LF9009 – Công Nghệ Lọc Nhớt Kết Hợp Full-Flow Và By-Pass

Thông số kỹ thuật của LF9009

Mã OEM Fleetguard LF9009
Loại lọc Lọc nhớt động cơ Spin-On Lube Filter
Ren kết nối (Thread Size) 2.25-12 UNF 2B
Chiều dài tổng thể 11.82 inch / 300.28 mm
Chiều dài thân lọc 11.88 inch / 301.76 mm
Đường kính ngoài lớn nhất 4.68 inch / 118.87 mm
Đường kính ngoài gioăng (Gasket OD) 4.68 inch / 118.87 mm
Đường kính trong gioăng (Gasket Inside Diameter) 4.01 inch / 101.85 mm
Loại vật liệu lọc (Media Type) StrataPore™ (cấu trúc sợi tổng hợp nhiều lớp)
Hiệu suất lọc chính 30 micron @ 98.7%
Lưu lượng định mức (Rated Flow) 27.74 gpm / 105 L/min
Áp suất phá hủy tối thiểu 253.75 psi / 1750 kPa
Số lượng đóng gói 12 cái/thùng

Mô tả

1. Tổng quan về lọc nhớt Fleetguard LF9009

Fleetguard LF9009 là lọc nhớt Spin-On dạng kết hợp, tích hợp hai công nghệ lọc gồm Full-FlowBy-Pass trong cùng một bộ lọc. Thiết kế này giúp loại bỏ hiệu quả các tạp chất trong dầu nhớt, đồng thời duy trì lưu lượng dầu ổn định cho động cơ. Bộ phận Full-Flow đảm nhiệm việc lọc toàn bộ lượng dầu trước khi cung cấp đến các chi tiết bôi trơn, trong khi By-Pass giúp giữ lại các hạt bẩn nhỏ để nâng cao độ sạch của dầu. Nhờ khả năng cân bằng giữa hiệu suất lọc và mức hạn chế dòng chảy thấp, Fleetguard LF9009 giúp bảo vệ động cơ, giảm hao mòn và hỗ trợ kéo dài tuổi thọ dầu nhớt trong các ứng dụng diesel hạng nặng.

2. Cấu tạo của lọc nhớt LF9009

2.1 Thiết kế lọc nhớt Spin-On kết hợp

Fleetguard LF9009 là dòng lọc nhớt Spin-On dạng kết hợp (Lube Combo Spin-On Filter), tích hợp khả năng lọc Full-Flow và By-Pass trong cùng một thân lọc. Thiết kế này giúp dầu nhớt được làm sạch hiệu quả ở nhiều cấp độ, vừa đảm bảo lưu lượng dầu lớn cho động cơ, vừa hỗ trợ loại bỏ các hạt bẩn kích thước nhỏ.

2.2 Vật liệu lọc StrataPore™ hiệu suất cao

LF9009 sử dụng vật liệu lọc StrataPore™, được cấu tạo từ nhiều lớp sợi tổng hợp với khả năng giữ cặn hiệu quả. Vật liệu này giúp lọc bỏ các hạt tạp chất trong dầu nhớt, với hiệu suất lọc đạt 98.7% tại kích thước hạt 30 micron theo tiêu chuẩn CECO 10765. Cấu trúc sợi lọc bền chắc giúp duy trì hiệu quả làm việc trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao.

2.3 Cấu trúc phân chia dòng dầu Full-Flow và By-Pass

Bên trong LF9009 được thiết kế để phân bổ dòng dầu thành hai hướng lọc khác nhau. Dòng Full-Flow xử lý lượng dầu chính đi qua hệ thống bôi trơn, giúp loại bỏ các hạt bẩn có nguy cơ gây mài mòn động cơ. Đồng thời, tầng By-Pass lọc một phần dầu với mức độ lọc tinh hơn, góp phần duy trì độ sạch của dầu trong thời gian dài.

