Mô tả
1. Tổng quan P500138
Donaldson P500138 là lọc gió dạng panel, được sử dụng trong hệ thống thông gió thiết bị. Sản phẩm giúp giữ lại bụi bẩn và các hạt tạp chất trong luồng không khí. Nhờ đó, không khí đi qua hệ thống được làm sạch trước khi tiếp tục lưu thông.
Thiết kế dạng panel tạo cấu trúc gọn và thuận tiện khi lắp đặt. Vật liệu cellulose được sử dụng làm môi trường lọc cho luồng không khí. Cấu trúc sản phẩm phù hợp với những hệ thống cần lọc bụi trong quá trình vận hành.
Lọc gió cần được lựa chọn phù hợp với thiết kế của hệ thống. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện tình trạng bám bụi hoặc hư hỏng. Thay thế đúng thời điểm giúp duy trì khả năng thông gió ổn định.
P500138 được sử dụng trên nhiều loại máy móc và thiết bị công nghiệp. Sản phẩm có thể xuất hiện trong các hệ thống thông gió của máy xây dựng. Việc xác nhận đúng mã lọc giúp hạn chế sai lệch khi bảo dưỡng thiết bị.
2. Cấu tạo P500138
2.1 Dạng panel
Donaldson P500138 có thiết kế dạng panel, phù hợp với các cụm lọc gió có không gian lắp đặt giới hạn. Kết cấu phẳng giúp sản phẩm dễ bố trí trong khoang lọc và thuận tiện khi kiểm tra. Kích thước tổng thể của lọc gồm chiều dài 220 mm, chiều rộng 163 mm và chiều cao 51 mm.
2.2 Vật liệu lọc
Phần tử lọc sử dụng vật liệu cellulose để tạo môi trường giữ bụi. Luồng không khí đi qua vật liệu lọc và các hạt tạp chất được giữ lại trên bề mặt cùng bên trong lớp lọc. Vật liệu này được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng lọc không khí cho thiết bị.
2.3 Khung lọc
Khung bao quanh giúp định hình phần tử lọc và duy trì kích thước trong quá trình sử dụng. Thiết kế này hỗ trợ việc đặt lọc đúng vị trí trong cụm thông gió. Cấu trúc tổng thể được duy trì trong kích thước 220 × 163 × 51 mm.
2.4 Khả năng lọc
Donaldson P500138 có hiệu suất lọc được công bố ở mức 99%. Thông số hiệu suất được xác định theo tiêu chuẩn thử nghiệm JIS D 1612. Đây là cơ sở để đánh giá khả năng giữ bụi của vật liệu lọc trong điều kiện thử nghiệm tương ứng.
3. Ưu điểm của P500138
3.1 Thiết kế gọn
Donaldson P500138 có dạng panel với kích thước 220 × 163 × 51 mm. Thiết kế này phù hợp với các cụm lọc có không gian lắp đặt giới hạn. Cấu trúc gọn cũng giúp thuận tiện hơn trong quá trình kiểm tra và bảo dưỡng.
3.2 Vật liệu cellulose
Sản phẩm sử dụng vật liệu lọc cellulose để giữ lại bụi và các hạt tạp chất trong không khí. Vật liệu được bố trí trong phần tử lọc nhằm tạo bề mặt tiếp xúc cho luồng khí. Đây là cấu trúc phù hợp với các ứng dụng lọc không khí cho thiết bị.
3.3 Hiệu suất lọc
Donaldson P500138 có hiệu suất lọc được công bố ở mức 99%. Giá trị này được xác định theo tiêu chuẩn thử nghiệm JIS D 1612. Thông số giúp người dùng có cơ sở tham khảo khi lựa chọn sản phẩm.
3.4 Thuận tiện bảo dưỡng
Dạng panel giúp việc quan sát và kiểm tra tình trạng lọc tương đối thuận tiện. Người sử dụng có thể kiểm tra mức độ bám bụi trước khi quyết định thay thế. Việc bảo dưỡng đúng thời điểm góp phần duy trì khả năng thông gió của hệ thống.
3.5 Ứng dụng đa dạng
P500138 được sử dụng trên nhiều dòng thiết bị của Hitachi, Komatsu, Kubota, Sany, Takeuchi và XCMG. Phạm vi ứng dụng gồm nhiều loại máy xúc, máy ủi, máy san và xe ben. Khi thay thế, cần đối chiếu mã lọc và kích thước với thiết bị thực tế.
4. Nguyên lý hoạt động của P500138
4.1 Tiếp nhận luồng khí
Khi hệ thống thông gió hoạt động, không khí chứa bụi và các hạt tạp chất đi vào cụm lọc. Luồng khí được dẫn qua Donaldson P500138 trước khi tiếp tục đến khu vực sử dụng. Dạng panel giúp bố trí phần tử lọc phù hợp với hướng lưu thông của không khí.
4.2 Giữ lại bụi
Khi không khí đi qua vật liệu cellulose, các hạt bụi bị giữ lại trong môi trường lọc. Những hạt có kích thước phù hợp sẽ được giữ trên bề mặt hoặc bên trong lớp vật liệu. Nhờ đó, lượng tạp chất trong luồng khí sau lọc được giảm xuống.
4.3 Không khí sau lọc
Sau khi đi qua phần tử lọc, luồng không khí tiếp tục lưu thông trong hệ thống. Khả năng lọc của sản phẩm được công bố với hiệu suất 99% theo tiêu chuẩn JIS D 1612. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện vận hành và tình trạng của phần tử lọc.
4.4 Tích tụ bụi và thay thế
Trong quá trình sử dụng, bụi sẽ dần tích tụ trên vật liệu lọc. Khi lượng bụi tăng, người dùng cần kiểm tra tình trạng phần tử lọc theo yêu cầu bảo dưỡng. Nếu lọc bị bẩn hoặc hư hỏng, nên thay thế bằng sản phẩm phù hợp với thiết bị.
5. Ứng dụng của P500138
5.1 Máy xúc bánh xích
| Thương hiệu | Model thiết bị | Động cơ |
|---|---|---|
| Hitachi | EX310H-3C | Isuzu 6SD1 |
| Hitachi | EX700 | Cummins NTA855B |
| Komatsu | PC110-8M0 | – |
| Komatsu | PC1100LC-6 | – |
| Komatsu | PC1250-7/-8/LC-8/LC-11 | – |
| Komatsu | PC130-7/-7K/-8/-8M0 | – |
| Komatsu | PC160LC-7/-7K/-8 | – |
| Komatsu | PC170LC-10/-11 | – |
| Komatsu | PC190LC-8 | – |
| Komatsu | PC195LC-8 | – |
| Komatsu | PC200-6/-7/-8/-8M0 | – |
| Komatsu | PC2000-8/-11 | – |
| Komatsu | PC210-6K/-7K/-8/-10/-10M0/-11 | – |
| Komatsu | PC210LC-6K/-7/-8/-10/-11 | – |
| Komatsu | PC220-6/-7/-8/-8M0 | – |
| Komatsu | PC220LC-6/-7/-8/-8M0 | – |
| Komatsu | PC240-8K | – |
| Komatsu | PC240LC-6K/-8/-8K/-10/-11 | – |
| Komatsu | PC250-6 | – |
| Komatsu | PC250LC-6/-6L | – |
| Komatsu | PC270-7/-8 | – |
| Komatsu | PC270LC-6/-7L/-8 | – |
| Komatsu | PC290LC-8/-10/-11/-11E0 | – |
| Komatsu | PC300-7/-8/-8M0 | – |
| Komatsu | PC300LC-7/-7L/-8/-8M0 | – |
| Komatsu | PC350-7/-8/-8M0 | – |
| Komatsu | PC350LC-7/-7E0/-8/-8M0 | – |
| Komatsu | PC360-7/-8M0 | – |
| Komatsu | PC390LC-8M0/-10/-11 | – |
| Komatsu | PC400-7/-7E0/-8 | – |
| Komatsu | PC400LC-7/-7E0/-8 | – |
| Komatsu | PC450-6K/-7/-7K/-8 | – |
| Komatsu | PC450LC-6K/-7E0/-8 | – |
| Komatsu | PC460-8/LC-8 | – |
| Komatsu | PC490LC-10/-11 | – |
| Komatsu | PC500LC-10R | – |
| Komatsu | PC600LC-6/-7/-8 | – |
| Komatsu | PC700LC-11 | – |
| Komatsu | PC750-6/-7 | – |
| Komatsu | PC800-7/LC-8 | – |
| Komatsu | PC850-8/-8R | – |
| Komatsu | PC1250-7/-8/LC-8/LC-11 | – |
| Kubota | KX080-4 | Kubota V3307DIT |
| Sany | SY1250H | Cummins QSK23 |
| Sany | SY240C-9 | Isuzu CC6BG1TRP |
| Sany | SY245H | Mitsubishi D06FRCTAA |
| Sany | SY75C | Yanmar 4TNV98C |
| Sany | SY980H/HS | Scania DC16 China IV |
| Takeuchi | TB2150 | Deutz TCD3 6L4 |
| Takeuchi | TB290 2 | Yanmar 4TNV98CT |
| XCMG | XE330ULC | Cummins QSL9 |
5.2 Máy xúc bánh lốp
| Thương hiệu | Model thiết bị |
|---|---|
| Komatsu | PW98MR-8/-10 |
| Komatsu | PW118MR-11 |
| Komatsu | PW130-7K |
| Komatsu | PW140-7 |
| Komatsu | PW148-8/-11 |
| Komatsu | PW150ES-6K |
| Komatsu | PW158-11 |
| Komatsu | PW160-7/-7K/-8/-11 |
| Komatsu | PW170ES-6K |
| Komatsu | PW180-7K/-11 |
| Komatsu | PW200/-7/-7H/-7K |
| Komatsu | PW220/-7K |
5.3 Máy ủi bánh xích
| Thương hiệu | Model thiết bị | Loại thiết bị |
|---|---|---|
| Komatsu | D155A-3/-5/-6R | Máy ủi bánh xích |
