Mô tả
1. Tổng quan FS1212
Fleetguard FS1212 là bộ lọc tách nước nhiên liệu dạng Spin-On dành cho các hệ thống động cơ Diesel tải nặng. Sản phẩm được thiết kế để loại bỏ nước và tạp chất trong nhiên liệu, giúp bảo vệ các bộ phận chính xác trong hệ thống phun nhiên liệu và duy trì hiệu suất vận hành của động cơ.
FS1212 có cấu trúc dạng lọc thay thế nhanh với kích thước trung bình – lớn, sử dụng chuẩn ren 1″-14 UNS-2B, phù hợp với nhiều ứng dụng xe thương mại, máy công trình và thiết bị công nghiệp. Bộ lọc được trang bị van xả nước (Drain Valve/Drain Cock) ở đáy, hỗ trợ kiểm tra và xả nước đọng định kỳ trong quá trình bảo dưỡng.
2. Cấu tạo FS1212
Fleetguard FS1212 được cấu tạo theo dạng lọc nhiên liệu Spin-On tích hợp chức năng tách nước, gồm các bộ phận chính giúp lọc sạch nhiên liệu và thu gom nước trước khi nhiên liệu đi vào động cơ.
2.1 Vỏ lọc (Filter Housing)
- Là lớp vỏ kim loại bên ngoài có nhiệm vụ bảo vệ các thành phần lọc bên trong và chịu áp suất làm việc của hệ thống nhiên liệu.
- Thiết kế dạng Spin-On giúp tháo lắp nhanh chóng khi thay thế định kỳ.
2.2 Phần tử lọc (Filter Media)
- Sử dụng vật liệu lọc Cellulose, có khả năng giữ lại các hạt bụi bẩn, cặn kim loại và tạp chất có trong nhiên liệu.
- Cấu trúc vật liệu lọc giúp duy trì khả năng lọc ổn định trong suốt thời gian sử dụng.
2.3 Bộ phận tách nước (Water Separation Element)
- Kết hợp cùng phần tử lọc để tách các giọt nước tự do và nước nhũ tương ra khỏi nhiên liệu.
- Nước nặng hơn nhiên liệu sẽ lắng xuống khu vực đáy bộ lọc để chờ xả bỏ.
2.4 Van xả nước (Drain Valve / Drain Cock)
- Được bố trí ở đáy bộ lọc, cho phép xả lượng nước và cặn tích tụ trong quá trình vận hành.
- Hỗ trợ công tác kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ nhằm hạn chế nước đi vào hệ thống phun nhiên liệu.
2.5 Ren kết nối và gioăng làm kín (Thread & Gasket)
- Sử dụng chuẩn ren 1″-14 UNS-2B để lắp đặt vào cụm đầu lọc nhiên liệu.
- Gioăng làm kín giúp ngăn rò rỉ nhiên liệu tại vị trí tiếp xúc giữa bộ lọc và cụm lắp đặt.
2.6 Cổng nhiên liệu vào – ra (Inlet/Outlet Flow Path)
- Nhiên liệu bẩn đi vào từ bên ngoài phần tử lọc.
- Sau khi đi qua vật liệu lọc, nhiên liệu sạch được dẫn vào đường ra trung tâm để cung cấp cho động cơ.
3. Ưu điểm FS1212
3.1 Tách nước hiệu quả
Giúp loại bỏ nước tự do và nước nhũ tương trong nhiên liệu, hạn chế nguy cơ ăn mòn và hư hỏng các chi tiết trong hệ thống phun nhiên liệu.
3.2 Bảo vệ hệ thống nhiên liệu
Vật liệu lọc Cellulose giúp giữ lại các hạt bụi bẩn, cặn và tạp chất, góp phần bảo vệ bơm nhiên liệu, kim phun và các bộ phận có độ chính xác cao.
3.3 Thiết kế dạng vặn (Spin-On) dễ bảo dưỡng
Cấu trúc lọc dạng vặn ren giúp thay thế nhanh chóng, giảm thời gian bảo dưỡng và hạn chế sai sót khi lắp đặt.
3.4 Tích hợp van xả nước tiện lợi
Van xả nước ở đáy lọc cho phép kiểm tra và loại bỏ nước tích tụ định kỳ, giúp duy trì hiệu quả lọc trong quá trình vận hành.