2.4 Kết cấu vỏ lọc chịu áp suất cao

Vỏ lọc LF9009 được chế tạo chắc chắn nhằm chịu được áp suất làm việc lớn trong hệ thống bôi trơn. Sản phẩm có khả năng chịu áp suất phá hủy thủy lực tối thiểu 253.75 psi (1750 kPa), giúp đảm bảo độ an toàn khi động cơ hoạt động ở tải cao.

2.5 Gioăng làm kín kích thước lớn

Lọc nhớt LF9009 sử dụng gioăng làm kín với đường kính ngoài 4.68 inch (118.87 mm) và đường kính trong 4.01 inch (101.85 mm). Thiết kế gioăng lớn giúp tăng khả năng tiếp xúc với bề mặt lắp đặt, hạn chế rò rỉ dầu và duy trì độ kín trong suốt quá trình vận hành.

2.6 Kết nối ren và khả năng lưu lượng cao

Sản phẩm sử dụng chuẩn ren 2.25-12 UNF 2B, phù hợp với các hệ thống động cơ diesel công suất lớn. Với lưu lượng định mức 27.74 gpm (105 L/min), LF9009 đáp ứng tốt nhu cầu tuần hoàn dầu của các động cơ yêu cầu lượng dầu bôi trơn lớn.

3. Ưu điểm của lọc nhớt LF9009

3.1 Kết hợp lọc Full-Flow và By-Pass trong một bộ lọc

Fleetguard LF9009 tích hợp hai công nghệ lọc Full-Flow và By-Pass trong cùng một thiết kế Spin-On. Cấu trúc kết hợp này giúp bộ lọc xử lý hiệu quả cả tạp chất lớn và cặn bẩn nhỏ. Nhờ đó, dầu nhớt được làm sạch tốt hơn nhưng vẫn duy trì lưu lượng cần thiết cho động cơ.

3.2 Hiệu suất lọc cao với vật liệu StrataPore™

Fleetguard LF9009 sử dụng vật liệu lọc StrataPore™ giúp nâng cao khả năng giữ lại tạp chất trong dầu nhớt. Với hiệu suất lọc đạt 98.7% tại kích thước hạt 30 micron, sản phẩm kiểm soát cặn bẩn hiệu quả. Bộ lọc hỗ trợ loại bỏ muội than, cặn oxy hóa và các hạt bẩn phát sinh trong quá trình vận hành.

3.3 Duy trì lưu lượng dầu ổn định

Thiết kế kết hợp Full-Flow và By-Pass giúp LF9009 cân bằng giữa khả năng lọc và lưu lượng dầu. Với lưu lượng định mức đạt 27.74 gpm (105 L/min), bộ lọc đáp ứng tốt nhu cầu bôi trơn. Sản phẩm phù hợp với các động cơ diesel công suất lớn yêu cầu lượng dầu ổn định liên tục.

3.4 Bảo vệ động cơ trong điều kiện tải nặng

Khả năng kiểm soát tạp chất hiệu quả giúp giảm nguy cơ mài mòn các chi tiết bên trong động cơ. LF9009 hỗ trợ bảo vệ bạc đạn, trục cam, piston và các bộ phận truyền động quan trọng. Nhờ đó, động cơ duy trì hiệu suất ổn định khi làm việc trong điều kiện tải nặng liên tục.

3.5 Kết cấu bền chắc, chịu áp suất cao

Fleetguard LF9009 có kết cấu chắc chắn, đáp ứng yêu cầu làm việc trong hệ thống bôi trơn áp suất cao. Thân lọc được thiết kế bền bỉ, giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện vận hành.

3.6 Giảm thời gian và chi phí bảo dưỡng

Thiết kế Spin-On giúp quá trình tháo lắp và thay thế lọc nhớt trở nên nhanh chóng hơn. Việc tích hợp hai chức năng lọc trong một sản phẩm giúp giảm số lượng bộ phận cần bảo dưỡng. Nhờ đó, Fleetguard LF9009 góp phần tối ưu thời gian bảo dưỡng và chi phí vận hành thiết bị.

