FF5644 – Lọc Nhiên Liệu Công Nghệ StrataPore Cho Hiệu Suất Bền Bỉ

Thông số kỹ thuật của FF5644

Mã OEM FLEETGUARD FF5644
Loại sản phẩm Lọc nhiên liệu dạng vặn (Spin-On)
Công nghệ vật liệu lọc Vật liệu lọc nhiều lớp (StrataPore)
Đường kính ngoài gioăng (Gasket OD) 4.74 inch (120.30 mm)
Đường kính trong gioăng (Gasket ID) 4.00 inch (101.60 mm)
Đường kính ngoài lớn nhất (Largest OD) 4.74 inch (120.30 mm)
Chiều dài bộ lọc (Length) 10.40 inch (266.68 mm)
Kích thước ren (Thread Size) 2.25-12 UNF 2B
Hiệu suất lọc hạt chính (Primary Particle Efficiency) 4.00 micron (c) @ 98.7%
Lưu lượng định mức (Rated Flow) 3.35 gpm (12.67 L/phút)
Áp suất phá hủy thủy tĩnh tối thiểu (Hydrostatic Burst Minimum) 449.93 psi (3103.00 kPa)
Số lượng đóng gói 6 cái/thùng

Mô tả

1. Tổng quan FF5644

Lọc nhiên liệu Fleetguard FF5644 là dòng lọc nhiên liệu dạng Spin-On được thiết kế nhằm hỗ trợ quá trình làm sạch nhiên liệu trong hệ thống động cơ. Sản phẩm giúp duy trì nguồn nhiên liệu ổn định, góp phần nâng cao hiệu suất vận hành và bảo vệ các bộ phận quan trọng.

Với thiết kế phù hợp cho nhiều ứng dụng động cơ khác nhau, bộ lọc đáp ứng nhu cầu sử dụng trong môi trường vận hành đa dạng. Cấu trúc lọc tối ưu giúp kiểm soát tạp chất, hạn chế ảnh hưởng đến hệ thống nhiên liệu trong quá trình hoạt động.

Fleetguard FF5644 mang đến giải pháp lọc đáng tin cậy, hỗ trợ duy trì độ bền thiết bị và giảm nguy cơ phát sinh sự cố liên quan đến nhiên liệu. Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống yêu cầu khả năng bảo vệ cao và hoạt động ổn định trong thời gian dài.

2. Cấu tạo của FF5644

2.1 Vỏ bảo vệ bên ngoài

Lớp vỏ bên ngoài của lọc nhiên liệu Fleetguard FF5644 được thiết kế chắc chắn, giúp bảo vệ các bộ phận bên trong. Cấu trúc này hỗ trợ duy trì độ bền sản phẩm khi làm việc trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.

2.2 Vật liệu lọc StrataPore

Bộ phận lọc sử dụng vật liệu StrataPore với cấu trúc nhiều lớp, giúp nâng cao khả năng kiểm soát tạp chất. Thiết kế vật liệu này hỗ trợ duy trì dòng nhiên liệu ổn định trong quá trình động cơ hoạt động.

2.3 Cụm ren kết nối

Phần ren kết nối được bố trí trên thân lọc, giúp quá trình lắp đặt thuận tiện và chắc chắn hơn. Thiết kế kết nối phù hợp giúp bộ lọc hoạt động ổn định trong hệ thống nhiên liệu động cơ.

2.4 Gioăng làm kín

Gioăng làm kín giúp tạo sự kín khít giữa bộ lọc và vị trí lắp đặt trên động cơ. Bộ phận này hạn chế rò rỉ nhiên liệu ra bên ngoài trong quá trình thiết bị vận hành. Đồng thời, gioăng giúp giảm nguy cơ không khí xâm nhập vào hệ thống nhiên liệu, tránh ảnh hưởng đến quá trình cấp nhiên liệu và khả năng hoạt động của động cơ.

2.5 Cấu trúc dạng Spin-On

Thiết kế Spin-On cho phép thay thế bộ lọc nhanh chóng bằng phương pháp tháo lắp trực tiếp. Cấu trúc này giúp đơn giản hóa quá trình bảo dưỡng và giảm thời gian ngừng hoạt động của thiết bị.

3. Ưu điểm của FF5644

3.1 Khả năng duy trì hiệu suất hệ thống

Lọc nhiên liệu Fleetguard FF5644 hỗ trợ duy trì nguồn nhiên liệu sạch, giúp hệ thống vận hành ổn định hơn. Sản phẩm góp phần giảm tác động của các yếu tố gây ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc động cơ.

3.2 Hỗ trợ kéo dài tuổi thọ thiết bị

Việc sử dụng bộ lọc phù hợp giúp hạn chế sự tích tụ cặn bẩn trong hệ thống nhiên liệu. Điều này hỗ trợ giảm hao mòn các chi tiết liên quan và nâng cao độ bền thiết bị trong quá trình sử dụng.

3.3 Đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục

Thiết kế sản phẩm hướng đến khả năng làm việc ổn định trong nhiều điều kiện khai thác khác nhau. Lọc nhiên liệu giúp duy trì sự tin cậy cho các phương tiện và máy móc sử dụng thường xuyên.