3.5 Độ bền cao cho ứng dụng tải nặng
Thiết kế kích thước trung bình – lớn, khả năng làm việc ổn định trong các hệ thống nhiên liệu Diesel của xe thương mại, máy công trình và thiết bị công nghiệp.
3.6 Duy trì hiệu suất động cơ
Cung cấp nguồn nhiên liệu sạch hơn, giúp động cơ vận hành ổn định, giảm nguy cơ giảm công suất và kéo dài tuổi thọ các bộ phận liên quan.
4. Nguyên lý hoạt động của FS1212
Fleetguard® FS1212 hoạt động dựa trên nguyên lý lọc cơ học kết hợp tách nước bằng sự chênh lệch tỷ trọng và quá trình kết tụ (Coalescence).

| Số | Chú thích | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Nhiên liệu bẩn đi vào (Fuel Inlet) | Nhiên liệu từ bình chứa đi vào bộ lọc, mang theo các hạt bụi bẩn, cặn và nước nhiễm trong nhiên liệu. |
| 2 | Lớp lọc ngoài / Vùng lọc sơ cấp (Outer Filter Media) | Nhiên liệu đi qua lớp vật liệu lọc bên ngoài, nơi các hạt tạp chất lớn bị giữ lại và các giọt nước bắt đầu kết tụ. |
| 3 | Phần tử lọc tách nước (Water Separator Media) | Vật liệu lọc giúp tách các giọt nước nhỏ thành các giọt lớn hơn nhờ quá trình kết tụ (coalescence), đồng thời giữ lại các hạt nhiễm bẩn nhỏ. |
| 4 | Khoang chứa nước và cặn (Water Collection Bowl) | Nước có tỷ trọng lớn hơn nhiên liệu sẽ lắng xuống đáy bộ lọc, tạo thành lớp nước cần được xả bỏ định kỳ. |
| 5 | Dòng nhiên liệu sạch đi ra (Clean Fuel Flow) | Sau khi đi qua phần tử lọc, nhiên liệu đã được làm sạch được dẫn qua ống trung tâm để tiếp tục cấp đến động cơ. |
| 6 | Van xả nước (Drain Valve / Drain Cock) | Bộ phận dùng để xả lượng nước và cặn tích tụ ở đáy lọc trong quá trình bảo dưỡng. |
5. Ứng dụng của FS1212
5.1 Máy xúc đào, máy khai thác (Excavator & Mining Equipment)
| Hãng sản xuất | Model tiêu biểu | Động cơ |
|---|---|---|
| Liebherr | R902, R902 LITRONIC, R912, R922, R932, R942, R954, R962, R964, R974B, R982, R984 | Cummins NTA855, D914, D926TI-E, NTT-855C |
| Hitachi | EX400-5, EX550, EX550-3, EX550-5, EX600, EX600-3, EX600H-3, EX600H-5, EX750, EX800H-5 | Cummins N14-C400, NTA855 |
| Doosan | SOLAR 290LC-V, SOLAR 290LC-V SLR, MEGA 400-3, DH2536, 220-V, 280-V, 300-V, 330-V | Cummins D1146TI, QSM11 |
| Hyundai Construction Equipment | R320LC, R450LC-7A, R480LC-9 | Cummins LT10-C, QSM11 |
| Fiat Hitachi | FH330, FH330.3, FH450, FH450-3 | Isuzu 6SD1T, Cummins |
| Kobelco | SK400LCIV | Cummins M11, MTA11 |
| Orenstein & Koppel | RH23, RH30D, RH30E, RH120E, SH250, SH400 | Cummins K19, NTA855 |
5.2 Xe tải nặng, xe ben, xe vận tải công trường (Heavy Trucks & Haul Trucks)
| Hãng sản xuất | Model tiêu biểu | Động cơ |
|---|---|---|
| Ashok Leyland | ROADTRAIN 16.25, 17.25, 17.28, 20.32, 24.35 | Cummins NT-240, NT-250, NT-320, NT-350, L10, NTE Series |
| General Motors | WCA, WCL, WCM, WHL, WHM, WHR, WIS, Road Boss 2, Road Commander 2 | Cummins L10, N14, Series 60 |
| Seddon-Atkinson | STRATO Series, 311 Series, TC Series, 22 Series | Cummins L10, LTA10, LT10, NTAA |
| Peterbilt | 357, 362, 372, 375, 378 | Cummins C10, C12, 3406E, NTC350 |
| International | 9370 Formula 350, Formula 400 | Cummins Formula Series |
| DAF | 95, 95XF, 95F | Cummins WS282, N14 |
| E.R.F. | MGC482, NGC380, NGC420, EC10, EC14 | Cummins L10, N14 |
| Foden | 4000 Series | Cummins L10 |
5.3 Cần cẩu, thiết bị nâng hạ (Crane & Lifting Equipment)