4. Nguyên lý hoạt động của lọc nhớt LF9009

4.1 Dầu nhớt đi vào bộ lọc

Khi động cơ hoạt động, bơm dầu hút dầu nhớt từ cácte và tạo áp suất đưa dầu đến Fleetguard LF9009. Dòng dầu chứa muội than, cặn oxy hóa và các hạt kim loại đi vào bộ lọc để thực hiện quá trình làm sạch.

4.2 Phân chia dòng dầu trong bộ lọc

Bên trong LF9009, dòng dầu được phân chia thành hai hướng lọc khác nhau nhằm nâng cao hiệu quả làm sạch.

Thiết kế Lube Combo kết hợp hai phương pháp Full-Flow và By-Pass trong cùng một bộ lọc nhớt.

4.3 Quá trình lọc Full-Flow

Phần lớn dầu nhớt đi qua tầng lọc Full-Flow để loại bỏ các tạp chất có kích thước lớn hơn.

Tầng lọc này đảm bảo lượng dầu sạch được cung cấp liên tục đến các chi tiết quan trọng trong động cơ.

Vật liệu lọc giữ lại mạt kim loại, bụi bẩn và cặn dầu phát sinh trong quá trình động cơ vận hành.

Nhờ khả năng lọc liên tục, Full-Flow giúp giảm nguy cơ mài mòn cho các bộ phận chuyển động bên trong động cơ.

4.4 Quá trình lọc By-Pass

Một phần nhỏ dầu nhớt được dẫn qua tầng lọc By-Pass để thực hiện quá trình lọc tinh hơn.

Do hoạt động với lưu lượng thấp, tầng By-Pass có khả năng giữ lại các hạt bẩn kích thước rất nhỏ.

Fleetguard LF9009 sử dụng vật liệu lọc StrataPore™ giúp tăng khả năng giữ muội than và cặn oxy hóa.

Sau khi được làm sạch, dòng dầu qua By-Pass được đưa trở lại cácte để tiếp tục chu trình tuần hoàn.

4.5 Cơ chế Venturi Combo kiểm soát dòng dầu

Công nghệ Venturi Combo giúp LF9009 kiểm soát sự phân chia dòng dầu giữa hai tầng lọc bên trong.

Cơ chế này duy trì lưu lượng dầu chính cho động cơ đồng thời hỗ trợ quá trình lọc tinh hiệu quả.

Nhờ thiết kế kết hợp, bộ lọc vừa đáp ứng nhu cầu bôi trơn liên tục vừa nâng cao độ sạch dầu.

4.6 Dầu sạch tiếp tục chu trình bôi trơn

Sau khi đi qua các tầng lọc, dầu sạch tiếp tục được bơm đưa đến các bộ phận cần bôi trơn.

Quá trình tuần hoàn liên tục giúp duy trì chất lượng dầu và bảo vệ động cơ trong thời gian dài.

Sự kết hợp giữa Full-Flow và By-Pass giúp Fleetguard LF9009 giảm mài mòn và tăng độ bền động cơ.

