Mô tả
1. Tổng quan về FS1095
Lọc tách nước Fleetguard FS1095 là giải pháp bảo vệ hệ thống nhiên liệu hàng đầu dành cho các dòng xe máy công trình và động cơ diesel hạng nặng. Được trang bị công nghệ màng lọc StrataPore tiên tiến, sản phẩm mang lại khả năng tách nước vượt trội lên đến 99.6% cùng hiệu suất lọc sạch cặn bẩn tối ưu.
FS1095 đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ béc phun, chống mài mòn bơm cao áp, giảm nguy cơ gỉ sét khoang nhiên liệu và duy trì hiệu suất vận hành bền bỉ cho thiết bị.
2. Cấu tạo
2.1 Màng Lọc StrataPore® (Lõi Lọc Chính)
-
Chất liệu: Sử dụng vật liệu lọc tổng hợp đa lớp StrataPore độc quyền của Fleetguard.
-
Cấu trúc: Gồm các lớp sợi tổng hợp siêu nhỏ xếp chồng lên nhau, giúp giữ cặn bẩn hiệu quả hơn gấp nhiều lần so với giấy lọc cellulose truyền thống.
-
Chức năng: Tách các hạt nước tự do và nước nhũ tương (kích thước cực nhỏ) ra khỏi nhiên liệu Diesel với hiệu suất lên tới 99.6%, đồng thời giữ lại các hạt cặn bẩn có kích thước lớn hơn 12.9 micron.
2.2 Vỏ Kim Loại Chịu Lực (Outer Canister)
-
Chất liệu: Thép tấm dập sâu cao cấp, bề mặt phủ sơn tĩnh điện chống ăn mòn hóa chất và gỉ sét.
-
Đặc tính: Thiết kế bo tròn với độ dày tiêu chuẩn, khả năng chịu lực nén áp suất xả áp (Hydrostatic Burst Minimum) lên đến 217.5 PSI (15 bar), giúp chống móp méo và nứt vỡ trong điều kiện áp suất cao.
2.3 Đĩa Ren & Gioăng Làm Kín (Thread Plate & Gasket)
-
Đĩa ren: Nằm ở phần đầu lọc, trang bị ren chuẩn 1-14 UNF-2B giúp vặn chặt vào đế lọc (Filter Head) một cách chính xác.
-
Gioăng cao su (Gasket): Gioăng chịu nhiệt và chịu dầu Diesel (Đường kính ngoài: 102 mm, Đường kính trong: 89.5 mm), đảm bảo kín tuyệt đối, ngăn chặn tình trạng rò rỉ nhiên liệu hoặc lọt không khí vào hệ thống.
2.4 Lõi Ống Trung Tâm & Lò Xo Đệm (Center Tube & Spring)
-
Ống thép đục lỗ (Center Tube): Định hình lõi lọc vững chắc, giúp dòng chảy nhiên liệu sau khi lọc sạch thoát ra ngoài ổn định.
-
Lò xo cố định: Giữ lõi lọc luôn ép chặt vào đĩa ren, ngăn dòng dầu chảy tắt (Bypassing) chưa qua xử lý.
2.5 Đáy Xả Nước / Cổng Tích Hợp Cốc Tách Nước (Bottom Drain Portion)
-
Thiết kế đáy: Phần đáy dưới dạng ren xoay để lắp van xả nước thủ công hoặc cốc nhựa đọng nước trong suốt (Water Bowl).
-
Chức năng: Nước sau khi tách khỏi nhiên liệu có trọng lượng riêng nặng hơn sẽ lắng xuống phần đáy này. Người vận hành có thể dễ dàng xả nước tích tụ ra ngoài định kỳ mà không cần tháo toàn bộ quả lọc.