| Hãng sản xuất | Model tiêu biểu | Động cơ |
|---|---|---|
| Liebherr | LTM1045, LTM1055, LTM1060, LTM1080, LTM1090, LTM1100, LTM1200, LTM1250, LTM1300, LTM1400, LTM1500 | Cummins |
| Coles | Hydra Truck 12/14T, 13/17T, 16/18T, 18/22T, 20/22T | Cummins V504 |
| Link-Belt | RTC8050, RTC8060 | Cummins |
| Demag | H55, H85, H95 | Cummins LTA10, KTA19 |
| Manitowoc | 2900, 3900, 3950, 4900, 6000 | Cummins NH220, NT855, KTA19 |
| Potain | 340A | Cummins |
5.4 Máy khoan, máy nén khí và thiết bị công nghiệp (Drilling & Compressor Equipment)
| Hãng sản xuất | Model tiêu biểu | Động cơ |
|---|---|---|
| Ingersoll-Rand | XP600, XP750, XP825, XP900, XP1000, XP1200, XP1400, P900, P1050, P1300, P1600, HP Series | Cummins L10, LTA10, NTA855, KT19 |
| Compair | WR600, WR630, 650-170, 750-125, 750-170, 900-125 | Cummins NH220, LTA10 |
| Dril Tech | D75KS, DHII | Cummins 3412, 3406 |
| Leroi | LRD-2W Rotary Drill | Cummins J6 |
| Harsco | Production Transit Grinder | Cummins LTA10C |
| DJH | Powerbore 100 | Cummins LTA10 |
5.5 Máy ủi, máy san, máy lu và thiết bị làm đường (Dozer, Grader & Road Construction)
| Hãng sản xuất | Model tiêu biểu | Động cơ |
|---|---|---|
| Dresser | TD20G, TD25G, TD40B, 545, 550, 558, 560B, 970C | Cummins KTA1150, NTA855 |
| Bomag | BC671RB, BC671RS, BC710, BC771RB, BC771RS, K300, K301, K401 | Cummins M11, LTA10, V504 |
| Champion | 720, 720A, 726A, 730, 730A, 736A, 740 | Cummins 6CT8.3, M11 |
| Michigan | 280, 280II, 280III, 310, 375A | Cummins NT06, NT855C |
| Aveling Barford | RD025, RD030, RD55, RD65, RD150 | Cummins NT855, KTTA19 |
5.6 Máy kéo nông nghiệp và máy chuyên dụng (Agricultural & Specialty Equipment)
| Hãng sản xuất | Model tiêu biểu | Động cơ |
|---|---|---|
| Steiger | Cougar, Panther, Bearcat, Tiger Series, CS Series, KP Series | Cummins 3406, NT855, NTA855, KTA1150 |
| Versatile | 835, 836, 846, 855, 875, 895, 945, 955, 9680, 975, 9840 | Cummins NT855, NTA855, L10 |
| John Deere | 6810, 6820 | Cummins NTA855 |
| AGCO | R62, R72, R75, 9815 | Cummins LTA10, M11 |
| Case IH | MX180 | Cummins CDC 6T-830 |
5.7 Xe nâng, thiết bị kho vận (Material Handling Equipment)
| Hãng sản xuất | Model tiêu biểu | Động cơ |
|---|---|---|
| Manitou | 1600, 2000, 2300, 3000, 3500, 4500, 6400 | Cummins |
| Hyster | H40.000E | Cummins |
| Kalmar | 80-2300 | Cummins KTA1150 |
| Fantuzzi | FDC250, CS45KL | Cummins |
5.8 Máy phát điện và thiết bị công nghiệp (Power Generation & Industrial Engine)
| Hãng sản xuất | Model tiêu biểu | Động cơ |
|---|---|---|
| Cummins Power Generation | C350 D5 | Cummins NT855-G6 |
| Aksa | AC500, AC550 | Cummins KT19 |
| Power Link | GMS312C | Cummins NTA855 |
5.9 Máy băm gỗ, xử lý vật liệu và thiết bị đặc biệt
| Hãng sản xuất | Model tiêu biểu | Động cơ |
|---|---|---|
| Morbark | 20 Chiparvester, E-Z Chipper 20-OCT | Cummins |
| Rickel | BIG A 2000, BIG A 2600, BIG A 3500 | Cummins V504, VT555 |
| Haul-Pak | 140M, 210M | Cummins KTA19, KTTA19 |
| Belaz | 74231, 75473, 75483, 7555B, 7555D, 78221, 78231 | Cummins KTA19-C, KTTA19C |
6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế FS1212
6.1 Hướng dẫn kiểm tra FS1212
- Kiểm tra ngoại quan: Quan sát thân lọc, khu vực gioăng làm kín, chân ren và vị trí lắp đặt để phát hiện vết nứt, biến dạng hoặc rò rỉ nhiên liệu.
