọc và thay rôto theo quy trình phù hợp với vỏ lọc ly tâm đang sử dụng.

6.1 Kiểm tra

1. Chuẩn bị trước khi kiểm tra

  • Tắt động cơ và chờ hệ thống dầu nguội đến mức an toàn.
  • Đảm bảo xe hoặc máy được cố định chắc chắn trước khi thao tác.
  • Vệ sinh khu vực bên ngoài cụm lọc để hạn chế bụi bẩn lọt vào hệ thống.
  • Chuẩn bị CS41043 mới và các dụng cụ bảo dưỡng thông thường cần thiết.

2. Kiểm tra cụm lọc ly tâm

Mở cụm vỏ lọc ly tâm theo hướng dẫn bảo dưỡng của động cơ hoặc vỏ lọc tương ứng. Kiểm tra khu vực lắp rôto để phát hiện dầu rò rỉ, cặn bẩn bất thường hoặc dấu hiệu hư hỏng.

Đồng thời kiểm tra tình trạng các vị trí làm kín và bề mặt tiếp xúc. Không tiếp tục lắp đặt nếu phát hiện bộ phận bị hư hỏng cần được xử lý trước.

3. Kiểm tra rôto cũ

Quan sát CS41043 hoặc rôto đang được sử dụng để đánh giá tình trạng sau thời gian vận hành. Nếu rôto đã đến chu kỳ bảo dưỡng hoặc có dấu hiệu bất thường, cần thay mới thay vì tiếp tục sử dụng.

6.2 Thay thế

1. Tháo rôto cũ

Sau khi mở cụm vỏ lọc, tháo rôto đã sử dụng theo hướng dẫn của cụm lọc tương ứng. Thực hiện thao tác cẩn thận để tránh làm rơi cặn bẩn vào đường dầu.

Không cố sử dụng lại rôto đã được thiết kế để thay thế định kỳ.

2. Vệ sinh vị trí lắp đặt

Làm sạch khu vực bên trong vỏ lọc và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp rôto mới. Loại bỏ dầu bẩn hoặc cặn còn sót lại nhưng tránh để tạp chất lọt vào hệ thống bôi trơn.

3. Lắp CS41043 mới

Đặt Fleetguard CS41043 vào vị trí lắp theo đúng hướng dẫn của cụm vỏ lọc. Thiết kế dạng lắp thay thế trực tiếp (drop-in) giúp đơn giản hóa thao tác bảo dưỡng và không yêu cầu dụng cụ chuyên dụng theo thông tin sản phẩm.

Đảm bảo rôto được đặt đúng vị trí trước khi đóng cụm lọc.

4. Đóng cụm lọc và kiểm tra

Lắp lại các bộ phận của vỏ lọc theo đúng quy trình của nhà sản xuất. Sau khi hoàn tất, kiểm tra khu vực cụm lọc để bảo đảm không có hiện tượng rò rỉ dầu.

Khởi động động cơ và kiểm tra lại cụm lọc trong điều kiện vận hành phù hợp. Nếu phát hiện rò rỉ hoặc dấu hiệu bất thường, cần dừng động cơ và kiểm tra lại việc lắp đặt.

Lưu ý: CS41043 là rôto dùng một lần. Thời điểm thay thế cụ thể cần tuân theo lịch bảo dưỡng của động cơ, cụm vỏ lọc ly tâm hoặc hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.

✅Đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1GPQ7SpNi5/

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “CS41043 – LỌC DẦU LY TÂM FLEETGUARD CHO ĐỘNG CƠ CUMMINS”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail