LF3349 – Giải Pháp Lọc Dầu Tin Cậy Cho Động Cơ Heavy Duty

Thông số kỹ thuật của LF3349

Mã OEM Fleetguard LF3349
Loại lọc Lọc dầu động cơ Spin-On (Full-Flow)
Ren kết nối 1-16 UNF 2B
Đường kính ngoài lớn nhất 3.69 inch / 93.78 mm
Chiều dài lọc 6.94 inch / 176.28 mm
Đường kính ngoài gioăng (Gasket OD) 2.83 inch / 71.98 mm
Đường kính trong gioăng (Gasket ID) 2.46 inch / 62.53 mm
Hiệu suất lọc hạt chính 24.60 micron @ 95%
Lưu lượng định mức 8.72 gpm / 33.00 L/phút
Áp suất phá hủy tối thiểu 203 psi / 1400 kPa
Số lượng đóng gói 12 cái/thùng

Mô tả

1. Tổng quan về LF3349

Fleetguard LF3349 là lọc nhớt động cơ dạng Spin-On được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của động cơ hiện đại. Sản phẩm giúp duy trì độ sạch của nhớt trong quá trình vận hành bằng cách loại bỏ các hạt tạp chất, cặn bẩn và mạt kim loại phát sinh, góp phần bảo vệ các chi tiết quan trọng bên trong động cơ.

Với thiết kế Spin-On tiện lợi, LF3349 giúp quá trình thay thế nhanh chóng và đơn giản hơn trong công tác bảo dưỡng. Bộ lọc được phát triển nhằm duy trì hiệu suất lọc ổn định, đáp ứng hoặc vượt qua các yêu cầu kỹ thuật của thiết bị nguyên bản (OE).

Fleetguard LF3349 là giải pháp lọc nhớt đáng tin cậy, hỗ trợ duy trì khả năng bôi trơn hiệu quả, giảm hao mòn chi tiết và nâng cao tuổi thọ động cơ trong điều kiện vận hành liên tục.

2. Cấu tạo của LF3349

Fleetguard LF3349 là lọc nhớt động cơ dạng Spin-On với thiết kế tích hợp nhiều bộ phận nhằm đảm bảo khả năng lọc sạch nhớt và duy trì dòng chảy ổn định trong hệ thống bôi trơn. Các thành phần chính gồm:

  • Vỏ lọc bằng thép (Canister): Có nhiệm vụ bảo vệ các chi tiết bên trong, chịu áp suất làm việc và đảm bảo độ bền trong môi trường vận hành khắc nghiệt.
  • Phần tử lọc (Filter Media): Là bộ phận trực tiếp giữ lại các tạp chất, cặn bẩn và hạt mài mòn trong dòng nhớt, giúp hạn chế nguy cơ hao mòn các chi tiết động cơ.
  • Ống trung tâm (Center Tube): Nâng đỡ vật liệu lọc, duy trì độ cứng của cụm lọc và đảm bảo dòng nhớt sau khi lọc có thể lưu thông ổn định.
  • Tấm đầu lọc (End Plates): Cố định phần tử lọc, tạo độ kín cho cụm lọc và ngăn hiện tượng rò rỉ giữa dòng nhớt chưa lọc và dòng nhớt sạch.
  • Van Bypass bên trong (Internal Bypass Valve): Là bộ phận an toàn được tích hợp trong lọc. Khi độ chênh áp qua phần tử lọc tăng cao do nhớt quá đặc, nhiệt độ thấp hoặc phần tử lọc bị bám nhiều cặn, van sẽ mở tại mức áp suất khoảng 8 – 11 psi (55 – 75 kPa) để cho phép một phần dòng nhớt đi qua đường vòng. Cơ chế này giúp duy trì lượng nhớt cung cấp cho động cơ, hạn chế tình trạng thiếu nhớt đến các chi tiết cần bôi trơn.
  • Gioăng làm kín (Gasket): Tạo độ kín giữa lọc nhớt và đầu lọc trên động cơ, giúp ngăn rò rỉ nhớt trong quá trình vận hành.

3. Ưu điểm của LF3349

  • Khả năng lọc hiệu quả giúp loại bỏ cặn bẩn, bảo vệ các chi tiết động cơ quan trọng.
  • Thiết kế Spin-On tích hợp giúp thay thế nhanh chóng, đơn giản trong quá trình bảo dưỡng định kỳ.
  • Van Bypass tích hợp duy trì dòng nhớt ổn định khi áp suất lọc tăng cao.
  • Cấu trúc bền chắc giúp bộ lọc hoạt động ổn định trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
  • Đáp ứng tiêu chuẩn OE, đảm bảo hiệu suất lọc phù hợp với công nghệ động cơ hiện đại.
  • Hỗ trợ duy trì độ sạch của nhớt, giảm hao mòn và kéo dài tuổi thọ động cơ.
  • Thiết kế kín giúp hạn chế rò rỉ, đảm bảo hệ thống bôi trơn vận hành hiệu quả.

