Mô tả

Lọc nhớt Fleetguard LF3325 hoạt động theo nguyên lý lọc dòng chảy đầy đủ (Full-Flow Filtration). Toàn bộ lượng nhớt tuần hoàn từ bơm nhớt động cơ được đưa qua phần tử lọc trước khi quay trở lại hệ thống bôi trơn, giúp loại bỏ các tạp chất gây mài mòn và duy trì độ sạch của nhớt.
Quá trình lọc diễn ra theo 3 giai đoạn chính:
4.1 Nhớt chưa lọc (Dirty Oil) đi vào bầu lọc
- Nhớt từ động cơ sau khi thu gom các tạp chất như mạt kim loại, muội than, cặn oxy hóa và bụi bẩn được bơm nhớt đẩy đến cụm đầu lọc (Filter Head).
- Từ đây, dòng nhớt bẩn đi vào các cửa dầu trên đế lọc (Base Plate), sau đó phân bố vào khoang ngoài bao quanh phần tử lọc bên trong bầu lọc. Dòng nhớt được dẫn đến toàn bộ bề mặt ngoài của vật liệu lọc để chuẩn bị cho quá trình làm sạch.
4.2 Quá trình lọc cặn qua màng Cellulose
Dưới áp suất của hệ thống bôi trơn, nhớt được ép đi theo hướng từ ngoài vào trong (Outside-In Flow) qua lớp vật liệu lọc Cellulose tiêu chuẩn (Standard Cellulose Filter Media).
Cấu trúc vật liệu lọc dạng xếp gấp giúp tăng diện tích tiếp xúc, cho phép giữ lại các hạt nhiễm bẩn như:
- Mạt kim loại phát sinh do ma sát.
- Cặn carbon và muội than.
- Cặn oxy hóa hình thành trong quá trình sử dụng nhớt.
Lõi đỡ trung tâm (Center Tube) có nhiệm vụ nâng đỡ phần tử lọc, duy trì hình dạng ổn định và chống biến dạng khi chịu chênh lệch áp suất trong quá trình vận hành.
4.3 Nhớt sạch (Filtered Oil) quay trở lại động cơ
- Sau khi đi qua lớp vật liệu lọc, nhớt sạch được thu gom tại khoang trung tâm của lõi lọc.
- Dòng nhớt sạch tiếp tục đi qua đường ra trung tâm của đế lọc và trở lại cụm đầu lọc động cơ (Filter Head), sau đó được phân phối đến các vị trí cần bôi trơn như bạc đạn, trục cam, piston và các chi tiết chuyển động quan trọng khác.
- Nhờ khả năng lọc liên tục trong suốt quá trình động cơ hoạt động, Fleetguard LF3325 giúp duy trì chất lượng nhớt, giảm mài mòn và hỗ trợ kéo dài tuổi thọ động cơ trong các ứng dụng tải nặng.
4.4 Lưu ý về thiết kế vận hành
- Đối với Fleetguard LF3325, các cơ cấu điều khiển dòng nhớt như van bypass và van chống chảy ngược thường được bố trí tại cụm đầu lọc của động cơ (Filter Head) tùy theo từng ứng dụng, thay vì tích hợp bên trong bầu lọc.
- Một số thiết kế Spin-On sử dụng lò xo đáy (Bottom Spring) để duy trì lực ép giữa phần tử lọc và đế lọc, giúp cố định cụm lọc và hạn chế khả năng rò rỉ dòng nhớt qua mép phần tử lọc trong quá trình vận hành.