| Komatsu | D155AX-3/-5/-6 | Máy ủi bánh xích |
| Komatsu | D275A-2/-5/-5D | Máy ủi bánh xích |
| Komatsu | D275AX-5 | Máy ủi bánh xích |
| Komatsu | D31EX/PX | Máy ủi bánh xích |
| Komatsu | D37EX/PX | Máy ủi bánh xích |
| Komatsu | D39EX/PX | Máy ủi bánh xích |
| Komatsu | D41E/P | Máy ủi bánh xích |
| Komatsu | D475A-5 | Máy ủi bánh xích |
| Komatsu | D61E/EX/PX | Máy ủi bánh xích |
| Komatsu | D63E | Máy ủi bánh xích |
| Komatsu | D65E/EX/PX/WX | Máy ủi bánh xích |
| Komatsu | D85EX/PX/I | Máy ủi bánh xích |
5.4 Máy san
| Thương hiệu | Model thiết bị | Loại thiết bị |
|---|---|---|
| Komatsu | GD535-5 | Máy san |
| Komatsu | GD555-5 | Máy san |
| Komatsu | GD655-6/-7 | Máy san |
| Komatsu | GD675-5/-6 | Máy san |
| Komatsu | GD705-5 | Máy san |
5.5 Xe ben
| Thương hiệu | Model thiết bị |
|---|---|
| Komatsu | HD325-6 |
| Komatsu | HD465-5 |
5.6 Thiết bị Komatsu khác
| Thương hiệu | Model thiết bị | Loại thiết bị |
|---|---|---|
| Komatsu | HB205-1M0 | Máy xúc lai |
| Komatsu | HB215LC-1M0/-2/-3 | Máy xúc lai |
| Komatsu | HB335-1 | Máy xúc lai |
| Komatsu | HB335LC-1 | Máy xúc lai |
| Komatsu | HB365-1 | Máy xúc lai |
| Komatsu | HB365LC-1/-3/-3E0 | Máy xúc lai |
| Komatsu | HB365NLC-3/-3E0 | Máy xúc lai |
6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế P500138
6.1 Kiểm tra lọc
Trước khi kiểm tra, tắt thiết bị và chờ các bộ phận liên quan dừng hoàn toàn. Mở khoang chứa lọc và tháo P500138 khỏi vị trí lắp đặt theo hướng dẫn của thiết bị. Quan sát bề mặt vật liệu lọc để phát hiện bụi bám nhiều, rách hoặc biến dạng.
Kiểm tra phần khung và các mép tiếp xúc để phát hiện dấu hiệu hư hỏng. Nếu vật liệu lọc bị rách hoặc kết cấu không còn nguyên vẹn, nên thay mới. Không nên tiếp tục sử dụng lọc khi các vị trí làm kín bị biến dạng hoặc hư hỏng.
6.2 Chuẩn bị thay thế
Chuẩn bị Donaldson P500138 mới và đối chiếu mã sản phẩm trước khi lắp. Kiểm tra kích thước lọc gồm 220 × 163 × 51 mm để hạn chế nhầm lẫn. Đồng thời, kiểm tra vị trí lắp và chiều đặt lọc theo cấu tạo thực tế của thiết bị.
Làm sạch khu vực xung quanh khoang lọc trước khi lắp sản phẩm mới. Tránh để bụi hoặc tạp chất rơi vào đường khí trong quá trình thay thế. Không dùng vật sắc nhọn để tác động trực tiếp lên vật liệu lọc.
6.3 Thay thế lọc
Tháo lọc cũ khỏi cụm lọc và đặt sang khu vực phù hợp. Làm sạch nhẹ khoang chứa lọc nếu có bụi tích tụ. Đặt P500138 mới đúng vị trí và bảo đảm các mép lọc tiếp xúc phù hợp với cụm lọc.
Kiểm tra lại toàn bộ vị trí tiếp xúc sau khi lắp. Bảo đảm lọc nằm ổn định và không bị lệch hoặc biến dạng. Sau đó đóng nắp hoặc bộ phận giữ lọc theo đúng kết cấu của thiết bị.
6.4 Kiểm tra sau thay thế
Khởi động thiết bị và kiểm tra hoạt động của hệ thống thông gió. Quan sát khu vực lắp lọc để phát hiện dấu hiệu bất thường. Nếu phát hiện lọc bị lệch hoặc hệ thống hoạt động không ổn định, cần dừng thiết bị để kiểm tra lại.
Chu kỳ kiểm tra và thay thế nên căn cứ vào điều kiện làm việc thực tế. Thiết bị hoạt động trong môi trường nhiều bụi có thể cần kiểm tra thường xuyên hơn. Khi thay thế, nên đối chiếu mã lọc và thông số với yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
✅Đại lý ủy quyền chính thức của Donaldson tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.