4. Nguyên Lý Hoạt Động Của Lọc Nhớt LF3349

Minh họa nguyên lý hoạt động của LF3349

4.1. Nhớt bẩn đi vào bộ lọc

Bơm nhớt đưa dòng nhớt chưa được làm sạch đi vào Fleetguard LF3349 qua các cửa dầu trên đế lọc.
Gioăng làm kín giúp kết nối chắc chắn giữa lọc và đầu lọc động cơ, hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành.

4.2. Phân bố dòng nhớt trong vỏ lọc

Sau khi đi vào, nhớt được phân bổ trong khoang ngoài phần tử lọc bên trong vỏ thép.
Thiết kế này giúp dòng nhớt tiếp xúc đồng đều với toàn bộ bề mặt vật liệu lọc.

4.3. Quá trình lọc nhớt qua vật liệu lọc

Dòng nhớt di chuyển xuyên qua vật liệu lọc theo hướng từ ngoài vào trong (Outside-In Flow).
Cấu trúc lọc giúp giữ lại các hạt tạp chất mà vẫn duy trì lưu lượng nhớt ổn định.

4.4. Giữ lại tạp chất trong nhớt

Các lớp vật liệu lọc dạng xếp nếp giữ lại cặn bẩn, muội than và mạt kim loại.
Quá trình này giúp giảm nguy cơ mài mòn cho các chi tiết chuyển động bên trong động cơ.

4.5. Thu gom dòng nhớt sạch

Sau khi được làm sạch, nhớt đi vào khu vực trung tâm thông qua ống trung tâm (Center Tube).
Bộ phận này giúp nâng đỡ phần tử lọc và duy trì khả năng chịu áp suất trong quá trình hoạt động.

4.6. Cấp nhớt sạch trở lại động cơ

Dòng nhớt sạch đi qua lỗ ren trung tâm của lọc và tiếp tục lưu thông trong hệ thống bôi trơn.
Nguồn nhớt này cung cấp khả năng bôi trơn cho các bộ phận quan trọng của động cơ.

4.7. Van Bypass duy trì dòng chảy khi áp suất cao

Khi chênh áp tăng do nhớt lạnh hoặc phần tử lọc bị hạn chế dòng chảy, van Bypass sẽ mở.
Van Bypass tích hợp bên trong LF3349 giúp duy trì lượng nhớt cần thiết cho động cơ.

4.8. Bảo vệ động cơ trong điều kiện bất thường

Cơ chế Bypass giúp hạn chế nguy cơ thiếu nhớt khi hệ thống gặp trở ngại tạm thời.
Thiết kế này góp phần duy trì độ tin cậy và bảo vệ động cơ trong quá trình vận hành.

5. Bảng ứng dụng tham khảo của LF3349

Nhóm động cơ Thiết bị/ứng dụng phổ biến tại Việt Nam Các model tiêu biểu trong danh sách
Cummins 6BT5.9 / 6BT5.9-C Máy xúc, máy lu, máy san, máy rải nhựa, máy công trình Kobelco SK200LC, SK220LC, Samsung SE210LC, Liugong CLG, Dynapac CA, ABG SD, Bitelli, Changlin
Cummins 6BTA5.9 / 6BTA5.9-C Máy công trình tải nặng, máy xúc bánh xích, máy lu rung, máy phát điện Kobelco SK220LCIV, SK270LCIV, Sany SY200/SY210, Dynapac CA500/CA600, Timberjack
Cummins 6BTAA / 6BTAA5.9 Xe tải, xe ben, xe chuyên dụng Asia Motors, BMC Trucks, Dongfeng EQ3141G
Cummins B3.9 / 4BTA3.9 / 4BT3.9C Máy xúc nhỏ, máy phát điện, máy nén khí, máy công nghiệp Mitsuber XS120/XS100, Lebrero CNL824, AG Chem 544 RO-GATOR, Blount 210D
Cummins B5.9 / 6B5.9 Máy công trình đời cũ, xe tải, máy nông nghiệp DAF 55, DAF 45, White, Valmet, O&K, Dynapac
Cummins QSB5.9 Máy công trình đời mới, máy lu, máy san Dynapac CA602PD, CA602D, ABG SD200F, Heico Speed Swing
Cummins QSB6.7 Máy công trình thế hệ mới Dressta RD165C, RD200C
Cummins 6CTA8.3 / 6CT8.3 Máy công trình công suất lớn Champion 720/730, Marmon Titan
Cummins ISBe Xe tải, xe đô thị Dennis Eagle Elite

