Description
MỤC LỤC
Toggle1. Tổng quan P551158
Donaldson P551158 là lõi lọc thủy lực dùng trong các hệ thống thủy lực của thiết bị công nghiệp. Sản phẩm hỗ trợ loại bỏ tạp chất trong dầu trước khi dầu tiếp tục lưu thông. Thiết kế dạng cartridge phù hợp với các cụm lọc sử dụng lõi thay thế. Vật liệu lọc được lựa chọn nhằm hỗ trợ khả năng kiểm soát ô nhiễm trong hệ thống.
Trong quá trình vận hành, dầu thủy lực có thể chứa bụi bẩn và các hạt gây ảnh hưởng. Lõi lọc giúp giữ lại những tạp chất này trong quá trình dầu đi qua. Nhờ đó, dầu được duy trì trong điều kiện phù hợp hơn cho hệ thống. P551158 thuộc nhóm lõi lọc thủy lực thay thế của Donaldson. Người dùng nên đối chiếu mã lọc và thông tin thiết bị trước khi thay thế.
2. Cấu tạo P551158
2.1 Lõi lọc dạng cartridge
P551158 được thiết kế theo dạng lõi lọc thủy lực cartridge. Cấu trúc này phù hợp với các cụm lọc sử dụng lõi thay thế. Lõi có đường kính ngoài 100,1 mm và đường kính trong 41,9 mm. Chiều dài tổng thể đạt 231,7 mm.
2.2 Vật liệu lọc cellulose
Phần tử lọc sử dụng vật liệu cellulose để giữ lại các hạt tạp chất trong dầu thủy lực. Cấu trúc vật liệu hỗ trợ quá trình kiểm soát ô nhiễm trong hệ thống. Donaldson xác định P551158 có hiệu suất Beta 2 tại 14 micron và Beta 20 tại 25 micron.
2.3 Kết cấu chịu áp
Lõi lọc được thiết kế với mức collapse burst 6,9 bar (100 psi). Thông số này thể hiện khả năng chịu chênh lệch áp suất của phần tử lọc. Khi lắp đặt, cần đảm bảo lõi tương thích với cụm lọc của thiết bị.
2.4 Kích thước phù hợp cụm lọc
Thiết kế P551158 có kích thước tương đối dài với dạng lõi hình trụ. Kích thước ngoài đạt 100,1 mm, trong khi đường kính trong đạt 41,9 mm. Các thông số này cần được đối chiếu trước khi thay thế lõi lọc.
3. Ưu điểm của P551158
3.1 Khả năng kiểm soát tạp chất
P551158 sử dụng vật liệu lọc cellulose để hỗ trợ giữ lại các hạt tạp chất trong dầu thủy lực. Quá trình này giúp hạn chế tạp chất tiếp tục lưu thông trong hệ thống. Đây là yếu tố quan trọng đối với các hệ thống cần duy trì độ sạch của dầu.
3.2 Hiệu suất lọc rõ ràng
P551158 có chỉ số Beta 2 tại 14 micron và Beta 20 tại 25 micron. Các chỉ số này cung cấp thông tin cụ thể về khả năng giữ hạt của phần tử lọc. Người dùng có thể dựa vào thông số này khi lựa chọn lõi lọc phù hợp.
3.3 Thiết kế dạng cartridge
P551158 có kiểu thiết kế cartridge, phù hợp với các cụm lọc sử dụng lõi thay thế. Dạng lõi này cho phép thay phần tử lọc mà không cần thay toàn bộ cụm lọc. Điều này thuận tiện cho công tác bảo dưỡng định kỳ.
3.4 Hỗ trợ kiểm soát ô nhiễm dầu
Donaldson phát triển các lõi lọc thủy lực nhằm hỗ trợ kiểm soát mức độ ô nhiễm trong hệ thống. Với P551158, vật liệu cellulose kết hợp cùng cấu trúc phần tử lọc giúp thực hiện nhiệm vụ giữ tạp chất. Việc kiểm soát tạp chất góp phần duy trì chất lượng dầu trong quá trình vận hành.
3.5 Khả năng chịu chênh áp
P551158 có mức collapse burst 6,9 bar (100 psi) theo thông số sản phẩm. Đây là thông số liên quan đến khả năng chịu chênh áp của phần tử lọc. Thông số này giúp người dùng có thêm cơ sở khi đánh giá khả năng tương thích với cụm lọc.
3.6 Kích thước được xác định rõ
P551158 có đường kính ngoài 100,1 mm, đường kính trong 41,9 mm và chiều dài 231,7 mm. Các kích thước này giúp thuận tiện hơn khi đối chiếu với lõi lọc đang sử dụng. Việc kiểm tra kích thước trước khi thay thế giúp hạn chế tình trạng chọn sai sản phẩm.
3.7 Hỗ trợ bảo vệ hệ thống thủy lực
Lõi lọc giúp hạn chế các hạt tạp chất tiếp tục đi theo dòng dầu. Điều này hỗ trợ duy trì điều kiện dầu phù hợp hơn trong hệ thống. P551158 vì vậy phù hợp với nhu cầu thay thế lõi lọc thủy lực tương thích.
3.8 Thuận tiện khi lựa chọn sản phẩm thay thế
P551158 có mã sản phẩm và các thông số kỹ thuật được xác định rõ ràng. Người dùng có thể đối chiếu mã Donaldson P551158 cùng kích thước và thông số lọc. Cách kiểm tra này giúp quá trình lựa chọn lõi thay thế chính xác hơn.
4. Nguyên lý hoạt động của P551158

4.1 Dầu thủy lực đi vào lõi lọc
Khi hệ thống thủy lực hoạt động, dầu được dẫn qua cụm lọc chứa P551158. Dầu đi qua phần tử lọc trước khi tiếp tục đến các bộ phận phía sau. Hướng dòng chảy cụ thể phụ thuộc vào thiết kế của cụm lọc.
4.2 Tạp chất được giữ lại
Khi dầu đi qua vật liệu lọc cellulose, các hạt tạp chất có kích thước phù hợp sẽ được giữ lại. P551158 có chỉ số Beta 2 tại 14 micron và Beta 20 tại 25 micron. Các thông số này thể hiện khả năng giữ hạt của phần tử lọc.
4.3 Dầu sạch tiếp tục lưu thông
Sau khi đi qua phần tử lọc, dầu đã được kiểm soát tạp chất sẽ tiếp tục lưu thông trong hệ thống. Quá trình này diễn ra liên tục khi hệ thống thủy lực vận hành. Lõi lọc vì vậy góp phần duy trì độ sạch của dầu trong quá trình sử dụng.
4.4 Tạp chất tích tụ trong quá trình sử dụng
Theo thời gian, lượng tạp chất được giữ lại sẽ tăng lên trên phần tử lọc. Khi lõi lọc bị bẩn, chênh áp qua phần tử có thể tăng. Vì vậy, cần kiểm tra và thay lõi theo tình trạng thực tế hoặc lịch bảo dưỡng phù hợp.
4.5 Thay thế lõi khi cần thiết
P551158 có thiết kế cartridge, nên có thể thay phần tử lọc khi đến thời điểm bảo dưỡng. Trước khi lắp lõi mới, cần kiểm tra mã sản phẩm và kích thước tương thích. Việc thay đúng lõi giúp hệ thống tiếp tục duy trì quá trình lọc dầu.
5. Ứng dụng của P551158
Donaldson P551158 chủ yếu được sử dụng trên các thiết bị Komatsu, gồm máy ủi, máy rải ống và xe ben khai thác.
| Model thiết bị | Loại thiết bị |
|---|---|
| D135A-1, D135A-2 | Máy ủi |
| D150A-1 | Máy ủi |
| D155A-1, D155A-2 | Máy ủi |
| D155S-1, D155S-2 | Máy ủi |
| D355, D355-3, D355-5 | Máy ủi |
| D355A, D355A-1, D355A-3, D355A-5 | Máy ủi |
| D75S, D75S-2, D75S-3, D75S-5 | Máy ủi |
| D80-18, D80-21, D80A | Máy ủi |
| D80A-12, D80A-18, D80E-18 | Máy ủi |
| D80F-18, D80P-18 | Máy ủi |
| D82E, D82E-18 | Máy ủi |
| D85-18, D85-21, D85A | Máy ủi |
| D85A-18, D85A-21 | Máy ủi |
| D85E-18, D85E-21 | Máy ủi |
| D85F-18, D85P-18 | Máy ủi |
| D95S-2 | Máy ủi |
| D155C-1, D155C-1P | Máy rải ống |
| D355C-3 | Máy rải ống |
| D85C-21, D85C-21-A | Máy rải ống |
| DR450-1 | Thiết bị công trình |
| HD1200M | Xe ben khai thác |
| HD785 | Xe ben khai thác |
Lưu ý: P551158 có ứng dụng chính với mã OEM Komatsu 1754911580. Khi thay thế, nên đối chiếu đồng thời mã lọc, model thiết bị và kích thước lõi.