3. Ưu điểm và nguyên lý hoạt động của FS1095
3.1 Ưu điểm
| Tiêu chí ưu điểm | Chi tiết tính năng | Lợi ích cho người vận hành |
| Tách nước vượt trội (99.6%) | Loại bỏ gần như tuyệt đối cả nước tự do lẫn nước nhũ tương vi mô. | Triệt tiêu nguy cơ gỉ sét khoang chứa, chống mài mòn béc phun và xước ti-bơm cao áp. |
| Công nghệ StrataPore® | Lõi lọc tổng hợp đa lớp độc quyền từ Fleetguard, lọc sạch cặn mịn $\le 12.9\,\mu\text{m}$. | Giữ dung lượng cặn nhiều hơn gấp 2 lần so với lọc giấy truyền thống, không lo nghẹt lọc sớm. |
| Chịu áp suất & Nhiệt độ cao | Vỏ thép dập chịu lực nén tới 217.5 PSI (15 bar) cùng gioăng cao su chịu dầu. | Ngăn biến dạng, rò rỉ nhiên liệu hoặc lọt khí vào hệ thống khi động cơ tải nặng liên tục. |
| Thiết kế tiện lợi | Dạng xoay (Spin-on) ren 1-14 UNF, tích hợp cổng xả nước đáy. | Dễ dàng xả nước lắng định kỳ và tháo lắp thay thế nhanh chóng, tiết kiệm chi phí bảo trì. |
3.2 Nguyên lý hoạt động
| Bước/Giai đoạn | Cơ chế kỹ thuật | Kết quả đạt được |
| Giai đoạn 1: Nạp nhiên liệu | Dầu Diesel thô từ bình chứa được bơm đẩy qua các lỗ tròn ở đĩa ren đi vào bên trong quả lọc. | Dòng chảy được phân bổ đều quanh bề mặt lớp màng lọc outer. |
| Giai đoạn 2: Lọc cặn & Tụ nước (Coalescing) | Nhiên liệu xuyên qua các lớp màng lọc StrataPore®. Màng lọc giữ cặn bẩn, đồng thời gom các giọt nước li ti thành hạt nước lớn hơn. | Cặn bẩn bị chặn hoàn toàn ở bề mặt ngoài; nước nhỏ kết chùm thành hạt nước lớn trọng lượng nặng. |
| Giai đoạn 3: Phân tách trọng lực | Do nước nặng hơn dầu Diesel, các hạt nước lớn rơi xuống lắng tại phần đáy (Water Sump). | Nhiên liệu và nước được tách rời hoàn toàn mà không làm giảm lưu lượng dòng chảy. |
| Giai đoạn 4: Cung cấp dầu sạch & Xả thải | Dầu sạch đi qua ống trung tâm ra ngoài cấp cho kim phun. Nước tích tụ đáy được xả qua van đáy. | Động cơ nhận 100% nhiên liệu sạch, vận hành êm ái, tối ưu công suất tiêu thụ. |
4. Ứng dung thực tế
4.1 Các thương hiệu máy công trình & thiết bị sử dụng
-
Hamm: Các dòng xe lu rung, xe lu hai bánh thép hàng đầu như Hamm HD90, HD110, HD120, Hamm 3411, 3520.
-
Bomag: Các dòng xe lu đât, xe lu thảm nhựa Bomag BW213, BW214, BW219.
-
Wirtgen: Các dòng máy cào bóc mặt đường, máy rải bê tông nhựa Wirtgen W100F, W120F, W130F.
-
Liebherr: Các dòng máy xúc lật, máy xúc đào Liebherr R914, R924, R934.
-
Hitachi & Sany: Các dòng máy xúc đào bánh xích Hitachi Zaxis series, Sany SY215, SY335.
-
Atlas Copco: Các dòng máy nén khí di động công suất lớn phục vụ công trường khai thác.
4.2 Dòng động cơ tương thích chuẩn
Mã lọc FS1095 tương thích tối ưu và được chỉ định lắp đặt cho các hệ thống động cơ Diesel sau:
-
Động cơ Deutz: TCD 2012 L04/L06, TCD 2013 L04/L06, BF4M 2012, BF6M 2012.
-
Động cơ Cummins: Các hệ thống động cơ công nghiệp 4-6 xi-lanh trang bị bơm cao áp Common Rail.
-
Động cơ Isuzu & Perkins: Dùng trên một số dòng máy xúc, máy phát điện công nghiệp tải nặng.
4.3 Các loại xe & thiết bị vận hành cụ thể
-
Xe lu & Máy rải đường: Thiết bị thi công hạ tầng giao thông hoạt động liên tục ngoài trời, thường xuyên tiếp nhiên liệu lưu động dễ lẫn cặn bẩn và hơi nước.