5. Bảng ứng dụng tham khảo của LF9009

Động cơ Cummins Ứng dụng phổ biến tại Việt Nam Thiết bị/xe tiêu biểu
6CT8.3 / 6CTA8.3 / 6CTAA8.3 Xe tải trung, xe ben, xe công trình, máy phát điện Hyundai, Dongfeng, Foton, Ford Cargo, New Holland, Liugong, XCMG, Dynapac, Ingersoll Rand
6C8.3 Xe tải nặng đời cũ, máy công trình Freightliner, Foden, Liugong, White, máy xúc Hitachi
ISC8.3 Xe buýt, xe chuyên dụng, xe cứu hỏa, máy phát Freightliner, Blue Bird Bus, Spartan Motors, HME
ISL / ISLe 8.9 Xe khách, xe buýt, xe tải nặng Euro, xe chuyên dụng Higer Bus, King Long, Yutong, Kamaz, Dongfeng, BMC
QSL9 Máy công trình thế hệ mới Hyundai, Wirtgen, Atlas Copco, Kawasaki, Doosan
QSC8.3 Máy công trình, máy lu, máy san Versatile, XCMG, Plasser, Dynapac
M11 Xe tải nặng, xe khách, máy công trình Freightliner, New Holland, Kobelco, Bomag, Dennis Eagle
N14 / N14-C400 Máy đào lớn, xe tải nặng, khai thác mỏ Hitachi EX550, EX600, EX800, Bandit, Freightliner
NTA855 / NT855 Máy phát, xe công trình, khai thác Aksa, Cummins Power Generation, Versatile, Hitachi
QSK19 Máy đào lớn, khai thác mỏ Hitachi EX1100, EX1800, Euclid, Atlas Copco
L10 / LTA10 Xe tải nặng đời cũ, máy công trình ERF, Seddon, Bomag, Compair, Agco

6. Hướng Dẫn Kiểm Tra Và Thay Thế LF9009

6.1 Hướng Dẫn Kiểm Tra Và Bảo Dưỡng Lọc Nhớt LF9009

a) Kiểm tra tình trạng bên ngoài của lọc

Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra tổng thể lọc nhớt Fleetguard LF9009 để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

  • Kiểm tra thân vỏ lọc, đảm bảo không có hiện tượng móp méo, nứt vỡ hoặc biến dạng do va đập. Các hư hỏng trên vỏ lọc có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu áp suất dầu trong quá trình vận hành.
  • Kiểm tra gioăng làm kín, đảm bảo gioăng không bị rách, nứt hoặc biến dạng trước khi sử dụng. Gioăng bị hư hỏng có thể làm giảm khả năng làm kín và gây rò rỉ dầu nhớt.
b) Theo dõi tình trạng lọc trong quá trình vận hành

Trong quá trình sử dụng, cần theo dõi các dấu hiệu bất thường của hệ thống bôi trơn động cơ.

  • Khi áp suất dầu giảm hoặc đèn cảnh báo bật sáng, cần kiểm tra hệ thống lọc và bôi trơn. Nguyên nhân có thể do lọc bị bám nhiều cặn bẩn hoặc dầu nhớt không còn đảm bảo chất lượng.
  • Nếu động cơ tăng nhiệt hoặc vận hành không ổn định, cần kiểm tra khả năng lưu thông dầu. Lọc nhớt bị suy giảm hiệu suất có thể làm giảm khả năng bảo vệ các chi tiết động cơ.
  • Khi xuất hiện tiếng ồn bất thường lúc khởi động, cần kiểm tra hệ thống cung cấp dầu. Tình trạng này có thể liên quan đến khả năng duy trì dầu trong hệ thống khi động cơ dừng.
c) Theo dõi thời gian sử dụng và điều kiện làm việc
  • Lọc nhớt Fleetguard LF9009 cần được thay thế theo lịch bảo dưỡng của nhà sản xuất động cơ. Chu kỳ thay thế phụ thuộc vào loại động cơ, dầu nhớt sử dụng và điều kiện vận hành thực tế.
  • Xe tải nặng, máy công trình hoặc thiết bị hoạt động liên tục cần được kiểm tra thường xuyên hơn.
  • Môi trường nhiều bụi, nhiệt độ cao hoặc tải nặng có thể làm giảm tuổi thọ của lọc nhớt. Thông thường, lọc nhớt có thể thay thế sau 250–500 giờ vận hành hoặc 15.000–25.000 km. Tuy nhiên, cần ưu tiên thực hiện theo khuyến cáo bảo dưỡng của từng loại động cơ cụ thể.