6. Hướng dẫn kiểm tra và thay thế P551158
6.1 Kiểm tra tình trạng lõi lọc
Trước tiên, kiểm tra lịch bảo dưỡng và tình trạng hoạt động của hệ thống thủy lực. Theo dõi các dấu hiệu như dầu bẩn, dòng dầu bất thường hoặc áp suất thay đổi. Nếu hệ thống có đồng hồ chênh áp, kiểm tra chỉ báo theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
6.2 Chuẩn bị trước khi thay lọc
Tắt máy và đưa thiết bị về trạng thái an toàn trước khi thực hiện bảo dưỡng. Chờ các bộ phận chuyển động dừng hoàn toàn và giảm áp suất thủy lực. Chuẩn bị lõi lọc P551158 mới cùng dụng cụ phù hợp. Làm sạch khu vực xung quanh cụm lọc để hạn chế bụi bẩn xâm nhập.
6.3 Tháo lõi lọc cũ
Tháo nắp hoặc bộ phận giữ lõi theo cấu tạo của cụm lọc. Lấy lõi lọc cũ ra cẩn thận để tránh làm rơi tạp chất vào hệ thống. Kiểm tra lõi đã tháo để đánh giá lượng cặn và tình trạng dầu. Nếu phát hiện mạt kim loại hoặc cặn bất thường, nên kiểm tra thêm hệ thống.
6.4 Vệ sinh cụm lọc
Vệ sinh bên trong cụm lọc bằng phương pháp phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất. Không để bụi bẩn hoặc vật liệu vệ sinh rơi vào đường dầu. Kiểm tra bề mặt làm kín và các bộ phận liên quan trước khi lắp lõi mới.
6.5 Lắp lõi lọc mới
Đối chiếu Donaldson P551158 với lõi cũ trước khi lắp đặt. Kiểm tra kích thước và kiểu cartridge để đảm bảo tương thích với cụm lọc. Đặt lõi mới đúng vị trí và lắp lại các bộ phận giữ lõi. Không dùng lực quá mức khi cố định các chi tiết.
6.6 Kiểm tra sau khi thay
Khởi động thiết bị và để hệ thống hoạt động theo quy trình của nhà sản xuất. Kiểm tra khu vực cụm lọc để phát hiện rò rỉ dầu. Theo dõi áp suất và tình trạng hoạt động của hệ thống sau khi thay. Nếu xuất hiện bất thường, cần dừng thiết bị và kiểm tra lại.
6.7 Lưu ý khi bảo dưỡng
Không thay lõi lọc khi hệ thống còn áp suất. Tránh để bụi bẩn tiếp xúc với dầu hoặc các bề mặt làm kín. Không sử dụng lại lõi lọc đã tháo nếu nhà sản xuất không cho phép. Thời điểm thay lọc nên dựa trên lịch bảo dưỡng hoặc tình trạng thực tế của hệ thống.
✅Đại lý ủy quyền chính thức của Donaldson tại Việt Nam
☎Hotline: 0904481072 / 0898983096 (Hanoi)
0901724869/ 0903898380 (HCM)
Office: 18, 445/50, Lac Long Quan, Tay Ho, Hanoi
Warehouse 1: Phu Minh Industrial Park, Ha Noi
Warehouse 2: Thuan An, Binh Duong, Ho Chi Minh
Warehouse 3: Da Nang Industrial Park, Da Nang
📧 Email: sales@sav-united.com
cs@sav-united.com
| Outer Diameter | 100.1 mm (3.94 inch) |
| Inner Diameter | 41.9 mm (1.65 inch) |
| Length | 231.7 mm (9.12 inch) |
| Efficiency Beta 2 | 14 micron |
| Efficiency Beta 20 | 25 micron |
| Collapse Burst | 6.9 bar (100 psi) |
| Style | Cartridge |
| Media Type | Cellulose |
| Primary Application | KOMATSU 1754911580 |
Other Information
| UPC Code | 742330043691 |

Reviews
There are no reviews yet.