6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế LF3349

6.1 Hướng dẫn kiểm tra LF3349 trong quá trình sử dụng

Hạng mục kiểm tra Cách thực hiện Dấu hiệu bình thường Dấu hiệu cần xử lý
1. Kiểm tra rò rỉ dầu bên ngoài Quan sát quanh thân lọc, vị trí gioăng tiếp xúc với đế lọc Thân lọc khô, không có dầu bám Có dầu rò, gioăng bị ép lệch, lọc lắp chưa đúng
2. Kiểm tra tình trạng vỏ lọc Quan sát vỏ thép bên ngoài Không móp méo, không rỉ sét nghiêm trọng Vỏ bị móp, phồng, biến dạng do áp suất hoặc va đập
3. Kiểm tra tiếng động động cơ khi khởi động Lắng nghe sau khi khởi động nguội Áp suất dầu lên nhanh, động cơ hoạt động ổn định Có tiếng gõ cơ khí kéo dài do dầu lên chậm
4. Kiểm tra áp suất dầu bôi trơn Theo dõi đồng hồ áp suất dầu hoặc cảm biến trên động cơ Áp suất nằm trong giới hạn nhà sản xuất Áp suất dầu thấp bất thường, dao động lớn
5. Kiểm tra thời gian sử dụng Đối chiếu số giờ chạy máy hoặc số km vận hành Thay theo chu kỳ bảo dưỡng của động cơ Quá hạn thay dầu/lọc, môi trường làm việc bụi bẩn, tải nặng

6.2 Quy trình thay thế LF3349

a) Bảng quy trình

Bước Thực hiện Lưu ý kỹ thuật

1. Chuẩn bị trước khi thay

Tắt động cơ, để máy nguội, chuẩn bị LF3349 mới, dụng cụ tháo lọc, dầu bôi trơn mới Không tháo lọc khi động cơ còn nóng để tránh bỏng do dầu áp suất cao

2. Vệ sinh khu vực lọc

Làm sạch bụi bẩn quanh chân lọc và khu vực tiếp xúc với đế lọc Tránh bụi hoặc tạp chất rơi vào đường dầu

3. Tháo lọc cũ

Dùng dụng cụ tháo lọc xoay ngược chiều kim đồng hồ để tháo LF3349 Có thể có dầu còn lại bên trong lọc, cần chuẩn bị khay chứa dầu

4. Kiểm tra lọc cũ

Kiểm tra gioăng cao su, dầu trong lọc và cặn bẩn Nếu có mạt kim loại hoặc cặn bất thường cần kiểm tra tình trạng động cơ

5. Kiểm tra mặt bích lắp lọc

Lau sạch bề mặt tiếp xúc trên đế lọc Đảm bảo gioăng cũ không còn dính trên mặt đế

6. Chuẩn bị lọc mới

Kiểm tra đúng mã LF3349, kiểm tra gioăng mới Không lắp lọc bị móp, rách hoặc biến dạng

7. Bôi dầu lên gioăng

Bôi một lớp dầu động cơ sạch lên toàn bộ bề mặt gioăng cao su Giúp gioăng trượt đều, tránh xoắn hoặc rách khi siết

8. Lắp lọc mới

Vặn LF3349 bằng tay đến khi gioăng chạm mặt đế lọc Không dùng dụng cụ siết trong giai đoạn tiếp xúc ban đầu

9. Siết hoàn thiện

Siết thêm theo hướng dẫn của nhà sản xuất động cơ Không siết quá mạnh gây biến dạng gioăng hoặc khó tháo lần sau

10. Kiểm tra sau thay

Khởi động động cơ, kiểm tra áp suất dầu và rò rỉ Đảm bảo không có dầu rò quanh chân lọc

b) Kiểm tra sau khi thay LF3349

  • Khởi động động cơ trong vài phút.
  • Quan sát:
    • Đèn báo áp suất dầu phải tắt nhanh.
    • Không có dầu rò tại vị trí gioăng.
    • Áp suất dầu ổn định.
  • Tắt máy, chờ vài phút và kiểm tra lại mức dầu động cơ.

6.3 Lưu ý khi thay LF3349

  • Không tái sử dụng gioăng cũ.
  • Luôn kiểm tra đúng chiều ren và kích thước lọc trước khi lắp.
  • Không dùng kìm hoặc dụng cụ siết để vặn chặt ngay từ đầu.
  • Khi thay lọc nên thay cùng dầu động cơ theo chu kỳ bảo dưỡng.
  • Với động cơ làm việc tải nặng, máy công trình hoặc máy phát điện chạy liên tục, cần rút ngắn chu kỳ kiểm tra và thay thế.

7. Mã tương đương

  • BALDWIN: BT339
  • DONALDSON:  P558615

✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1GPQ7SpNi5/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “LF3349 – Giải Pháp Lọc Dầu Tin Cậy Cho Động Cơ Heavy Duty”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail
Chỉ mục