6.2 Quy Trình Thay Thế LF9009

Bước thực hiện Nội dung thao tác
1. Chuẩn bị trước khi thay thế
Tắt động cơ và chờ dầu nhớt giảm nhiệt trước khi thao tác. Chuẩn bị lọc nhớt Fleetguard LF9009 mới, dụng cụ tháo lọc và các vật dụng cần thiết. Đảm bảo khu vực làm việc sạch sẽ để tránh bụi bẩn xâm nhập vào hệ thống bôi trơn.
2. Tháo lọc nhớt cũ
Tháo lọc nhớt LF9009 cũ bằng dụng cụ phù hợp nếu cần. Thu gom dầu nhớt còn lại trong lọc để tránh rò rỉ ra khu vực xung quanh. Kiểm tra gioăng cũ sau khi tháo để đảm bảo không bị kẹt lại trên bề mặt đầu lọc động cơ.
3. Kiểm tra vị trí lắp đặt
Làm sạch khu vực tiếp xúc giữa lọc và đầu lọc động cơ. Đảm bảo bề mặt lắp đặt không còn cặn bẩn, dầu cũ hoặc vật thể lạ có thể ảnh hưởng đến khả năng làm kín.
4. Chuẩn bị lọc mới
Kiểm tra lọc nhớt Fleetguard LF9009 mới trước khi lắp. Bôi một lớp dầu nhớt sạch lên bề mặt gioăng cao su để hỗ trợ quá trình làm kín và hạn chế tình trạng gioăng bị xoắn khi siết.
5. Lắp lọc nhớt mới
Đặt lọc đúng vị trí và vặn bằng tay đến khi gioăng tiếp xúc hoàn toàn với bề mặt đầu lọc. Tiếp tục siết theo hướng dẫn kỹ thuật của Fleetguard hoặc thông tin trên thân lọc. Không siết quá lực để tránh làm hỏng gioăng hoặc biến dạng vỏ lọc.
6. Kiểm tra sau khi thay thế
Khởi động động cơ để dầu nhớt lưu thông trong hệ thống. Kiểm tra khu vực lắp lọc, đảm bảo không có hiện tượng rò rỉ dầu. Kiểm tra lại mức dầu nhớt và bổ sung theo yêu cầu của nhà sản xuất động cơ trước khi vận hành.

6.3 Lưu ý khi thay thế lọc nhớt LF9009

  • Xác nhận đúng mã lọc: trước khi lắp đặt để đảm bảo tương thích với động cơ và hệ thống bôi trơn.
  • Vệ sinh bề mặt tiếp xúc: trên đầu lọc (Filter Head), loại bỏ cặn bẩn hoặc gioăng cũ còn sót lại để tránh rò rỉ dầu nhớt.
  • Kiểm tra gioăng cao su mới: đảm bảo không bị rách, biến dạng. Bôi một lớp dầu nhớt sạch lên bề mặt gioăng trước khi lắp.
  • Lắp lọc đúng kỹ thuật: vặn bằng tay đến khi gioăng tiếp xúc với mặt đế. Sau đó siết thêm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không dùng dụng cụ siết quá lực.
  • Kiểm tra rò rỉ sau khi thay: cho động cơ hoạt động trong vài phút và quan sát khu vực chân lọc, đảm bảo không có hiện tượng rỉ dầu.
  • Ghi nhận thời điểm thay thế: số giờ vận hành hoặc số km để theo dõi chu kỳ bảo dưỡng tiếp theo.

7. Mã tương đương

  • BALDWIN: BD7309
  • DONALDSON: ELF7300

✅Đại lý đại lý ủy quyền chính thức của Fleetguard tại Việt Nam

☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com

Tham khảo thêm tại: https://www.facebook.com/share/1GPQ7SpNi5/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “LF9009 – Công Nghệ Lọc Nhớt Kết Hợp Full-Flow Và By-Pass”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ ngay với chúng tôi

Vui lòng nhập thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi điệnNhắn tin ZaloNhắn tin Mail
Chỉ mục