3.4 Thuận tiện trong quá trình bảo dưỡng

Cấu trúc dạng Spin-On giúp quá trình thay thế bộ lọc trở nên đơn giản và nhanh chóng hơn. Người dùng có thể thực hiện bảo dưỡng thuận tiện, giảm thời gian dừng thiết bị không cần thiết.

3.5 Giải pháp nâng cao độ tin cậy vận hành

Lọc nhiên liệu Fleetguard FF5644 mang lại sự an tâm trong quá trình sử dụng lâu dài. Sản phẩm hỗ trợ hệ thống nhiên liệu hoạt động nhất quán và hạn chế các vấn đề phát sinh.

4. Nguyên lý hoạt động của FF5644

4.1 Tiếp nhận dòng nhiên liệu đầu vào

Lọc nhiên liệu Fleetguard FF5644 tiếp nhận nhiên liệu từ đường cấp vào thông qua các cửa nạp bố trí quanh khu vực đầu lọc. Dòng nhiên liệu chưa được xử lý sẽ đi vào khoang ngoài của bộ lọc trước khi bắt đầu quá trình làm sạch.

4.2 Quá trình lọc qua vật liệu StrataPore

Từ khoang ngoài, nhiên liệu di chuyển xuyên qua lớp vật liệu lọc StrataPore theo hướng từ ngoài vào trong. Các hạt tạp chất bị giữ lại trong cấu trúc lọc, giúp dòng nhiên liệu tiếp tục được làm sạch trước khi sử dụng.

4.3 Dẫn truyền nhiên liệu sạch đến hệ thống động cơ

Sau khi đi qua phần tử lọc, nhiên liệu sạch được tập trung vào ống trung tâm bên trong bộ lọc. Dòng nhiên liệu sau đó thoát ra qua vị trí kết nối trung tâm và được đưa đến hệ thống phun nhiên liệu.

4.4 Duy trì quá trình cung cấp nhiên liệu ổn định

Trong quá trình động cơ vận hành, bộ lọc liên tục xử lý dòng nhiên liệu đi qua hệ thống. Cơ chế này giúp duy trì nguồn nhiên liệu ổn định và hỗ trợ thiết bị hoạt động hiệu quả hơn.

4.5 Hỗ trợ bảo vệ hệ thống nhiên liệu

Việc loại bỏ các tạp chất trong nhiên liệu giúp giảm nguy cơ ảnh hưởng đến các chi tiết nhạy cảm bên trong hệ thống. Bộ lọc góp phần nâng cao độ tin cậy và duy trì khả năng vận hành lâu dài của động cơ.

5. Ứng dụng tham khảo của FF5644

Lĩnh vực ứng dụng Thiết bị tiêu biểu Động cơ sử dụng
Khai thác mỏ và khai thác khoáng sản Máy xúc thủy lực khai thác, xe tải mỏ, máy xúc lật công suất lớn Cummins QSK19, QSK38, QSK50, QSK60, KTA19
Thiết bị đào xúc hạng nặng Hitachi EX1900-6, EX3600-6, EX5600, EX8000; Terex RH400; Bucyrus RH120-E Cummins QSK19, QSK38, QSK50, QSK60
Xe tải khai thác mỏ và vận chuyển vật liệu Komatsu 830E-AC, 860E-1K, HD1500-7; Hitachi EH5000, EH5000 AC-3 Cummins QSK19, QSK60, SDA12V160
Máy xúc lật và thiết bị xử lý vật liệu Komatsu WA1200-6; Kawasaki 115ZIV, 115ZIV-2; Hitachi ZW550; P&H Letourneau L-1150 Cummins QSK19, QSK38, QSK50; SSDA16V160E-2
Thiết bị khoan và khai thác chuyên dụng Sandvik D75KS, Sandvik TH660; Ingersoll-Rand T4BH Cummins QSK19
Thiết bị công trình hạng nặng Máy đào, máy vận chuyển vật liệu, thiết bị thi công quy mô lớn Cummins KTA19, QSK19, QSK38, QSK60
Hệ thống động lực công nghiệp Máy phát điện, tổ máy công nghiệp, thiết bị vận hành liên tục Cummins QSK50, QSK60, KTA19
Thiết bị chế biến và công nghiệp chuyên dụng Morbark Model 23 Chiparvestor, Huta 560 Cummins QSK19
Thiết bị đường sắt và phương tiện động lực đặc biệt Motive Power MPEX Series MP21B ENG3 Cummins QSK19-700

6. Hướng dẫn kiểm tra khi sử dụng FF5644

6.1 Kiểm tra tình trạng bên ngoài của bộ lọc

Trước khi vận hành, cần quan sát tổng thể lọc nhiên liệu Fleetguard FF5644 để phát hiện các dấu hiệu bất thường. Kiểm tra phần vỏ lọc, vị trí kết nối và khu vực xung quanh nhằm phát hiện hiện tượng móp méo, nứt hoặc rò rỉ nhiên liệu.