5. Ứng dụng của LF3325
| Lĩnh vực ứng dụng |
Thiết bị tiêu biểu |
Model / Dòng máy |
Động cơ sử dụng |
| Xe tải hạng nặng & vận tải công nghiệp |
Freightliner |
FLB, FLC112 |
Cummins N14, PT-320 |
|
International |
3800, 9400, CO9670, COF9670, 9100 SBA, 9300, 5500i PayStar |
Cummins L10, N14 |
|
International |
4700, 4600, 4900, F-Series, 1954, 2275, 2375 S, 2574, 2575, 2674, 2675 |
Cummins L10, N14 |
|
Peterbilt |
349, 353, 359, 362, 377 |
Cummins VT903 |
|
Western Star |
4900 |
Cummins VT903 |
|
Autocar LLC |
ACL, DS, DK, AT, C/DC |
Cummins L10, N14 |
| Thiết bị khai thác mỏ & xe công trường hạng nặng |
Caterpillar |
793 |
Cummins K50 |
|
Komatsu |
730E, 730E-7, 730E-DC, 630E |
SSA16V159, K2000E |
|
Komatsu |
H285S, H241, HD1600M-1, D85ESS-2 |
QSK45, KTA-D19893067, KTA-3067, S6D125E |
|
Hitachi |
EX5500 |
Cummins KTA50-C |
|
Bucyrus |
RH200, MT3700 AC |
Cummins K1500E, K2000E |
|
BelAZ |
7431, 75131 |
Cummins KTA50, KTTA-50C |
|
Demag |
HMK Series |
Cummins KT-38 |
|
Unit Rig |
MT3700 AC |
Cummins K2000E |
|
Liebherr |
R996 |
— |
| Máy phát điện công nghiệp & nguồn dự phòng |
Cummins Power Generation |
C1400 D5 |
Cummins KTA50-G3 |
|
Aksa |
AC1435, AC1675 |
Cummins KTA50 |
|
Atlas Copco |
QAC 1250 |
Cummins KTA50 |
|
Intertek |
1250 KVA |
Cummins KTA50 |
| Thiết bị công nghiệp chuyên dụng |
Grove |
AT750BE |
Cummins LTA-10 |
|
Letourneau-Westinghouse |
L-1400 |
Cummins K2000 |
|
Hyundai |
R1200-9 |
Cummins QSK23-C |
6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế LF3325
6.1 Kiểm Tra Lọc Nhớt LF3325 Trong Quá Trình Sử Dụng
- Theo dõi đèn báo áp suất dầu: Đèn phải tắt ngay sau khi động cơ khởi động. Nếu đèn sáng hoặc nhấp nháy khi vận hành, cần kiểm tra hệ thống bôi trơn.
- Quan sát áp suất dầu động cơ: Áp suất dầu giảm bất thường có thể là dấu hiệu lọc dầu bị tắc hoặc hệ thống bôi trơn gặp sự cố.
- Kiểm tra rò rỉ dầu: Thường xuyên quan sát khu vực quanh lọc dầu và đế lọc. Nếu xuất hiện dầu rò rỉ, cần dừng máy và kiểm tra ngay.
- Lắng nghe tiếng động cơ: Tiếng gõ bất thường từ trục khuỷu, trục cam hoặc cò mổ có thể liên quan đến tình trạng thiếu áp suất dầu.
- Theo dõi chu kỳ bảo dưỡng: Thay lọc dầu đúng thời gian hoặc số giờ hoạt động theo khuyến cáo của nhà sản xuất động cơ để đảm bảo hiệu quả lọc và bảo vệ động cơ tối ưu.
6.2 Quy trình thay thế LF3325
| Bước |
Thao tác |
| 1. Tắt động cơ |
Đỗ xe trên bề mặt bằng phẳng, tắt động cơ và chờ dầu hồi về cácte. |
| 2. Tháo lọc cũ |
Dùng dụng cụ chuyên dụng tháo LF3325 theo chiều ngược kim đồng hồ, thu gom dầu chảy ra ngoài. |
| 3. Kiểm tra đế lọc |
Lau sạch bề mặt tiếp xúc và đảm bảo gioăng của lọc cũ không còn dính trên đế lọc. |
| 4. Chuẩn bị lọc mới |
Kiểm tra tình trạng lọc mới, rót dầu động cơ sạch vào bầu lọc (nếu vị trí lắp cho phép) để giảm thời gian động cơ thiếu dầu khi khởi động. Bôi một lớp dầu sạch lên gioăng cao su. |
| 5. Lắp lọc mới |
Vặn bằng tay đến khi gioăng chạm đế lọc, sau đó siết thêm khoảng 3/4 – 1 vòng. Không dùng dụng cụ để siết chặt lọc, tránh làm biến dạng gioăng hoặc gây khó khăn khi tháo lọc ở lần bảo dưỡng sau. |
| 6. Khởi động động cơ |
Cho động cơ chạy không tải 3 – 5 phút để dầu lưu thông qua hệ thống. |
| 7. Kiểm tra sau lắp đặt |
Kiểm tra đèn báo áp suất dầu và quan sát khu vực lọc để đảm bảo không có hiện tượng rò rỉ. |
| 8. Hoàn tất |
Tắt máy, kiểm tra lại mức dầu động cơ, bổ sung nếu cần và ghi nhận chu kỳ bảo dưỡng tiếp theo. |
Lưu ý:
- Chỉ thực hiện pre-fill (rót dầu trước) khi lọc lắp theo phương thẳng đứng hoặc nghiêng đủ để dầu không chảy ra ngoài.
- Sử dụng đúng chủng loại dầu được nhà sản xuất động cơ khuyến nghị.
- Nếu đèn báo áp suất dầu không tắt sau vài giây khởi động, cần tắt máy ngay và kiểm tra lại quá trình lắp đặt.
7. Mã tương đương
- BALDWIN: B7396
- DONALDSON: P502401
✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.