-
Máy xúc đào & Xe cẩu cơ giới: Thiết bị thi công móng, công trình xây dựng, khai thác đá yêu cầu động cơ hoạt động dưới tải trọng tối đa.
-
Máy phát điện & Máy nén khí di động: Các tổ máy công nghiệp dự phòng hoặc máy nén khí di động công trường cần nguồn nhiên liệu cực sạch để duy trì dòng điện và áp suất khí ổn định.
5. Hướng dẫn kiểm tra và quy trình thay thế FS1095
5.1 Hướng dẫn kiểm tra lọc
5.1.1 Tần suất kiểm tra & Xả nước:
-
Kiểm tra hàng ngày (Trước ca làm việc): Quan sát cốc xả nhựa ở đáy lọc. Nếu phát hiện có đọng nước hoặc cặn bẩn lắng ở đáy, tiến hành xả nước ngay.
-
Thời gian thay lọc định kỳ: Thay mới sau mỗi 250 – 500 giờ vận hành (hoặc mỗi 3 – 6 tháng tùy theo chất lượng nguồn nhiên liệu và khuyến cáo của hãng động cơ Deutz/Hamm).
5.1.2 Dấu hiệu nhận biết cần thay lọc FS1095 gấp:
-
Xe/máy có hiện tượng lịm máy, hụt ga, sụt công suất khi tăng tải.
-
Động cơ khó nổ, máy chạy bị rung giật do thiếu nhiên liệu.
-
Đèn báo lỗi nhiên liệu / báo nước trong dầu (Water in Fuel) trên bảng điều khiển sáng.
-
Lọc có dấu hiệu móp méo, rỉ sét vỏ ngoài hoặc rò rỉ dầu ở phần gioăng cao su.
5.2 Quy trình thay thế
| Bước | Tên bước | Thao tác kỹ thuật chi tiết | Lưu ý quan trọng |
| 1 | Chuẩn bị & An toàn | Tắt hoàn toàn động cơ, chờ máy nguội (10–15 phút). Đặt khay hứng dầu dưới vị trí quả lọc. | Đảm bảo an toàn lao động, tránh dầu nóng gây bỏng. |
| 2 | Tháo lọc cũ | Dùng cờ-lê/vam tháo lọc xoay quả lọc FS1095 cũ ngược chiều kim đồng hồ. | Nới lỏng nhẹ để dầu dư chảy hết xuống khay trước khi tháo hẳn. |
| 3 | Vệ sinh đế lọc | Dùng giẻ sạch không xơ lau kỹ bề mặt tiếp xúc và ren kết nối trên đế lọc (Filter Head). | Kiểm tra chắc chắn gioăng cao su cũ không bị dính lại trên đế lọc. |
| 4 | Chuẩn bị lọc mới | Lắp van xả đáy. Châm dầu Diesel sạch vào lọc mới và thoa 1 lớp dầu mỏng lên gioăng cao su. | Không thoa mỡ bẩn lên gioăng; châm dầu giúp giảm tích tụ khí trong hệ thống. |
| 5 | Lắp lọc FS1095 mới | Vặn lọc mới theo chiều kim đồng hồ bằng tay đến khi gioăng chạm đế, siết thêm 3/4 đến 1 vòng. | Không dùng vam siết quá chặt để tránh rách gioăng hoặc biến dạng ren. |
| 6 | Xả gió & Vận hành | Dùng bơm mồi tay nhấp liên tục đến khi căng tay để đuổi khí. Nổ máy ganti 3–5 phút. | Kiểm tra kỹ phần đĩa ren và van xả đáy xem có rò rỉ dầu hay không. |
6. Bảng mã tương đương (Cross Reference)
| Hãng sản xuất / Thương hiệu | Mã sản phẩm tương đương | Ghi chú / Dòng máy ứng dụng |
| Donaldson | P551095 | Mã thay thế thương hiệu Donaldson (Mỹ) |
| Baldwin | BF1385-SPS | Mã thay thế thương hiệu Baldwin (Mỹ) |
| Mann-Filter | WK 10 002 x / WK10002x | Mã thay thế thương hiệu Mann-Filter (Đức) |
| WIX Filters | 33812 | Mã thay thế thương hiệu WIX (Mỹ) |
Đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.