6.2 Kiểm tra dấu hiệu rò rỉ nhiên liệu

Sau khi động cơ hoạt động, cần kiểm tra khu vực tiếp xúc giữa bộ lọc và cụm lắp đặt. Nếu xuất hiện nhiên liệu rò rỉ, cần xác định nguyên nhân để xử lý kịp thời, tránh ảnh hưởng đến khả năng cấp nhiên liệu.

6.3 Theo dõi tình trạng vận hành của động cơ

Trong quá trình sử dụng, cần chú ý các biểu hiện bất thường như động cơ khó khởi động, giảm công suất hoặc hoạt động không ổn định. Những dấu hiệu này có thể liên quan đến tình trạng lưu thông nhiên liệu trong hệ thống.

6.4 Kiểm tra lịch bảo dưỡng và thời gian thay thế

Người dùng cần theo dõi thời gian sử dụng của bộ lọc dựa trên khuyến cáo từ nhà sản xuất thiết bị. Việc thay thế đúng chu kỳ giúp duy trì hiệu quả lọc và hạn chế ảnh hưởng đến hệ thống nhiên liệu.

6.5 Kiểm tra trong điều kiện vận hành thực tế

Đối với các thiết bị làm việc trong môi trường khắc nghiệt như khai thác mỏ hoặc công trường, cần kiểm tra thường xuyên hơn. Việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm vấn đề và duy trì độ tin cậy của hệ thống nhiên liệu.

7. Quy trình thay thế FF5644

Bước Nội dung thực hiện Mô tả chi tiết
1
Chuẩn bị trước khi thay thế Tắt động cơ và chờ hệ thống nhiên liệu giảm áp hoàn toàn. Chuẩn bị lọc nhiên liệu Fleetguard FF5644 mới, dụng cụ tháo lắp và khay chứa nhiên liệu còn dư.
2
Vệ sinh khu vực lắp đặt Làm sạch khu vực xung quanh bộ lọc trước khi tháo. Điều này giúp hạn chế bụi bẩn, cặn bên ngoài xâm nhập vào hệ thống nhiên liệu.
3
Tháo bộ lọc cũ Sử dụng dụng cụ chuyên dụng để tháo lọc nhiên liệu cũ theo đúng chiều tháo. Thực hiện thao tác cẩn thận để tránh làm hỏng ren hoặc các bộ phận liên quan.
4
Kiểm tra vị trí lắp đặt Kiểm tra bề mặt tiếp xúc, phần ren kết nối và khu vực lắp lọc. Loại bỏ hoàn toàn gioăng cũ, bụi bẩn hoặc cặn bám trước khi lắp bộ lọc mới.
5
Chuẩn bị lọc nhiên liệu mới Kiểm tra tình trạng bộ lọc Fleetguard FF5644 trước khi lắp đặt. Bôi một lớp nhiên liệu sạch hoặc dầu bôi trơn phù hợp lên bề mặt gioăng làm kín.
6
Lắp đặt bộ lọc mới Đưa bộ lọc vào vị trí lắp đặt và vặn bằng tay đến khi gioăng tiếp xúc đúng bề mặt. Sau đó siết theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất thiết bị.
7
Xả khí trong hệ thống nhiên liệu Thực hiện xả khí nếu hệ thống được trang bị cơ cấu hỗ trợ xả khí. Bước này giúp loại bỏ không khí bên trong đường nhiên liệu sau khi thay thế.
8
Khởi động và kiểm tra hoạt động Khởi động động cơ, kiểm tra khả năng vận hành và quan sát khu vực lắp lọc. Đảm bảo không xuất hiện rò rỉ nhiên liệu hoặc dấu hiệu bất thường.
9
Hoàn tất bảo dưỡng Ghi nhận thời điểm thay thế, số giờ vận hành và tình trạng thiết bị. Thông tin này giúp theo dõi lịch bảo dưỡng cho các lần thay lọc tiếp theo.

8. Lưu ý khi thay thế:

  • Không để bụi bẩn lọt vào đường nhiên liệu trong quá trình tháo lắp.
  • Luôn kiểm tra gioăng làm kín trước khi lắp bộ lọc mới.
  • Sau khi thay thế cần kiểm tra rò rỉ để đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn.
  • Chu kỳ thay lọc nên tuân theo khuyến cáo của nhà sản xuất động cơ hoặc thiết bị.
Điều kiện vận hành Chu kỳ thay lọc nhiên liệu tham khảo
Thiết bị vận hành thông thường (nhiên liệu đạt tiêu chuẩn, môi trường sạch) Khoảng 500 – 1.000 giờ vận hành hoặc theo lịch bảo dưỡng định kỳ của động cơ
Máy công trình, khai thác mỏ, vận hành tải nặng Khoảng 250 – 500 giờ vận hành do môi trường nhiều bụi bẩn và cường độ làm việc cao

9. Mã tương đương của FF5644

  • BALDWIN: BF46002, BF7932
  • DONALDSON: DBF5782

✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1GPQ7SpNi5/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “FF5644 – Lọc Nhiên Liệu Công Nghệ StrataPore Cho Hiệu Suất Bền Bỉ”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail
Chỉ mục