- Kiểm tra nước và cặn bẩn: Thường xuyên kiểm tra, xả nước tại van đáy (nếu được trang bị) và quan sát chất lượng nhiên liệu xả ra. Nếu xuất hiện nước, cặn bẩn hoặc nhiên liệu bị đục cần xử lý sớm.
- Kiểm tra tình trạng động cơ: Theo dõi khả năng khởi động, độ ổn định và công suất động cơ. Các dấu hiệu như khó nổ, hụt ga hoặc giảm công suất có thể liên quan đến lọc nhiên liệu bị nghẹt.
- Kiểm tra độ kín hệ thống: Kiểm tra gioăng, đường ống nhiên liệu và đầu gắn lọc để đảm bảo không xảy ra rò rỉ hoặc lọt khí vào hệ thống.
- Kiểm tra chu kỳ sử dụng: Theo dõi thời gian vận hành và thay thế lọc theo khuyến cáo của nhà sản xuất hoặc điều kiện làm việc thực tế.
6.2 Quy trình thay thế FS1212
Bước 1. Chuẩn bị trước khi thay thế
Tắt động cơ, vệ sinh khu vực xung quanh bộ lọc để tránh bụi bẩn lọt vào hệ thống nhiên liệu. Chuẩn bị lọc FS1212 mới và khay chứa nhiên liệu thải.
Bước 2. Tháo lọc cũ
Mở van xả đáy (nếu có) để xả phần nước và nhiên liệu tồn trong lọc vào khay chứa. Sau đó tháo lọc cũ khỏi đầu lọc, kiểm tra và vệ sinh bề mặt tiếp xúc của gioăng.
Bước 3. Lắp lọc FS1212 mới
- Không đổ trực tiếp dầu diesel từ bên ngoài vào lọc mới trước khi lắp đặt, vì nhiên liệu chưa qua lọc có thể chứa tạp chất gây ảnh hưởng đến bơm cao áp và kim phun.
- Lắp lọc FS1212 ở trạng thái khô, bôi một lớp dầu sạch lên gioăng cao su, sau đó vặn lọc bằng tay đến khi gioăng tiếp xúc với mặt đế.
Bước 4. Siết lọc đúng kỹ thuật
Sau khi gioăng chạm mặt đế, tiếp tục siết thêm khoảng 3/4 – 1 vòng bằng tay theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không siết quá chặt bằng dụng cụ vì có thể làm biến dạng gioăng, gây rò rỉ nhiên liệu.
Bước 5. Mồi nhiên liệu và xả khí
Sử dụng bơm tay (Primer Pump) trên cụm đầu lọc để bơm nhiên liệu vào lọc mới và loại bỏ không khí trong hệ thống. Tiếp tục bơm đến khi hệ thống đạt độ kín và nhiên liệu được cấp đầy đủ.
Bước 6. Kiểm tra sau thay thế
Khởi động động cơ, kiểm tra tình trạng rò rỉ tại bộ lọc, đường ống nhiên liệu và theo dõi hoạt động của động cơ. Đảm bảo động cơ khởi động ổn định, không xuất hiện cảnh báo liên quan đến hệ thống nhiên liệu.
7. Mã tương đương
- BALDWIN: BF1212
- DONALDSON: P558000
✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.